Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: CCM301 Quản trị truyền thông khủng hoảng – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn CCM301 - Quản trị truyền thông khủng hoảng, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
AIncreased uncertainty
BEnhanced understanding of risk management
CIgnoring warning signs
DImmediate implementation of changes
Lời giải
Đáp án đúng: "Enhanced understanding of risk management". Monitoring (giám sát) là theo dõi liên tục môi trường, các vấn đề nổi lên và tín hiệu cảnh báo; kết quả then chốt là tổ chức hiểu rõ hơn các rủi ro mình đang đối mặt và tình trạng xử lý chúng, từ đó quản trị rủi ro dựa trên dữ kiện chứ không phỏng đoán. Phương án "Increased uncertainty" sai vì giám sát có mục đích làm giảm sự bất định bằng cách cung cấp thêm thông tin. Phương án "Ignoring warning signs" sai vì đó chính là thất bại mà giám sát hiệu quả giúp tránh. Phương án "Immediate implementation of changes" sai vì giám sát cung cấp đầu vào cho phân tích và ra quyết định; thay đổi chỉ nên thực hiện sau khi đánh giá thông tin, không phải tự động diễn ra ngay khi có dữ liệu giám sát.
Mở trang câu hỏi này →
ARefusal
BRevision
CIgnoring
DRecognition
Lời giải
Đáp án đúng: "Ignoring". Challenge paracrisis (khủng hoảng cận kề dạng thách thức) xảy ra khi các bên liên quan công khai cho rằng hành vi của tổ chức là vô trách nhiệm hoặc phi đạo đức; theo Coombs và Holladay, tổ chức có các lựa chọn đáp lời được đặt tên rõ ràng như từ chối, bác bỏ, thừa nhận và sửa đổi, mỗi lựa chọn là một quyết định chiến lược sau khi đánh giá thách thức. Bỏ mặc một cách thụ động không phải là một chiến lược trong danh mục này. "Refusal" là một chiến lược thật: tổ chức cân nhắc và quyết định không thay đổi vì cho rằng thách thức không đủ chính đáng hay ít ảnh hưởng. "Revision" là chiến lược thật: tổ chức điều chỉnh một phần hành vi để đáp ứng thách thức. "Recognition" là chiến lược thật: tổ chức thừa nhận vấn đề người thách thức nêu ra và cam kết xem xét. Ba lựa chọn này đều là cách xử lý chính danh nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt focuses resources on a single risk
BIt ensures comprehensive risk identification
CIt reduces time spent on the diagnostic process
DIt limits stakeholder involvement in decision-making
Lời giải
Đáp án đúng: "It ensures comprehensive risk identification". Chẩn đoán điểm yếu, hay vulnerability diagnosis, cần góc nhìn của nhiều bộ phận như sản xuất, pháp chế, tài chính, nhân sự, truyền thông, vì mỗi bộ phận thấy những rủi ro mà bộ phận khác không thấy; phối hợp liên phòng ban giúp nhận diện rủi ro đầy đủ, ít điểm mù. "It focuses resources on a single risk" sai vì phối hợp nhằm mở rộng phạm vi nhận diện, không thu hẹp vào một rủi ro. "It reduces time spent on the diagnostic process" không phải vai trò chính; làm việc với nhiều bộ phận thường còn tốn thời gian hơn, đổi lại là kết quả toàn diện. "It limits stakeholder involvement in decision-making" ngược với tinh thần phối hợp, vốn mở rộng chứ không hạn chế sự tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
AThey prioritize crises by financial loss potential
BThey group similar crises for easier management
CThey isolate crises with minimal organizational impact
DThey focus on historical responses
Lời giải
Đáp án đúng: "They group similar crises for easier management". Trong SCCT của Coombs, crisis clusters (cụm khủng hoảng) gom các loại khủng hoảng giống nhau theo mức trách nhiệm mà công chúng quy cho tổ chức: cụm nạn nhân (victim), cụm tai nạn (accidental) và cụm có thể ngăn ngừa (preventable). Nhờ gom cụm, nhà quản trị chỉ cần xác định khủng hoảng thuộc cụm nào là biết mức đe doạ danh tiếng và nhóm chiến lược đáp lời phù hợp. Chọn "They prioritize crises by financial loss potential" là sai tiêu chí, vì cụm dựa trên trách nhiệm được quy cho chứ không dựa trên tổn thất tài chính. Chọn "They isolate crises with minimal organizational impact" cũng sai, vì cụm không tách riêng khủng hoảng ít tác động; mọi loại khủng hoảng đều được xếp vào một cụm. Chọn "They focus on historical responses" là nhầm với crisis history (lịch sử khủng hoảng), một yếu tố khuếch đại được xét sau khi đã xác định cụm.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnoring team input
