Chủ đề của BRA301 - Quản trị thương hiệu

BRA301 - Phần 12: Sản phẩm mới và mở rộng thương hiệu

Người tiêu dùng chấp nhận một bản mở rộng chủ yếu khi thấy nó hợp với thương hiệu gốc, về công dụng, hình ảnh hay chuyên môn. Không hợp thì cái giá đến nhanh: người mua nhầm lẫn, sản phẩm mới ăn vào doanh số của sản phẩm cũ và ý nghĩa của cái tên bị pha loãng. Mở rộng thương hiệu là dùng tên có sẵn cho sản phẩm mới: cùng nhóm hàng là mở rộng dòng, sang nhóm hàng khác là mở rộng danh mục, còn tên gốc gọi là thương hiệu mẹ. Đổi lại rủi ro ấy, sản phẩm mới được chấp nhận nhanh hơn, ra mắt rẻ hơn và đôi khi làm tươi lại chính thương hiệu mẹ. Với sản phẩm hoàn toàn mới, tuyên bố định vị nêu giá trị độc đáo và thị trường mục tiêu, còn việc đặt tên là quá trình sàng lọc dần nhiều phương án, chốt lại bằng phép thử với người tiêu dùng. Giữ thương hiệu sống qua nhiều năm là việc của Phần 13.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
AIt will enhance the brand's image of exclusivity.
BIt may dilute the brand's meaning and damage its luxury image.
CIt will always attract new customers without affecting the existing ones.
DIt will have no impact on the brand.
Lời giải
Đáp án đúng: "It may dilute the brand's meaning and damage its luxury image.". Thương hiệu xa xỉ như Gucci dựa vào sự khan hiếm, độc quyền và giá cao; khi mở rộng xuống dòng hàng đại chúng giá rẻ (mở rộng thương hiệu theo chiều dọc hướng xuống), liên tưởng về sự sang trọng bị pha loãng, khách hàng cũ cảm thấy thương hiệu không còn riêng biệt, nên rủi ro lớn nhất là làm loãng ý nghĩa và tổn hại hình ảnh cao cấp. "It will enhance the brand's image of exclusivity." ngược hẳn bản chất, vì bán đại trà làm giảm tính độc quyền chứ không tăng. "It will always attract new customers without affecting the existing ones." sai vì từ "always" quá tuyệt đối, và việc mở rộng xuống thường ảnh hưởng tới khách hàng hiện có. "It will have no impact on the brand." sai vì mọi mở rộng đều tác động ngược lên thương hiệu mẹ, tốt hoặc xấu.
Mở trang câu hỏi này →
ACoca-Cola launching bottled water
BColgate introducing a new flavor of toothpaste
CNike launching a smartwatch
DApple launching a clothing line
Lời giải
Đáp án đúng: "Colgate introducing a new flavor of toothpaste". Mở rộng dòng (line extension) là khi thương hiệu mẹ ra sản phẩm mới ngay trong loại sản phẩm nó đang bán, chỉ khác hương vị, kích cỡ, thành phần hay dạng đóng gói. Colgate thêm một vị kem đánh răng mới vẫn ở trong ngành kem đánh răng, nên đó là line extension. Ngược lại, mở rộng loại (category extension) là dùng thương hiệu mẹ để bước sang một loại sản phẩm khác. "Coca-Cola launching bottled water" là bước từ nước ngọt có ga sang nước đóng chai, một loại sản phẩm khác, nên thuộc category extension. "Nike launching a smartwatch" đưa thương hiệu giày và đồ thể thao sang thiết bị điện tử đeo tay, cũng là mở rộng loại. "Apple launching a clothing line" đưa thương hiệu công nghệ sang thời trang, là mở rộng loại xa nhất trong bốn trường hợp và có mức tương thích (fit) thấp nhất với thương hiệu mẹ.
Mở trang câu hỏi này →
AReduced marketing costs
BEnhanced brand image
CIncreased customer loyalty
DDecreased brand equity
Lời giải
Đáp án đúng: "Decreased brand equity". Câu hỏi tìm điều không phải lợi ích của mở rộng thương hiệu thành công. Mở rộng thành công thì củng cố hoặc làm giàu tài sản thương hiệu mẹ; giảm tài sản thương hiệu (pha loãng, brand dilution) là rủi ro của mở rộng thất bại hoặc không phù hợp, nên nó là đáp án. "Reduced marketing costs" là lợi ích thật: sản phẩm mới mượn được nhận biết và liên tưởng có sẵn, nên chi phí giới thiệu, quảng bá và phân phối thấp hơn tung thương hiệu mới. "Enhanced brand image" cũng là lợi ích phản hồi: mở rộng phù hợp làm rõ ý nghĩa thương hiệu và thêm liên tưởng tích cực, như Dove đi từ xà phòng sang cả dòng chăm sóc cơ thể. "Increased customer loyalty" là lợi ích vì khách hàng có thêm lý do gắn bó và mua nhiều sản phẩm cùng thương hiệu. Ba điều này đều là lợi ích nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased brand loyalty
BEnhanced brand image
CDilution of the parent brand's equity
DReduced marketing costs
Lời giải
Đáp án đúng: "Dilution of the parent brand's equity". Brand extension (mở rộng thương hiệu) là dùng tên thương hiệu sẵn có cho sản phẩm mới. Rủi ro lớn của nó là làm loãng tài sản của thương hiệu mẹ: sản phẩm mới thất bại hoặc quá xa nhóm gốc có thể làm mờ liên tưởng cốt lõi, khiến khách hàng không còn rõ thương hiệu đại diện cho điều gì, như những lần các hãng xa xỉ gắn tên lên hàng phổ thông làm giảm vẻ cao cấp. "Increased brand loyalty" là lợi ích có thể đạt khi mở rộng thành công, không phải rủi ro. "Enhanced brand image" cũng là lợi ích, khi sản phẩm mới củng cố hoặc làm rõ thêm hình ảnh thương hiệu mẹ. "Reduced marketing costs" là ưu điểm thường được nêu của mở rộng, vì tên đã quen nên tốn ít chi phí xây dựng nhận biết hơn so với tung một thương hiệu hoàn toàn mới.
Mở trang câu hỏi này →
ATo establish brand loyalty among existing customers
BTo communicate the unique value proposition and target market of the new product
CTo differentiate the new product from competitors
DTo guide the selection of a suitable brand name for the new product
Lời giải
Đáp án đúng: "To communicate the unique value proposition and target market of the new product". Tuyên bố định vị thương hiệu (brand positioning statement) cho một sản phẩm mới nêu gọn sản phẩm dành cho ai (thị trường mục tiêu), thuộc khung tham chiếu nào và mang lại giá trị khác biệt gì (giá trị độc nhất, cùng điểm khác biệt và điểm tương đồng). Nó là kim chỉ nam cho mọi quyết định truyền thông và marketing sau đó. "To establish brand loyalty among existing customers" sai vì lòng trung thành là kết quả lâu dài của trải nghiệm và quan hệ, không phải mục đích của một câu tuyên bố định vị cho sản phẩm mới. "To differentiate the new product from competitors" đúng một phần, vì khác biệt hoá là một thành phần của định vị, nhưng nó bỏ qua thị trường mục tiêu nên chưa đầy đủ bằng đáp án. "To guide the selection of a suitable brand name for the new product" là tác dụng phụ có thể có, việc đặt tên còn dựa vào nhiều tiêu chí khác, nên không phải mục đích chính.
Mở trang câu hỏi này →
AExtending into a new category with a new product
BExtending into a new category with an existing product
CExtending within the same category with a new product
DExtending within the same category with an existing product
Lời giải
Đáp án đúng: "Extending into a new category with a new product". Trong ma trận ngành hàng và sản phẩm, rủi ro tăng dần khi doanh nghiệp càng rời xa những gì mình đã quen. Đi vào một ngành hàng mới với một sản phẩm cũng mới là trường hợp xa nhất: thương hiệu vừa thiếu kinh nghiệm ngành, vừa thiếu bằng chứng về sản phẩm, mức tương thích cảm nhận giữa thương hiệu mẹ và sản phẩm mở rộng thấp, nên rủi ro cao nhất. "Extending into a new category with an existing product" có rủi ro vừa, vì sản phẩm đã được chứng minh dù ngành hàng còn lạ. "Extending within the same category with a new product" cũng ở mức vừa, giống mở rộng dòng: khách hàng đã tin thương hiệu trong ngành hàng này. "Extending within the same category with an existing product" là ô an toàn nhất, gần như chỉ là khai thác sâu hơn thị trường hiện có.
Mở trang câu hỏi này →
ATo differentiate the new product from competitors
BTo maximize marketing investments for the new product
CTo target a broad audience for the new product
DTo establish brand loyalty among existing customers
Lời giải
Đáp án đúng: "To differentiate the new product from competitors". Định vị thương hiệu (brand positioning) là thiết kế lời chào hàng và hình ảnh để chiếm một vị trí riêng, có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Với sản phẩm mới, mục tiêu cốt lõi là xác lập điểm khác biệt (points-of-difference) so với đối thủ, đồng thời đạt điểm tương đồng (points-of-parity) cần thiết, để khách biết vì sao nên chọn nó thay vì sản phẩm sẵn có. "To maximize marketing investments for the new product" sai vì việc dồn bao nhiêu ngân sách là quyết định phân bổ nguồn lực, không phải mục tiêu của định vị. "To target a broad audience for the new product" đi ngược bản chất định vị: định vị đòi hỏi chọn rõ khách hàng mục tiêu, nhắm quá rộng làm mờ điểm khác biệt. "To establish brand loyalty among existing customers" là mục tiêu xây dựng quan hệ với khách cũ, có thể là kết quả lâu dài, nhưng với sản phẩm mới việc trước tiên là làm nó khác biệt.
Mở trang câu hỏi này →
ATo evaluate the new product's performance in a controlled environment
BTo determine the appropriate distribution channels for the new product
CTo gather insights on competitors' strategies for similar products
DTo assess the potential demand and acceptance of the new product in the target market
Lời giải
Đáp án đúng: "To assess the potential demand and acceptance of the new product in the target market". Thử nghiệm thị trường (market testing) là giai đoạn đưa sản phẩm mới cùng chương trình marketing dự kiến ra một thị trường thực nhưng giới hạn, để xem người mua mục tiêu đón nhận ra sao, mua thử và mua lại thế nào, từ đó ước lượng nhu cầu trước khi thương mại hoá toàn diện. "To evaluate the new product's performance in a controlled environment" mô tả thử nghiệm sản phẩm trong phòng thí nghiệm hay thử nghiệm khái niệm ở giai đoạn trước, nơi điều kiện được kiểm soát, khác với môi trường thị trường thực. "To determine the appropriate distribution channels for the new product" có thể là thông tin thu thêm được, nhưng không phải vai trò cốt lõi; kênh phân phối thường đã được lên kế hoạch trước khi thử. "To gather insights on competitors' strategies for similar products" thuộc nghiên cứu đối thủ cạnh tranh, có thể làm bất kỳ lúc nào và không cần tung sản phẩm ra thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
AThe process of increasing brand awareness through social media marketing
BThe ability of a brand to command a premium price compared to its competitors
CThe strategic use of a brand's equity to support the introduction of new products
DThe legal protection of a brand's intellectual property
Lời giải
Đáp án đúng: "The strategic use of a brand's equity to support the introduction of new products". Tận dụng tài sản thương hiệu (brand equity leverage) là dùng nhận biết và liên tưởng sẵn có của thương hiệu làm đòn bẩy, phổ biến nhất là mở rộng thương hiệu sang sản phẩm mới để sản phẩm đó được chấp nhận nhanh hơn và tốn ít chi phí hơn, như Honda dùng tên mình cho máy cắt cỏ, máy phát điện. "The process of increasing brand awareness through social media marketing" là hoạt động xây dựng nhận biết, tức tạo ra tài sản thương hiệu chứ không phải tận dụng nó. "The ability of a brand to command a premium price compared to its competitors" là một lợi ích, một biểu hiện của tài sản thương hiệu mạnh; nó đúng khi nói về kết quả của tài sản thương hiệu nhưng không phải khái niệm tận dụng. "The legal protection of a brand's intellectual property" là bảo hộ nhãn hiệu, một hoạt động pháp lý giữ gìn tài sản chứ không khai thác nó.
Mở trang câu hỏi này →
AApple introducing the iPhone 8 with new features
BStarbucks introducing cold coffee beverages
CNike launching a line of fitness tracking devices.
DTide introducing a new size of detergent
Lời giải
Đáp án đúng: "Nike launching a line of fitness tracking devices.". Mở rộng thương hiệu có hai dạng: line extension (mở rộng dòng) là dùng thương hiệu mẹ cho sản phẩm mới trong cùng nhóm hàng hiện có, như hương vị, kích cỡ, mẫu mới; category extension (mở rộng danh mục) là dùng thương hiệu mẹ để bước vào một nhóm hàng khác hẳn. Nike vốn mạnh ở giày và trang phục thể thao, nên tung thiết bị theo dõi luyện tập là sang nhóm hàng điện tử, đúng là mở rộng danh mục. "Apple introducing the iPhone 8 with new features" là mẫu mới trong cùng nhóm điện thoại, tức mở rộng dòng. "Starbucks introducing cold coffee beverages" vẫn nằm trong nhóm đồ uống cà phê mà Starbucks đang kinh doanh, chỉ thêm biến thể, nên thường được xem là mở rộng dòng. "Tide introducing a new size of detergent" chỉ đổi kích cỡ gói bột giặt, dạng mở rộng dòng điển hình.
Mở trang câu hỏi này →
11What is a brand extension?4 lựa chọn
ACreating a new brand from scratch
BUsing an existing brand name for a new product
CMerging two companies under one name
DChanging the logo of a company
Lời giải
Đáp án đúng: "Using an existing brand name for a new product". Mở rộng thương hiệu (brand extension) là khi doanh nghiệp dùng một thương hiệu đã có để tung ra sản phẩm mới, hoặc trong cùng ngành hàng (mở rộng dòng, line extension) hoặc sang ngành hàng khác (mở rộng ngành, category extension), như Dove đi từ xà phòng sang dầu gội. Lợi ích là sản phẩm mới hưởng sẵn nhận biết và liên tưởng của thương hiệu mẹ, giảm chi phí giới thiệu. "Creating a new brand from scratch" là chiến lược thương hiệu mới, ngược với mở rộng. "Merging two companies under one name" là sáp nhập doanh nghiệp, có thể dẫn tới đổi tên hay hợp nhất thương hiệu nhưng không phải mở rộng thương hiệu sang sản phẩm mới. "Changing the logo of a company" là làm mới hay tái định vị nhận diện, thay đổi một yếu tố thương hiệu chứ không đưa thương hiệu sang sản phẩm mới.
Mở trang câu hỏi này →
AIt builds clarity
BIt strengthens brand identity
CIt dilutes brand associations
DIt increases brand synergy
Lời giải
Đáp án đúng: "It dilutes brand associations". Thương hiệu gia đình (family brand) dùng chung một tên cho nhiều sản phẩm. Khi gắn quá nhiều sản phẩm không liên quan vào cùng một tên, liên tưởng cốt lõi của thương hiệu bị pha loãng: khách hàng không còn biết thương hiệu đại diện cho điều gì, độ mạnh và tính độc đáo của các liên tưởng giảm, đúng hiện tượng làm loãng thương hiệu (brand dilution) trong mở rộng thương hiệu. "It builds clarity" ngược với thực tế, vì càng nhiều sản phẩm lạc nhau thì ý nghĩa thương hiệu càng mờ. "It strengthens brand identity" cũng sai: bản sắc mạnh lên khi sản phẩm củng cố cùng một ý nghĩa, không phải khi chúng kéo thương hiệu về nhiều hướng. "It increases brand synergy" chỉ đúng khi các sản phẩm có liên quan và hỗ trợ nhau; với sản phẩm không liên quan thì hầu như không có cộng hưởng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.