Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

1.780/14.432 câuCòn 12.652
AInfographic
BStory telling
CFigure
DPhoto
Lời giải
Đáp án đúng: "Infographic". Infographic (đồ hoạ thông tin) là cách kể một câu chuyện bằng hình ảnh, kết hợp trực quan hoá dữ liệu, biểu đồ, con số, chữ, biểu tượng và hình minh hoạ để người xem nắm được thông tin phức tạp chỉ trong vài giây; nhờ vậy nó rất dễ được chia sẻ trên mạng xã hội và hợp với nhóm khán giả thích tiếp nhận thông tin bằng mắt. "Story telling" (kể chuyện) là kỹ thuật truyền đạt thông điệp qua câu chuyện nói chung, có thể bằng chữ, video hay lời nói, không nhất thiết gắn với việc ghép số liệu, biểu tượng thành một hình. "Figure" (hình minh hoạ) thường chỉ một biểu đồ hay hình vẽ đơn lẻ, không tự kể một câu chuyện trọn vẹn từ nhiều lớp thông tin. "Photo" (ảnh chụp) ghi lại hình ảnh thực tế, không chứa trực quan hoá dữ liệu, biểu tượng hay con số như định nghĩa mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AApplying social IMC strategy for high value market
BYou must build relationships first and then using “soft selling” technique
CUsing social IMC for only B2B markets
DYou should tailor your community for each market
Lời giải
Đáp án đúng: "Using social IMC for only B2B markets". Social IMC (truyền thông marketing tích hợp trên mạng xã hội) là chiến lược dành cho thị trường giá trị cao, có thể là doanh nghiệp (B2B) hay người tiêu dùng (B2C), nên giới hạn nó chỉ cho B2B là không phù hợp; khách hàng cá nhân mua sản phẩm cao cấp vẫn là thị trường giá trị cao. Câu hỏi tìm điều KHÔNG phù hợp, nên các phát biểu đúng bị loại. "Applying social IMC strategy for high value market" đúng vì đó chính là đối tượng chiến lược nhắm tới. "You must build relationships first and then using “soft selling” technique" đúng vì Social IMC đặt quan hệ lên trước, chỉ bán hàng nhẹ nhàng (soft selling) sau khi thành viên đã tin tưởng. "You should tailor your community for each market" đúng vì mỗi thị trường giá trị cao cần một cộng đồng ảo được thiết kế riêng theo nhu cầu của họ.
Mở trang câu hỏi này →
Achallenge, ability
Btime, reward
Cenergy, time
Dreward, punishment
Lời giải
Đáp án đúng: "challenge, ability". Theo lý thuyết Flow (dòng chảy) của Mihaly Csikszentmihalyi, người chơi đắm chìm hoàn toàn khi mức thử thách cân bằng với năng lực của họ: thử thách cao hơn năng lực thì sinh lo âu, thấp hơn thì sinh nhàm chán. Vì thế các trò chơi và chương trình gamification (trò chơi hóa) tăng độ khó dần theo kỹ năng của người chơi để giữ họ ở vùng flow. "time, reward" không đúng vì thời gian và phần thưởng là cơ chế tạo động lực bên ngoài; chúng ảnh hưởng tới việc tham gia nhưng không định nghĩa flow, vốn là trải nghiệm tự thân có giá trị. "energy, time" không phải cặp yếu tố của lý thuyết này; người ở trạng thái flow thậm chí thường mất cảm giác về thời gian. "reward, punishment" là cặp thưởng phạt của thuyết hành vi (behaviorism), giải thích việc củng cố hành vi chứ không phải trạng thái flow.
Mở trang câu hỏi này →
Aidentify the mission of the community
Bdevelop the empowering concept
Cuse social monitoring to determine the mission of the community and create a site built around an empowering concept
Didentify additional services that will keep the members coming back
Lời giải
Đáp án đúng: "use social monitoring to determine the mission of the community and create a site built around an empowering concept". Empowering concept (khái niệm trao quyền) là ý tưởng cốt lõi giúp thành viên đạt được điều họ thực sự quan tâm, đủ sức kéo họ vào và giữ họ ở lại cộng đồng ảo của thương hiệu. Để phát triển khái niệm này, người làm marketing làm ba việc: xác định sứ mệnh của cộng đồng, xây dựng chính khái niệm trao quyền, và xác định các dịch vụ bổ sung khiến thành viên quay lại. Phương án được chọn gộp thêm việc dựng hẳn một trang web quanh khái niệm; đó là bước triển khai sau khi khái niệm đã hình thành, không thuộc công việc phát triển khái niệm, nên đây là việc không cần làm ở giai đoạn này. "identify the mission of the community" là bước khởi đầu bắt buộc vì khái niệm phải phục vụ sứ mệnh mà các thành viên cùng chia sẻ. "develop the empowering concept" chính là trọng tâm của cả quá trình. "identify additional services that will keep the members coming back" cần thiết vì khái niệm chỉ có giá trị khi cộng đồng giữ chân được thành viên lâu dài.
Mở trang câu hỏi này →
AHootsuite
BPhotoshop
CMicrosoft Excel
DFinal Cut Pro
Lời giải
Đáp án đúng: "Hootsuite". Insight (hiểu biết sâu) từ tương tác xã hội đến từ social listening (lắng nghe mạng xã hội) và social analytics (phân tích mạng xã hội): theo dõi bình luận, lượt nhắc tới thương hiệu, cảm xúc và mức tương tác theo thời gian. Hootsuite là nền tảng quản lý mạng xã hội có lên lịch đăng, theo dõi luồng nhắc tới từ khoá và báo cáo hiệu quả bài đăng trên nhiều kênh, nên trực tiếp phục vụ việc rút insight. "Photoshop" là phần mềm chỉnh sửa ảnh, dùng để làm hình cho nội dung chứ không thu thập hay phân tích tương tác. "Microsoft Excel" có thể xử lý số liệu khi đã được xuất ra, nhưng không tự kết nối và thu thập dữ liệu tương tác từ các nền tảng xã hội. "Final Cut Pro" là phần mềm dựng video, phục vụ sản xuất nội dung chứ không đo lường phản hồi của khán giả.
Mở trang câu hỏi này →
AThe performance funnels for the three performance assumptions.
BMarket share estimation
CBreak even
DThe contribution
Lời giải
Đáp án đúng: "Market share estimation". Để chứng minh với ban lãnh đạo rằng chương trình marketing xã hội và giả định hiệu quả của nó có rủi ro thấp, người lập kế hoạch trình bày ba con số: performance funnel (phễu hiệu quả) cho ba mức giả định, điểm hoà vốn và phần đóng góp vào lợi nhuận. Ba thứ này cho thấy chương trình phải đạt bao nhiêu để không lỗ và sẽ mang lại bao nhiêu nếu đạt kỳ vọng. Ước tính thị phần là chỉ số chiến lược ở cấp thị trường, không trực tiếp đo rủi ro tài chính của một chương trình cụ thể nên không thuộc bộ ba. "The performance funnels for the three performance assumptions." là một trong ba, vì phễu cho từng mức giả định cho thấy kết quả ở kịch bản thấp, vừa và cao. "Break even" cũng thuộc bộ ba, vì điểm hoà vốn cho biết mức tối thiểu chương trình phải đạt. "The contribution" cũng thuộc bộ ba, vì nó cho biết khoản lời chương trình góp vào doanh nghiệp sau khi trừ chi phí.
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement: customers just observe.
BParticipating: customer do more than just reading or watching, but actually share themselves (posting, tweeting)
CCo-creation: customers are so actively engaged with the brand that they actually produce new products and services.
DControlling: customers spread word of mouth about the brand
Lời giải
Đáp án đúng: "Controlling: customers spread word of mouth about the brand". Mô hình gắn kết khách hàng trong social marketing mô tả các bậc tăng dần về mức độ chủ động: từ chỉ quan sát, đến tham gia, rồi đồng sáng tạo cùng thương hiệu. "Controlling" (kiểm soát) không phải một bậc của mô hình; hơn nữa hành vi được gán cho nó là lan truyền truyền miệng, vốn là chia sẻ, thuộc mức tham gia chứ không phải kiểm soát thương hiệu. Những bậc sau là bậc thật nên không được chọn: "Engagement: customers just observe." là bậc khởi đầu, khách hàng mới chỉ đọc và xem nội dung; "Participating: customer do more than just reading or watching" là bậc tham gia, khách hàng đăng bài, tweet và bộc lộ bản thân trong cộng đồng; "Co-creation: customers are so actively engaged with the brand that they actually produce new products and services." là bậc cao nhất, khách hàng góp phần tạo ra sản phẩm, như LEGO Ideas cho người hâm mộ đề xuất mẫu bộ xếp hình và mẫu được ủng hộ đủ nhiều có thể được sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial IMC strategy
BEngagement strategy
CNurture strategy
DAll of them are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "Engagement strategy". Với hàng tiêu dùng phổ thông như xà phòng, ai cũng mua, giá thấp và quyết định mua diễn ra nhanh, nên thương hiệu cần chiến lược engagement (tạo tương tác) nhắm thị trường đại chúng: nội dung hấp dẫn, dễ lan truyền, giữ thương hiệu luôn hiện diện trong tâm trí người mua. "Nurture strategy" (chiến lược nuôi dưỡng) hợp với sản phẩm có chu kỳ cân nhắc dài như ô tô hay phần mềm doanh nghiệp, khi cần dẫn dắt khách qua từng giai đoạn mua bằng nội dung phù hợp. "Social IMC strategy" (truyền thông marketing tích hợp trên mạng xã hội) dành cho thị trường giá trị cao, xây quan hệ một-một trong cộng đồng ảo riêng, quá tốn kém và không cần thiết cho một bánh xà phòng. Vì hai chiến lược kia không phù hợp nên "All of them are correct" cũng sai.
Mở trang câu hỏi này →
AMarketers should try to pay as little as they can
BMarketers should not use paid media for their content
CMarketers should never use earned media since they may harm the brand
DPaid media are important for content strategy
Lời giải
Đáp án đúng: "Paid media are important for content strategy". Trong mô hình Paid, Owned, Earned, ba loại truyền thông bổ trợ nhau: nội dung đặt trên kênh sở hữu thường cần paid media (truyền thông trả phí) để tiếp cận đúng khán giả mục tiêu nhanh và đủ rộng, từ đó khởi động chia sẻ để biến thành earned media. Vì vậy quảng bá nội dung bằng ngân sách trả phí là một phần của chiến lược nội dung. "Marketers should try to pay as little as they can" sai vì mục tiêu là chi hiệu quả theo lợi tức đầu tư, không phải chi ít nhất; cắt ngân sách quá tay khiến nội dung tốt không đến được ai. "Marketers should not use paid media for their content" mâu thuẫn trực tiếp với vai trò khuếch đại nội dung của paid media. "Marketers should never use earned media since they may harm the brand" sai vì earned media là loại được người tiêu dùng tin cậy nhất; rủi ro phản hồi tiêu cực được quản lý bằng lắng nghe và phản hồi kịp thời chứ không phải né tránh.
Mở trang câu hỏi này →
ACEO and senior managers
BFMCG consumers
CShoppers for commodities
DShoppers for necessity products
Lời giải
Đáp án đúng: "CEO and senior managers". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) xây mối quan hệ bán hàng 1-1 lâu dài, cung cấp nội dung giá trị theo từng giai đoạn cho tới khi khách hàng sẵn sàng mua. Cách làm này tốn thời gian và nguồn lực trên mỗi khách hàng nên chỉ đáng khi mỗi khách mang lại giá trị lớn và quyết định mua phức tạp, như giám đốc điều hành và quản lý cấp cao trong mua sắm B2B (ví dụ chọn phần mềm doanh nghiệp, dịch vụ tư vấn). "FMCG consumers" (người tiêu dùng hàng tiêu dùng nhanh) mua thường xuyên, giá trị mỗi lần thấp, quyết định nhanh, nên hợp với truyền thông đại chúng hơn là chăm sóc từng người. "Shoppers for commodities" mua hàng hoá đồng nhất, chủ yếu so giá, ít cần quan hệ cá nhân. "Shoppers for necessity products" mua đồ thiết yếu theo thói quen, quyết định đơn giản, nên chi phí nuôi dưỡng quan hệ 1-1 không được bù đắp.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial media
BWebsite
CTraditional media
DAll of them are important
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are important". Trong engagement marketing (marketing tương tác), nội dung viral chỉ lan rộng khi có đủ người nhìn thấy ở đợt đầu, nên chiến lược phối hợp mọi điểm chạm để tạo nhận biết. "Social media" là nơi nội dung được chia sẻ và lan truyền giữa người dùng, nhưng nếu chỉ dựa vào nó thì khó đạt độ phủ ban đầu. "Website" là owned media (truyền thông sở hữu), giữ nội dung gốc và đón lượng truy cập do chia sẻ đem lại, nhưng tự nó không kéo được người mới tới. "Traditional media" như truyền hình, báo in hay PR khuếch đại câu chuyện tới những người chưa theo dõi thương hiệu trên mạng, chẳng hạn một quảng cáo truyền hình có thể khiến người xem lên mạng tìm và chia sẻ nội dung. Mỗi loại chỉ đảm nhận một phần việc, nên chọn riêng một loại là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
ALikes
BShares
CComments
DAll of them are engagement metrics
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are engagement metrics". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG phải chỉ số gắn kết, nhưng cả ba thứ được liệt kê đều là engagement metrics (chỉ số gắn kết) tiêu chuẩn trên mạng xã hội, nên đáp án là phát biểu rằng tất cả đều là chỉ số gắn kết. "Likes" đo phản ứng nhanh của người dùng với bài đăng, mức gắn kết nhẹ nhất nhưng phổ biến nhất. "Shares" đo việc người dùng chủ động phát tán nội dung tới mạng lưới của họ, góp phần tạo earned media (truyền thông lan truyền tự nhiên). "Comments" đo việc người dùng bỏ thời gian viết phản hồi, thường cho thấy mức quan tâm sâu hơn và mở ra cuộc trò chuyện hai chiều với thương hiệu. Vì ba chỉ số này đều đúng là thước đo gắn kết, không cái nào được chọn làm ngoại lệ.
Mở trang câu hỏi này →
AConnectivity
BCapacity
CCapability
DProductivity
Lời giải
Đáp án đúng: "Productivity". Định luật Moore (Gordon Moore) nhận xét rằng số bóng bán dẫn trên một con chip tăng gấp đôi sau khoảng hai năm, khiến sức mạnh tính toán tăng theo cấp số nhân trong khi giá thành giảm. Hệ quả này được mô tả qua ba sự tăng tốc làm thay đổi kinh doanh: "Capacity" (dung lượng: lưu trữ và xử lý khối dữ liệu khổng lồ với chi phí ngày càng thấp), "Capability" (năng lực: thiết bị làm được nhiều việc hơn, như điện thoại thông minh vừa chụp ảnh, định vị, vừa thanh toán) và "Connectivity" (kết nối: người và thiết bị liên kết với nhau qua internet và mạng xã hội mọi lúc mọi nơi). Ba yếu tố đó đều là sự tăng tốc thật nên không được chọn. "Productivity" (năng suất) là kết quả kinh doanh doanh nghiệp có thể đạt được nhờ công nghệ, chứ không phải một trong ba sự tăng tốc bắt nguồn từ định luật Moore, nên là đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
Asocial networks, news aggregators, passion connections, video connections, thought leaders and virtual communities
Bsocial networks, news aggregators, passion connections, television connections, thought leaders and virtual communities
Csocial networks, print ads, passion connections, video connections, thought leaders and virtual communities
Dsocial networks, news aggregators, passion connections, video connections, thought leaders and visual media tools
Lời giải
Đáp án đúng: "social networks, news aggregators, passion connections, video connections, thought leaders and virtual communities". Kim tự tháp mạng xã hội (social media pyramid) xếp các loại kênh theo mức độ gắn kết với thị trường mục tiêu: mạng xã hội tổng quát ở đáy, rồi trang tổng hợp tin, cộng đồng theo đam mê, kênh video, các chuyên gia dẫn dắt tư tưởng và trên đỉnh là cộng đồng ảo riêng do thương hiệu xây dựng, nơi quan hệ sâu nhất. Bộ có "passion connections, television connections" sai vì truyền hình là phương tiện truyền thống một chiều, không phải một tầng của mạng xã hội; tầng đúng là kết nối qua video trực tuyến như YouTube. Bộ mở đầu bằng "social networks, print ads" sai vì quảng cáo in là truyền thông truyền thống, lại thay chỗ của trang tổng hợp tin. Bộ kết thúc bằng "thought leaders and visual media tools" sai vì đỉnh kim tự tháp là cộng đồng ảo (virtual communities), nơi thương hiệu nuôi dưỡng quan hệ một-một, chứ không phải các công cụ đa phương tiện hình ảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AOwned media
BSocial media
CPaid media
DEarned media
Lời giải
Đáp án đúng: "Owned media". Theo mô hình Paid, Owned, Earned, owned media (truyền thông sở hữu) là những kênh doanh nghiệp tự sở hữu và kiểm soát để tương tác với khách hàng, như website, blog, danh sách email, ứng dụng hay trang thương hiệu trên mạng xã hội. "Paid media" (truyền thông trả phí) là chỗ hiển thị doanh nghiệp phải mua, như quảng cáo hay bài đăng được tài trợ; doanh nghiệp kiểm soát thông điệp nhưng không sở hữu kênh và mất chỗ khi ngừng trả tiền. "Earned media" (truyền thông lan truyền) là những gì người khác tự nói về thương hiệu như lượt chia sẻ, đánh giá, bài báo, nên doanh nghiệp không kiểm soát được. "Social media" là một loại nền tảng chứ không phải một nhóm theo quyền kiểm soát: trên mạng xã hội có cả trang thương hiệu (owned), quảng cáo (paid) lẫn chia sẻ của người dùng (earned).
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement
BNurture
CSocial IMC
DAll of them are EMBRACE strategy
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are EMBRACE strategy". EMBRACE trong khoá học là nhóm chiến lược marketing mạng xã hội hướng tới xây quan hệ lâu dài, cá nhân hoá với khách hàng thay vì chỉ thu hút lượt thích; nó bao gồm cả ba hướng triển khai với mức đầu tư tăng dần là engagement, nurture và Social IMC. Câu hỏi tìm chiến lược không thuộc EMBRACE, mà cả ba đều thuộc, nên chỉ phát biểu gộp này đúng. "Engagement" (marketing gắn kết) là bước đầu, dùng nội dung và hoạt động trên mạng xã hội để thu hút và tạo tương tác với thị trường mục tiêu. "Nurture" (marketing nuôi dưỡng quan hệ) đi sâu hơn, chuyển người quan tâm thành mối quan hệ bán hàng 1-1 qua thời gian. "Social IMC" là mức cao nhất, xây cộng đồng ảo riêng cho thị trường giá trị cao. Vì cả ba đều là chiến lược EMBRACE, không cái nào trong số đó là đáp án của câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AEmpowering Concept.
BSupport elements
CGamification
Lời giải
Đáp án đúng: "Empowering Concept.". Social IMC (truyền thông marketing tích hợp trên mạng xã hội) nhắm vào nhóm khách hàng giá trị cao nhất, vốn thường dửng dưng với quảng cáo thông thường; để thu hút họ cần một empowering concept (ý tưởng trao quyền), tức một ý tưởng trung tâm giúp khách hàng tự giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu của chính họ, khiến họ muốn tham gia vì lợi ích thật chứ không vì bị chào hàng. "Support elements" (các yếu tố hỗ trợ) như nội dung, sự kiện, công cụ đi kèm có vai trò duy trì và làm giàu chương trình sau khi ý tưởng trung tâm đã kéo được người tham gia, nên không phải thứ tạo lực hút ban đầu. "Gamification" (trò chơi hoá) chỉ là một kỹ thuật tăng tương tác có thể dùng bên trong chương trình, tự nó không thu hút được khách hàng giá trị cao nếu thiếu một ý tưởng có ý nghĩa với họ.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial Network
BAll are correct
CTrigger Event Community
DPassion Community
Lời giải
Đáp án đúng: "Trigger Event Community". Trigger event community (cộng đồng theo sự kiện kích hoạt) hình thành quanh một biến cố trong đời khiến người ta cần thông tin và lời khuyên gấp, như sinh con, kết hôn, tốt nghiệp, mắc bệnh hay mua xe mới; người tham gia tìm đến khi sự kiện xảy ra và thường rời đi khi giai đoạn đó qua. "Passion Community" là cộng đồng đam mê, gắn với một sở thích lâu dài như thể thao hay âm nhạc, không bị kích hoạt bởi một sự kiện cụ thể. "Social Network" là mạng xã hội rộng như Facebook, nơi người dùng kết nối với bạn bè và người quen theo quan hệ chứ không tụ lại quanh một biến cố chung. "All are correct" sai vì hai khái niệm kia mô tả những kiểu tập hợp khác; chỉ cộng đồng theo sự kiện kích hoạt khớp với danh sách biến cố trong câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentify the mission of the high value market
BDevelop the empowering concepts to help customers to achieve their mission
CIdentify additional services that will keep the members coming
DAll of them are needed
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are needed". Empowering concept (ý tưởng trao quyền) trong chiến lược social IMC (truyền thông marketing tích hợp trên mạng xã hội) là ý tưởng cốt lõi giúp nhóm khách hàng giá trị cao đạt được điều họ thực sự theo đuổi, nhờ đó họ gắn bó với cộng đồng của thương hiệu thay vì chỉ nghe quảng cáo. Xây dựng nó cần đủ cả ba bước, không bước nào đứng riêng là đủ: "Identify the mission of the high value market" là bước khởi đầu, tìm ra sứ mệnh hay mục tiêu mà nhóm khách hàng ấy hướng tới; "Develop the empowering concepts to help customers to achieve their mission" là bước biến hiểu biết đó thành ý tưởng và nội dung giúp họ đạt sứ mệnh; "Identify additional services that will keep the members coming" là bước bổ sung dịch vụ, tiện ích để thành viên quay lại thường xuyên. Chọn riêng bất kỳ bước nào cũng chỉ là một mảnh của quy trình, nên phải chọn phương án gộp.
Mở trang câu hỏi này →
AObservation
BLoyalty loop
CParticipation
DCo-creation
Lời giải
Đáp án đúng: "Participation". Mức độ tương tác (engagement) của khách hàng đi từ thụ động tới chủ động: quan sát, tham gia, đồng sáng tạo và gắn bó lặp lại. Viết một bài đánh giá sản phẩm là hành động tham gia: khách hàng không chỉ đọc mà đã chủ động đóng góp ý kiến của mình lên kênh của thương hiệu hoặc nền tảng bán hàng. "Observation" (quan sát) là mức thấp nhất, người dùng chỉ đọc, xem, theo dõi mà không để lại đóng góp nào. "Co-creation" (đồng sáng tạo) cao hơn, khi khách hàng cùng thương hiệu tạo ra sản phẩm, ý tưởng hoặc nội dung, chẳng hạn gửi thiết kế hay bỏ phiếu chọn hương vị mới. "Loyalty loop" (vòng lặp trung thành) mô tả khách hàng đã mua, hài lòng và quay lại mua tiếp mà bỏ qua giai đoạn cân nhắc; một bài đánh giá đơn lẻ chưa đủ cho thấy vòng lặp này.
Mở trang câu hỏi này →