Đề ôn · MLN131
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (60 câu)
60 câu · Cuối kỳ · Summer 2025
60câu trong đề
MLN131môn
Câu hỏi của đề
15/60 câuCòn 45
1Quá độ lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa có nghĩa là gì? (lựa chọn ba đáp án)4 lựa chọn
ABỏ qua việc xác lập địa vị thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa.
BTiếp thu, kế thừa những thành tựu mà nhân loại đạt được dưới chủ nghĩa tư bản.
CTạo ra sự biến đổi về chất của xã hội trên tất cả mọi lĩnh vực.
DLà bỏ qua toàn bộ phương thức sản xuất của chủ nghĩa tư bản.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Bỏ qua việc xác lập địa vị thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa.", "Tiếp thu, kế thừa những thành tựu mà nhân loại đạt được dưới chủ nghĩa tư bản." và "Tạo ra sự biến đổi về chất của xã hội trên tất cả mọi lĩnh vực.". Ba nội dung này đúng theo quan điểm của Đảng: chỉ bỏ qua địa vị thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa, còn thành tựu nhân loại thì kế thừa, và sự nghiệp ấy phải tạo biến đổi về chất trên mọi lĩnh vực. "Là bỏ qua toàn bộ phương thức sản xuất của chủ nghĩa tư bản." sai vì phương thức sản xuất bao gồm cả lực lượng sản xuất, mà lực lượng sản xuất và thành tựu khoa học, công nghệ, quản lý thì phải tiếp thu chứ không thể bỏ.
AGiao thông và cơ sở hạ tầng, xóa đói, giảm nghèo
BKết cấu hạ tầng kỹ thuật, xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục
CGiao thông và kiến trúc thượng tầng, xóa đói giảm nghèo
DGiao thông và kết cấu hạ tầng, y tế, giáo dục
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Giao thông và cơ sở hạ tầng, xóa đói, giảm nghèo". Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước xác định ưu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội vùng dân tộc và miền núi, trong đó việc đầu tiên là mở đường, làm hạ tầng để phá thế chia cắt, rồi gắn với xoá đói, giảm nghèo nhằm tạo nền vật chất cho bình đẳng thực chất. "Kết cấu hạ tầng kỹ thuật, xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục" — đưa thêm y tế, giáo dục vào nhóm việc làm trước hết, vượt khỏi phạm vi ưu tiên đầu tiên đã được xác định. "Giao thông và kiến trúc thượng tầng, xóa đói giảm nghèo" — kiến trúc thượng tầng là phạm trù chính trị - tư tưởng, không phải hạng mục đầu tư hạ tầng. "Giao thông và kết cấu hạ tầng, y tế, giáo dục" — bỏ mất nội dung xoá đói, giảm nghèo, vốn là phần cốt lõi của ưu tiên này.
ADo sự đàn áp, thống trị quá khắt nghiệt của chủ nghĩa thực dân
BDo mâu thuẫn lợi ích, quyền lợi
CDo sự thức tỉnh, trưởng thành về ý thức dân tộc
DDo sự phát triển về số lượng quá lớn
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Do sự thức tỉnh, trưởng thành về ý thức dân tộc". V.I.Lênin giải thích xu hướng thứ nhất bắt nguồn từ chỗ ý thức dân tộc đã thức tỉnh và trưởng thành: cộng đồng dân cư nhận rõ mình là một dân tộc, có quyền tự quyết định vận mệnh, từ đó đấu tranh thoát khỏi sự thống trị để lập quốc gia độc lập. "Do sự đàn áp, thống trị quá khắt nghiệt của chủ nghĩa thực dân" — là điều kiện bên ngoài thúc đẩy quá trình đó, nhưng nếu ý thức dân tộc chưa trưởng thành thì áp bức cũng không tự dẫn tới lập quốc gia độc lập. "Do mâu thuẫn lợi ích, quyền lợi" — quá chung, vì mâu thuẫn lợi ích có thể dẫn tới nhiều kết cục khác nhau. "Do sự phát triển về số lượng quá lớn" — quy mô dân số không phải căn cứ hình thành một dân tộc độc lập.
