Đề ôn · MLN131

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (60 câu)

60 câu · Cuối kỳ · Summer 2025

60câu trong đề
MLN131môn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
ABan hành hệ thống hiến pháp và pháp luật về quyền bình đẳng giữa các dân tộc
BNâng cao trình độ dân trí, văn hoá cho đồng bào
CChống tư tưởng phân biệt chủng tộc, kì thị và chia rẽ dân tộc
DXoá bỏ dần sự chênh lệch về mọi mặt giữa các dân tộc do lịch sử để lại
Lời giải
Đáp án đúng: "Xoá bỏ dần sự chênh lệch về mọi mặt giữa các dân tộc do lịch sử để lại". Cương lĩnh dân tộc của V.I.Lênin xác định quyền bình đẳng chỉ trở thành hiện thực khi khắc phục được sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế, văn hoá giữa các dân tộc do lịch sử và chế độ áp bức để lại, vì đó mới là gốc vật chất của bất bình đẳng. "Ban hành hệ thống hiến pháp và pháp luật về quyền bình đẳng giữa các dân tộc" — chỉ tạo khuôn khổ pháp lý, bình đẳng ghi trên văn bản chưa thành bình đẳng trong thực tế. "Nâng cao trình độ dân trí, văn hoá cho đồng bào" — là một mặt của việc thu hẹp chênh lệch, không bao trùm các lĩnh vực kinh tế, xã hội. "Chống tư tưởng phân biệt chủng tộc, kì thị và chia rẽ dân tộc" — là nhiệm vụ đấu tranh tư tưởng đi kèm, không xử lý được nguyên nhân kinh tế - xã hội của sự bất bình đẳng.
Mở trang câu hỏi này →
ALuật giáo dục
BLuật phòng, chống bạo lực gia đình
CLuật tín ngưỡng, tôn giáo
DLuật mê tín, tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Luật tín ngưỡng, tôn giáo". Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 là văn bản chuyên ngành điều chỉnh quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, trong đó quy định trách nhiệm tập hợp đồng bào theo và không theo tín ngưỡng, tôn giáo để xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. "Luật giáo dục" — điều chỉnh hệ thống giáo dục, nhà trường, người học, không quy định về tín ngưỡng, tôn giáo. "Luật phòng, chống bạo lực gia đình" — điều chỉnh quan hệ và hành vi trong phạm vi gia đình. "Luật mê tín, tôn giáo" — không tồn tại văn bản luật nào mang tên này, vì mê tín dị đoan là hành vi bị nghiêm cấm, không phải đối tượng được luật hoá song hành với tôn giáo.
Mở trang câu hỏi này →
AĐảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, tuân thủ nguyên tắc, lập trường chính trị của giai cấp công nhân
BĐảm bảo các tôn giáo, dân tộc chuyển biến tích cực
CĐảm bảo hài hòa lợi ích, giảm thiểu tới mức tối đa mâu thuẫn lợi ích, nhất là mâu thuẫn lợi ích kinh tế
DCủng cố mối quan hệ tốt đẹp giữa dân tộc và tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đoàn kết tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Củng cố mối quan hệ tốt đẹp giữa dân tộc và tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đoàn kết tôn giáo". Giáo trình định danh đúng nội dung này là vấn đề chiến lược, cơ bản, lâu dài và đồng thời cấp bách của cách mạng Việt Nam, bởi sức mạnh bảo vệ và phát triển đất nước nằm ở khối đại đoàn kết toàn dân tộc gắn với đoàn kết tôn giáo. "Đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, tuân thủ nguyên tắc, lập trường chính trị của giai cấp công nhân" — là nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt mọi mặt công tác, không phải nội dung được định danh như trên. "Đảm bảo các tôn giáo, dân tộc chuyển biến tích cực" — diễn đạt chung chung, không phải một định hướng trong giáo trình. "Đảm bảo hài hòa lợi ích, giảm thiểu tới mức tối đa mâu thuẫn lợi ích, nhất là mâu thuẫn lợi ích kinh tế" — là giải pháp cụ thể về điều hoà lợi ích, nằm bên trong định hướng lớn nói trên chứ không thay thế được nó.
