Đề ôn · MLN131
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (60 câu)
60 câu · Cuối kỳ · Fall 2025
60câu trong đề
MLN131môn
Câu hỏi của đề
15/60 câuCòn 45
AKhi xã hội đã có phân chia giai cấp và đối kháng giai cấp
BKhi xã hội đã thủ tiêu được giai cấp
CKhi loài người bước vào đêm trường trung cổ
DKhi chủ nghĩa Mác - Lênin ra đời
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Khi xã hội đã có phân chia giai cấp và đối kháng giai cấp". Chủ nghĩa Mác - Lênin chỉ rõ trong xã hội chưa có giai cấp, tôn giáo chỉ là hiện tượng thuần túy tư tưởng; chỉ khi xã hội phân chia giai cấp và xuất hiện đối kháng giai cấp thì các giai cấp bóc lột mới lợi dụng tôn giáo làm công cụ thống trị, từ đó tôn giáo mang dấu ấn chính trị. "Khi xã hội đã thủ tiêu được giai cấp" — khi giai cấp bị thủ tiêu thì cơ sở của tính chính trị mất đi, chứ không phải lúc nó nảy sinh. "Khi loài người bước vào đêm trường trung cổ" — thời trung cổ chỉ là giai đoạn tôn giáo chi phối mạnh nhất, không phải mốc xuất hiện tính chính trị. "Khi chủ nghĩa Mác - Lênin ra đời" — chủ nghĩa Mác chỉ phát hiện và lý giải hiện tượng này, không hề sinh ra nó.
ACó sự chênh lệch về dân số giữa các tộc người
BDân tộc thiểu số ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở các địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng
CDân tộc ở Việt Nam có trình độ phát triển không đều
DCác dân tộc cư trú xen kẽ nhau
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Các dân tộc cư trú xen kẽ nhau". Vì không tộc người nào có địa bàn riêng biệt, các dân tộc ở Việt Nam sống lẫn trong cùng tỉnh, huyện, làng xã, hằng ngày tiếp xúc, buôn bán, kết hôn và học hỏi nhau, nhờ đó mở rộng giao lưu, tăng hiểu biết và giúp nhau cùng phát triển. "Có sự chênh lệch về dân số giữa các tộc người" — là đặc điểm đòi hỏi chính sách bảo đảm bình đẳng và hỗ trợ tộc người rất ít dân, không phải điều kiện thuận lợi cho giao lưu. "Dân tộc thiểu số ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở các địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng" — nói về ý nghĩa quốc phòng, an ninh của địa bàn cư trú. "Dân tộc ở Việt Nam có trình độ phát triển không đều" — là khó khăn phải khắc phục bằng đầu tư và hỗ trợ, nếu để kéo dài sẽ cản trở chính sự giao lưu, giúp nhau phát triển.
APhật giáo
BCông giáo
CHồi giáo
DKhông có
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Không có". Giáo trình khẳng định mọi tôn giáo ngoại nhập khi vào Việt Nam đều được bản địa hoá, hoà cùng tín ngưỡng truyền thống và lối sống của người Việt, nên không có tôn giáo nào giữ nguyên dạng mà không chịu ảnh hưởng của bản sắc văn hoá dân tộc. "Phật giáo" — là ví dụ rõ nhất của sự dung hợp, khi chùa Việt thờ Phật cùng với thờ tổ tiên, thờ Mẫu và các vị anh hùng. "Công giáo" — cũng biến đổi để hoà nhập, thể hiện ở việc kính nhớ tổ tiên, dùng tiếng Việt, nhạc lễ và kiến trúc mang dáng Việt. "Hồi giáo" — ở cộng đồng người Chăm, thực hành của tôn giáo này biến đổi mạnh theo tín ngưỡng và tập quán bản địa.
