Chủ đề của BRA301 - Quản trị thương hiệu

BRA301 - Phần 1: Thương hiệu và quản trị thương hiệu

Với người mua, một cái tên quen rút ngắn thời gian tìm kiếm và giảm rủi ro khi chọn, từ rủi ro tâm lý, xã hội tới rủi ro tài chính; với doanh nghiệp, nó là tài sản được bảo hộ và là chỗ dựa cho lòng trung thành. Môi trường số khiến ý nghĩa thương hiệu ngày càng do nhiều bên cùng tạo nên, từ khách hàng tới cộng đồng trực tuyến, nên doanh nghiệp không còn nắm trọn câu chuyện về mình. Bản thân sản phẩm thoả mãn nhu cầu ở năm cấp độ, từ lợi ích cốt lõi tới sản phẩm gia tăng và sản phẩm tiềm năng; thương hiệu là phần làm nó khác đi, bằng khác biệt lý tính lẫn khác biệt biểu tượng và cảm xúc. Không chỉ hàng hoá mới mang thương hiệu: một địa danh, một dịch vụ, một ý tưởng hay chính một con người cũng vậy. Sức mạnh ấy hình thành trong tâm trí khách hàng ra sao là nội dung của Phần 2.

Xem danh sách câu hỏi16 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

16Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

16/16 câuHết danh sách
ARational and tangible - related to product performance of the brand
BMore symbolic, emotional, and tangible - related to what the brand represents
CNone of them
DAll of them
Lời giải
Đáp án đúng: "More symbolic, emotional, and tangible - related to what the brand represents". Theo lý thuyết quản trị thương hiệu, thương hiệu là sản phẩm cộng thêm những chiều khác biệt so với các sản phẩm cùng đáp ứng một nhu cầu; khác biệt đó có thể lý tính, hữu hình (gắn với hiệu năng) hoặc biểu tượng, cảm xúc, vô hình (gắn với điều thương hiệu đại diện như hình ảnh người dùng hay giá trị). Câu hỏi nhắm vào phần thương hiệu làm sản phẩm mang thêm ý nghĩa, nên chọn ý biểu tượng, cảm xúc; chữ "tangible" trong phương án này là lỗi in của "intangible". "All of them" có cơ sở nếu bám nguyên văn lý thuyết, vì cả hai kiểu khác biệt đều được nêu, nhưng phương án ấy bao luôn cả "None of them" nên tự mâu thuẫn và không thể chọn. "None of them" sai vì đã có một phương án nêu đúng chiều khác biệt về ý nghĩa. "Rational and tangible - related to product performance of the brand" chỉ là một nửa của khác biệt, và là phần mà một sản phẩm không mang thương hiệu cũng có thể có.
Mở trang câu hỏi này →
AThe augmented product level
BThe expected product level
CThe potential product level
DThe Core benefit level
Lời giải
Đáp án đúng: "The augmented product level". Theo mô hình năm cấp độ ý nghĩa của sản phẩm, đi từ trong ra ngoài là: lợi ích cốt lõi (nhu cầu cơ bản khách hàng muốn thoả mãn), sản phẩm chung (phiên bản cơ bản có đủ thuộc tính để vận hành), sản phẩm kỳ vọng (những thuộc tính người mua thường mong đợi), sản phẩm bổ sung (augmented, phần vượt kỳ vọng giúp khác biệt với đối thủ như bảo hành dài, giao hàng miễn phí) và sản phẩm tiềm năng (mọi cải tiến có thể có trong tương lai). Vì vậy cấp thứ tư là sản phẩm bổ sung. "The expected product level" là cấp thứ ba, nằm ngay trước cấp bổ sung. "The potential product level" là cấp thứ năm, ngoài cùng, nói về những biến đổi sản phẩm có thể trải qua về sau. "The Core benefit level" là cấp thứ nhất, nền tảng của cả mô hình, nên không thể là cấp thứ tư.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B5
C3
D4
Lời giải
Đáp án đúng: "3". Các nhà nghiên cứu chia sản phẩm cùng thuộc tính, lợi ích đi kèm thành ba nhóm theo cách người tiêu dùng đánh giá được chúng: search goods (hàng tìm kiếm), có thể đánh giá bằng quan sát trước khi mua như kích cỡ, màu sắc, giá; experience goods (hàng trải nghiệm), chỉ đánh giá được khi đã dùng như mùi vị món ăn hay dịch vụ cắt tóc; và credence goods (hàng tín nhiệm), khó đánh giá ngay cả sau khi dùng như dịch vụ bảo hiểm hay sửa chữa ô tô. Với hai nhóm sau, thương hiệu càng quan trọng vì nó báo hiệu chất lượng thay cho trải nghiệm. "2" sai vì bỏ sót một nhóm, thường gộp nhầm hàng trải nghiệm và hàng tín nhiệm. "4" và "5" sai vì không có nhóm thứ tư hay thứ năm trong cách phân loại này; các tiêu chí như giá hay ngành hàng không tạo thành nhóm riêng.