Mở trang câu hỏi này →
ACông tác giáo dục chủ nghĩa duy vật biện chứng
BCông tác cảm hóa giáo dân
CCông tác vận động quần chúng
DCông tác điều hòa mâu thuẫn giữa các tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Công tác vận động quần chúng". Đồng bào có đạo trước hết là nhân dân lao động, nên cốt lõi của công tác tôn giáo là vận động quần chúng tín đồ sống tốt đời đẹp đạo, tham gia phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ Tổ quốc, qua đó phát huy sức mạnh đại đoàn kết. "Công tác giáo dục chủ nghĩa duy vật biện chứng" — tuyên truyền thế giới quan khoa học là việc lâu dài, nếu đặt làm cốt lõi sẽ thành áp đặt nhận thức, trái nguyên tắc tôn trọng tự do tín ngưỡng. "Công tác cảm hóa giáo dân" — cách nói hạ thấp đồng bào có đạo, xem họ là đối tượng phải cảm hoá. "Công tác điều hòa mâu thuẫn giữa các tôn giáo" — các tôn giáo ở Việt Nam chung sống hoà bình, không có xung đột cần điều hoà làm nội dung cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
APhát huy tiềm năng phát triển, rút ngắn khoảng cách chênh lệch giữa các vùng, các dân tộc
BBù đắp cho đồng bào ở các nơi này để động viên họ cố gắng giữ gìn bờ cõi quốc gia
CGiảm thiểu sự lợi dụng điều kiện sống cực khổ của các nơi này để kích động thực hiện mưu đồ chia rẽ
DTận dụng mọi nguồn lực để tăng trưởng kinh tế khi ở các vùng đồng bằng đã cạn kiệt
Lời giải
Đáp án đúng: "Phát huy tiềm năng phát triển, rút ngắn khoảng cách chênh lệch giữa các vùng, các dân tộc". Nội dung kinh tế của chính sách dân tộc hướng tới khai thác tiềm năng, thế mạnh từng vùng và thu hẹp khoảng cách về trình độ phát triển, nhờ đó quyền bình đẳng giữa các dân tộc được bảo đảm trên thực tế. "Bù đắp cho đồng bào ở các nơi này để động viên họ cố gắng giữ gìn bờ cõi quốc gia" — xem chính sách như sự ban phát đổi lấy việc giữ đất, trái nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng, giúp nhau cùng phát triển. "Giảm thiểu sự lợi dụng điều kiện sống cực khổ của các nơi này để kích động thực hiện mưu đồ chia rẽ" — chỉ là kết quả phái sinh về an ninh, không phải mục đích cơ bản của chính sách. "Tận dụng mọi nguồn lực để tăng trưởng kinh tế khi ở các vùng đồng bằng đã cạn kiệt" — biến vùng dân tộc thiểu số thành nơi khai thác tài nguyên bù cho vùng khác, xa lạ với mục tiêu phát triển vì chính đồng bào ở đó.
Mở trang câu hỏi này →
AƯu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội các vùng dân tộc và miền núi
BTôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá của các dân tộc
CPhát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc
DTăng cường bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số
Lời giải
Đáp án đúng: "Tôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá của các dân tộc". Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước xác định việc tôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá, ngôn ngữ, tập quán, tín ngưỡng của các dân tộc là vấn đề cực kỳ quan trọng, bởi đoàn kết chỉ bền khi mỗi tộc người thấy bản sắc và lợi ích của mình được thừa nhận, không bị áp đặt hay đồng hoá. "Ưu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội các vùng dân tộc và miền núi" — là nội dung kinh tế, tạo điều kiện vật chất cho bình đẳng nhưng không trực tiếp chạm vào gốc tâm lý - văn hoá của sự cố kết. "Phát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc" — nêu lại chính mục tiêu đoàn kết chứ không phải chính sách cụ thể làm điều kiện cho mục tiêu đó. "Tăng cường bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số" — thuộc nội dung công tác cán bộ, chỉ là một bộ phận của chính sách dân tộc.
