Chủ đề của BRA301 - Quản trị thương hiệu

BRA301 - Phần 3: Cộng hưởng thương hiệu và chuỗi giá trị thương hiệu

Khách hàng đánh giá thương hiệu qua những phán đoán như sự vượt trội và độ tin cậy, đồng thời mang những cảm xúc như tự hào về bản thân, ấm áp hay được xã hội công nhận. Khi phán đoán và cảm xúc cùng thuận, thương hiệu chạm tới đỉnh kim tự tháp là cộng hưởng: người mua thấy mình thuộc một cộng đồng, chủ động bỏ công sức cho thương hiệu và quay lại mua đều đặn. Nền của các tầng đó là sự nổi bật trong tâm trí cùng hiệu năng và hình tượng đáp ứng đúng nhu cầu. Chuỗi giá trị thương hiệu nối đầu tư marketing với kết quả: điều khách hàng nghĩ hiện ra thành phần giá cao hơn, độ co giãn giá, thị phần, rồi thành giá trị cho cổ đông, qua các bộ nhân như chất lượng chương trình. Cách lượng hoá chặng tâm trí khách hàng và chặng thị trường nằm ở Phần 9 và Phần 10.

Xem danh sách câu hỏi13 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

13Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

13/13 câuHết danh sách
AIt measures the emotional connection with customers
BIt focuses on customer recognition and awareness
CIt reduces the cost of production
DIt focuses on competitor performance
Lời giải
Đáp án đúng: "It focuses on customer recognition and awareness". Brand salience (độ nổi bật của thương hiệu) là bậc nền của kim tự tháp cộng hưởng thương hiệu: khách hàng có nhận ra và nhớ ra thương hiệu hay không, nhớ dễ đến mức nào và trong những tình huống mua, dùng nào. Nó quan trọng vì mọi liên tưởng, đánh giá và cảm xúc phía trên chỉ hình thành được khi thương hiệu đã có mặt trong tâm trí khách hàng. "It measures the emotional connection with customers" mô tả brand feelings (cảm xúc thương hiệu) và brand resonance (cộng hưởng) ở các bậc cao hơn, không phải độ nổi bật. "It reduces the cost of production" sai vì salience là khái niệm thuộc tâm trí khách hàng, không tác động tới chi phí sản xuất. "It focuses on competitor performance" sai vì salience đo nhận biết của khách hàng với chính thương hiệu, còn theo dõi đối thủ thuộc phân tích cạnh tranh.
Mở trang câu hỏi này →
ABehavioral loyalty
BBrand consideration
CSense of community
DActive engagement
Lời giải
Đáp án đúng: "Brand consideration". Ở đỉnh kim tự tháp, brand resonance (cộng hưởng thương hiệu) được chia thành bốn nhóm: lòng trung thành hành vi, sự gắn bó thái độ (attitudinal attachment), ý thức cộng đồng và sự tham gia chủ động. Brand consideration (sự cân nhắc thương hiệu) lại nằm ở bậc brand judgments (đánh giá thương hiệu), cùng với chất lượng, uy tín và sự vượt trội, tức là khách hàng mới chỉ xem thương hiệu là một lựa chọn đáng mua. "Behavioral loyalty" đúng là một nhóm cộng hưởng: khách hàng mua lặp lại và dành phần lớn chi tiêu trong ngành hàng cho thương hiệu. "Sense of community" cũng là một nhóm: khách hàng thấy mình thuộc về một cộng đồng người dùng, như hội người chơi Harley-Davidson. "Active engagement" là nhóm cao nhất: khách hàng tự bỏ thời gian, tiền bạc, công sức cho thương hiệu ngoài việc mua. Ba nhóm này đều thuộc cộng hưởng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe brand mantra model
BThe brand value chain model
CThe brand resonance model
DThe brand positioning model
Lời giải
Đáp án đúng: "The brand value chain model". Chuỗi giá trị thương hiệu (brand value chain) là cách lần theo quá trình tạo giá trị cho thương hiệu qua bốn giai đoạn: chương trình marketing đầu tư vào thương hiệu, tạo ra tư duy khách hàng (nhận biết, liên tưởng, thái độ, gắn bó, hoạt động), từ đó dẫn tới kết quả trên thị trường (giá cao hơn, thị phần, mở rộng thành công) và cuối cùng phản ánh vào giá trị cổ đông; giữa các giai đoạn có các hệ số nhân như chất lượng chương trình, điều kiện thị trường và tâm lý nhà đầu tư. Vì đi từ chi tiêu marketing tới tác động tài chính nên nó đúng mô tả câu hỏi. "The brand mantra model" là câu thần chú thương hiệu, vài từ nắm bắt tinh thần định vị, dùng để định hướng nội bộ. "The brand resonance model" là kim tự tháp cộng hưởng mô tả các bước xây dựng quan hệ khách hàng, không truy tới tác động tài chính. "The brand positioning model" giúp xác định khung tham chiếu, điểm khác biệt và điểm tương đồng của thương hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