4Quan hệ dân tộc và tôn giáo là gì?4 lựa chọn
ALà sự liên kết, tác động qua lại, chi phối lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo trong nội bộ một quốc gia, hoặc giữa các quốc gia với nhau trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội
BLà sự liên kết, tác động qua lại, chi phối lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo trong nội bộ một quốc gia trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội
CLà sự liên kết, tác động qua lại, chi phối lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo giữa các quốc gia với nhau trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội
DLà đấu tranh bài trừ lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo trong nội bộ một quốc gia, hoặc giữa các quốc gia với nhau trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Là sự liên kết, tác động qua lại, chi phối lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo trong nội bộ một quốc gia, hoặc giữa các quốc gia với nhau trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội". Giáo trình nêu đây là sự liên kết, tác động qua lại và chi phối lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo, diễn ra cả trong một quốc gia và giữa các quốc gia. "Là sự liên kết, tác động qua lại, chi phối lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo trong nội bộ một quốc gia trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội" — bó hẹp trong nội bộ một quốc gia, mất chiều quốc tế. "Là sự liên kết, tác động qua lại, chi phối lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo giữa các quốc gia với nhau trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội" — chỉ còn chiều giữa các quốc gia, mất quan hệ nội bộ. "Là đấu tranh bài trừ lẫn nhau giữa dân tộc với tôn giáo trong nội bộ một quốc gia, hoặc giữa các quốc gia với nhau trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội" — đổi bản chất thành đấu tranh bài trừ, trái thực tế dung hợp và đồng hành ở Việt Nam.
ACan thiệp vào công việc nội bộ của các tôn giáo
BTuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin
CThực thi mệnh lệnh hành chính giảm bớt các tôn giáo
DXác lập một thế giới hiện thực không có áp bức, bất công, nghèo đói và thất học …
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Xác lập một thế giới hiện thực không có áp bức, bất công, nghèo đói và thất học …". Vì tôn giáo phản ánh sự bất lực, bế tắc của con người trước tự nhiên và trước áp bức xã hội, muốn khắc phục dần ảnh hưởng tiêu cực của nó thì trước hết phải thay đổi chính hiện thực đã sinh ra nó, tức xây dựng một xã hội không còn áp bức, bất công, nghèo đói, thất học. "Can thiệp vào công việc nội bộ của các tôn giáo" — trái nguyên tắc tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng và không can thiệp vào công việc nội bộ của các tổ chức tôn giáo. "Tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin" — cần thiết nhưng chỉ tác động vào nhận thức, không xoá được nguồn gốc hiện thực. "Thực thi mệnh lệnh hành chính giảm bớt các tôn giáo" — chủ nghĩa Mác - Lênin phản đối dùng mệnh lệnh hành chính để thủ tiêu tôn giáo, cách làm đó chỉ gây phản ứng ngược.
AMỗi dân tộc tập trung cư trú duy nhất trên một địa bàn, ngoại trừ dân tộc Kinh
BCác dân tộc cư trú xen kẽ nhau, không có một dân tộc nào tập trung duy nhất trên một địa bàn
CCác dân tộc phân bố đồng đều
DCác dân tộc được phân chia lãnh thổ theo vị trí địa lý và đặc điểm ra đời, phát triển của dân tộc đó
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Các dân tộc cư trú xen kẽ nhau, không có một dân tộc nào tập trung duy nhất trên một địa bàn". Do quá trình thiên di, khai phá và cộng cư lâu dài, các tộc người ở Việt Nam cư trú xen kẽ trên cùng địa bàn; không tộc người nào có lãnh thổ riêng biệt chỉ của mình, nhờ đó các dân tộc dễ giao lưu, hiểu biết và giúp nhau phát triển. "Mỗi dân tộc tập trung cư trú duy nhất trên một địa bàn, ngoại trừ dân tộc Kinh" — trái thực tế, bởi ngay các dân tộc thiểu số cũng phân bố ở nhiều tỉnh khác nhau và sống lẫn với tộc người khác. "Các dân tộc phân bố đồng đều" — thực tế mật độ và địa bàn rất khác nhau, phần lớn dân tộc thiểu số sống ở miền núi, biên giới. "Các dân tộc được phân chia lãnh thổ theo vị trí địa lý và đặc điểm ra đời, phát triển của dân tộc đó" — Nhà nước Việt Nam không phân chia lãnh thổ theo dân tộc, mà quản lý theo đơn vị hành chính thống nhất.
AMặt chính trị
BMặt tư tưởng
CKhông có mặt nào có tính chất mâu thuẫn đối kháng
DCả hai mặt đều có tính chất mâu thuẫn đối kháng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Mặt chính trị". Mặt chính trị của vấn đề tôn giáo là nơi bộc lộ mâu thuẫn đối kháng về lợi ích giai cấp, biểu hiện ở việc các thế lực phản động lợi dụng tín ngưỡng, tổ chức và tín đồ để chống lại sự nghiệp cách mạng của nhân dân lao động, vì vậy phải kiên quyết đấu tranh. "Mặt tư tưởng" — phản ánh sự khác biệt về niềm tin và thế giới quan, là mâu thuẫn không đối kháng, phải khắc phục lâu dài bằng tuyên truyền, giáo dục. "Không có mặt nào có tính chất mâu thuẫn đối kháng" — phủ nhận thực tế tôn giáo bị lợi dụng cho mưu đồ chính trị. "Cả hai mặt đều có tính chất mâu thuẫn đối kháng" — quy cả mặt tư tưởng thành đối kháng sẽ dẫn tới xem tín đồ là đối tượng đấu tranh, một sai lầm nguy hiểm.
8Trong quá trình giải quyết vấn đề tôn giáo, chúng ta cần phân biệt hai mặt nào của tôn giáo?4 lựa chọn
AChính trị và pháp quyền
BChính trị và tư tưởng
CTư tưởng và văn hóa
DGiáo dục và tư tưởng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chính trị và tư tưởng". Mặt tư tưởng phản ánh niềm tin, tín ngưỡng của tín đồ, là mâu thuẫn không đối kháng, phải khắc phục lâu dài bằng tuyên truyền, giáo dục; mặt chính trị là việc các thế lực lợi dụng tôn giáo chống lại cách mạng, phải kiên quyết đấu tranh. Phân biệt hai mặt này giúp không quy tín đồ thành đối tượng đấu tranh. "Chính trị và pháp quyền" — pháp quyền là công cụ quản lý nhà nước, không phải một mặt bên trong vấn đề tôn giáo. "Tư tưởng và văn hóa" — văn hoá là giá trị cần tôn trọng, giữ gìn, không phải mặt cần phân biệt để xử lý. "Giáo dục và tư tưởng" — giáo dục là phương thức tác động vào nhận thức, không phải một mặt của vấn đề.
ABản lĩnh kinh tế, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước
BBản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước
CBản lĩnh quốc phòng, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước
DBản lĩnh xã hội, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước". Giáo trình nêu giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức đúng theo ba mặt bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước, bởi cán bộ là cái gốc của mọi công việc. "Bản lĩnh kinh tế, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước" — bản lĩnh kinh tế không phải yêu cầu được nêu, phần năng lực kinh tế đã nằm trong năng lực quản lý. "Bản lĩnh quốc phòng, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước" — chỉ là yêu cầu riêng của lĩnh vực quốc phòng, không phải phẩm chất chung của đội ngũ. "Bản lĩnh xã hội, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước" — bản lĩnh xã hội là khái niệm mơ hồ, không phải yêu cầu được xác định.
AQuyền lực của nhân dân
BQuyền lực cao nhất của nhà nước
CQuyền lực cao nhất của nhân dân
DQuyền lực cao nhất của giai cấp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quyền lực cao nhất của nhân dân". Giải pháp cải cách thể chế và phương thức hoạt động của Nhà nước nêu rõ kiện toàn tổ chức, đổi mới phương thức và nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội để bảo đảm đây là cơ quan quyền lực cao nhất của nhân dân, bởi Quốc hội do dân bầu và thay dân thực hiện quyền lực. "Quyền lực của nhân dân" — đúng chủ thể nhưng thiếu chữ cao nhất, tức mất đi vị trí tối cao của Quốc hội trong bộ máy. "Quyền lực cao nhất của nhà nước" — gần với cách diễn đạt của Hiến pháp về cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, nhưng không phải cách nói của giải pháp này và làm mờ nguồn gốc quyền lực là nhân dân. "Quyền lực cao nhất của giai cấp" — sai chủ thể, Quốc hội đại diện toàn thể nhân dân chứ không cho riêng một giai cấp.
APhương diện tổ chức và quản lý xã hội
BPhương diện quyền lực
CPhương diện chế độ xã hội và trong lĩnh vực chính trị
DPhương diện bảo vệ xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Phương diện quyền lực". Khi xem dân chủ trên phương diện quyền lực, chủ nghĩa Mác - Lênin xác định nội dung cơ bản là quyền lực thuộc về nhân dân, nhân dân là chủ nhân của nhà nước, tức dân là chủ và dân làm chủ. "Phương diện tổ chức và quản lý xã hội" — ở phương diện này dân chủ được hiểu là một nguyên tắc, nguyên tắc dân chủ kết hợp với tập trung trong tổ chức, quản lý. "Phương diện chế độ xã hội và trong lĩnh vực chính trị" — ở phương diện này dân chủ là một hình thái nhà nước, một chế độ chính trị gắn với giai cấp cầm quyền. "Phương diện bảo vệ xã hội" — không phải một trong ba phương diện xem xét dân chủ theo chủ nghĩa Mác - Lênin.
12Thuật ngữ “dân chủ” được ra đời khi nào?4 lựa chọn
AThế kỷ VI - VII
BThế kỷ VII - VI trước Công nguyên
CThế kỷ V - IV trước Công nguyên
DThế kỷ XXI
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thế kỷ VII - VI trước Công nguyên". Giáo trình xác định thuật ngữ dân chủ ra đời vào khoảng thế kỷ VII - VI trước Công nguyên, khi các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại ghép demos là nhân dân với kratos là cai trị để chỉ quyền lực của nhân dân. "Thế kỷ VI - VII" — thiếu mốc trước Công nguyên nên rơi vào thời trung đại, lúc đó khái niệm đã tồn tại từ rất lâu. "Thế kỷ V - IV trước Công nguyên" — là thời kỳ nền dân chủ Athens phát triển rực rỡ và được bàn luận nhiều, nhưng muộn hơn thời điểm thuật ngữ xuất hiện. "Thế kỷ XXI" — là hiện tại, không thể là lúc ra đời của một thuật ngữ có từ thời cổ đại.
AThực hiện dân chủ đối với tất cả mọi người
BNền dân chủ do Đảng Cộng sản là đảng duy nhất lãnh đạo, thực hiện quyền lợi và lợi ích của toàn thể nhân dân lao động
CNền dân chủ do các đảng phái đối lập nhau cạnh tranh công bằng để nhận được sự tín nhiệm của mọi người
DThực hiện nhất quán một nguyên tắc duy nhất là tập trung dân chủ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Nền dân chủ do Đảng Cộng sản là đảng duy nhất lãnh đạo, thực hiện quyền lợi và lợi ích của toàn thể nhân dân lao động". Bản chất chính trị của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là tính nhất nguyên: sự lãnh đạo chính trị của giai cấp công nhân thông qua Đảng Cộng sản, nhưng nhằm thực hiện quyền lực và lợi ích của toàn thể nhân dân lao động. "Thực hiện dân chủ đối với tất cả mọi người" — nền dân chủ này rộng rãi với nhân dân lao động song đồng thời chuyên chính với các thế lực chống lại chế độ. "Nền dân chủ do các đảng phái đối lập nhau cạnh tranh công bằng để nhận được sự tín nhiệm của mọi người" — mô tả cơ chế đa nguyên, đa đảng của dân chủ tư sản. "Thực hiện nhất quán một nguyên tắc duy nhất là tập trung dân chủ" — tập trung dân chủ là nguyên tắc tổ chức bộ máy, không phải nội dung bản chất chính trị.
AHình thức dân chủ trực tiếp
BHình thức dân chủ gián tiếp
CHình thức dân chủ đại nghị
DHình thức dân chủ công khai
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hình thức dân chủ trực tiếp". Dân chủ trực tiếp là hình thức mà người dân bằng hành động của chính mình thực hiện quyền làm chủ nhà nước và xã hội, không qua chủ thể trung gian, như biểu quyết ở cơ sở, trưng cầu ý dân, góp ý trực tiếp vào chính sách. "Hình thức dân chủ gián tiếp" — là dân chủ đại diện, người dân ủy quyền cho đại biểu do mình bầu ra, tức vẫn có trung gian. "Hình thức dân chủ đại nghị" — là khái niệm gắn với chế độ đại nghị trong nhà nước tư sản và cũng là hình thức có trung gian. "Hình thức dân chủ công khai" — không phải một hình thức dân chủ được định danh, công khai chỉ là yêu cầu về minh bạch trong hoạt động của bộ máy.
AV.I.Lênin
BPh.Ăngghen
CC.Mác
DChủ tịch Hồ Chí Minh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chủ tịch Hồ Chí Minh". Giáo trình nêu Đảng Cộng sản Việt Nam kế thừa tư tưởng dân chủ trong lịch sử và trực tiếp là tư tưởng dân chủ của Hồ Chí Minh, với luận điểm dân là chủ và dân làm chủ, để chủ trương xây dựng chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa, mở rộng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân. "V.I.Lênin" — đặt nền lý luận về dân chủ vô sản và nhà nước kiểu mới, nhưng chủ trương cụ thể của Đảng được nêu là kế thừa trực tiếp từ tư tưởng Hồ Chí Minh. "Ph.Ăngghen" — phân tích dân chủ nguyên thủy và nguồn gốc nhà nước, là cơ sở lý luận chung chứ không phải tư tưởng được vận dụng trực tiếp ở đây. "C.Mác" — xây dựng học thuyết về chuyên chính vô sản và nhà nước, cũng chỉ là nền tảng lý luận chung.