BGroup decision-making
CWorking independently
DAvoiding discussions
Lời giải
Đáp án đúng: "Group decision-making". Crisis management team (CMT, nhóm quản trị khủng hoảng) tập hợp người từ nhiều bộ phận như pháp lý, truyền thông, vận hành, an ninh để ra quyết định trong điều kiện áp lực và thiếu thông tin; ra quyết định theo nhóm giúp kết hợp góc nhìn chuyên môn, phát hiện điểm mù và tạo đồng thuận để triển khai nhanh. "Ignoring team input" đi ngược mục đích lập nhóm, khiến quyết định thiếu thông tin. "Working independently" làm các thành viên hành động rời rạc, thông điệp và hành động dễ mâu thuẫn nhau, dù từng người vẫn tự xử lý phần việc được giao sau khi nhóm đã thống nhất. "Avoiding discussions" cản trở việc trao đổi thông tin, vốn là nền tảng để nhóm hiểu đúng tình hình và chọn cách phản ứng phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of communication skills
BDiverse functional representation
CIgnoring feedback
DLimited training
Lời giải
Đáp án đúng: "Diverse functional representation". Crisis Management Team (nhóm quản trị khủng hoảng) hiệu quả quy tụ đại diện của nhiều chức năng như lãnh đạo cấp cao, pháp chế, truyền thông, vận hành, an ninh, nhân sự, để khi sự cố xảy ra nhóm có đủ chuyên môn đánh giá tình huống từ mọi phía và ra quyết định nhanh. Phương án "Lack of communication skills" sai vì nhóm khủng hoảng phải phối hợp và truyền đạt liên tục, thiếu kỹ năng giao tiếp là điểm yếu chứ không phải đặc điểm của nhóm hiệu quả. Phương án "Ignoring feedback" sai vì bỏ qua phản hồi làm nhóm không điều chỉnh được cách xử lý và không rút được bài học. Phương án "Limited training" sai vì nhóm hiệu quả cần được huấn luyện và diễn tập thường xuyên để thành thạo vai trò trước khi khủng hoảng thật xảy ra.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing visualization techniques to rehearse crisis scenarios and enhance stress management
BEncouraging the spokesperson to rely solely on prepared scripts to maintain control
CProviding regular breaks during media interviews to reduce stress levels
DAllowing the spokesperson to observe others during press conferences and critique their performance
Lời giải
Đáp án đúng: "Using visualization techniques to rehearse crisis scenarios and enhance stress management". Nghiên cứu về huấn luyện người phát ngôn cho thấy visualization (hình dung) là kỹ thuật tập luyện tinh thần: người phát ngôn hình dung chi tiết tình huống phỏng vấn căng thẳng, những câu hỏi khó và cách mình bình tĩnh đáp lời, nhờ đó giảm lo âu, tăng tự tin và phản xạ tốt hơn khi đối mặt thật; đây là cách sáng tạo bổ sung cho diễn tập trực tiếp. "Encouraging the spokesperson to rely solely on prepared scripts" sai vì chỉ đọc kịch bản khiến người phát ngôn cứng nhắc, lúng túng trước câu hỏi bất ngờ và trông thiếu chân thành. "Providing regular breaks during media interviews" sai vì trong phỏng vấn thật không thể ngắt quãng tuỳ ý, và nghỉ giải lao không rèn được khả năng chịu áp lực. "Allowing the spokesperson to observe others during press conferences" sai vì quan sát và nhận xét người khác có ích cho việc học nhưng là cách thụ động, không giúp chính người phát ngôn luyện quản lý căng thẳng của bản thân.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid appearing on camera
BTo present crisis information clearly
CTo ignore media inquiries
DTo redirect questions to other team members
Lời giải
Đáp án đúng: "To present crisis information clearly". Spokesperson (người phát ngôn) là gương mặt của tổ chức trước truyền thông trong khủng hoảng; nhiệm vụ cốt lõi là truyền đạt thông tin rõ ràng, chính xác, nhất quán, trả lời câu hỏi khó một cách bình tĩnh để công chúng hiểu chuyện gì đang xảy ra và tổ chức đang làm gì. "To avoid appearing on camera" trái với vai trò này, vì người phát ngôn phải sẵn sàng xuất hiện trước ống kính. "To ignore media inquiries" là sai, né báo chí để lại khoảng trống cho tin đồn và bị coi là che giấu. "To redirect questions to other team members" không phải bổn phận; người phát ngôn có thể mời chuyên gia hỗ trợ ở câu hỏi kỹ thuật, nhưng việc thường xuyên đẩy câu hỏi đi làm thông điệp rời rạc, thiếu nhất quán.
