Đề ôn · MLN131

MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

60 câu · Cuối kỳ · Summer 2025

60câu trong đề
MLN131môn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
AThị tộc, bộ lạc, bộ tộc và dân tộc
BBộ tộc, bộ lạc, thị tộc và dân tộc
CDân tộc, thị tộc, bộ lạc và bộ tộc
DBộ lạc, bộ tộc, thị tộc và dân tộc
Lời giải
Đáp án đúng: "Thị tộc, bộ lạc, bộ tộc và dân tộc". Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng với sự phát triển của sản xuất, cộng đồng người đi từ thị tộc dựa trên quan hệ huyết thống, lên bộ lạc do nhiều thị tộc hợp thành, rồi bộ tộc do nhiều bộ lạc liên kết, và cao nhất là dân tộc. "Bộ tộc, bộ lạc, thị tộc và dân tộc" — đảo ngược trình tự, đặt bộ tộc, hình thức cao hơn, lên trước bộ lạc và thị tộc. "Dân tộc, thị tộc, bộ lạc và bộ tộc" — đặt dân tộc, hình thức phát triển cao nhất và muộn nhất, ở vị trí khởi đầu. "Bộ lạc, bộ tộc, thị tộc và dân tộc" — loại thị tộc khỏi vị trí đầu tiên, trong khi thị tộc mới là hình thức cộng đồng sơ khai gắn với quan hệ huyết thống của xã hội nguyên thuỷ.
Mở trang câu hỏi này →
AChung một vùng lãnh thổ
BChung một phương thức sinh hoạt kinh tế
CChung một ngôn ngữ làm công cụ giao tiếp
DChung một nền văn hóa và tâm lý
Lời giải
Đáp án đúng: "Chung một phương thức sinh hoạt kinh tế". Giáo trình xác định đây là đặc trưng quan trọng nhất của dân tộc, vì lợi ích kinh tế chung mới ràng buộc các bộ phận, các thành viên lại với nhau và tạo nền tảng vật chất cho sự thống nhất, ổn định, bền vững của cộng đồng. "Chung một vùng lãnh thổ" — xác định không gian sinh tồn, là điều kiện cần nhưng tự nó chưa tạo ra sự gắn bó lợi ích. "Chung một ngôn ngữ làm công cụ giao tiếp" — là công cụ giao tiếp và lưu giữ bản sắc, phái sinh trên nền sinh hoạt kinh tế chung. "Chung một nền văn hóa và tâm lý" — thuộc tầng ý thức, kết tinh từ đời sống kinh tế chung nên là biểu hiện chứ không phải cơ sở quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
AVăn hóa và hội nhập quốc tế
BTư sản và vô sản
CGiáo dục và y tế
DDân tộc và tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân tộc và tôn giáo". Một trong các định hướng của giáo trình là giải quyết mối quan hệ dân tộc và tôn giáo phải đặt trong cộng đồng quốc gia - dân tộc thống nhất theo định hướng xã hội chủ nghĩa, lấy lợi ích quốc gia - dân tộc làm chuẩn, bảo đảm vừa tôn trọng quyền của các tộc người và tín đồ, vừa giữ vững độc lập, chủ quyền. "Văn hóa và hội nhập quốc tế" — là hai lĩnh vực phát triển và đối ngoại, không phải cặp vấn đề được giáo trình đặt ra ở đây. "Tư sản và vô sản" — là cặp giai cấp trong xã hội tư bản, thuộc nội dung khác. "Giáo dục và y tế" — là hai lĩnh vực của chính sách xã hội, không gắn với nguy cơ bị lợi dụng chia rẽ cộng đồng quốc gia.
Mở trang câu hỏi này →
ABình đẳng/ công nhân
BHòa bình/ công nhân
CCông nhân/ nông dân
DHòa bình/ bình đẳng
Lời giải
Đáp án đúng: "Bình đẳng/ công nhân". Cương lĩnh dân tộc của V.I.Lênin gồm ba nội dung gắn bó: các dân tộc hoàn toàn bình đẳng, các dân tộc được quyền tự quyết và liên hiệp công nhân tất cả các dân tộc lại, trong đó nội dung thứ ba là tư tưởng cốt lõi phản ánh bản chất quốc tế của phong trào công nhân. "Hòa bình/ công nhân" — Cương lĩnh dùng chữ hoàn toàn bình đẳng, không phải hoà bình, vì đây là quyền của dân tộc chứ không phải trạng thái quan hệ. "Công nhân/ nông dân" — sai cả hai chỗ trống, vì liên hiệp là của công nhân tất cả các dân tộc. "Hòa bình/ bình đẳng" — sai cả hai chỗ trống và đảo lộn trật tự các nội dung của Cương lĩnh.
Mở trang câu hỏi này →
AGiao thông và cơ sở hạ tầng, xóa đói, giảm nghèo
BKết cấu hạ tầng kỹ thuật, xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục
CGiao thông và kiến trúc thượng tầng, xóa đói giảm nghèo
DGiao thông và kết cấu hạ tầng, y tế, giáo dục
Lời giải
Đáp án đúng: "Giao thông và cơ sở hạ tầng, xóa đói, giảm nghèo". Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước xác định ưu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội vùng dân tộc và miền núi, trong đó việc đầu tiên là mở đường, làm hạ tầng để phá thế chia cắt, rồi gắn với xoá đói, giảm nghèo nhằm tạo nền vật chất cho bình đẳng thực chất. "Kết cấu hạ tầng kỹ thuật, xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục" — đưa thêm y tế, giáo dục vào nhóm việc làm trước hết, vượt khỏi phạm vi ưu tiên đầu tiên đã được xác định. "Giao thông và kiến trúc thượng tầng, xóa đói giảm nghèo" — kiến trúc thượng tầng là phạm trù chính trị - tư tưởng, không phải hạng mục đầu tư hạ tầng. "Giao thông và kết cấu hạ tầng, y tế, giáo dục" — bỏ mất nội dung xoá đói, giảm nghèo, vốn là phần cốt lõi của ưu tiên này.
Mở trang câu hỏi này →
ACông tác giáo dục chủ nghĩa duy vật biện chứng
BCông tác cảm hóa giáo dân
CCông tác vận động quần chúng
DCông tác điều hòa mâu thuẫn giữa các tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Công tác vận động quần chúng". Đồng bào có đạo trước hết là nhân dân lao động, nên cốt lõi của công tác tôn giáo là vận động quần chúng tín đồ sống tốt đời đẹp đạo, tham gia phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ Tổ quốc, qua đó phát huy sức mạnh đại đoàn kết. "Công tác giáo dục chủ nghĩa duy vật biện chứng" — tuyên truyền thế giới quan khoa học là việc lâu dài, nếu đặt làm cốt lõi sẽ thành áp đặt nhận thức, trái nguyên tắc tôn trọng tự do tín ngưỡng. "Công tác cảm hóa giáo dân" — cách nói hạ thấp đồng bào có đạo, xem họ là đối tượng phải cảm hoá. "Công tác điều hòa mâu thuẫn giữa các tôn giáo" — các tôn giáo ở Việt Nam chung sống hoà bình, không có xung đột cần điều hoà làm nội dung cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
AVấn đề dân tộc có vai trò quan trọng đối với sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội ở nước ta hiện nay.
BVấn đề dân tộc và đoàn kết các dân tộc có vị trí quyết định đến sự sống còn của dân tộc ta hiện nay.
CVấn đề dân tộc và đoàn kết các dân tộc luôn có vị trí chiến lược trong sự nghiệp cách mạng.
DVấn đề đoàn kết dân tộc là điều kiện cần cho sự nghiệp cách mạng ở nước ta hiện nay.
Lời giải
Đáp án đúng: "Vấn đề dân tộc và đoàn kết các dân tộc luôn có vị trí chiến lược trong sự nghiệp cách mạng.". Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng khẳng định vấn đề dân tộc và đoàn kết các dân tộc luôn có vị trí chiến lược trong sự nghiệp cách mạng, gắn với yêu cầu bảo đảm bình đẳng, tôn trọng, đoàn kết và giúp nhau cùng phát triển. "Vấn đề dân tộc có vai trò quan trọng đối với sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội ở nước ta hiện nay." hạ tầm của vấn đề xuống phạm vi phát triển kinh tế - xã hội, không đúng cách diễn đạt của văn kiện. "Vấn đề dân tộc và đoàn kết các dân tộc có vị trí quyết định đến sự sống còn của dân tộc ta hiện nay." dùng mức độ quyết định đến sự sống còn, là điều văn kiện không nêu. "Vấn đề đoàn kết dân tộc là điều kiện cần cho sự nghiệp cách mạng ở nước ta hiện nay." hạ xuống thành điều kiện cần và chỉ nói riêng đoàn kết dân tộc, bỏ mất tính chiến lược mà Đảng khẳng định.
Mở trang câu hỏi này →
APhát triển kinh tế hàng hoá ở các vùng dân tộc thiểu số
BTôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá của các dân tộc
CPhát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc
DTăng cường bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số
Lời giải
Đáp án đúng: "Tôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá của các dân tộc". Đoàn kết các dân tộc chỉ bền vững khi mỗi tộc người thấy lợi ích, bản sắc văn hoá, ngôn ngữ, tập quán và tín ngưỡng của mình được thừa nhận và tôn trọng, không bị áp đặt hay đồng hoá; vì vậy chính sách dân tộc coi đây là vấn đề cực kỳ quan trọng. "Phát triển kinh tế hàng hoá ở các vùng dân tộc thiểu số" — là một nội dung kinh tế cụ thể, cần thiết nhưng chỉ tạo điều kiện vật chất, không chạm vào gốc tâm lý - văn hoá của sự cố kết. "Phát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc" — nêu lại chính mục tiêu đoàn kết chứ không phải chính sách cụ thể làm điều kiện cho mục tiêu đó. "Tăng cường bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số" — thuộc nội dung công tác cán bộ, chỉ là một bộ phận của chính sách dân tộc.
Mở trang câu hỏi này →
ADân chủ là một giá trị nhân loại chung
BDân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc
CDân chủ là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
DDân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc và là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân chủ là một giá trị nhân loại chung". Hồ Chí Minh tiếp cận dân chủ trước hết như một giá trị chung của loài người, rồi diễn đạt lại thật gọn thành dân là chủ và dân làm chủ, và đó chính là hướng phát triển dân chủ mà Người đề ra. "Dân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc" — tự do và hạnh phúc là mục tiêu mà chế độ mới hướng tới, không phải nội hàm của khái niệm dân chủ. "Dân chủ là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" — lẫn mục tiêu phát triển đất nước với bản thân khái niệm dân chủ. "Dân chủ là người dân được tự do, hạnh phúc và là phát triển đất nước Xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" — gộp hai cách hiểu vừa bị bác lại với nhau thì vẫn sai, vì không ý nào trong đó là hướng phát triển dân chủ Hồ Chí Minh nêu ra.
Mở trang câu hỏi này →
ADân chủ chủ nô
BDân chủ tư sản
CDân chủ xã hội chủ nghĩa
DDân chủ cộng sản chủ nghĩa
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân chủ xã hội chủ nghĩa". Trong các nền dân chủ đã và đang tồn tại, dân chủ xã hội chủ nghĩa cao hơn hẳn về chất vì quyền lực thuộc về đa số nhân dân lao động, dựa trên công hữu những tư liệu sản xuất chủ yếu và do Đảng Cộng sản lãnh đạo. "Dân chủ chủ nô" — là dân chủ của thiểu số chủ nô và một bộ phận công dân tự do, trình độ sơ khai nhất. "Dân chủ tư sản" — có bước tiến lớn so với chế độ phong kiến nhưng vẫn là dân chủ cho thiểu số hữu sản vì dựa trên chế độ tư hữu. "Dân chủ cộng sản chủ nghĩa" — không phải nền dân chủ đã hoặc đang tồn tại nên không thể đem so sánh, ở xã hội cộng sản chủ nghĩa nhà nước tiêu vong và dân chủ chỉ còn là giá trị xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ACách mạng tháng 8 năm 1945 thành công
BBản tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp (1789)
CTuyên ngôn độc lập của Mỹ (1776)
DCách mạng Tháng Mười Nga thành công với sự ra đời của nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới (1917)
Lời giải
Đáp án đúng: "Cách mạng Tháng Mười Nga thành công với sự ra đời của nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới (1917)". Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa chỉ chính thức được xác lập khi có nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên, tức sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917. "Cách mạng tháng 8 năm 1945 thành công" — xác lập chế độ dân chủ nhân dân ở Việt Nam, muộn hơn và không phải nền dân chủ xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. "Bản tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp (1789)" — là văn kiện của cách mạng tư sản, mở đường cho nền dân chủ tư sản. "Tuyên ngôn độc lập của Mỹ (1776)" — cũng là văn kiện của cách mạng tư sản, gắn với nhà nước tư sản chứ không phải nhà nước của người lao động.
