MLN131Chưa đoKỳ 9Đại cương Cập nhật 4 ngày trước

MLN131 - Chủ nghĩa xã hội khoa học

MLN131 - Chủ nghĩa xã hội khoa học là môn 2 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, học sau hai môn tiên quyết MLN111 và MLN122. Câu hỏi trung tâm rất rộng: xã hội loài người chuyển từ chủ nghĩa tư bản sang một hình thái cao hơn bằng con đường nào, do lực lượng xã hội nào đảm nhận, và xã hội mới ấy được tổ chức ra sao. Khác với hai học phần đứng trước vốn bàn về cách tư duy và về quy luật vận động của nền kinh tế, đối tượng ở đây là những thiết chế mà người học đang sống bên trong, nên phần lớn luận điểm đều kiểm chứng được bằng đời sống quanh mình. Các mảng nội dung gồm: sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân; cơ sở ra đời của chính học thuyết cùng ba phát kiến làm nền cho nó; đặc trưng của xã hội mới và chặng quá độ dẫn tới đó; dân chủ cùng nhà nước kiểu mới; quan hệ dân tộc với tôn giáo; cơ cấu xã hội - giai cấp và liên minh giữa các lực lượng. Mạch chung của cả sáu mảng là một lập luận duy nhất: hình thức tổ chức xã hội thay đổi khi nền sản xuất thay đổi, chứ không do ai sắp đặt. Mảng nào cũng có phần soi lại bằng hoàn cảnh Việt Nam, nên luận điểm chung không treo ở tầm lý luận mà phải chạm vào thực tế trong nước, từ cơ cấu lao động tới quan hệ giữa các tộc người và các tôn giáo. Học xong, người học có một khung nhất quán để đọc các hiện tượng xã hội quanh mình: vì sao một cơ cấu giai cấp lại kéo theo một kiểu liên minh nhất định, vì sao thiết chế gia đình biến đổi khi nền sản xuất biến đổi, vì sao một chặng chuyển tiếp sinh ra những mâu thuẫn mà giai đoạn ổn định không có, và vì sao vấn đề dân tộc với vấn đề tôn giáo phải xử lý cùng nhau chứ không tách rời. Đây cũng là khung để nhìn chính những thiết chế mà người học sẽ làm việc bên trong sau khi ra trường, và để phân biệt một lập luận về xã hội có căn cứ với một khẩu hiệu nghe xuôi tai.

408Câu hỏi
12Bộ đề
7Chủ đề
Thử sức tại chỗ

Trả lời ngay tại đây

Chưa trả lời câu nào
1MLN131 - Chương 3: Chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội
Các thế lực thù địch sử dụng chiến lược “diễn biến hòa bình” chống phá sự nghiệp xây dựng Tổ quốc xã hội chủ nghĩa của nhân dân ta trên phương diện trọng yếu nào?
2MLN131 - Chương 6: Vấn đề dân tộc và tôn giáo trong thời kỳ quá độ
Trong một quốc gia đa tộc người thì vấn đề gì cần giải quyết được coi là có ý nghĩa cơ bản nhất để thực hiện quyền bình đẳng giữa các dân tộc?
3MLN131 - Chương 6: Vấn đề dân tộc và tôn giáo trong thời kỳ quá độ
Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, tính chất chính trị của tôn giáo xuất hiện từ khi nào?
Còn 3 câu nữa ở trên

Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.