Mở trang câu hỏi này →
AManage communication consistency
BHandle financial audits
CRespond to media inquiries
DDisseminate crisis information
Lời giải
Đáp án đúng: "Handle financial audits". Spokesperson (người phát ngôn) là thành viên nhóm quản trị khủng hoảng đại diện tổ chức nói với bên ngoài; nhiệm vụ xoay quanh truyền thông: trả lời báo chí, truyền đạt thông tin về khủng hoảng và giữ cho tổ chức nói bằng "một giọng" nhất quán. Kiểm toán tài chính là việc của bộ phận tài chính hoặc kiểm toán viên, không thuộc vai trò phát ngôn, nên đây là đáp án của câu phủ định. "Manage communication consistency" đúng là trách nhiệm của người phát ngôn, vì thông điệp mâu thuẫn làm mất uy tín. "Respond to media inquiries" đúng là trách nhiệm cốt lõi, người phát ngôn phải trả lời câu hỏi của phóng viên rõ ràng, bình tĩnh. "Disseminate crisis information" cũng đúng, vì người phát ngôn là kênh chính đưa thông tin khủng hoảng tới công chúng. Ba phát biểu này đều đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe time media reported the crisis
BThe exact moment the crisis was noticed by the organization
CThe estimated time for resolution
DThe date of the next team meeting
Lời giải
Đáp án đúng: "The exact moment the crisis was noticed by the organization". Trong crisis incident sheet (phiếu ghi nhận sự cố), mục thời điểm sự cố lần đầu lộ diện phải ghi chính xác lúc tổ chức nhận ra khủng hoảng, vì mốc này giúp tính tốc độ phản ứng, đối chiếu diễn biến khi đánh giá hậu khủng hoảng và làm căn cứ nếu có tranh chấp pháp lý. "The time media reported the crisis" là một mốc khác, thường đến sau, và có thể được ghi riêng khi theo dõi truyền thông, nhưng không phải lúc sự cố lần đầu xuất hiện với tổ chức. "The estimated time for resolution" là dự báo tương lai, không phải dữ kiện về lúc khởi phát. "The date of the next team meeting" là thông tin điều phối nội bộ, không liên quan tới việc ghi nhận sự cố.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid all potential crises
BTo improve employee satisfaction
CTo guide organizations during a crisis
DTo increase sales
Lời giải
Đáp án đúng: "To guide organizations during a crisis". Crisis Communication Plan (kế hoạch truyền thông khủng hoảng) là tài liệu hướng dẫn chuẩn bị sẵn: ai trong nhóm làm gì, danh bạ liên lạc, quy trình phê duyệt thông điệp, mẫu thông cáo và kênh tiếp cận từng nhóm bên liên quan; nó giúp tổ chức hành động nhanh và nhất quán khi áp lực thời gian cao. Kế hoạch là khung hướng dẫn chứ không phải kịch bản cứng. Phương án "To avoid all potential crises" sai vì kế hoạch chuẩn bị cho việc ứng phó; không kế hoạch nào ngăn được mọi khủng hoảng, việc ngăn ngừa thuộc về quản trị rủi ro. Phương án "To improve employee satisfaction" sai vì đó là mục tiêu của quản trị nhân sự. Phương án "To increase sales" sai vì tăng doanh số là mục tiêu tiếp thị, không phải lý do lập kế hoạch truyền thông khủng hoảng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy complicating the decision-making process
BBy gathering necessary elements together beforehand
CBy relying on spontaneous reactions
DBy limiting communication to only the top executives
Lời giải
Đáp án đúng: "By gathering necessary elements together beforehand". Crisis Communication Plan (kế hoạch truyền thông khủng hoảng) là bộ công cụ chuẩn bị sẵn: danh bạ liên lạc nhóm khủng hoảng và các bên liên quan, phân công vai trò, mẫu thông cáo dựng sẵn, quy trình phê duyệt, kênh thông báo; vì những thứ này đã được gom lại từ trước nên khi khủng hoảng nổ ra tổ chức không phải mất thời gian tìm kiếm, nhờ đó đáp lời nhanh trong những giờ đầu then chốt. "By complicating the decision-making process" sai vì kế hoạch tốt làm quy trình rõ ràng, gọn hơn chứ không rối hơn; phức tạp hoá chỉ làm chậm phản ứng. "By relying on spontaneous reactions" sai vì phản ứng tuỳ hứng là thứ CCP sinh ra để thay thế, nó dễ gây sai sót và mâu thuẫn. "By limiting communication to only the top executives" sai vì CCP phân công cho cả nhóm khủng hoảng và có kênh tới nhiều bên liên quan, dồn hết lên lãnh đạo cấp cao sẽ tạo nút thắt làm chậm thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