Mở trang câu hỏi này →
AQuyền dân tộc tự quyết
BQuyền hoàn toàn bình đẳng giữa các dân tộc
CQuyền sống, quyền tự do và quyền hạnh phúc của các dân tộc
DQuyền công bằng xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Quyền hoàn toàn bình đẳng giữa các dân tộc". Nội dung thứ nhất của Cương lĩnh dân tộc khẳng định các dân tộc không phân biệt lớn hay nhỏ, trình độ phát triển cao hay thấp đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trên mọi lĩnh vực, quyền ấy phải được pháp luật ghi nhận và thực hiện trong thực tế. "Quyền dân tộc tự quyết" — là quyền tự định đoạt vận mệnh chính trị, gồm quyền tách ra và quyền liên hiệp, thuộc nội dung thứ hai. "Quyền sống, quyền tự do và quyền hạnh phúc của các dân tộc" — là ngôn ngữ của Tuyên ngôn độc lập về quyền của các dân tộc, không phải cách định danh trong Cương lĩnh. "Quyền công bằng xã hội" — không nằm trong ba nội dung của Cương lĩnh dân tộc, mà là một phạm trù của chính sách xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AMỗi dân tộc tập trung cư trú duy nhất trên một địa bàn, ngoại trừ dân tộc Kinh
BCác dân tộc cư trú xen kẽ nhau, không có một dân tộc nào tập trung duy nhất trên một địa bàn
CCác dân tộc phân bố đồng đều
DCác dân tộc được phân chia lãnh thổ theo vị trí địa lý và đặc điểm ra đời, phát triển của dân tộc đó
Lời giải
Đáp án đúng: "Các dân tộc cư trú xen kẽ nhau, không có một dân tộc nào tập trung duy nhất trên một địa bàn". Do quá trình thiên di, khai phá và cộng cư lâu dài, các tộc người ở Việt Nam cư trú xen kẽ trên cùng địa bàn; không tộc người nào có lãnh thổ riêng biệt chỉ của mình, nhờ đó các dân tộc dễ giao lưu, hiểu biết và giúp nhau phát triển. "Mỗi dân tộc tập trung cư trú duy nhất trên một địa bàn, ngoại trừ dân tộc Kinh" — trái thực tế, bởi ngay các dân tộc thiểu số cũng phân bố ở nhiều tỉnh khác nhau và sống lẫn với tộc người khác. "Các dân tộc phân bố đồng đều" — thực tế mật độ và địa bàn rất khác nhau, phần lớn dân tộc thiểu số sống ở miền núi, biên giới. "Các dân tộc được phân chia lãnh thổ theo vị trí địa lý và đặc điểm ra đời, phát triển của dân tộc đó" — Nhà nước Việt Nam không phân chia lãnh thổ theo dân tộc, mà quản lý theo đơn vị hành chính thống nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AỞ Đức
BỞ Pháp
CỞ Liên Xô
DỞ Trung Quốc
Lời giải
Đáp án đúng: "Ở Pháp". Dân chủ xã hội chủ nghĩa được phôi thai từ thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp, trực tiếp là Công xã Pari năm 1871, lần đầu người lao động tự tổ chức chính quyền của mình. "Ở Đức" — là quê hương của C. Mác, Ph. Ăngghen và có phong trào công nhân mạnh, nhưng không phải nơi xuất hiện mầm mống thực tiễn của nền dân chủ kiểu mới. "Ở Liên Xô" — là nơi nền dân chủ xã hội chủ nghĩa chính thức được xác lập sau năm 1917, tức giai đoạn sau khi đã phôi thai. "Ở Trung Quốc" — cách mạng và nhà nước dân chủ nhân dân ở đây hình thành năm 1949, muộn hơn cả hai mốc trên.
Mở trang câu hỏi này →
ABản chất chính trị, bản chất kinh tế
BBản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội
CBản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội, bản chất lý luận
DBản chất chính trị, bản chất kinh tế và bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Bản chất chính trị, bản chất kinh tế và bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội". Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa được phân tích trên đúng ba mặt này: mặt chính trị là sự lãnh đạo của giai cấp công nhân thông qua đội tiền phong của nó đối với toàn xã hội, mặt kinh tế là chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu, mặt tư tưởng - văn hóa - xã hội lấy hệ tư tưởng Mác - Lênin làm chủ đạo. "Bản chất chính trị, bản chất kinh tế" — đúng nhưng thiếu, bỏ sót mặt tư tưởng - văn hóa - xã hội. "Bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội" — cũng đúng mà thiếu, bỏ mất hai mặt nền tảng là chính trị và kinh tế. "Bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội, bản chất lý luận" — sai vì không có mặt nào được gọi là bản chất lý luận, lý luận chỉ là một bộ phận nằm trong hệ tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
ANền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần
BChế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội
CChế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất
DNền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa
Lời giải
Đáp án đúng: "Chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội". Cơ sở kinh tế của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu, vì chỉ khi người lao động làm chủ tư liệu sản xuất thì quyền làm chủ về chính trị mới có nền tảng vật chất. "Nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần" — là đặc điểm của thời kỳ quá độ, phản ánh nhiều hình thức sở hữu còn tồn tại, không phải cơ sở kinh tế đặc trưng của nền dân chủ này. "Chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất" — là cơ sở kinh tế của nền dân chủ tư sản, đối lập với công hữu. "Nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa" — là mô hình kinh tế của thời kỳ quá độ, hơn nữa tên gọi đúng ở Việt Nam là kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
ANhân dân lao động
BCông nhân - Nông dân
CCông nhân - Nông dân - Trí thức
DLãnh đạo, Đảng viên
Lời giải
Đáp án đúng: "Nhân dân lao động". Nhà nước xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân nhưng là nhà nước của nhân dân lao động, do nhân dân lao động làm chủ và phục vụ lợi ích của đại đa số chứ không của một nhóm nào. "Công nhân - Nông dân" — chỉ nêu hai lực lượng trong khối liên minh, bỏ sót trí thức và các tầng lớp lao động khác. "Công nhân - Nông dân - Trí thức" — là cách diễn đạt nền tảng liên minh của nhà nước, vẫn hẹp hơn khái niệm nhân dân lao động mà giáo trình dùng. "Lãnh đạo, Đảng viên" — sai hẳn về bản chất, nhà nước xã hội chủ nghĩa không phải của một nhóm người cầm quyền, hiểu như vậy là biến nhà nước thành công cụ đặc quyền.