Mở trang câu hỏi này →
APsychological risk
BSocial risk
CPhysical risk
DFunctional risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Social risk". Thương hiệu giúp người tiêu dùng giảm các loại rủi ro khi mua: chức năng, thể chất, tài chính, xã hội, tâm lý và thời gian. Social risk (rủi ro xã hội) là khi sản phẩm khiến người dùng bị bối rối, mất mặt trước người khác, ví dụ mặc món đồ bị bạn bè chê hay tặng một món quà kém sang; vì vậy người ta hay chọn thương hiệu được xã hội công nhận để tránh cảm giác này. "Psychological risk" là khi sản phẩm ảnh hưởng tới tinh thần, sự tự đánh giá của chính người dùng, như cảm giác tội lỗi hay thất vọng về bản thân, chứ không phải gây xấu hổ trước người khác. "Physical risk" là nguy cơ sản phẩm gây hại cho sức khoẻ, an toàn thân thể. "Functional risk" là khi sản phẩm không vận hành đúng như kỳ vọng, như máy hỏng sớm, không liên quan tới ánh nhìn của người xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
AThe generic product level
BThe expected product level
CThe potential product level
DThe Core benefit level
Lời giải
Đáp án đúng: "The Core benefit level". Trong mô hình các cấp độ sản phẩm, cấp độ lợi ích cốt lõi (core benefit level) là nhu cầu hay mong muốn căn bản mà người tiêu dùng thoả mãn khi dùng sản phẩm; ví dụ khách ở khách sạn thực chất mua sự nghỉ ngơi và giấc ngủ. Đúng với định nghĩa trong câu hỏi. "The generic product level" là phiên bản cơ bản của sản phẩm chỉ chứa những thuộc tính tối thiểu để nó vận hành, như phòng có giường và phòng tắm, chứ không phải nhu cầu nền tảng. "The expected product level" là tập thuộc tính mà người mua thường mong đợi và chấp nhận khi mua, như ga giường sạch, khăn tắm. "The potential product level" là mọi bổ sung và biến đổi mà sản phẩm có thể có trong tương lai, cấp cao nhất, ngược với tầng cốt lõi. Giữa cấp kỳ vọng và cấp tiềm năng còn có cấp gia tăng (augmented), nơi thương hiệu tạo khác biệt.
Mở trang câu hỏi này →
A4
B3
C5
D6
Lời giải
Đáp án đúng: "6". Thương hiệu giúp giảm rủi ro khi người tiêu dùng mua và dùng sản phẩm, và lý thuyết quản trị thương hiệu liệt kê sáu loại rủi ro: rủi ro chức năng (sản phẩm không hoạt động như kỳ vọng), rủi ro thể chất (gây hại sức khoẻ), rủi ro tài chính (không đáng tiền), rủi ro xã hội (làm người dùng bị đánh giá thấp), rủi ro tâm lý (ảnh hưởng tới tinh thần, hình ảnh bản thân) và rủi ro thời gian (hỏng phải tốn thời gian tìm sản phẩm khác). Thương hiệu quen thuộc, có uy tín đóng vai trò như một lời bảo đảm giúp giảm các rủi ro này. "4" thiếu hai loại, chẳng hạn bỏ sót rủi ro xã hội và rủi ro thời gian. "3" chỉ bao quát được vài rủi ro cơ bản như chức năng, thể chất, tài chính. "5" thiếu đúng một loại, thường là rủi ro thời gian, nên chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AReducing production costs.
BIncreasing the value of a product.
CHelping consumers make purchasing decisions more easily.
DHelping businesses expand more easily.
Lời giải
Đáp án đúng: "Helping consumers make purchasing decisions more easily.". Với người tiêu dùng, thương hiệu là tín hiệu rút gọn: nó cho biết nguồn gốc sản phẩm, gắn trách nhiệm cho nhà sản xuất, báo hiệu chất lượng và giảm rủi ro, nhờ vậy giảm chi phí tìm kiếm. Người mua chỉ cần thấy tên quen thuộc là có thể quyết định nhanh mà không phải đánh giá lại từ đầu. "Reducing production costs." sai vì đây là chuyện của doanh nghiệp, và thương hiệu không trực tiếp làm rẻ sản xuất. "Increasing the value of a product." là hệ quả tài sản thương hiệu có thể mang lại, nhưng nó mô tả giá trị gia tăng nói chung, chủ yếu thể hiện qua giá bán và lợi nhuận của doanh nghiệp, chứ không phải lợi ích chính dành cho người mua. "Helping businesses expand more easily." là lợi ích cho doanh nghiệp, ví dụ qua mở rộng thương hiệu, không phải cho người tiêu dùng.
Mở trang câu hỏi này →
8A brand can exist in which form?4 lựa chọn
AA physical product
BA service
CA person or an organization
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Thương hiệu không chỉ gắn với hàng hoá: bất cứ thứ gì có thể được nhận diện, phân biệt và tạo liên tưởng trong tâm trí khách hàng đều có thể trở thành thương hiệu, từ hàng hoá, dịch vụ, nhà bán lẻ, sản phẩm trực tuyến cho tới con người, tổ chức, địa danh và ý tưởng. "A physical product" là dạng quen thuộc nhất, như nước ngọt Coca-Cola hay điện thoại iPhone. "A service" cũng có thể là thương hiệu, như hãng hàng không hay ngân hàng, nơi thương hiệu giúp khách hàng bớt e ngại vì dịch vụ vô hình và khó đánh giá trước. "A person or an organization" đúng vì người nổi tiếng như vận động viên, ca sĩ, hay tổ chức phi lợi nhuận, trường đại học đều xây dựng thương hiệu để được nhận biết và tin tưởng. Cả ba dạng đều đúng nên chọn riêng một dạng là bỏ sót các dạng kia, phương án gộp là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AFirm-generated brand meaning
BConsumer-generated brand meaning
CMedia and cultural influences
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Trong kỷ nguyên số, ý nghĩa thương hiệu không còn do doanh nghiệp một mình quyết định mà được đồng kiến tạo (co-produced) từ ba lực tương tác: điều doanh nghiệp truyền thông, điều người tiêu dùng tự tạo và chia sẻ, và ảnh hưởng của truyền thông, văn hoá. "Firm-generated brand meaning" đúng vì doanh nghiệp vẫn định hướng ý nghĩa qua quảng cáo, website, mạng xã hội chính thức. "Consumer-generated brand meaning" đúng vì đánh giá, video, bài đăng của người dùng ngày càng chi phối cách người khác hiểu thương hiệu, như các video mở hộp hay bài review trên TikTok. "Media and cultural influences" đúng vì báo chí, người nổi tiếng, xu hướng văn hoá và meme cũng gán ý nghĩa cho thương hiệu ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Cả ba cùng tác động nên chọn riêng một lực là thiếu.