Mở trang câu hỏi này →
ADân chủ xã hội chủ nghĩa tạo ra cơ chế hạn chế quyền lực của nhà nước xã hội chủ nghĩa
BDân chủ xã hội chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra nhà nước xã hội chủ nghĩa
CDân chủ xã hội chủ nghĩa là cơ sở, nền tảng cho việc xây dựng và hoạt động của nhà nước xã hội chủ nghĩa
DTất cả các đáp án đều đúng
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân chủ xã hội chủ nghĩa là cơ sở, nền tảng cho việc xây dựng và hoạt động của nhà nước xã hội chủ nghĩa". Nhờ có dân chủ, nhân dân mới bầu cử, bãi miễn, kiểm soát và vận hành được bộ máy, nên dân chủ vừa là nền tảng hình thành vừa là điều kiện hoạt động của nhà nước xã hội chủ nghĩa. "Dân chủ xã hội chủ nghĩa tạo ra cơ chế hạn chế quyền lực của nhà nước xã hội chủ nghĩa" — quan hệ giữa hai bên không phải kiềm chế đối lập, dân chủ làm cho quyền lực nhà nước thực sự thuộc về dân chứ không nhằm hạn chế nhà nước. "Dân chủ xã hội chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra nhà nước xã hội chủ nghĩa" — sai trình tự, cả hai đều là kết quả của cách mạng vô sản. "Tất cả các đáp án đều đúng" — không thể đúng vì hai mệnh đề vừa bị bác đều sai.
Mở trang câu hỏi này →
A1
B3
C5
D6
Lời giải
Đáp án đúng: "1". Giáo trình liệt kê sáu đặc điểm của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và đặt lên đầu tiên yêu cầu xây dựng nhà nước do nhân dân lao động làm chủ, nhà nước của dân, do dân, vì dân, vì đây là cái gốc quy định mọi đặc điểm còn lại. "3" — vị trí này thuộc đặc điểm về quyền lực nhà nước là thống nhất, có phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp. "5" — vị trí này thuộc đặc điểm tôn trọng quyền con người, coi con người là chủ thể, là trung tâm của sự phát triển. "6" — vị trí cuối thuộc đặc điểm tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước theo nguyên tắc tập trung dân chủ.
Mở trang câu hỏi này →
ANguyên tắc tập trung dân chủ
BNguyên tắc dân chủ rộng rãi
CNguyên tắc cá nhân phụ trách
DNguyên tắc lập pháp
Lời giải
Đáp án đúng: "Nguyên tắc tập trung dân chủ". Giáo trình nêu tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo nguyên tắc tập trung dân chủ, có phân công, phân cấp, đồng thời bảo đảm sự chỉ đạo thống nhất từ trung ương. "Nguyên tắc dân chủ rộng rãi" — là đặc trưng nội dung của nền dân chủ chứ không phải nguyên tắc tổ chức bộ máy, thiếu mặt tập trung thì bộ máy không thể thống nhất. "Nguyên tắc cá nhân phụ trách" — chỉ là một mặt của chế độ trách nhiệm trong quản lý, đứng riêng thì dẫn tới tập trung quan liêu. "Nguyên tắc lập pháp" — lập pháp là một nhánh quyền lực, không phải nguyên tắc tổ chức và hoạt động của cả bộ máy.
Mở trang câu hỏi này →
ACông nhân
BNông dân
CTư sản
DTrí thức
Lời giải
Đáp án đúng: "Công nhân". Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất giai cấp công nhân, do Đảng Cộng sản Việt Nam là đội tiên phong của giai cấp công nhân lãnh đạo, đồng thời là nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. "Nông dân" — là lực lượng trong khối liên minh nền tảng của nhà nước, không phải giai cấp quy định bản chất nhà nước. "Tư sản" — bản chất giai cấp tư sản gắn với nhà nước tư sản và chế độ tư hữu, đối lập với nhà nước kiểu mới. "Trí thức" — là một tầng lớp xã hội, không phải giai cấp có hệ tư tưởng và sứ mệnh lịch sử để quy định bản chất nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →