Chủ đề của BRA301 - Quản trị thương hiệu

BRA301 - Phần 2: Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng

Định vị bắt đầu bằng khung tham chiếu: nhóm hàng và đối thủ để đem ra so. Trong khung đó, điểm khác biệt là lý do khiến người mua chọn thương hiệu này thay vì đối thủ, còn điểm tương đồng là những gì thương hiệu buộc phải có để không bị gạt ra; thương hiệu cùng lúc đứng trong hai khung tham chiếu và giữ được cả hai loại điểm ở mỗi khung thì gọi là định vị bắc cầu. Nền của mọi lợi thế ấy là nhận biết, gồm chiều sâu (được nhận ra, được gợi nhớ) và chiều rộng (số tình huống mua gợi tới nó), cùng một hình ảnh gồm những liên tưởng độc đáo và có lợi cho thương hiệu. Tài sản thương hiệu lộ ra khi cùng một chương trình mà người mua phản ứng khác đi chỉ vì biết đó là thương hiệu nào. Câu thần chú thương hiệu gói định vị thành vài từ. Kim tự tháp đi từ nhận biết tới gắn bó là mô hình của Phần 3.

Xem danh sách câu hỏi16 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

16Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

16/16 câuHết danh sách
AThe number of brand associations
BThe uniqueness of the brand attributes
CThe presence of irrelevant associations
DPossessing relevant attributes and benefits that satisfy consumer needs and wants
Lời giải
Đáp án đúng: "Possessing relevant attributes and benefits that satisfy consumer needs and wants". Trong mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (customer-based brand equity, CBBE) của Keller, liên tưởng thương hiệu được xét theo ba chiều: sức mạnh (strength), mức độ ưa thích (favorability) và tính độc đáo (uniqueness). Favorability nghĩa là khách hàng đánh giá liên tưởng đó là tốt, và điều này xảy ra khi thương hiệu có thuộc tính, lợi ích liên quan tới nhu cầu, mong muốn của họ, được truyền đạt thuyết phục. "The number of brand associations" sai vì có nhiều liên tưởng không làm chúng dễ ưa hơn; số lượng không thay cho mức độ phù hợp với nhu cầu. "The uniqueness of the brand attributes" là chiều độc đáo, một tiêu chí riêng giúp tạo điểm khác biệt chứ không quyết định khách có thích liên tưởng đó hay không. "The presence of irrelevant associations" đi ngược lại: liên tưởng không dính tới nhu cầu khách hàng hầu như không tạo được đánh giá tích cực.
Mở trang câu hỏi này →
AThe strength of brand recognition
BFavorability of brand attributes
CUniqueness of brand associations
DA distinctive feature that provides a competitive advantage
Lời giải
Đáp án đúng: "A distinctive feature that provides a competitive advantage". Unique selling proposition (USP, lợi điểm bán hàng độc nhất) là một đặc điểm riêng có của thương hiệu mà đối thủ không có hoặc chưa nói tới, đủ thuyết phục để khách chọn mua; trong quản trị thương hiệu nó gần với ý tưởng điểm khác biệt (points-of-difference) tạo lợi thế cạnh tranh. Ví dụ M&M's từng gói lợi điểm của mình trong lời hứa kẹo tan trong miệng, không tan trong tay. "The strength of brand recognition" sai vì đó là mức nhận ra thương hiệu khi gặp lại, một phần của nhận biết thương hiệu (brand awareness) chứ không phải lợi điểm bán hàng. "Favorability of brand attributes" là chiều ưa thích của liên tưởng, tức khách đánh giá thuộc tính tốt hay không, chưa đòi hỏi sự độc nhất. "Uniqueness of brand associations" gần với USP nhất nhưng chỉ là một chiều đo liên tưởng; USP là chính đặc điểm cụ thể được biến thành lời hứa bán hàng và lợi thế cạnh tranh, không phải một thước đo.
