Chủ đề của MLN131 - Chủ nghĩa xã hội khoa học

MLN131 - Chương 7: Vấn đề gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội

Gia đình là cộng đồng xã hội đầu tiên mà mỗi người thuộc về, dựng trên ba quan hệ hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng. Nó vừa là tế bào của xã hội, vừa là tổ ấm của mỗi cá nhân, vừa là cầu nối giữa hai phía. Bốn chức năng cơ bản gồm tái sản xuất ra con người, nuôi dưỡng và giáo dục, tổ chức đời sống kinh tế, cùng thoả mãn nhu cầu tâm sinh lý tình cảm; riêng chức năng đầu thì không thiết chế nào khác gánh thay được. Thiết chế này không bất biến: hình thức và quan hệ bên trong nó đổi theo trình độ của nền sản xuất, nên chế độ một vợ một chồng dựa trên tình yêu và sự bình đẳng chỉ đứng vững khi điều kiện kinh tế, chính trị và văn hoá cùng chuyển theo, điều đang diễn ra ở Việt Nam. Người học lý giải được vì sao đổi thay trong nền sản xuất chạm tới tận quan hệ trong nhà.

55 câu hỏi100% có giải thích
Một câu trong chủ đề này
AChỉ nên có từ 1 đến 2 con
BCó từ 4 con trở lên
CCó đủ 3 con
DCàng đông con càng tốt
Lời giải
Đáp án đúng: "Chỉ nên có từ 1 đến 2 con". Cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch được Nhà nước triển khai từ những năm 70 và 80 của thế kỉ XX, phổ biến rộng rãi các biện pháp tránh thai và khuyến khích mỗi cặp vợ chồng dừng lại ở một đến hai con nhằm kiểm soát quy mô dân số. "Có từ 4 con trở lên" — ngược hẳn mục tiêu giảm sinh của chính sách dân số thời kỳ đó. "Có đủ 3 con" — không phải mức mà Nhà nước vận động trong giai đoạn đang hỏi. "Càng đông con càng tốt" — là quan niệm của gia đình truyền thống gắn với nhu cầu lao động nông nghiệp, chính là điều cuộc vận động muốn thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