APast crisis knowledge
BEmployee performance evaluations
CMarketing strategies
DFinancial reports
Lời giải
Đáp án đúng: "Past crisis knowledge". Crisis knowledge database (cơ sở dữ liệu tri thức khủng hoảng) là bộ nhớ của tổ chức, lưu bài học từ những khủng hoảng đã qua của chính mình và của tổ chức khác: nguyên nhân, cách đáp lời, điều hiệu quả và chưa hiệu quả, để dùng khi chuẩn bị và xử lý khủng hoảng sau. "Employee performance evaluations" là hồ sơ nhân sự, phục vụ quản lý con người chứ không phải tri thức khủng hoảng. "Marketing strategies" thuộc hoạt động tiếp thị thường ngày, không giúp nhóm khủng hoảng ra quyết định trong tình huống khẩn cấp. "Financial reports" là dữ liệu tài chính định kỳ; có thể cần khi đánh giá thiệt hại nhưng không phải nội dung cốt lõi của kho tri thức khủng hoảng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt leads to higher costs for the organization
BIt overburdens the crisis management team
CIt risks misinterpretation due to cultural differences
DIt eliminates the need for mass notification systems
Lời giải
Đáp án đúng: "It risks misinterpretation due to cultural differences". Risk communication (truyền thông rủi ro) chỉ hiệu quả khi người nhận hiểu và làm theo; các nhóm bên liên quan khác nhau về văn hoá, ngôn ngữ, trình độ và mức tin tưởng, nên một thông điệp chung chung có thể bị hiểu sai, bị xem nhẹ hoặc gây hoang mang. Vì thế cần điều chỉnh nội dung và cách nói cho từng nhóm. Chọn "It leads to higher costs for the organization" là không đúng trọng tâm, vì một thông điệp chung thường rẻ hơn soạn nhiều phiên bản. Chọn "It overburdens the crisis management team" cũng ngược thực tế, bởi dùng một thông điệp chung làm giảm khối lượng việc của nhóm quản trị khủng hoảng. Chọn "It eliminates the need for mass notification systems" là sai, vì mass notification system (hệ thống thông báo đại chúng) vẫn cần để chuyển tin tới đông người, dù thông điệp chung hay riêng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is irrelevant
BIt should be avoided
CIt enhances engagement through dramatic presentation
DIt complicates the message
Lời giải
Đáp án đúng: "It enhances engagement through dramatic presentation". Trong thuyết phục, cảm xúc (pathos) giúp thông điệp sống động và đáng nhớ; cách trình bày có tính kịch, như kể chuyện về người bị ảnh hưởng hay dùng hình ảnh giàu cảm xúc, khiến người nghe chú ý và gắn kết hơn, nhất là khi người phát ngôn cần truyền đạt sự quan tâm. "It is irrelevant" sai vì cảm xúc là một trong những công cụ thuyết phục cơ bản bên cạnh lập luận và uy tín. "It should be avoided" sai vì né cảm xúc hoàn toàn làm thông điệp khô cứng, lạnh lùng; điều cần tránh chỉ là cảm xúc quá đà, thiếu chân thành. "It complicates the message" chỉ đúng khi cảm xúc bị lạm dụng lấn át nội dung; dùng đúng mức, cảm xúc làm thông điệp dễ hiểu và dễ nhớ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe emotional response to the crisis
BThe time pressure involved with the crisis
CThe financial impact of the crisis
DThe geographic location of the crisis
Lời giải
Đáp án đúng: "The time pressure involved with the crisis". Khi phân tích các chiều cạnh của khủng hoảng, immediacy (tính cấp bách) chỉ áp lực thời gian: tổ chức phải phản ứng nhanh tới đâu, khoảng thời gian từ khi sự cố xảy ra đến khi phải hành động ngắn đến mức nào; immediacy càng cao thì càng cần quy trình chuẩn bị sẵn. Phương án "The emotional response to the crisis" sai vì phản ứng cảm xúc của công chúng là một yếu tố riêng cần quản lý, không phải nghĩa của tính cấp bách. Phương án "The financial impact of the crisis" sai vì thiệt hại tài chính thuộc về mức độ nghiêm trọng hay quy mô của khủng hoảng. Phương án "The geographic location of the crisis" sai vì nơi xảy ra liên quan tới phạm vi ảnh hưởng của khủng hoảng, không nói gì về sức ép thời gian.