Mở trang câu hỏi này →
ABrand image
BBrand recognition
CBrand recall
DBrand benefits
Lời giải
Đáp án đúng: "Brand image". Theo mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, kiến thức thương hiệu gồm hai phần: nhận biết thương hiệu (brand awareness) và hình ảnh thương hiệu (brand image). Nhận biết là nền móng, khách hàng phải biết và nhớ được thương hiệu trước; khi mức nhận biết đã đủ, người làm marketing chuyển trọng tâm sang xây dựng hình ảnh, tức là tạo ra các liên tưởng mạnh, thuận lợi và độc đáo trong tâm trí khách hàng. "Brand recognition" là khả năng nhận ra thương hiệu khi gặp lại, một thành phần của nhận biết, nên đó là thứ đã đạt được chứ không phải bước tiếp theo. "Brand recall" là khả năng tự nhớ ra thương hiệu khi nghĩ tới ngành hàng, cũng thuộc nhận biết. "Brand benefits" chỉ là một loại liên tưởng trong hình ảnh thương hiệu, hẹp hơn khái niệm cần nhấn mạnh.
Mở trang câu hỏi này →
ADemographic
BPsychographic
CBehavioral
DGeographic
Lời giải
Đáp án đúng: "Behavioral". Khi phân khúc để hiểu các vấn đề thương hiệu, cơ sở hành vi như tình trạng sử dụng, mức độ dùng, lòng trung thành và lợi ích tìm kiếm thường có giá trị nhất, vì chúng gắn trực tiếp với cách người tiêu dùng đối xử với thương hiệu và có hàm ý chiến lược rõ, ví dụ nhắm người dùng nhiều để giữ chân hay người không trung thành để lôi kéo. "Demographic" như tuổi, thu nhập, giới tính dễ đo và hữu ích để tiếp cận truyền thông, nhưng không cho biết người đó nghĩ gì hay làm gì với thương hiệu. "Psychographic" như giá trị, lối sống giúp hiểu động cơ sâu hơn, nhưng gián tiếp hơn hành vi thật. "Geographic" theo vùng miền chủ yếu giúp quyết định phân phối và điều chỉnh theo địa phương, ít nói lên quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo maximize sales across different categories
BTo align brand image with customer perceptions
CTo lower product prices
DTo build an appealing brand logo
Lời giải
Đáp án đúng: "To align brand image with customer perceptions". Định vị thương hiệu (brand positioning) là việc thiết kế để thương hiệu chiếm một vị trí rõ ràng, khác biệt và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu, thông qua các điểm khác biệt và điểm tương đồng. Tầm quan trọng của nó nằm ở chỗ làm cho hình ảnh thương hiệu mà doanh nghiệp muốn tạo khớp với cách khách hàng thực sự nhìn nhận, nên phương án này giải thích đúng nhất. "To maximize sales across different categories" sai vì định vị là chọn một chỗ đứng tập trung, không phải tối đa doanh số ở mọi ngành hàng. "To lower product prices" là quyết định giá, có thể là một phần định vị giá rẻ nhưng không phải mục đích của định vị nói chung. "To build an appealing brand logo" chỉ là thiết kế một yếu tố thương hiệu, hệ quả của định vị chứ không phải lý do nó quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
AMaintaining the same position over time
BHaving both Points-of-Difference and Points-of-Parity in one category
CEmphasizing the unique features of a brand
DUsing exemplars to specify category membership
Lời giải
Đáp án đúng: "Having both Points-of-Difference and Points-of-Parity in one category". Định vị bắc cầu (straddle positioning) là khi thương hiệu đứng cùng lúc trong hai khung tham chiếu, giữ được cả điểm khác biệt (points-of-difference, POD) lẫn điểm tương đồng (points-of-parity, POP) ở mỗi khung, và điểm khác biệt của loại này thường chính là điểm tương đồng của loại kia; BMW khi vào thị trường Mỹ vừa được xem là xe sang vừa là xe hiệu năng cao là ví dụ quen thuộc. Cụm "in one category" của phương án là lỗi diễn đạt của đề, vì định vị bắc cầu theo định nghĩa trải trên hai loại; phương án vẫn được chọn vì là phương án duy nhất nêu đúng bản chất kết hợp POD với POP. "Maintaining the same position over time" là giữ định vị nhất quán theo thời gian, không phải bắc cầu. "Emphasizing the unique features of a brand" chỉ nhấn mạnh điểm khác biệt, thiếu hẳn điểm tương đồng. "Using exemplars to specify category membership" là cách xác lập khung tham chiếu bằng thương hiệu tiêu biểu, chưa phải định vị bắc cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe brand's manufacturing process
BBrand awareness
CThe differences that manifest themselves in terms of brand equity
DCompetitive pricing strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "The differences that manifest themselves in terms of brand equity". Theo mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, tài sản thương hiệu là hiệu ứng khác biệt mà brand knowledge (kiến thức thương hiệu) tạo ra trong phản ứng của khách hàng với marketing; nói cách khác, chính những gì khách hàng biết, cảm và nghĩ về thương hiệu tạo nên các khác biệt thể hiện ra thành tài sản thương hiệu, như sẵn lòng trả giá cao hay dễ chấp nhận sản phẩm mở rộng. "The brand's manufacturing process" sai vì quy trình sản xuất là chuyện nội bộ, không do kiến thức của khách hàng chi phối. "Brand awareness" là một thành phần của kiến thức thương hiệu (cùng với brand image), tức là một phần của nguyên nhân chứ không phải kết quả mà kiến thức tạo ra. "Competitive pricing strategies" là quyết định marketing của doanh nghiệp; kiến thức khách hàng có thể ảnh hưởng tới hiệu quả của giá, nhưng không phải thứ nó trực tiếp tạo ra.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase the company's production capacity
BTo reduce advertising costs
CTo identify the right market segment for the product
DTo create unique brand associations
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify the right market segment for the product". Định vị thương hiệu bắt đầu bằng việc xác định khách hàng mục tiêu, vì cùng một thương hiệu sẽ mang nghĩa khác nhau với từng nhóm người; phân khúc thị trường chia thị trường thành các nhóm có nhu cầu và hành vi tương đồng, rồi doanh nghiệp chọn đúng phân khúc để định vị, như một hãng xe chọn nhóm gia đình trẻ hay nhóm doanh nhân. "To increase the company's production capacity" thuộc về vận hành, sản xuất, phân khúc không làm tăng công suất nhà máy. "To reduce advertising costs" có thể là hệ quả phụ khi nhắm đúng đối tượng giúp tiêu tiền hiệu quả hơn, nhưng không phải lý do phân khúc quan trọng trong định vị. "To create unique brand associations" là việc của bước xây dựng điểm khác biệt, diễn ra sau khi đã chọn được phân khúc, nên nó là kết quả của định vị chứ không phải vai trò của phân khúc.
Mở trang câu hỏi này →
AExpanding the product line
BImproving production efficiency
CCrafting a brand image
DReducing advertising costs
Lời giải
Đáp án đúng: "Crafting a brand image". Theo mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, tri thức thương hiệu gồm hai thành phần nối tiếp: trước hết phải có brand awareness (nhận biết thương hiệu), rồi khi đã đủ nhận biết thì nhà marketing chuyển sang xây dựng brand image (hình ảnh thương hiệu), tức tạo các liên tưởng mạnh, thuận lợi và độc đáo trong trí nhớ khách hàng. Nhận biết chỉ cho khách hàng biết thương hiệu tồn tại; hình ảnh mới cho họ lý do để chọn. "Expanding the product line" là quyết định mở rộng dòng sản phẩm, thuộc chiến lược tăng trưởng, không phải bước tiếp theo của việc xây dựng tri thức thương hiệu. "Improving production efficiency" là việc vận hành, cắt giảm chi phí sản xuất, không tác động tới tâm trí khách hàng. "Reducing advertising costs" không phải mục tiêu kế tiếp, vì xây dựng hình ảnh vẫn cần truyền thông, thậm chí còn cần đầu tư nhiều hơn.