Vào phiên học
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

408Ngân hàng hiện tại--Tiến độ môn

Câu hỏi của môn

11/408 câuCòn 397
AMê tín dị đoan
BVăn hóa tín ngưỡng
CTín ngưỡng truyền thống
DGiáo dục truyền thống
Lời giải
Đáp án đúng: "Tín ngưỡng truyền thống". Giáo trình nêu rõ ở Việt Nam, tín ngưỡng truyền thống như thờ cúng tổ tiên, thờ các vị anh hùng dân tộc, thờ thành hoàng tồn tại ở mọi cấp độ và mọi tộc người, trở thành nền chung chi phối cả quan hệ dân tộc lẫn quan hệ tôn giáo. "Mê tín dị đoan" — là hiện tượng lệch chuẩn cần phê phán, khắc phục bằng văn hoá và giáo dục, không phải nhân tố chi phối. "Văn hóa tín ngưỡng" — cách nói quá chung, không phải phạm trù giáo trình dùng để chỉ nhân tố chi phối. "Giáo dục truyền thống" — thuộc lĩnh vực giáo dục, truyền thụ giá trị, không phải yếu tố tín ngưỡng tạo nền cho quan hệ dân tộc và tôn giáo.
Mở trang câu hỏi này →
A3
B4
C5
D6
Lời giải
Đáp án đúng: "3". Chủ nghĩa Mác - Lênin chỉ ra tôn giáo ra đời từ ba nguồn gốc: nguồn gốc tự nhiên, kinh tế - xã hội khi lực lượng sản xuất thấp khiến con người bất lực trước tự nhiên và trước áp bức xã hội; nguồn gốc nhận thức khi trình độ hiểu biết còn giới hạn, cái chưa giải thích được bị thần bí hoá; nguồn gốc tâm lý từ sợ hãi trước cái chết, thiên tai, cũng như từ lòng kính trọng, biết ơn. "4" — con số này sinh ra do tách nguồn gốc tự nhiên khỏi nguồn gốc kinh tế - xã hội thành hai, trong khi giáo trình gộp chung. "5" — không có căn cứ, vượt khỏi khung ba nguồn gốc. "6" — là số đặc điểm dân tộc ở Việt Nam, bị đem sang đếm nguồn gốc tôn giáo.
Mở trang câu hỏi này →
AChung một vùng lãnh thổ
BChung một phương thức sinh hoạt kinh tế
CChung một ngôn ngữ làm công cụ giao tiếp
DChung một nền văn hóa và tâm lý
Lời giải
Đáp án đúng: "Chung một phương thức sinh hoạt kinh tế". Giáo trình xác định đây là đặc trưng quan trọng nhất của dân tộc, vì lợi ích kinh tế chung mới ràng buộc các bộ phận, các thành viên lại với nhau và tạo nền tảng vật chất cho sự thống nhất, ổn định, bền vững của cộng đồng. "Chung một vùng lãnh thổ" — xác định không gian sinh tồn, là điều kiện cần nhưng tự nó chưa tạo ra sự gắn bó lợi ích. "Chung một ngôn ngữ làm công cụ giao tiếp" — là công cụ giao tiếp và lưu giữ bản sắc, phái sinh trên nền sinh hoạt kinh tế chung. "Chung một nền văn hóa và tâm lý" — thuộc tầng ý thức, kết tinh từ đời sống kinh tế chung nên là biểu hiện chứ không phải cơ sở quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
ASự biến đổi của giai cấp thống trị
BSự biến đổi của kiến trúc thượng tầng xã hội
CSự biến đổi của cơ sở hạ tầng xã hội
DSự biến đổi của phương thức sản xuất
Lời giải
Đáp án đúng: "Sự biến đổi của phương thức sản xuất". Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, các hình thức cộng đồng người từ thị tộc đến dân tộc đều hình thành và biến đổi gắn với sự thay thế của các phương thức sản xuất; dân tộc theo nghĩa hiện đại chỉ xuất hiện khi phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ra đời. "Sự biến đổi của giai cấp thống trị" — việc giai cấp nào giữ địa vị thống trị lại do quan hệ sản xuất quyết định, nên đó là hệ quả. "Sự biến đổi của kiến trúc thượng tầng xã hội" — toàn bộ thể chế, tư tưởng chính trị bị quy định bởi cơ sở kinh tế, không phải nguyên nhân cuối cùng. "Sự biến đổi của cơ sở hạ tầng xã hội" — toàn bộ quan hệ sản xuất chỉ là một mặt của phương thức sản xuất, biến đổi của nó lại bắt nguồn từ lực lượng sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AGiai cấp công nhân phải nắm được quyền thống trị xã hội
BBảo đảm vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản
CThực hiện dân chủ rộng rãi đối với mọi giai cấp, tầng lớp
DThực hiện đa nguyên chính trị
Lời giải
Đáp án đúng: "Bảo đảm vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản". Giáo trình khẳng định dân chủ xã hội chủ nghĩa là đỉnh cao trong tiến hóa của dân chủ, song chỉ có thể có và được duy trì với điều kiện tiên quyết là bảo đảm vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng Cộng sản, bởi tính nhất nguyên chính trị là cái giữ cho quyền lực không trượt khỏi tay nhân dân lao động. "Giai cấp công nhân phải nắm được quyền thống trị xã hội" — là tiền đề của cách mạng vô sản nói chung, không phải điều kiện tiên quyết để duy trì nền dân chủ. "Thực hiện dân chủ rộng rãi đối với mọi giai cấp, tầng lớp" — là nội dung, biểu hiện của nền dân chủ chứ không phải điều kiện tiên quyết, hơn nữa nền dân chủ này còn gắn với chuyên chính đối với các thế lực chống chế độ. "Thực hiện đa nguyên chính trị" — trái hẳn tính nhất nguyên chính trị của dân chủ xã hội chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AThực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp và Công xã Pari năm 1871
BThực tiễn đấu tranh giai cấp ở Việt Nam
CPhong trào cách mạng 1930 - 1931
DThành công của cách mạng tháng 8 năm 1945
Lời giải
Đáp án đúng: "Thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp và Công xã Pari năm 1871". Giáo trình xác định dân chủ xã hội chủ nghĩa được phôi thai từ thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp và Công xã Pari năm 1871, nhà nước của người lao động chỉ tồn tại 72 ngày nhưng đã phác ra kiểu tổ chức chính quyền mới; phải tới Cách mạng Tháng Mười Nga 1917 nền dân chủ ấy mới chính thức được xác lập. "Thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Việt Nam" — diễn ra muộn hơn nhiều và không phải mầm mống đầu tiên của nền dân chủ kiểu mới trên thế giới. "Phong trào cách mạng 1930 - 1931" — là đỉnh cao đấu tranh trong nước với Xô viết Nghệ - Tĩnh, không phải mốc phôi thai của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. "Thành công của cách mạng tháng 8 năm 1945" — là mốc xác lập chế độ dân chủ nhân dân ở Việt Nam, muộn hơn cả mốc xác lập nền dân chủ xã hội chủ nghĩa đầu tiên.
Mở trang câu hỏi này →
ACuộc cách mạng do giai cấp vô sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản
BSự chuyển biến tích cực của nhà nước tư sản
CCuộc cách mạng tư sản do giai cấp tư sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản
DCuộc cách mạng vô sản do giai cấp nông dân tiến hành
Lời giải
Đáp án đúng: "Cuộc cách mạng do giai cấp vô sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản". Nhà nước xã hội chủ nghĩa chỉ xuất hiện khi cách mạng vô sản thắng lợi, giai cấp công nhân cùng nhân dân lao động giành chính quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản và lập ra bộ máy thực hiện quyền làm chủ của người lao động. "Sự chuyển biến tích cực của nhà nước tư sản" — nhà nước tư sản không thể tự chuyển thành nhà nước của người lao động vì bản chất giai cấp của nó đối lập. "Cuộc cách mạng tư sản do giai cấp tư sản và nhân dân lao động tiến hành dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản" — sai cả tính chất cách mạng lẫn lực lượng lãnh đạo, cách mạng tư sản lập ra nhà nước tư sản. "Cuộc cách mạng vô sản do giai cấp nông dân tiến hành" — nông dân là lực lượng đồng minh, sứ mệnh lãnh đạo thuộc giai cấp công nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ADân chủ là một giá trị nhân loại chung
BDân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc
CDân chủ là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
DDân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc và là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân chủ là một giá trị nhân loại chung". Hồ Chí Minh tiếp cận dân chủ trước hết như một giá trị chung của loài người, rồi diễn đạt lại thật gọn thành dân là chủ và dân làm chủ, và đó chính là hướng phát triển dân chủ mà Người đề ra. "Dân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc" — tự do và hạnh phúc là mục tiêu mà chế độ mới hướng tới, không phải nội hàm của khái niệm dân chủ. "Dân chủ là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" — lẫn mục tiêu phát triển đất nước với bản thân khái niệm dân chủ. "Dân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc và là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" — gộp hai cách hiểu vừa bị bác lại với nhau thì vẫn sai, vì không ý nào trong đó là hướng phát triển dân chủ Hồ Chí Minh nêu ra.
Mở trang câu hỏi này →
ACông khai hóa, minh bạch hóa, dân chủ hóa về thông tin, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước
BCông khai hóa, pháp luật hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước
CCông khai hóa, thực thi hóa chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước và của cả hệ thống chính trị
DTriển khai mạnh mẽ, đồng bộ hóa hệ thống pháp luật
Lời giải
Đáp án đúng: "Công khai hóa, minh bạch hóa, dân chủ hóa về thông tin, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước". Muốn nhân dân giám sát và phản biện được thì trước hết dân phải biết, nên điều kiện đầu tiên là thông tin cùng chủ trương, chính sách được công khai, minh bạch và dân chủ hóa; đó cũng là nội dung giải pháp phát huy dân chủ nêu trong giáo trình. "Công khai hóa, pháp luật hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước" — thiếu yêu cầu minh bạch và dân chủ hóa thông tin, còn pháp luật hóa thuộc công tác lập pháp hơn là điều kiện cho giám sát. "Công khai hóa, thực thi hóa chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước và của cả hệ thống chính trị" — thực thi hóa là khâu tổ chức thực hiện, không tạo ra năng lực giám sát cho dân. "Triển khai mạnh mẽ, đồng bộ hóa hệ thống pháp luật" — là yêu cầu của nhà nước pháp quyền, không trực tiếp mở đường cho phản biện xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AMột cuộc tổng tiến công
BMột cuộc cải cách
CTất cả đều đúng
DMột cuộc cách mạng
Lời giải
Đáp án đúng: "Một cuộc cách mạng". Luận điểm của C.Mác và Ph.Ăngghen chỉ ra rằng khi quan hệ sản xuất từ hình thức phát triển trở thành xiềng xích của lực lượng sản xuất thì mâu thuẫn ấy chỉ được giải quyết bằng cách mạng xã hội, tức thay thế phương thức sản xuất cũ bằng phương thức sản xuất mới. "Một cuộc tổng tiến công" là khái niệm quân sự, không phải phạm trù của học thuyết hình thái kinh tế - xã hội. "Một cuộc cải cách" chỉ là điều chỉnh trong khuôn khổ quan hệ sản xuất cũ, không đủ sức xoá bỏ xiềng xích ấy. "Tất cả đều đúng" không thể chọn vì hai khả năng vừa nêu đều sai, hơn nữa nguyên văn chỉ có một cụm từ duy nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AQuyền lợi của giai cấp công nhân
BQuyền lợi của nhà nước
CPháp luật
DÝ chí, nguyện vọng của nhân dân lao động
Lời giải
Đáp án đúng: "Pháp luật". Đặc trưng cốt lõi của nhà nước pháp quyền là trong mọi hoạt động của xã hội, pháp luật được đặt ở vị trí tối thượng; nhà nước được tổ chức và hoạt động trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật, mọi chủ thể kể cả cơ quan công quyền đều phải tuân theo. "Quyền lợi của giai cấp công nhân" — nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân nhưng phục vụ lợi ích toàn thể nhân dân lao động, và lợi ích giai cấp không thể đứng trên luật. "Quyền lợi của nhà nước" — đặt nhà nước lên trên pháp luật chính là điều mà nhà nước pháp quyền phủ định. "Ý chí, nguyện vọng của nhân dân lao động" — là cái mà pháp luật phải thể chế hóa, nhưng khi đã thành luật thì chính pháp luật mới là cái được thượng tôn.
Mở trang câu hỏi này →