55Câu hỏi hiện có

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 1 – 12 trong 55 câu
AChỉ nên có từ 1 đến 2 con
BCó từ 4 con trở lên
CCó đủ 3 con
DCàng đông con càng tốt
Lời giải
Đáp án đúng: "Chỉ nên có từ 1 đến 2 con". Cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch được Nhà nước triển khai từ những năm 70 và 80 của thế kỉ XX, phổ biến rộng rãi các biện pháp tránh thai và khuyến khích mỗi cặp vợ chồng dừng lại ở một đến hai con nhằm kiểm soát quy mô dân số. "Có từ 4 con trở lên" — ngược hẳn mục tiêu giảm sinh của chính sách dân số thời kỳ đó. "Có đủ 3 con" — không phải mức mà Nhà nước vận động trong giai đoạn đang hỏi. "Càng đông con càng tốt" — là quan niệm của gia đình truyền thống gắn với nhu cầu lao động nông nghiệp, chính là điều cuộc vận động muốn thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
ALà chế độ phong kiến
BLà chế độ hôn nhân phụ hệ
CLà chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
DLà các quan niệm đạo đức lỗi thời
Lời giải
Đáp án đúng: "Là chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất". Ăngghen chỉ rõ sự thống trị của người đàn ông trong gia đình ra đời cùng chế độ tư hữu: ai nắm tư liệu sản xuất thì nắm quyền quyết định trong nhà và biến người vợ thành kẻ phụ thuộc. "Là chế độ phong kiến" — chỉ là một chế độ cụ thể kế thừa và khoét sâu sự bất bình đẳng ấy, trong khi bất bình đẳng đã có từ xã hội chiếm hữu nô lệ. "Là chế độ hôn nhân phụ hệ" — là hình thức biểu hiện, bản thân nó cũng do chế độ tư hữu sinh ra. "Là các quan niệm đạo đức lỗi thời" — thuộc ý thức xã hội, bị quan hệ sở hữu quyết định chứ không phải cái sinh ra chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AHôn nhân chậm tiến bộ
BHôn nhân tiến bộ
CHôn nhân không được đảm bảo
DHôn nhân huyết thống
Lời giải
Đáp án đúng: "Hôn nhân tiến bộ". Chế độ hôn nhân tiến bộ được đặc trưng trước hết bởi tính tự nguyện, mà cơ sở của tự nguyện chính là tình yêu giữa nam và nữ; hôn nhân không dựa trên tình yêu thì tình yêu và hạnh phúc gia đình đều bị hạn chế. "Hôn nhân chậm tiến bộ" — không phải thuật ngữ của lý luận về gia đình và trái với tiêu chí tình yêu tự nguyện. "Hôn nhân không được đảm bảo" — nói về sự thiếu bảo đảm pháp lý, thuộc nguyên tắc khác chứ không phải điều do xuất phát điểm tình yêu quy định. "Hôn nhân huyết thống" — chỉ việc kết hôn giữa những người cùng dòng máu, thuộc hình thức gia đình thời nguyên thủy và nay bị pháp luật cấm.
Mở trang câu hỏi này →
ALà sự phát triển của lực lượng sản xuất và tương ứng với nó là quan hệ sản xuất mới, xã hội chủ nghĩa
BLà sự phát triển của trình độ lao động, khoa học kỹ thuật của xã hội
CLà điều kiện lao động, công ăn, việc làm và thu nhập của công dân
DThiết lập chính quyền nhà nước của giai cấp công nhân và nhân dân lao động
Lời giải
Đáp án đúng: "Là sự phát triển của lực lượng sản xuất và tương ứng với nó là quan hệ sản xuất mới, xã hội chủ nghĩa". Cơ sở kinh tế - xã hội của gia đình mới là lực lượng sản xuất phát triển cùng quan hệ sản xuất mới, cốt lõi là xóa bỏ chế độ tư hữu và xác lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, nhờ đó thủ tiêu nguồn gốc gây bất bình đẳng nam nữ. "Là sự phát triển của trình độ lao động, khoa học kỹ thuật của xã hội" — chỉ nói tới một yếu tố của lực lượng sản xuất, thiếu mặt quan hệ sản xuất. "Là điều kiện lao động, công ăn, việc làm và thu nhập của công dân" — là biểu hiện ở mức đời sống, không phải nền tảng chế độ. "Thiết lập chính quyền nhà nước của giai cấp công nhân và nhân dân lao động" — đó là cơ sở chính trị - xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AChức năng kinh tế và tổ chức tiêu dùng
BChức năng định cư
CChức năng tái sản xuất ra con người
DChức năng giáo dục, nuôi dưỡng
Lời giải
Đáp án đúng: "Chức năng tái sản xuất ra con người". Việc sinh đẻ diễn ra trong từng gia đình nhưng lại quyết định mật độ dân cư và nguồn lực lao động của một quốc gia cũng như của quốc tế, nên đây là vấn đề xã hội chứ không chỉ là việc riêng của mỗi nhà. "Chức năng kinh tế và tổ chức tiêu dùng" — tạo ra của cải và tổ chức đời sống vật chất, ảnh hưởng tới mức sống chứ không sinh ra số dân. "Chức năng định cư" — không nằm trong các chức năng của gia đình được lý luận thừa nhận. "Chức năng giáo dục, nuôi dưỡng" — quyết định chất lượng con người và nhân cách, còn số lượng dân cư thì do việc tái sản xuất ra con người quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
ACần khuyến khích phát triển để phát triển kinh tế
BCần hạn chế để tránh dân số quá đông
CTùy theo từng nơi, theo từng nhu cầu cụ thể của xã hội
DKhông nên can thiệp, vì đây là chức năng tự nhiên, quyền tự do của mỗi gia đình
Lời giải
Đáp án đúng: "Tùy theo từng nơi, theo từng nhu cầu cụ thể của xã hội". Vì tái sản xuất ra con người quyết định mật độ dân cư và nguồn lao động, nên xu hướng hạn chế hay khuyến khích sinh phải được xác định theo nhu cầu dân số của từng nơi, từng thời kỳ. "Cần khuyến khích phát triển để phát triển kinh tế" — tuyệt đối hóa một chiều, không đúng với những nơi đang quá tải dân số. "Cần hạn chế để tránh dân số quá đông" — cũng là tuyệt đối hóa một chiều, sai với những nơi đang già hóa và thiếu lao động. "Không nên can thiệp, vì đây là chức năng tự nhiên, quyền tự do của mỗi gia đình" — bỏ qua tính xã hội của chức năng này, trong khi mỗi quốc gia đều phải có chính sách dân số.
Mở trang câu hỏi này →
ANgười vợ
BNgười chồng
CCả vợ và chồng
DNgười con trong gia đình
Lời giải
Đáp án đúng: "Người chồng". Gia đình truyền thống mang tính gia trưởng phụ hệ, người đàn ông vừa nắm tài sản vừa nắm quyền quyết định nên được coi là trụ cột, tiếng nói của người đó mang tính quyết định với cả nhà. "Người vợ" — trong gia đình truyền thống bị đặt ở địa vị phụ thuộc, lệ thuộc kinh tế vào chồng; mô hình người vợ làm chủ chỉ xuất hiện ở gia đình hiện nay. "Cả vợ và chồng" — là mô hình cùng làm chủ của gia đình hiện đại dựa trên nguyên tắc vợ chồng bình đẳng. "Người con trong gia đình" — con cái ở gia đình truyền thống phải phục tùng tôn ti trật tự, không thể là trụ cột.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ hôn nhân và huyết thống
BQuan hệ quần tụ trong một không gian sinh tồn
CQuan hệ hôn nhân
DQuan hệ nuôi dưỡng
Lời giải
Đáp án đúng: "Quan hệ hôn nhân và huyết thống". Gia đình được hình thành, duy trì và củng cố chủ yếu trên cơ sở hôn nhân và huyết thống; hai quan hệ này là cơ bản nhất, từ đó mới sinh ra các quan hệ khác giữa các thành viên. "Quan hệ quần tụ trong một không gian sinh tồn" — chỉ là điều kiện sinh hoạt chung, nhiều gia đình vẫn tồn tại khi các thành viên sống xa nhau. "Quan hệ hôn nhân" — mới là một trong hai quan hệ nền tảng, nêu riêng thì bỏ mất quan hệ ruột thịt giữa cha mẹ và con cái. "Quan hệ nuôi dưỡng" — là quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên, phái sinh từ hai quan hệ nền tảng kia.
Mở trang câu hỏi này →
AThiết lập chính quyền nhà nước của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, nhà nước xã hội chủ nghĩa
BThiết lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất
CGiá trị văn hóa được xây dựng trên nền tảng hệ tư tưởng chính trị của giai cấp công nhân
DXây dựng nền văn hóa tiên tiến mang đậm bản sắc dân tộc
Lời giải
Đáp án đúng: "Giá trị văn hóa được xây dựng trên nền tảng hệ tư tưởng chính trị của giai cấp công nhân". Cơ sở văn hóa của gia đình mới là hệ giá trị, chuẩn mực văn hóa hình thành trên nền tảng hệ tư tưởng của giai cấp công nhân, dần giữ vai trò chi phối đời sống tinh thần và loại bỏ hủ tục, tàn dư phong kiến. "Thiết lập chính quyền nhà nước của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, nhà nước xã hội chủ nghĩa" — là cơ sở chính trị - xã hội. "Thiết lập chế độ công hữu về tư liệu sản xuất" — là cơ sở kinh tế - xã hội. "Xây dựng nền văn hóa tiên tiến mang đậm bản sắc dân tộc" — là đường lối về văn hóa nói chung, không phải cách diễn đạt cơ sở văn hóa của việc xây dựng gia đình.
Mở trang câu hỏi này →
AChức năng kinh tế và tổ chức tiêu dùng
BChức năng nuôi dưỡng, giáo dục
CChức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm
DChức năng nghề nghiệp
Lời giải
Đáp án đúng: "Chức năng nghề nghiệp". Các chức năng của gia đình gồm tái sản xuất ra con người, nuôi dưỡng và giáo dục, kinh tế và tổ chức tiêu dùng, thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý và duy trì tình cảm; còn đào tạo nghề là việc của hệ thống giáo dục và thị trường lao động. "Chức năng kinh tế và tổ chức tiêu dùng" — là chức năng cơ bản, gia đình vừa là đơn vị sản xuất vừa là đơn vị tiêu dùng. "Chức năng nuôi dưỡng, giáo dục" — là chức năng cơ bản, ảnh hưởng lâu dài và toàn diện đến mỗi thành viên. "Chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm" — là chức năng cơ bản, làm nên tổ ấm và sự bền vững của gia đình.
Mở trang câu hỏi này →
AGia đình một vợ một chồng
BGia đình phụ hệ
CĐại gia đình phụ hệ
DGia đình mẫu hệ
Lời giải
Đáp án đúng: "Gia đình mẫu hệ". Ở thời nguyên thủy, quan hệ tính giao còn rộng nên chỉ xác định được người mẹ, dòng dõi tính theo đằng mẹ, vì vậy hình thức gia đình gắn với chế độ mẫu quyền xuất hiện trước tiên trong lịch sử. "Gia đình một vợ một chồng" — ra đời muộn nhất, cùng với chế độ tư hữu và nhu cầu để lại tài sản cho con đẻ của người đàn ông. "Gia đình phụ hệ" — chỉ hình thành khi người đàn ông giành được địa vị thống trị về kinh tế, tức là sau chế độ mẫu hệ. "Đại gia đình phụ hệ" — là biến thể quy mô lớn của chế độ phụ hệ nên càng xuất hiện về sau.
Mở trang câu hỏi này →
ATrình độ phát triển kinh tế và thể chế chính trị - xã hội
BSố lượng thành viên trong gia đình
CĐiều kiện kinh tế của từng cá nhân trong gia đình
DCác yếu tố đạo đức của một xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Trình độ phát triển kinh tế và thể chế chính trị - xã hội". Các quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng gắn bó chặt chẽ với nhau và biến đổi, phát triển phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế cùng thể chế chính trị - xã hội mà gia đình tồn tại trong đó. "Số lượng thành viên trong gia đình" — là kết quả của quy mô gia đình do điều kiện kinh tế - xã hội quy định, không phải nguyên nhân chi phối các quan hệ. "Điều kiện kinh tế của từng cá nhân trong gia đình" — chỉ tác động trong phạm vi một hộ, không giải thích được sự biến đổi của gia đình ở quy mô xã hội. "Các yếu tố đạo đức của một xã hội" — thuộc ý thức xã hội, bản thân nó cũng do tồn tại xã hội quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 55 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 10 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 8 (60 câu)

Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 12 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 11 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 9 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)

Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu