MLN131 - Chương 6: Vấn đề dân tộc và tôn giáo trong thời kỳ quá độ · trang 2 / 5
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 13 – 24 trong 57 câuAGiao thông và cơ sở hạ tầng, xóa đói, giảm nghèo
BKết cấu hạ tầng kỹ thuật, xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục
CGiao thông và kiến trúc thượng tầng, xóa đói giảm nghèo
DGiao thông và kết cấu hạ tầng, y tế, giáo dục
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Giao thông và cơ sở hạ tầng, xóa đói, giảm nghèo". Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước xác định ưu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội vùng dân tộc và miền núi, trong đó việc đầu tiên là mở đường, làm hạ tầng để phá thế chia cắt, rồi gắn với xoá đói, giảm nghèo nhằm tạo nền vật chất cho bình đẳng thực chất. "Kết cấu hạ tầng kỹ thuật, xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục" — đưa thêm y tế, giáo dục vào nhóm việc làm trước hết, vượt khỏi phạm vi ưu tiên đầu tiên đã được xác định. "Giao thông và kiến trúc thượng tầng, xóa đói giảm nghèo" — kiến trúc thượng tầng là phạm trù chính trị - tư tưởng, không phải hạng mục đầu tư hạ tầng. "Giao thông và kết cấu hạ tầng, y tế, giáo dục" — bỏ mất nội dung xoá đói, giảm nghèo, vốn là phần cốt lõi của ưu tiên này.
AChống giặc ngoại xâm
BĐoàn kết dân tộc
CTinh thần học tập không ngừng
DHiếu thảo với ông bà cha mẹ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Đoàn kết dân tộc". Giáo trình khẳng định đoàn kết là truyền thống quý báu được hun đúc trong suốt quá trình dựng nước và giữ nước, tạo nên sức mạnh tổng hợp và quyết định mọi thắng lợi của dân tộc Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử. "Chống giặc ngoại xâm" — cũng là một truyền thống, nhưng thắng lợi trong chống ngoại xâm lại bắt nguồn từ sức mạnh đoàn kết, nên đó là biểu hiện chứ không phải cội nguồn. "Tinh thần học tập không ngừng" — là phẩm chất đáng quý của cá nhân và cộng đồng, không phải nhân tố quyết định thắng lợi của cả dân tộc. "Hiếu thảo với ông bà cha mẹ" — là giá trị đạo đức trong quan hệ gia đình, không ở tầm nhân tố quyết định sức mạnh cộng đồng quốc gia.
AĐa dạng, đan xen, chung sống hòa bình và không có xung đột, chiến tranh tôn giáo
BĐa dạng, đan xen, cạnh tranh với nhau
CĐa dạng, đan xen, đấu tranh với nhau để giành vị trí thống trị
DThống nhất dưới sự thống trị của Đảng Cộng sản Việt Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Đa dạng, đan xen, chung sống hòa bình và không có xung đột, chiến tranh tôn giáo". Việt Nam có nhiều tôn giáo cùng tồn tại, tín đồ các tôn giáo và người không theo tôn giáo sống đan xen trong cùng làng xã, dòng họ, thậm chí cùng một gia đình; lịch sử nước ta chưa từng xảy ra chiến tranh tôn giáo, đó là nét đặc thù được giáo trình nhấn mạnh. "Đa dạng, đan xen, cạnh tranh với nhau" — nêu đúng tính đa dạng, đan xen nhưng gán cho các tôn giáo quan hệ cạnh tranh, trái thực tế chung sống hoà bình. "Đa dạng, đan xen, đấu tranh với nhau để giành vị trí thống trị" — chưa khi nào có cuộc đấu tranh giành vị trí thống trị giữa các tôn giáo ở Việt Nam. "Thống nhất dưới sự thống trị của Đảng Cộng sản Việt Nam" — Đảng lãnh đạo xã hội chứ không thống trị tôn giáo, Nhà nước tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng.
ACộng đồng dân cư muốn tách ra để hình thành cộng đồng dân tộc độc lập
BCác dân tộc trong từng quốc gia, thậm chí các dân tộc ở nhiều quốc gia muốn liên hiệp lại với nhau
CCộng đồng dân tộc yếu thế có xu hướng sáp nhập với các dân tộc có trình độ phát triển cao hơn
DCộng đồng dân tộc phát triển hưng thịnh sẽ có ý định tách ra hình thành quốc gia - dân tộc độc lập
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Các dân tộc trong từng quốc gia, thậm chí các dân tộc ở nhiều quốc gia muốn liên hiệp lại với nhau". Khi lực lượng sản xuất, khoa học công nghệ và giao lưu kinh tế - văn hoá phát triển tới mức phá vỡ hàng rào ngăn cách giữa các dân tộc thì nhu cầu xích lại gần nhau trở thành xu hướng chi phối, và chính giai đoạn đế quốc chủ nghĩa đi bóc lột thuộc địa là lúc xu hướng này nổi lên, dù chủ nghĩa đế quốc làm nó méo mó thành những khối liên hiệp áp đặt. "Cộng đồng dân cư muốn tách ra để hình thành cộng đồng dân tộc độc lập" — đây là xu hướng khách quan thứ nhất, nhưng nó nổi bật ở giai đoạn đầu của chủ nghĩa tư bản khi các quốc gia dân tộc tư sản mới hình thành, không phải giai đoạn đế quốc. "Cộng đồng dân tộc yếu thế có xu hướng sáp nhập với các dân tộc có trình độ phát triển cao hơn" — sáp nhập vì yếu thế là bị thôn tính, trái hẳn nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng của xu hướng liên hiệp. "Cộng đồng dân tộc phát triển hưng thịnh sẽ có ý định tách ra hình thành quốc gia - dân tộc độc lập" — động lực của xu hướng tách ra là sự thức tỉnh ý thức dân tộc và nhu cầu tự quyết, không phải mức độ hưng thịnh.
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tôn giáo có các nguồn gốc nào? Chọn các đáp án đúng.4 lựa chọn
ANguồn gốc tự nhiên, kinh tế - xã hội
BNguồn gốc nhận thức
CNguồn gốc tâm lý
DNguồn gốc siêu nhiên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Nguồn gốc tự nhiên, kinh tế - xã hội", "Nguồn gốc nhận thức" và "Nguồn gốc tâm lý". Chủ nghĩa Mác - Lênin chỉ ra tôn giáo ra đời từ sự bất lực của con người trước tự nhiên và trước áp bức xã hội khi lực lượng sản xuất còn thấp, từ giới hạn của nhận thức khiến cái chưa biết bị thần bí hoá, và từ trạng thái tâm lý sợ hãi trước cái chết, thiên tai cũng như lòng kính trọng, biết ơn đối với người đã mất. "Nguồn gốc siêu nhiên" — trái hẳn quan điểm Mác - Lênin, vì tôn giáo là sản phẩm do con người sáng tạo trong những điều kiện lịch sử hiện thực; đặt nguồn gốc của nó ở lực lượng siêu nhiên chính là lập luận thần học.
ALuật giáo dục
BLuật phòng, chống bạo lực gia đình
CLuật tín ngưỡng, tôn giáo
DLuật mê tín, tôn giáo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Luật tín ngưỡng, tôn giáo". Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 là văn bản chuyên ngành điều chỉnh quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, trong đó quy định trách nhiệm tập hợp đồng bào theo và không theo tín ngưỡng, tôn giáo để xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. "Luật giáo dục" — điều chỉnh hệ thống giáo dục, nhà trường, người học, không quy định về tín ngưỡng, tôn giáo. "Luật phòng, chống bạo lực gia đình" — điều chỉnh quan hệ và hành vi trong phạm vi gia đình. "Luật mê tín, tôn giáo" — không tồn tại văn bản luật nào mang tên này, vì mê tín dị đoan là hành vi bị nghiêm cấm, không phải đối tượng được luật hoá song hành với tôn giáo.
AĐảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, tuân thủ nguyên tắc, lập trường chính trị của giai cấp công nhân
BĐảm bảo các tôn giáo, dân tộc chuyển biến tích cực
CĐảm bảo hài hòa lợi ích, giảm thiểu tới mức tối đa mâu thuẫn lợi ích, nhất là mâu thuẫn lợi ích kinh tế
DCủng cố mối quan hệ tốt đẹp giữa dân tộc và tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đoàn kết tôn giáo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Củng cố mối quan hệ tốt đẹp giữa dân tộc và tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đoàn kết tôn giáo". Giáo trình định danh đúng nội dung này là vấn đề chiến lược, cơ bản, lâu dài và đồng thời cấp bách của cách mạng Việt Nam, bởi sức mạnh bảo vệ và phát triển đất nước nằm ở khối đại đoàn kết toàn dân tộc gắn với đoàn kết tôn giáo. "Đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, tuân thủ nguyên tắc, lập trường chính trị của giai cấp công nhân" — là nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt mọi mặt công tác, không phải nội dung được định danh như trên. "Đảm bảo các tôn giáo, dân tộc chuyển biến tích cực" — diễn đạt chung chung, không phải một định hướng trong giáo trình. "Đảm bảo hài hòa lợi ích, giảm thiểu tới mức tối đa mâu thuẫn lợi ích, nhất là mâu thuẫn lợi ích kinh tế" — là giải pháp cụ thể về điều hoà lợi ích, nằm bên trong định hướng lớn nói trên chứ không thay thế được nó.
ACông tác giáo dục chủ nghĩa duy vật biện chứng
BCông tác cảm hóa giáo dân
CCông tác vận động quần chúng
DCông tác điều hòa mâu thuẫn giữa các tôn giáo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Công tác vận động quần chúng". Đồng bào có đạo trước hết là nhân dân lao động, nên cốt lõi của công tác tôn giáo là vận động quần chúng tín đồ sống tốt đời đẹp đạo, tham gia phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ Tổ quốc, qua đó phát huy sức mạnh đại đoàn kết. "Công tác giáo dục chủ nghĩa duy vật biện chứng" — tuyên truyền thế giới quan khoa học là việc lâu dài, nếu đặt làm cốt lõi sẽ thành áp đặt nhận thức, trái nguyên tắc tôn trọng tự do tín ngưỡng. "Công tác cảm hóa giáo dân" — cách nói hạ thấp đồng bào có đạo, xem họ là đối tượng phải cảm hoá. "Công tác điều hòa mâu thuẫn giữa các tôn giáo" — các tôn giáo ở Việt Nam chung sống hoà bình, không có xung đột cần điều hoà làm nội dung cốt lõi.
AƯu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội các vùng dân tộc và miền núi
BTôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá của các dân tộc
CPhát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc
DTăng cường bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá của các dân tộc". Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước xác định việc tôn trọng lợi ích, truyền thống, văn hoá, ngôn ngữ, tập quán, tín ngưỡng của các dân tộc là vấn đề cực kỳ quan trọng, bởi đoàn kết chỉ bền khi mỗi tộc người thấy bản sắc và lợi ích của mình được thừa nhận, không bị áp đặt hay đồng hoá. "Ưu tiên đầu tư phát triển kinh tế - xã hội các vùng dân tộc và miền núi" — là nội dung kinh tế, tạo điều kiện vật chất cho bình đẳng nhưng không trực tiếp chạm vào gốc tâm lý - văn hoá của sự cố kết. "Phát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc" — nêu lại chính mục tiêu đoàn kết chứ không phải chính sách cụ thể làm điều kiện cho mục tiêu đó. "Tăng cường bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số" — thuộc nội dung công tác cán bộ, chỉ là một bộ phận của chính sách dân tộc.
AQuyền dân tộc tự quyết
BQuyền hoàn toàn bình đẳng giữa các dân tộc
CQuyền sống, quyền tự do và quyền hạnh phúc của các dân tộc
DQuyền công bằng xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quyền hoàn toàn bình đẳng giữa các dân tộc". Nội dung thứ nhất của Cương lĩnh dân tộc khẳng định các dân tộc không phân biệt lớn hay nhỏ, trình độ phát triển cao hay thấp đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trên mọi lĩnh vực, quyền ấy phải được pháp luật ghi nhận và thực hiện trong thực tế. "Quyền dân tộc tự quyết" — là quyền tự định đoạt vận mệnh chính trị, gồm quyền tách ra và quyền liên hiệp, thuộc nội dung thứ hai. "Quyền sống, quyền tự do và quyền hạnh phúc của các dân tộc" — là ngôn ngữ của Tuyên ngôn độc lập về quyền của các dân tộc, không phải cách định danh trong Cương lĩnh. "Quyền công bằng xã hội" — không nằm trong ba nội dung của Cương lĩnh dân tộc, mà là một phạm trù của chính sách xã hội.
AMỗi dân tộc tập trung cư trú duy nhất trên một địa bàn, ngoại trừ dân tộc Kinh
BCác dân tộc cư trú xen kẽ nhau, không có một dân tộc nào tập trung duy nhất trên một địa bàn
CCác dân tộc phân bố đồng đều
DCác dân tộc được phân chia lãnh thổ theo vị trí địa lý và đặc điểm ra đời, phát triển của dân tộc đó
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Các dân tộc cư trú xen kẽ nhau, không có một dân tộc nào tập trung duy nhất trên một địa bàn". Do quá trình thiên di, khai phá và cộng cư lâu dài, các tộc người ở Việt Nam cư trú xen kẽ trên cùng địa bàn; không tộc người nào có lãnh thổ riêng biệt chỉ của mình, nhờ đó các dân tộc dễ giao lưu, hiểu biết và giúp nhau phát triển. "Mỗi dân tộc tập trung cư trú duy nhất trên một địa bàn, ngoại trừ dân tộc Kinh" — trái thực tế, bởi ngay các dân tộc thiểu số cũng phân bố ở nhiều tỉnh khác nhau và sống lẫn với tộc người khác. "Các dân tộc phân bố đồng đều" — thực tế mật độ và địa bàn rất khác nhau, phần lớn dân tộc thiểu số sống ở miền núi, biên giới. "Các dân tộc được phân chia lãnh thổ theo vị trí địa lý và đặc điểm ra đời, phát triển của dân tộc đó" — Nhà nước Việt Nam không phân chia lãnh thổ theo dân tộc, mà quản lý theo đơn vị hành chính thống nhất.
Câu nói sau đây do ai nói: “Vô sản tất cả các nước và các dân tộc bị áp bức, đoàn kết lại!”?4 lựa chọn
AV.I.Lênin
BChủ tịch Hồ Chí Minh
CC.Mác
DPh.Ăngghen
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "V.I.Lênin". Trước thực tiễn chủ nghĩa đế quốc và phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa, V.I.Lênin đã phát triển khẩu hiệu của Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, gắn cuộc đấu tranh của vô sản với cuộc đấu tranh của các dân tộc bị áp bức thành một mặt trận chung. "Chủ tịch Hồ Chí Minh" — tiếp thu và vận dụng tư tưởng này vào cách mạng Việt Nam, không phải tác giả của câu nói. "C.Mác" — là tác giả khẩu hiệu gốc kêu gọi vô sản tất cả các nước đoàn kết lại, khi vấn đề thuộc địa chưa trở thành trung tâm. "Ph.Ăngghen" — cùng soạn Tuyên ngôn nhưng qua đời trước khi chủ nghĩa đế quốc và vấn đề dân tộc bị áp bức nổi lên thành vấn đề hàng đầu.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 10 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 8 (60 câu)
Luyện tậpRE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 12 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 11 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 9 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Cập nhật 4 ngày trước
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)
Luyện tậpFE
Tổng hợp cả môn
60 câu
Đi tiếp từ đây
Chủ đề khác cùng môn
MLN131 - Chương 1: Nhập môn Chủ nghĩa xã hội khoa họcMLN131 - Chương 2: Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhânMLN131 - Chương 3: Chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hộiMLN131 - Chương 4: Dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩaMLN131 - Chương 5: Cơ cấu xã hội - giai cấp và liên minh giai cấp, tầng lớpMLN131 - Chương 7: Vấn đề gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hộiĐề có câu hỏi của chủ đề
MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (60 câu)MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 10 (60 câu)MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 8 (60 câu)MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 12 (60 câu)MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 11 (60 câu)MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 9 (60 câu)