Mở trang câu hỏi này →
ABrand performance
BBranding
CBrand architect
DBrand management
Lời giải
Đáp án đúng: "Brand management". Quản trị thương hiệu chiến lược (strategic brand management) được định nghĩa là việc thiết kế và triển khai các chương trình, hoạt động marketing nhằm xây dựng, đo lường và quản lý tài sản thương hiệu, đúng ba động từ trong câu hỏi. "Brand performance" là một khối trong kim tự tháp tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, chỉ mức sản phẩm đáp ứng nhu cầu chức năng của khách hàng, không phải một quá trình quản trị. "Branding" là trao cho sản phẩm sức mạnh của thương hiệu bằng cách tạo khác biệt, như đặt tên, gắn yếu tố nhận diện; nó là một phần của công việc, chưa bao gồm việc đo lường và quản lý tài sản thương hiệu theo thời gian. "Brand architect" chỉ người hay vai trò thiết kế cấu trúc thương hiệu, gần với khái niệm kiến trúc thương hiệu, không phải toàn bộ quá trình xây dựng, đo lường và quản lý.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased traditional advertising costs
BDecreased information accessibility
CUbiquitous connectivity and media transformation
DReduced consumer brand knowledge
Lời giải
Đáp án đúng: "Ubiquitous connectivity and media transformation". Trong kỷ nguyên số, người tiêu dùng kết nối mọi lúc mọi nơi qua điện thoại, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm, còn bức tranh truyền thông bị phân mảnh và chuyển dịch từ kênh truyền thống sang kênh số. Thương hiệu mất bớt quyền kiểm soát thông điệp, phải xuất hiện nhất quán trên nhiều điểm chạm và đối thoại hai chiều với khách hàng, đó là thách thức lớn nhất của quản trị thương hiệu hiện nay. "Increased traditional advertising costs" sai vì chi phí quảng cáo truyền thống không phải đặc trưng của thời đại số; vấn đề là khán giả rời khỏi các kênh đó. "Decreased information accessibility" đi ngược thực tế: thông tin dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, khách có thể tra cứu, so sánh ngay lập tức. "Reduced consumer brand knowledge" cũng ngược lại, vì khách hàng hiểu biết nhiều hơn và có nhiều nguồn đánh giá hơn trước khi mua.
Mở trang câu hỏi này →
ALike grocery product, consumers can evaluate product attributes like sturdiness, size, color, style, design, weight and ingredient composition by visual inspection.
BLike automobile tires, consumers cannot assess product attributes like durability, service quality, safety, and ease of handling or use so easily by inspection, and actual product trial and experience is necessary.
CLike insurance coverage, consumers may rarely learn product attributes
DNone of them
EAll of them
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them". Câu hỏi đòi định nghĩa cả ba loại hàng hoá, và ba phương án đầu mỗi cái mô tả đúng một loại, nên chỉ phương án gộp mới trả lời đủ. "Like grocery product, consumers can evaluate product attributes" mô tả search goods (hàng tìm kiếm): thuộc tính như kích thước, màu sắc, thành phần có thể đánh giá bằng mắt trước khi mua. "Like automobile tires, consumers cannot assess product attributes" mô tả experience goods (hàng trải nghiệm): độ bền, an toàn, dễ sử dụng chỉ biết được khi đã dùng thử. "Like insurance coverage, consumers may rarely learn product attributes" mô tả credence goods (hàng tin cậy): ngay cả sau khi dùng, khách hàng hiếm khi biết chắc chất lượng thật. Với hàng trải nghiệm và hàng tin cậy, thương hiệu càng quan trọng vì nó là tín hiệu chất lượng thay cho việc tự kiểm tra. "None of them" sai vì cả ba mô tả đều đúng. Chọn riêng một trong ba định nghĩa thì chỉ trả lời được một phần câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AIn the quality of the product
BIn the marketing strategy
CIn what resides about the brand in the minds and hearts of customers
DIn the brand's visual identity
Lời giải
