Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
1.760/14.432 câuCòn 12.672
AUsing news articles and events that are happening at that day to engage with your high value audiences
BThere are two types of Newsjacking: Planned and spontaneous
CHolidays and other events that draw the attention of your high-value market
DNewsjacking is considered not popular today
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Using news articles and events that are happening at that day to engage with your high value audiences", "There are two types of Newsjacking: Planned and spontaneous" và "Holidays and other events that draw the attention of your high-value market". Newsjacking (bám tin nóng) là dùng tin tức, sự kiện đang diễn ra để tương tác với nhóm khán giả giá trị cao; nó chia thành planned (có kế hoạch) cho các mốc biết trước như ngày lễ, sự kiện lớn thu hút thị trường mục tiêu, và spontaneous (tức thời) cho sự việc bất ngờ, như dòng tweet của Oreo khi trận Super Bowl mất điện. Ngày lễ và các sự kiện thu hút sự chú ý được tính vào vì chúng chính là chất liệu của kiểu có kế hoạch. "Newsjacking is considered not popular today" sai vì các thương hiệu vẫn thường xuyên bám tin nóng trên mạng xã hội, bởi cách này tốn ít chi phí mà dễ lan rộng.
ATopics specifically involving what is successful in the target market
BUnbiased, summaries of information from the experts
CRelevant and actionable recommendations
DA way to contact you
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Unbiased, summaries of information from the experts", "Relevant and actionable recommendations" và "A way to contact you". Bài blog kiểu filter and focus (lọc và tập trung) giúp người đọc bận rộn tiết kiệm thời gian: người viết đọc những gì các chuyên gia nói về một chủ đề, tóm tắt lại một cách khách quan, rút ra khuyến nghị có thể làm ngay, rồi để lại cách liên hệ để người đọc quay lại hỏi thêm, nhờ đó người viết dần có vị thế chuyên gia. Bản tóm tắt không thiên vị tạo uy tín, khuyến nghị thực tế tạo giá trị, còn thông tin liên hệ biến người đọc thành một mối quan hệ. "Topics specifically involving what is successful in the target market" không thuộc cấu trúc này, vì bài lọc và tập trung xoay quanh việc chắt lọc ý kiến chuyên gia về vấn đề người đọc quan tâm, không phải liệt kê những gì đang thành công trên thị trường mục tiêu; nội dung đó hợp với một báo cáo nghiên cứu thị trường hơn.
AGenerating discussion about social media.
BTo standardize the connection of learning systems with external service tools.
CMicroblogging within social networks.
DTo extract social data in real-time from a social site.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To extract social data in real-time from a social site.". API (Application Programming Interface, giao diện lập trình ứng dụng) là bộ quy tắc cho phép một phần mềm gọi dữ liệu hoặc chức năng của phần mềm khác; trong social marketing, các công cụ giám sát và phân tích dùng API do nền tảng cung cấp (như YouTube Data API) để lấy bài đăng, bình luận và chỉ số tương tác gần như theo thời gian thực. "Generating discussion about social media." sai vì tạo thảo luận là việc của nội dung và cộng đồng, không phải chức năng kỹ thuật của API. "To standardize the connection of learning systems with external service tools." mô tả một chuẩn kết nối hệ thống quản lý học tập với công cụ bên ngoài, không phải mục đích của API mạng xã hội. "Microblogging within social networks." sai vì microblogging (viết blog ngắn, như đăng tweet) là một hình thức nội dung, không phải công dụng của API.
1744Which of the following text analytics terms is used to describe how people on social “feel” about a topic?4 lựa chọn
ACategories
BThemes/Topics
CSentiment
DIntentions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sentiment". Trong phân tích văn bản (text analytics) trên mạng xã hội, sentiment (cảm xúc, thái độ) đo người dùng cảm thấy thế nào về một chủ đề: tích cực, tiêu cực hay trung lập, ví dụ tỷ lệ bài nhắc thương hiệu mang giọng khen so với chê sau một chiến dịch. "Categories" (nhóm phân loại) là cách xếp các bài đăng vào những nhóm định sẵn như chăm sóc khách hàng, giá, chất lượng, không nói lên cảm xúc. "Themes/Topics" (chủ đề) cho biết người ta đang nói về cái gì, những cụm nội dung nổi lên trong cuộc trò chuyện, chứ chưa cho biết họ thích hay ghét điều đó. "Intentions" (ý định) phát hiện người viết định làm gì, chẳng hạn sắp mua, muốn huỷ dịch vụ hay đang hỏi giá; đó là hành vi dự định, không phải cảm nhận.
1745In a community, what is the role of the influencer?4 lựa chọn
AInfluencers connect community experts with community members to spread key information throughout the community.
BInfluencers like to take controversial positions to draw attention to themselves.
CInfluencers want to dominate discussions within the community.
DInfluencers want to be experts but don’t have the time to do it themselves.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Influencers connect community experts with community members to spread key information throughout the community.". Trong một cộng đồng trực tuyến, influencer (người có ảnh hưởng) đóng vai cầu nối: họ được nhiều thành viên theo dõi và tin tưởng, nên khi họ dẫn lại kiến thức của chuyên gia thì thông tin quan trọng lan nhanh tới mọi thành viên. Giá trị của họ nằm ở khả năng lan truyền, chứ không nhất thiết ở chuyên môn sâu. "Influencers like to take controversial positions to draw attention to themselves." mô tả kiểu người gây chú ý bằng tranh cãi, hành vi thường làm cộng đồng căng thẳng chứ không phải vai trò của influencer. "Influencers want to dominate discussions within the community." mô tả người áp đảo thảo luận, làm thành viên khác ngại lên tiếng, trái với việc lan tỏa thông tin. "Influencers want to be experts but don’t have the time to do it themselves." sai vì nó nói về mong muốn trở thành chuyên gia, không giải thích việc influencer làm gì cho cộng đồng.
AThe size of the sites
BThe nature of the social conversations
CBoth of them.
DNone of them
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The nature of the social conversations". Kim tự tháp mạng xã hội (Social Media Pyramid) trong khoá học xếp sáu cấp độ trang mạng xã hội theo bản chất cuộc trò chuyện diễn ra ở đó: từ những trao đổi rộng, mang tính cá nhân và đời thường giữa bạn bè, gia đình trên mạng xã hội, tới những thảo luận ngày càng tập trung, sâu và gắn với một mối quan tâm cụ thể ở các trang đam mê và cộng đồng ảo. Người làm marketing dùng cách phân loại này để biết ở cấp nào chỉ nên lắng nghe, ở cấp nào có thể tham gia và xây quan hệ. "The size of the sites" sai vì quy mô trang không quyết định vị trí trong kim tự tháp; một trang nhỏ vẫn có thể chứa cuộc trò chuyện chuyên sâu, còn một trang rất lớn vẫn chỉ có trao đổi đời thường. "Both of them." sai vì chỉ bản chất cuộc trò chuyện là tiêu chí xếp hạng. "None of them" sai vì trong các phương án đã có một tiêu chí đúng.
1747Which of the following are the 4 C’s of Social?4 lựa chọn
AContent, Connecting, Community & Curating
BCommunications, Concentration, Concurrence & Curating
CContent, Community, Concentration & Communications
DCommunications, Community, Content & Concurrence
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Content, Connecting, Community & Curating". Bốn chữ C của mạng xã hội mô tả những việc thương hiệu cần làm: Content (tạo nội dung có giá trị), Connecting (kết nối với khán giả và người có ảnh hưởng), Community (xây dựng cộng đồng quanh mối quan tâm chung) và Curating (tuyển chọn nội dung hay từ nguồn khác để chia sẻ lại). "Communications, Concentration, Concurrence & Curating" chỉ giữ đúng Curating, còn Concentration (sự tập trung) và Concurrence (sự đồng thuận) không thuộc mô hình. "Content, Community, Concentration & Communications" có Content và Community nhưng thiếu Connecting và Curating. "Communications, Community, Content & Concurrence" có hai chữ đúng nhưng thay Connecting và Curating bằng hai khái niệm không thuộc bộ bốn này.
1748What is the primary focus of nurture marketing?4 lựa chọn
ATo increase direct sales through aggressive advertising
BTo build and maintain relationships with prospects by providing relevant content
CTo generate viral content that attracts a large audience quickly
DTo enhance brand visibility through social media presence
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To build and maintain relationships with prospects by providing relevant content". Nurture marketing (marketing nuôi dưỡng quan hệ) thu hút khách hàng tiềm năng bằng nội dung phù hợp rồi tiếp tục cung cấp nội dung thiết kế cho từng giai đoạn của họ trong vòng đời mua hàng, để niềm tin và quan hệ lớn dần cho tới khi họ sẵn sàng mua; cách làm này hợp với sản phẩm giá trị cao, chu kỳ cân nhắc dài. "To increase direct sales through aggressive advertising" ngược với tinh thần nuôi dưỡng, vì quảng cáo dồn dập nhằm chốt đơn ngay là cách bán hàng đẩy, dễ khiến khách tiềm năng rời đi. "To generate viral content that attracts a large audience quickly" là mục tiêu của chiến dịch lan truyền, chú trọng độ phủ nhanh chứ không phải quan hệ dài hạn với từng nhóm khách. "To enhance brand visibility through social media presence" là mục tiêu nhận diện thương hiệu; nurture marketing có thể dùng mạng xã hội làm kênh nhưng trọng tâm của nó là quan hệ với khách tiềm năng, không phải độ hiện diện.
AA detailed author biography
BThree concise action items
CThe publication date of the post
DThe number of comments on previous posts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Three concise action items". Công thức filter and focus (sàng lọc và tập trung) yêu cầu mỗi bài tổng hợp những ý đáng giá nhất từ các chuyên gia rồi khép lại bằng ba hành động cụ thể, ngắn gọn để người đọc áp dụng ngay; chính phần hành động này biến bài tổng hợp thành công cụ hữu ích, khiến độc giả mục tiêu quay lại và chia sẻ. "A detailed author biography" có thể đặt ở trang giới thiệu, lặp trong mỗi bài không giúp người đọc làm được gì. "The publication date of the post" là thông tin kỹ thuật Blogger tự hiển thị, không phải yếu tố tạo gắn kết. "The number of comments on previous posts" là chỉ số đo lường mức tương tác của bài cũ, không phải nội dung cần có trong bài mới.