Mở trang câu hỏi này →
AThorough analysis of options
BFailure to identify the correct cause of a problem
CEffective communication
DComprehensive evaluations
Lời giải
Đáp án đúng: "Failure to identify the correct cause of a problem". Trong ra quyết định nhóm của crisis management team (nhóm quản trị khủng hoảng), một lỗi phổ biến là xác định sai hoặc vội vàng kết luận nguyên nhân của vấn đề; khi chẩn đoán sai gốc rễ, mọi phương án nhóm cân nhắc sau đó đều nhắm sai mục tiêu, khiến khủng hoảng kéo dài. Các lỗi tương tự gồm đánh giá thông tin thiếu kỹ và chọn phương án quá sớm. "Thorough analysis of options" sai vì phân tích kỹ các phương án là thói quen tốt giúp nhóm tránh quyết định vội. "Effective communication" sai vì giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên là điều kiện cho quyết định nhóm tốt, không phải sai lầm. "Comprehensive evaluations" sai vì đánh giá toàn diện các hệ quả trước khi chọn phương án cũng là thực hành đúng; cả ba đều là điểm mạnh chứ không phải lỗi thường gặp.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create confusion
BTo conduct an organized search
CTo ignore external stakeholders
DTo prioritize personal opinions
Lời giải
Đáp án đúng: "To conduct an organized search". Trong khủng hoảng, thông tin đến dồn dập và rời rạc; mục tiêu của thu thập thông tin là tìm kiếm có tổ chức, có hệ thống những dữ kiện liên quan, như chuyện gì xảy ra, ai bị ảnh hưởng, nguyên nhân là gì, để nhóm khủng hoảng có căn cứ ra quyết định và đáp lời. "To create confusion" ngược hẳn mục tiêu này, vì thu thập thông tin là để giảm sự mơ hồ. "To ignore external stakeholders" sai vì các bên liên quan bên ngoài như nạn nhân, báo chí, cơ quan quản lý lại là nguồn thông tin quan trọng. "To prioritize personal opinions" sai vì quyết định trong khủng hoảng phải dựa trên dữ kiện được kiểm chứng, không dựa trên ý kiến chủ quan.
Mở trang câu hỏi này →
AThe first hour after a crisis is the least important.
BThe first hour is critical for providing initial crisis responses.
CThe first hour allows for detailed analysis.
DThe first hour should be spent in silence.
Lời giải
Đáp án đúng: "The first hour is critical for providing initial crisis responses.". Quy tắc golden hour (giờ vàng) nhấn mạnh tốc độ: tổ chức nên đưa ra phản hồi ban đầu trong khoảng một giờ đầu sau khi khủng hoảng xảy ra, vì nếu im lặng thì khoảng trống thông tin sẽ bị tin đồn và người khác lấp đầy, tổ chức mất quyền định hình câu chuyện. Phản hồi ban đầu có thể chỉ xác nhận sự việc, hướng dẫn an toàn và hứa cập nhật. Chọn "The first hour after a crisis is the least important." là ngược hẳn với quy tắc. Chọn "The first hour allows for detailed analysis." là sai, vì trong giờ đầu thông tin còn thiếu, phân tích chi tiết đến sau, còn việc cần làm ngay là lên tiếng. Chọn "The first hour should be spent in silence." cũng sai, vì im lặng bị công chúng hiểu là thụ động hoặc che giấu.
Mở trang câu hỏi này →
AIt avoids public scrutiny
BIt focuses only on the internal audience
CIt simplifies the communication process
DIt conveys empathy and professionalism
Lời giải
Đáp án đúng: "It conveys empathy and professionalism". Giọng điệu (tone) quyết định cách công chúng cảm nhận thông điệp khủng hoảng: giọng điệu cảm thông cho thấy tổ chức quan tâm tới người bị ảnh hưởng, còn sự điềm tĩnh, chuyên nghiệp cho thấy tổ chức đang kiểm soát được tình hình, cả hai cùng giúp giữ niềm tin của bên liên quan. "It avoids public scrutiny" sai vì không giọng điệu nào giúp tổ chức tránh được sự soi xét của công chúng trong khủng hoảng. "It focuses only on the internal audience" sai vì giọng điệu quan trọng với mọi nhóm công chúng, cả nội bộ lẫn bên ngoài. "It simplifies the communication process" nhầm vai trò: chọn giọng điệu phù hợp đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng, không làm quá trình truyền thông đơn giản hơn.
Mở trang câu hỏi này →