AMê tín dị đoan
BVăn hóa tín ngưỡng
CTín ngưỡng truyền thống
DGiáo dục truyền thống
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tín ngưỡng truyền thống". Giáo trình nêu rõ ở Việt Nam, tín ngưỡng truyền thống như thờ cúng tổ tiên, thờ các vị anh hùng dân tộc, thờ thành hoàng tồn tại ở mọi cấp độ và mọi tộc người, trở thành nền chung chi phối cả quan hệ dân tộc lẫn quan hệ tôn giáo. "Mê tín dị đoan" — là hiện tượng lệch chuẩn cần phê phán, khắc phục bằng văn hoá và giáo dục, không phải nhân tố chi phối. "Văn hóa tín ngưỡng" — cách nói quá chung, không phải phạm trù giáo trình dùng để chỉ nhân tố chi phối. "Giáo dục truyền thống" — thuộc lĩnh vực giáo dục, truyền thụ giá trị, không phải yếu tố tín ngưỡng tạo nền cho quan hệ dân tộc và tôn giáo.
ADuy tâm
BDuy vật
CDuy vật biện chứng
DDuy vật siêu hình
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Duy tâm". Các tôn giáo đều thừa nhận một lực lượng siêu nhiên sáng tạo và chi phối thế giới, tức lấy tinh thần, ý niệm làm cái có trước và quyết định vật chất, nên về phương diện thế giới quan chúng mang tính duy tâm; đây cũng là chỗ khác biệt căn bản với thế giới quan của chủ nghĩa Mác. "Duy vật" — khẳng định vật chất có trước và quyết định ý thức, trái hẳn với lập trường của tôn giáo. "Duy vật biện chứng" — là thế giới quan khoa học của chủ nghĩa Mác - Lênin, đối lập với thế giới quan tôn giáo. "Duy vật siêu hình" — dù hạn chế về phương pháp, vẫn thuộc lập trường duy vật nên không phải thế giới quan tôn giáo.
ATín ngưỡng thờ cúng tổ tiên
BTín ngưỡng thành hoàng
CTín ngưỡng thờ cúng vua Hùng
DTín ngưỡng thờ mẫu
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tín ngưỡng thờ cúng vua Hùng". Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên ở Việt Nam biểu hiện theo nhiều cấp độ, từ gia đình, dòng họ, làng xã đến quốc gia; ở cấp quốc gia, cả cộng đồng cùng thờ Hùng Vương như tổ tiên chung, tạo nên ý thức cội nguồn vượt lên ranh giới tộc người và tôn giáo. "Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên" — là tên gọi chung của cả hệ tín ngưỡng, thực hành chủ yếu ở cấp gia đình và dòng họ, nên chưa trả lời được yêu cầu về cấp quốc gia. "Tín ngưỡng thành hoàng" — gắn với làng xã, thờ người có công khai phá, bảo vệ làng. "Tín ngưỡng thờ mẫu" — là tín ngưỡng dân gian mang màu sắc vùng miền, không phải cấp độ quốc gia.
AThị tộc, bộ lạc, bộ tộc và dân tộc
BBộ tộc, bộ lạc, thị tộc và dân tộc
CDân tộc, thị tộc, bộ lạc và bộ tộc
DBộ lạc, bộ tộc, thị tộc và dân tộc
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thị tộc, bộ lạc, bộ tộc và dân tộc". Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng với sự phát triển của sản xuất, cộng đồng người đi từ thị tộc dựa trên quan hệ huyết thống, lên bộ lạc do nhiều thị tộc hợp thành, rồi bộ tộc do nhiều bộ lạc liên kết, và cao nhất là dân tộc. "Bộ tộc, bộ lạc, thị tộc và dân tộc" — đảo ngược trình tự, đặt bộ tộc, hình thức cao hơn, lên trước bộ lạc và thị tộc. "Dân tộc, thị tộc, bộ lạc và bộ tộc" — đặt dân tộc, hình thức phát triển cao nhất và muộn nhất, ở vị trí khởi đầu. "Bộ lạc, bộ tộc, thị tộc và dân tộc" — loại thị tộc khỏi vị trí đầu tiên, trong khi thị tộc mới là hình thức cộng đồng sơ khai gắn với quan hệ huyết thống của xã hội nguyên thuỷ.
8Trong quá trình giải quyết vấn đề tôn giáo, chúng ta cần phân biệt hai mặt nào của tôn giáo?4 lựa chọn
AChính trị và pháp quyền
BChính trị và tư tưởng
CTư tưởng và văn hóa
DGiáo dục và tư tưởng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chính trị và tư tưởng". Mặt tư tưởng phản ánh niềm tin, tín ngưỡng của tín đồ, là mâu thuẫn không đối kháng, phải khắc phục lâu dài bằng tuyên truyền, giáo dục; mặt chính trị là việc các thế lực lợi dụng tôn giáo chống lại cách mạng, phải kiên quyết đấu tranh. Phân biệt hai mặt này giúp không quy tín đồ thành đối tượng đấu tranh. "Chính trị và pháp quyền" — pháp quyền là công cụ quản lý nhà nước, không phải một mặt bên trong vấn đề tôn giáo. "Tư tưởng và văn hóa" — văn hoá là giá trị cần tôn trọng, giữ gìn, không phải mặt cần phân biệt để xử lý. "Giáo dục và tư tưởng" — giáo dục là phương thức tác động vào nhận thức, không phải một mặt của vấn đề.
ACó vị trí chiến lược quan trọng
BCó điều kiện phát triển kinh tế - xã hội tốt nhất
CỞ đồng bằng trù phú
DỞ các hải đảo xa xôi
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Có vị trí chiến lược quan trọng". Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam cư trú chủ yếu ở vùng núi, biên giới, nơi có tài nguyên, rừng, đầu nguồn nước và có ý nghĩa đặc biệt về quốc phòng, an ninh, đối ngoại, nên địa bàn này mang vị trí chiến lược quan trọng của cả nước. "Có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội tốt nhất" — trái thực tế, vì đây lại là những vùng khó khăn nhất về hạ tầng, giáo dục, y tế và thu nhập. "Ở đồng bằng trù phú" — đồng bằng trù phú chủ yếu là địa bàn cư trú của dân tộc Kinh. "Ở các hải đảo xa xôi" — địa bàn đặc trưng là miền núi và biên giới đất liền, không phải hải đảo xa xôi.
AThực hiện dân chủ đối với tất cả mọi người
BNền dân chủ do Đảng Cộng sản là đảng duy nhất lãnh đạo, thực hiện quyền lợi và lợi ích của toàn thể nhân dân lao động
CNền dân chủ do các đảng phái đối lập nhau cạnh tranh công bằng để nhận được sự tín nhiệm của mọi người
DThực hiện nhất quán một nguyên tắc duy nhất là tập trung dân chủ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Nền dân chủ do Đảng Cộng sản là đảng duy nhất lãnh đạo, thực hiện quyền lợi và lợi ích của toàn thể nhân dân lao động". Bản chất chính trị của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là tính nhất nguyên: sự lãnh đạo chính trị của giai cấp công nhân thông qua Đảng Cộng sản, nhưng nhằm thực hiện quyền lực và lợi ích của toàn thể nhân dân lao động. "Thực hiện dân chủ đối với tất cả mọi người" — nền dân chủ này rộng rãi với nhân dân lao động song đồng thời chuyên chính với các thế lực chống lại chế độ. "Nền dân chủ do các đảng phái đối lập nhau cạnh tranh công bằng để nhận được sự tín nhiệm của mọi người" — mô tả cơ chế đa nguyên, đa đảng của dân chủ tư sản. "Thực hiện nhất quán một nguyên tắc duy nhất là tập trung dân chủ" — tập trung dân chủ là nguyên tắc tổ chức bộ máy, không phải nội dung bản chất chính trị.
AGiai cấp nông dân lãnh đạo
BĐảng Cộng sản lãnh đạo
CNhà nước lãnh đạo
DGiai cấp tư sản lãnh đạo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Đảng Cộng sản lãnh đạo". Xét từ bản chất chính trị, chính sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản là yếu tố bảo đảm quyền lực thực sự thuộc về nhân dân, vì Đảng mang bản chất giai cấp công nhân, lấy chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng và không có lợi ích riêng nào khác lợi ích của nhân dân lao động. "Giai cấp nông dân lãnh đạo" — nông dân là lực lượng đồng minh, không có hệ tư tưởng và khả năng tổ chức để giữ vai trò lãnh đạo. "Nhà nước lãnh đạo" — nhà nước là công cụ quản lý do nhân dân lập ra và chịu sự lãnh đạo của Đảng, không phải chủ thể lãnh đạo chính trị. "Giai cấp tư sản lãnh đạo" — lợi ích của giai cấp tư sản gắn với chế độ tư hữu nên đối lập với quyền làm chủ của nhân dân lao động.
AGiai cấp tư sản
BGiai cấp nông dân
CGiai cấp công nhân
DGiai cấp tiểu tư sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Giai cấp công nhân". Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ra đời từ thắng lợi của cách mạng vô sản nên mang bản chất giai cấp công nhân, được thực hiện qua sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, song phục vụ lợi ích của toàn thể nhân dân lao động. "Giai cấp tư sản" — là giai cấp mang bản chất của nền dân chủ tư sản, gắn với chế độ tư hữu tư liệu sản xuất. "Giai cấp nông dân" — là lực lượng đồng minh cơ bản của công nhân, nhưng do gắn với sản xuất nhỏ nên không thể là giai cấp quy định bản chất một nền dân chủ. "Giai cấp tiểu tư sản" — có địa vị kinh tế không ổn định, dễ dao động, càng không thể quy định bản chất của nền dân chủ kiểu mới.
AHình thức dân chủ trực tiếp
BHình thức dân chủ gián tiếp
CHình thức dân chủ đại nghị
DHình thức dân chủ công khai
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hình thức dân chủ gián tiếp". Khi nhân dân bầu Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất và ủy quyền cho những người đại diện thay mình thực hiện quyền lực, quyền làm chủ được thực hiện qua một chủ thể trung gian, đó là dân chủ gián tiếp hay dân chủ đại diện. "Hình thức dân chủ trực tiếp" — là khi người dân tự mình hành động để thực hiện quyền làm chủ, không qua trung gian, như biểu quyết ở cơ sở hay trưng cầu ý dân. "Hình thức dân chủ đại nghị" — là thuật ngữ gắn với chế độ đại nghị của nhà nước tư sản, không phải cách gọi hình thức dân chủ ở Việt Nam. "Hình thức dân chủ công khai" — không phải một hình thức dân chủ được định danh, công khai chỉ là yêu cầu đối với hoạt động dân chủ.
AChế độ ta là do nhân dân làm chủ, quyền lực thuộc về nhân dân
BChế độ ta là do Đảng Cộng sản Việt Nam làm chủ, là đại diện ý chí, nguyện vọng của nhân dân
CChế độ ta là do giai cấp công nhân làm chủ, quyền lực thuộc về giai cấp công nhân
DChế độ ta là do cá nhân làm chủ, được hiện thực hóa thông qua vai trò làm chủ duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chế độ ta là do nhân dân làm chủ, quyền lực thuộc về nhân dân". Hồ Chí Minh khẳng định chế độ ta là chế độ dân chủ, tức nhân dân là người chủ và nhân dân làm chủ; Hiến pháp cũng ghi tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. "Chế độ ta là do Đảng Cộng sản Việt Nam làm chủ, là đại diện ý chí, nguyện vọng của nhân dân" — lẫn vai trò lãnh đạo của Đảng với quyền làm chủ, Đảng lãnh đạo chứ không làm chủ thay dân. "Chế độ ta là do giai cấp công nhân làm chủ, quyền lực thuộc về giai cấp công nhân" — thu hẹp chủ thể, nhà nước mang bản chất giai cấp công nhân nhưng quyền lực thuộc về toàn thể nhân dân. "Chế độ ta là do cá nhân làm chủ, được hiện thực hóa thông qua vai trò làm chủ duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam" — tự mâu thuẫn và phủ nhận quyền làm chủ của nhân dân.
AQuyền bãi miễn những đại biểu không xứng đáng
BQuyền tự mình tham gia trở thành đại biểu không qua bầu cử
CQuyền giải tán hệ thống chính trị
DQuyền tự do ngôn luận
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quyền bãi miễn những đại biểu không xứng đáng". Quyền lực nhà nước là của nhân dân và chỉ được ủy quyền, nên đi liền quyền bầu cử phải là quyền bãi miễn những đại biểu không còn xứng đáng; đây là một điểm thể hiện tính ưu việt của dân chủ xã hội chủ nghĩa. "Quyền tự mình tham gia trở thành đại biểu không qua bầu cử" — phủ nhận chính cơ chế đại diện, muốn làm đại biểu phải được dân bầu. "Quyền giải tán hệ thống chính trị" — không phải quyền dân chủ nào cả, dân chủ phải trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. "Quyền tự do ngôn luận" — là một quyền cơ bản của công dân nhưng không phải quyền đi kèm trực tiếp với quyền bầu cử đại biểu.