Mở trang câu hỏi này →
APrice advantages and distribution advantages
BLearning advantages, consideration advantages, and choice advantages
CProduct performance advantages and marketing advantages
DCompetitor analysis advantages and market share advantages
Lời giải
Đáp án đúng: "Learning advantages, consideration advantages, and choice advantages". Brand awareness (nhận biết thương hiệu) đem lại ba lợi thế. Lợi thế học hỏi: nhận biết là điều kiện để liên tưởng bám vào, thương hiệu có trong trí nhớ thì khách hàng mới học được nó tượng trưng cho điều gì. Lợi thế cân nhắc: thương hiệu được nhớ tới mới lọt vào nhóm được xem xét khi mua. Lợi thế lựa chọn: với sản phẩm ít quan tâm, người mua có thể chọn chỉ vì quen tên. "Price advantages and distribution advantages" là các lợi ích của tài sản thương hiệu nói chung, như bán được giá cao hay được nhà phân phối hợp tác, chứ không phải lợi thế riêng của nhận biết. "Product performance advantages and marketing advantages" nhầm sang hiệu năng sản phẩm, vốn đến từ chất lượng chứ không từ nhận biết. "Competitor analysis advantages and market share advantages" là các khái niệm chiến lược cạnh tranh, không có trong mô tả lợi ích của nhận biết.
Mở trang câu hỏi này →
AFocus on attributes shared with competitors
BHighlight the brand's weaknesses
CEmphasize only the price of the product
DIgnore competitor strengths
Lời giải
Đáp án đúng: "Focus on attributes shared with competitors". Points-of-parity (điểm tương đồng, POP) là những liên tưởng không nhất thiết độc nhất, có thể dùng chung với đối thủ; chúng là điều kiện cần để khách hàng chấp nhận thương hiệu là một thành viên hợp lệ của ngành hàng, hoặc để vô hiệu hóa lợi thế của đối thủ. Ví dụ một ngân hàng số vẫn phải chứng minh an toàn như ngân hàng truyền thống trước khi nói tới điểm khác biệt (POD). Vì vậy cách xác định POP là xem thuộc tính nào được chia sẻ với đối thủ. "Highlight the brand's weaknesses" sai vì POP không phải danh sách điểm yếu; ngược lại, nó dùng để bù vào điểm yếu cảm nhận. "Emphasize only the price of the product" sai vì giá chỉ là một liên tưởng có thể có, và chữ "only" bỏ qua các thuộc tính khác. "Ignore competitor strengths" sai vì POP được xác định chính bằng cách nhìn vào điểm mạnh của đối thủ để theo kịp.
Mở trang câu hỏi này →
12Brand awareness consists of:?4 lựa chọn
ABrand recognition, brand image and brand recall
BBrand image and brand recall
CBrand recognition and brand image
DBrand recognition and brand recall
Lời giải
Đáp án đúng: "Brand recognition and brand recall". Nhận biết thương hiệu (brand awareness) gồm hai thành phần: brand recognition (nhận ra thương hiệu), tức khả năng xác nhận đã gặp thương hiệu khi nó hiện ra trước mắt, như nhận ra logo trên kệ; và brand recall (nhớ lại thương hiệu), tức khả năng tự nghĩ ra thương hiệu khi chỉ có gợi ý về ngành hàng hay nhu cầu. Còn brand image (hình ảnh thương hiệu) là thành phần thứ hai của kiến thức thương hiệu, ngang hàng với nhận biết chứ không nằm trong nó. "Brand recognition, brand image and brand recall" sai vì đưa hình ảnh thương hiệu vào nhận biết. "Brand image and brand recall" sai vì vừa thêm hình ảnh vừa bỏ mất khả năng nhận ra. "Brand recognition and brand image" sai vì bỏ mất khả năng nhớ lại và thêm nhầm hình ảnh.
Mở trang câu hỏi này →
ADepth and breadth of brand awareness.
BDepth or breadth of brand awareness.
CDepth and breadth of brand awareness and another factor.
DNone of them.
Lời giải
Đáp án đúng: "Depth and breadth of brand awareness.". Brand salience (độ nổi bật thương hiệu) được đo bằng hai chiều của nhận biết: độ sâu (depth), tức thương hiệu được nhận ra và nhớ ra dễ đến mức nào, và độ rộng (breadth), tức phạm vi những tình huống mua và dùng mà thương hiệu xuất hiện trong tâm trí. Thương hiệu nổi bật cao phải có cả hai, như Coca-Cola vừa được nhớ ngay vừa được nghĩ tới ở bữa ăn, buổi tiệc, khi xem bóng đá. "Depth or breadth of brand awareness." sai vì chỉ một chiều là chưa đủ: được nhớ ngay nhưng chỉ trong một dịp thì độ nổi bật vẫn hẹp. "Depth and breadth of brand awareness and another factor." sai vì mô hình không đặt thêm yếu tố thứ ba vào độ nổi bật. "None of them." sai vì đã có một phát biểu khớp đúng định nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
Afinely segmented
Bdiversity segmented
Cwidely segmented
Dnone of them
Lời giải
Đáp án đúng: "finely segmented". Phân khúc thị trường càng mịn, tức chia khách hàng thành những nhóm nhỏ và đồng nhất hơn về nhu cầu, hành vi, thì doanh nghiệp càng dễ thiết kế chương trình marketing đáp ứng đúng nhu cầu của từng nhóm. Đổi lại, phân khúc quá mịn làm tăng chi phí và giảm quy mô mỗi nhóm, nên nhà quản trị phải cân bằng giữa mức phù hợp và hiệu quả chi phí. "diversity segmented" sai vì phân khúc đa dạng không nói gì về mức chi tiết; một thị trường có nhiều kiểu khách vẫn có thể được chia rất thô. "widely segmented" sai vì chia rộng nghĩa là mỗi nhóm bao trùm nhiều khách khác nhau, nhu cầu trong nhóm kém đồng nhất nên chương trình marketing khó đáp ứng sát. "none of them" sai vì đã có phương án đúng là phân khúc mịn, khớp với logic càng chia nhỏ thì càng dễ đáp ứng từng nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomer-Based Brand Equity
BConsumer-Based Brand Element
CConsumer-Based Brand Equity
DCustomer-Based Brand Element
Lời giải
Đáp án đúng: "Customer-Based Brand Equity". Câu định nghĩa hiệu ứng khác biệt mà kiến thức thương hiệu tạo ra trong phản ứng của khách hàng với marketing thương hiệu là định nghĩa của Kevin Lane Keller cho tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE). Ba ý then chốt là sự khác biệt, kiến thức thương hiệu và phản ứng của khách hàng. "Consumer-Based Brand Equity" là cách gọi gần nghĩa mà một số nghiên cứu khác dùng, nên dễ gây phân vân; nhưng định nghĩa nguyên văn này gắn với mô hình CBBE, nơi Keller dùng chữ customer để bao gồm cả khách hàng cá nhân lẫn tổ chức, nên tên chuẩn là customer. "Consumer-Based Brand Element" sai vì brand element (yếu tố thương hiệu) là tên, logo, khẩu hiệu, tức công cụ xây dựng tài sản, không phải bản thân tài sản. "Customer-Based Brand Element" cũng sai vì cùng nhầm tài sản thương hiệu với yếu tố thương hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
ANothing will happen
BA brand has positive customer-based brand equity
CA brand has negative customer-based brand equity
DA brand has positive and negative customer-based brand equity
Lời giải
Đáp án đúng: "A brand has positive customer-based brand equity". Customer-based brand equity (tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng) là hiệu ứng khác biệt mà tri thức thương hiệu tạo ra trong phản ứng của người tiêu dùng với marketing của thương hiệu đó. Khi khách hàng phản ứng thuận lợi hơn với sản phẩm và các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi vì họ biết đó là thương hiệu này, so với một sản phẩm không tên hay giả định, thì thương hiệu có tài sản dương. "Nothing will happen" sai vì chính sự khác biệt trong phản ứng đó là biểu hiện của tài sản thương hiệu. "A brand has negative customer-based brand equity" là trường hợp ngược lại, khi khách hàng phản ứng kém thuận lợi hơn với marketing của thương hiệu. "A brand has positive and negative customer-based brand equity" mâu thuẫn, vì cùng một phản ứng thuận lợi không thể đồng thời cho thấy tài sản âm.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.