AFeelings of fun and warmth
BFeelings of reliability and functionality
CFeelings of superiority and competitiveness
DFeelings of trust and comfort
Lời giải
Đáp án đúng: "Feelings of fun and warmth". Đây là câu mang tính nhận định; cơ sở để chọn là cả ấm áp (warmth) lẫn vui thích (fun) đều nằm nguyên tên trong sáu cảm xúc thương hiệu (brand feelings) của kim tự tháp cộng hưởng, gồm ấm áp, vui thích, hứng khởi, an tâm, được xã hội tán thành và tự trọng; cảm xúc thương hiệu là tầng nằm ngay dưới đỉnh cộng hưởng. "Feelings of trust and comfort" là phương án cạnh tranh, vì sự dễ chịu (comfort) nằm trong cách mô tả cảm xúc an tâm, nhưng niềm tin (trust) lại thuộc uy tín ở khối đánh giá thương hiệu, nên tổ hợp này lệch khối và chỉ khớp một nửa. "Feelings of reliability and functionality" thuộc khối hiệu năng, tức mặt lý tính về độ bền và công năng, không phải cảm xúc. "Feelings of superiority and competitiveness" gần với đánh giá thương hiệu, nơi khách hàng xét thương hiệu có vượt trội hơn đối thủ hay không.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps create the emotional and social associations consumers have with the brand
BIt solely focuses on price comparisons and advertising
CIt reduces the need for visual branding
DIt has no impact on consumer perceptions
Lời giải
Đáp án đúng: "It helps create the emotional and social associations consumers have with the brand". Brand imagery (hình tượng thương hiệu) là nhóm liên tưởng về các thuộc tính bên ngoài sản phẩm: hình mẫu người dùng, tình huống mua và dùng, cá tính và giá trị, lịch sử và di sản. Nó quan trọng vì giúp thương hiệu đáp ứng nhu cầu tâm lý, xã hội của khách hàng chứ không chỉ công năng, như Harley-Davidson gắn với tinh thần tự do, nổi loạn. "It solely focuses on price comparisons and advertising" sai vì hình tượng không chỉ xoay quanh giá hay quảng cáo; chữ "solely" loại trừ cả nguồn trải nghiệm, truyền miệng. "It reduces the need for visual branding" sai vì hình tượng thường cần chính các yếu tố thị giác để hình thành. "It has no impact on consumer perceptions" mâu thuẫn trực tiếp với định nghĩa, vì hình tượng tồn tại chính là trong nhận thức của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality, credibility, personality, and superiority.
BQuality, credibility, consideration, and personality.
CQuality, credibility, consideration, and superiority.
DQuality, credibility, identity, and superiority.
Lời giải
Đáp án đúng: "Quality, credibility, consideration, and superiority.". Trong kim tự tháp tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, brand judgments (đánh giá thương hiệu) là ý kiến cá nhân của khách hàng về thương hiệu, và bốn loại quan trọng nhất là chất lượng cảm nhận, uy tín (độ chuyên môn, đáng tin, dễ mến), mức được cân nhắc khi mua và mức vượt trội so với đối thủ. "Quality, credibility, personality, and superiority." sai vì personality (tính cách thương hiệu) thuộc khối hình tượng (imagery), không phải đánh giá. "Quality, credibility, consideration, and personality." vừa thiếu superiority vừa lại đưa personality của khối hình tượng vào. "Quality, credibility, identity, and superiority." sai vì identity (bản sắc) là tầng đáy kim tự tháp, tương ứng với độ nổi bật của thương hiệu, chứ không phải một loại đánh giá; nó đã thế chỗ consideration.