Đáp án đúng: "In what resides about the brand in the minds and hearts of customers". Theo mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, sức mạnh của thương hiệu nằm ở những gì khách hàng đã học, cảm nhận, thấy và nghe về thương hiệu qua thời gian, tức tri thức thương hiệu trong tâm trí và trái tim họ. Hai sản phẩm giống hệt nhau có thể được đánh giá khác nhau chỉ vì thương hiệu, minh chứng rằng sức mạnh nằm ở nhận thức khách hàng. "In the quality of the product" là một nguồn tạo ra liên tưởng tốt, nhưng chất lượng chỉ thành sức mạnh khi khách hàng cảm nhận được. "In the marketing strategy" là công cụ doanh nghiệp dùng để xây tri thức thương hiệu, không phải nơi sức mạnh trú ngụ. "In the brand's visual identity" chỉ là các yếu tố như logo, màu sắc, góp phần tạo nhận biết nhưng tự chúng không phải sức mạnh thương hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
AHarry Potter
BMarvel comics
CBoth Harry Potter and Marvel comics
DNone of them
Lời giải
Đáp án đúng: "Both Harry Potter and Marvel comics". Trong ngành giải trí, thương hiệu mạnh có nhận biết rộng, liên tưởng phong phú và cộng đồng người hâm mộ trung thành, đủ sức mở rộng sang phim ảnh, đồ chơi, công viên chủ đề và cấp phép hàng hoá. Cả hai cái tên đều đáp ứng điều đó nên phương án gộp là đáp án. "Harry Potter" đúng nhưng chưa đủ: từ bộ truyện, thương hiệu này mở rộng ra phim, khu vui chơi và hàng hoá trên toàn thế giới. "Marvel comics" cũng đúng nhưng chưa đủ: từ truyện tranh, Marvel xây cả một vũ trụ điện ảnh với các nhân vật trở thành thương hiệu riêng. Chọn một trong hai là bỏ sót cái còn lại. "None of them" sai vì cả hai đều là ví dụ kinh điển về thương hiệu giải trí mạnh.
Mở trang câu hỏi này →
AA product satisfies a need, while a brand differentiates the product from competitors
BA brand is more expensive than a product, while a product lasts longer than a brand
CA product is a luxury item, while a brand is for everyday use
DA product is always tangible, while a brand is intangible
Lời giải
Đáp án đúng: "A product satisfies a need, while a brand differentiates the product from competitors". Sản phẩm là bất cứ thứ gì đưa ra thị trường để đáp ứng một nhu cầu, mong muốn, như một chai nước giải khát. Thương hiệu là tên, biểu tượng, thiết kế và cả tập hợp liên tưởng giúp phân biệt sản phẩm đó với sản phẩm của đối thủ, như Coca-Cola khiến chai nước kia khác hẳn những chai cùng loại. Nói cách khác, thương hiệu là sản phẩm cộng thêm những chiều kích làm nó khác biệt. "A brand is more expensive than a product, while a product lasts longer than a brand" sai cả hai vế: thương hiệu không mặc định đắt hơn, và thương hiệu thường sống lâu hơn sản phẩm, vì sản phẩm thay đổi theo vòng đời còn thương hiệu như Coca-Cola tồn tại hơn một thế kỷ. "A product is a luxury item, while a brand is for everyday use" vô căn cứ, cả sản phẩm lẫn thương hiệu đều có ở mọi phân khúc. "A product is always tangible, while a brand is intangible" sai vì sản phẩm có thể là dịch vụ vô hình như bảo hiểm, ngân hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ACreating customer loyalty.
BAllowing businesses to charge premium prices.
CReducing the need for marketing and advertising.
DCreating a competitive advantage.
Lời giải
Đáp án đúng: "Reducing the need for marketing and advertising.". Câu hỏi tìm điều không phải lợi ích của thương hiệu với doanh nghiệp. Thương hiệu mạnh có thể làm truyền thông hiệu quả hơn, nhưng không xóa bỏ nhu cầu marketing: tài sản thương hiệu phải được nuôi dưỡng liên tục, nếu ngừng đầu tư thì nhận biết và liên tưởng sẽ phai dần. Coca-Cola dù nổi tiếng toàn cầu vẫn chi rất lớn cho quảng cáo mỗi năm. "Creating customer loyalty." là lợi ích thật, vì thương hiệu tạo lý do để khách hàng mua lặp lại. "Allowing businesses to charge premium prices." cũng là lợi ích, vì khách hàng sẵn lòng trả thêm cho thương hiệu họ tin. "Creating a competitive advantage." là lợi ích, vì thương hiệu khó sao chép hơn sản phẩm hay quy trình. Ba điều này đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.