Mở trang câu hỏi này →
ACuộc cách mạng do giai cấp vô sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản
BSự chuyển biến tích cực của nhà nước tư sản
CCuộc cách mạng tư sản do giai cấp tư sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản
DCuộc cách mạng vô sản do giai cấp nông dân tiến hành
Lời giải
Đáp án đúng: "Cuộc cách mạng do giai cấp vô sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản". Nhà nước xã hội chủ nghĩa chỉ xuất hiện khi cách mạng vô sản thắng lợi, giai cấp công nhân cùng nhân dân lao động giành chính quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản và lập ra bộ máy thực hiện quyền làm chủ của người lao động. "Sự chuyển biến tích cực của nhà nước tư sản" — nhà nước tư sản không thể tự chuyển thành nhà nước của người lao động vì bản chất giai cấp của nó đối lập. "Cuộc cách mạng tư sản do giai cấp tư sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản" — sai cả tính chất cách mạng lẫn lực lượng lãnh đạo, cách mạng tư sản lập ra nhà nước tư sản. "Cuộc cách mạng vô sản do giai cấp nông dân tiến hành" — nông dân là lực lượng đồng minh, sứ mệnh lãnh đạo thuộc giai cấp công nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AVì số lượng con người thời đó rất ít
BVì nội hàm của khái niệm “dân” chỉ bao gồm giai cấp chủ nô và một bộ phận nhỏ công dân tự do
CVì sức tập trung lãnh thổ của các lãnh chúa nhỏ bé
DVì quyền lực thực sự thuộc vào tay một lãnh chúa lớn nhất
Lời giải
Đáp án đúng: "Vì nội hàm của khái niệm “dân” chỉ bao gồm giai cấp chủ nô và một bộ phận nhỏ công dân tự do". Trong nền dân chủ chủ nô, nô lệ cùng phụ nữ và kiều dân không được coi là dân, nên số người thực sự có quyền chỉ là thiểu số trong cư dân, dù hình thức tổ chức vẫn là Đại hội nhân dân. "Vì số lượng con người thời đó rất ít" — dân số ít không liên quan tới việc quyền dân chủ bị giới hạn theo địa vị giai cấp. "Vì sức tập trung lãnh thổ của các lãnh chúa nhỏ bé" — lãnh chúa là phạm trù của chế độ phong kiến, không phải xã hội chiếm hữu nô lệ. "Vì quyền lực thực sự thuộc vào tay một lãnh chúa lớn nhất" — mô tả quân chủ chuyên chế phong kiến, trái với cơ chế bầu cử trong phạm vi chủ nô và công dân tự do của nền dân chủ chủ nô.
Mở trang câu hỏi này →
APhòng chống tham nhũng, lãng phí và thực hành tiết kiệm
BMiễn nhiệm những người không hoàn thành nhiệm vụ
CNâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức
DCó chính sách đãi ngộ, động viên, khuyến khích cán bộ, công chức
Lời giải
Đáp án đúng: "Phòng chống tham nhũng, lãng phí và thực hành tiết kiệm". Giáo trình xác định đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí và thực hành tiết kiệm là nhiệm vụ cấp bách, lâu dài của quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở nước ta, vì tham nhũng trực tiếp làm hỏng quyền làm chủ của nhân dân và niềm tin với chế độ. "Miễn nhiệm những người không hoàn thành nhiệm vụ" — là một biện pháp cụ thể trong công tác cán bộ, không phải nhiệm vụ cấp bách, lâu dài của cả quá trình. "Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức" — là một nội dung của cải cách bộ máy, được nêu song song chứ không được xác định là nhiệm vụ cấp bách, lâu dài ấy. "Có chính sách đãi ngộ, động viên, khuyến khích cán bộ, công chức" — chỉ là điều kiện bảo đảm cho công tác cán bộ.
Mở trang câu hỏi này →