Mở trang câu hỏi này →
ABrand awareness
BActive engagement
CBrand credibility
DBrand salience
Lời giải
Đáp án đúng: "Active engagement". Trong mô hình cộng hưởng thương hiệu, cộng hưởng có bốn nhóm, và active engagement (sự tham gia chủ động) được xem là khẳng định mạnh nhất của lòng trung thành: khách hàng tự nguyện bỏ thời gian, công sức, tiền bạc cho thương hiệu ngoài việc mua và dùng, như tham gia câu lạc bộ, theo dõi tin tức, làm người truyền bá thương hiệu. "Brand awareness" sai vì nhận biết chỉ là điều kiện nền, nằm ở đáy kim tự tháp, mới là biết tới thương hiệu chứ chưa phải trung thành. "Brand credibility" (uy tín thương hiệu) là một dạng brand judgment, khách hàng đánh giá thương hiệu đáng tin, chuyên môn, dễ mến, nhưng vẫn ở bậc giữa. "Brand salience" là bậc nền đo độ sâu và độ rộng của nhận biết, nên càng không phải biểu hiện trung thành cao nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ABrands Resonance only includes customer emotions about the brand
BBrands Resonance is a high-level state of the brand-customer relationship
CBrands Resonance is not important in brand value management
DBrands Resonance only refers to customer loyalty to the brand
Lời giải
Đáp án đúng: "Brands Resonance is a high-level state of the brand-customer relationship". Cộng hưởng thương hiệu (brand resonance) là khối ở đỉnh kim tự tháp trong mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, mô tả mức độ quan hệ cao nhất giữa khách hàng và thương hiệu, khi khách cảm thấy hoà hợp với thương hiệu. Nó gồm bốn chiều: lòng trung thành hành vi, sự gắn bó thái độ, cảm giác cộng đồng và sự tham gia chủ động, như cộng đồng người đi Harley-Davidson. "Brands Resonance only includes customer emotions about the brand" sai vì cảm xúc thuộc khối cảm nhận (feelings) ở tầng dưới, còn cộng hưởng rộng hơn nhiều. "Brands Resonance is not important in brand value management" sai vì đây chính là đích đến của quá trình xây dựng tài sản thương hiệu. "Brands Resonance only refers to customer loyalty to the brand" sai vì lòng trung thành hành vi chỉ là một trong bốn chiều của cộng hưởng.
Mở trang câu hỏi này →
9What is brand loyalty?4 lựa chọn
AThe financial value of a brand
BThe market share of a brand
CThe extent to which customers consistently choose a particular brand
DThe visual representation of a brand's identity
Lời giải
Đáp án đúng: "The extent to which customers consistently choose a particular brand". Lòng trung thành thương hiệu (brand loyalty) là mức độ khách hàng nhất quán chọn mua lặp lại một thương hiệu cụ thể thay vì đối thủ. Trong kim tự tháp cộng hưởng thương hiệu, trung thành về hành vi là một phần của cộng hưởng (resonance), ở đỉnh, đi cùng gắn bó về thái độ, cảm giác cộng đồng và sự tham gia chủ động. "The financial value of a brand" là giá trị tài chính, kết quả của phương pháp định giá thương hiệu, không phải hành vi của khách hàng. "The market share of a brand" là thị phần, có thể chịu ảnh hưởng của lòng trung thành nhưng cũng tăng nhờ giảm giá hay khuyến mãi tạm thời, nên không đồng nghĩa. "The visual representation of a brand's identity" là các yếu tố nhìn thấy được như logo, màu sắc, thuộc bản sắc thị giác chứ không phải quan hệ của khách hàng với thương hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe visual representation of a brand's positioning strategy
BThe process of establishing brand awareness among target customers
CThe hierarchical stages of customer loyalty toward a brand
DThe measurement of brand equity using financial metrics
Lời giải
Đáp án đúng: "The hierarchical stages of customer loyalty toward a brand". Thang trung thành thương hiệu (brand loyalty ladder) mô tả lòng trung thành như các nấc từ thấp lên cao: từ người mua chuyển đổi vì giá, người mua theo thói quen, người hài lòng ngại chi phí chuyển đổi, người thực sự thích thương hiệu, tới người cam kết và sẵn lòng giới thiệu thương hiệu cho người khác. Doanh nghiệp dùng thang này để đẩy khách hàng lên nấc cao hơn. "The visual representation of a brand's positioning strategy" là bản đồ định vị (perceptual map), công cụ thể hiện vị trí của thương hiệu so với đối thủ. "The process of establishing brand awareness among target customers" là việc xây dựng nhận biết, chỉ là bước nền trước khi có trung thành. "The measurement of brand equity using financial metrics" là định giá thương hiệu theo tài chính, không mô tả các bậc trung thành của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt measures how customers react to price changes.
BIt determines how frequently customers buy the product.
CIt calculates customer satisfaction scores.
DIt assesses the effectiveness of advertising campaigns.
Lời giải
Đáp án đúng: "It measures how customers react to price changes.". Độ co giãn của cầu theo giá (price elasticity) đo mức thay đổi lượng mua khi giá thay đổi. Trong đánh giá kết quả thị trường (market performance) của tài sản thương hiệu, thương hiệu mạnh có cầu kém co giãn khi tăng giá, tức khách vẫn mua dù giá cao hơn, và co giãn hơn khi giảm giá, tức thu hút thêm khách khi khuyến mãi; đây là một lợi ích tài chính rõ của tài sản thương hiệu. "It determines how frequently customers buy the product." sai vì tần suất mua là thước đo hành vi mua lặp lại, không phải độ nhạy với giá. "It calculates customer satisfaction scores." sai vì mức hài lòng được đo bằng khảo sát thái độ, thuộc tư duy của khách chứ không phải phản ứng với giá. "It assesses the effectiveness of advertising campaigns." sai vì hiệu quả quảng cáo được đo bằng mức ghi nhớ, nhận biết, thái độ hay doanh số tăng thêm do chiến dịch, không phải độ co giãn theo giá.
Mở trang câu hỏi này →
AMarketing Program Investment
BProgram Quality Multiplier
CCustomer Mind - Set
DMarketplace Conditions Multiplier
Lời giải
Đáp án đúng: "Customer Mind - Set". Chuỗi giá trị thương hiệu (brand value chain) đi qua bốn giai đoạn: đầu tư chương trình marketing, tâm trí khách hàng, hiệu quả thị trường và giá trị cho cổ đông. Giai đoạn tâm trí khách hàng được đo bằng năm thước đo: awareness (nhận biết), associations (liên tưởng), attitudes (thái độ), attachment (gắn bó) và activity (hoạt động). Vì vậy liên tưởng thương hiệu thuộc nhóm này. "Marketing Program Investment" là giai đoạn đầu, nói tới khoản đầu tư vào sản phẩm, truyền thông, phân phối, không chứa các thước đo tâm trí. "Program Quality Multiplier" là hệ số chất lượng chương trình, gồm độ rõ ràng, độ phù hợp, tính khác biệt và tính nhất quán. "Marketplace Conditions Multiplier" là hệ số điều kiện thị trường, gồm ưu thế cạnh tranh, hỗ trợ của kênh phân phối, quy mô và đặc điểm khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough brand judgments
BBy measuring brand resonance
CBy organizing product categories in memory
DThrough brand feelings
Lời giải
Đáp án đúng: "By organizing product categories in memory". Brand salience (độ nổi bật thương hiệu) là tầng đáy của kim tự tháp tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, đo mức thương hiệu được nhớ tới trong nhiều tình huống mua và dùng. Nó gắn với nhóm sản phẩm qua cấu trúc nhóm hàng được tổ chức trong trí nhớ người tiêu dùng: thương hiệu phải gắn chặt với nhóm hàng và các nhu cầu mà nhóm hàng đáp ứng, như nghĩ tới nước giải khát có ga là Coca-Cola hiện ra. "Through brand judgments" là khối đánh giá ở tầng thứ ba, nói về ý kiến chất lượng, uy tín, không phải cơ chế liên kết nhóm hàng với độ nổi bật. "By measuring brand resonance" là đỉnh kim tự tháp, nói về lòng trung thành và gắn bó, không giải thích nhóm hàng liên hệ với độ nổi bật thế nào. "Through brand feelings" là phản ứng cảm xúc với thương hiệu, cùng tầng với đánh giá, không phải tầng nhận biết.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.