1750Which of the following components is essential for developing a successful consumer journey?4 lựa chọn
AIdentifying key touchpoints
BFocusing only on product features
CIgnoring competitor strategies
DUsing only traditional media channels
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Identifying key touchpoints". Hành trình khách hàng (consumer journey) mô tả các giai đoạn từ nhận biết, cân nhắc tới mua và sau mua; muốn thiết kế nó thành công phải xác định các touchpoint (điểm chạm) then chốt, tức những nơi khách hàng gặp thương hiệu như bài đăng mạng xã hội, kết quả tìm kiếm, bài đánh giá, cửa hàng, để đặt đúng nội dung vào đúng lúc. "Focusing only on product features" sai vì khách hàng ở mỗi giai đoạn cần thông tin khác nhau; giai đoạn đầu họ quan tâm vấn đề của mình hơn là tính năng sản phẩm. "Ignoring competitor strategies" sai vì trong giai đoạn cân nhắc khách hàng luôn so sánh với lựa chọn khác, bỏ qua đối thủ là không biết mình thua ở điểm chạm nào. "Using only traditional media channels" sai vì phần lớn điểm chạm ngày nay nằm trên kênh số và mạng xã hội; bỏ qua chúng là bỏ trống nhiều giai đoạn của hành trình.
1751What are the key components of a Social IMC (Integrated Marketing Communications) strategy?4 lựa chọn
AContent creation, distribution, and measurement
BCustomer service, sales, and human resources
CBudget allocation, financial reporting, and compliance
DProduct development, market research, and logistics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Content creation, distribution, and measurement". Social IMC (Integrated Marketing Communications, truyền thông marketing tích hợp trên nền xã hội) là phối hợp thông điệp nhất quán trên mọi kênh, và vận hành qua ba thành phần nối tiếp: tạo nội dung phù hợp từng nhóm khán giả, phân phối nội dung qua kênh sở hữu, trả phí và lan truyền, rồi đo lường bằng KPI để tối ưu vòng sau. "Customer service, sales, and human resources" là các chức năng của doanh nghiệp; mạng xã hội có thể hỗ trợ chăm sóc khách hàng và bán hàng nhưng nhân sự không phải thành phần của chiến lược truyền thông. "Budget allocation, financial reporting, and compliance" là việc quản trị tài chính và tuân thủ, chỉ là điều kiện hỗ trợ chứ không phải lõi của chiến lược. "Product development, market research, and logistics" thuộc chuỗi giá trị sản phẩm; nghiên cứu thị trường là đầu vào hữu ích, nhưng phát triển sản phẩm và hậu cần không nằm trong IMC.
1752What are some strategies for engaging audiences using transmedia storytelling? Choose all that apply5 lựa chọn
ACreating content that spans multiple platforms
BEnsuring a consistent message across all channels
CUsing interactive elements to involve the audience
DFocusing on a single platform to build a strong presence
EIgnoring user feedback to maintain narrative control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Creating content that spans multiple platforms", "Ensuring a consistent message across all channels" và "Using interactive elements to involve the audience". Transmedia storytelling (kể chuyện đa nền tảng) là cách kể một câu chuyện qua nhiều kênh, mỗi kênh đóng góp một phần riêng vào tổng thể, ví dụ thế giới Marvel trải qua phim, truyện tranh, trò chơi và mạng xã hội. Để thu hút khán giả, câu chuyện cần trải trên nhiều nền tảng, giữ thông điệp nhất quán để các mảnh ghép khớp nhau, và có yếu tố tương tác để khán giả tham gia khám phá, bàn luận, đóng góp. "Focusing on a single platform to build a strong presence" đi ngược định nghĩa vì transmedia vốn dựa vào nhiều nền tảng; tập trung một kênh có thể hợp lý cho thương hiệu nhỏ mới khởi đầu, nhưng không phải kể chuyện đa nền tảng. "Ignoring user feedback to maintain narrative control" sai vì phản hồi của người xem là nguồn để điều chỉnh và làm câu chuyện sống động hơn; phớt lờ nó làm mất tính tham gia mà transmedia hướng tới.
1753What is the importance of Marketing Return on Investment (MROI) in evaluating program profitability?4 lựa chọn
AIt helps determine the overall revenue generated from the marketing program.
BIt provides a clear metric to assess the profitability of a marketing program.
CIt calculates the total costs involved in a marketing program.
DIt measures customer satisfaction and engagement.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It provides a clear metric to assess the profitability of a marketing program.". MROI (lợi tức đầu tư marketing) so phần lợi nhuận tăng thêm nhờ chương trình với chi phí bỏ ra cho nó, thường tính bằng lợi nhuận gia tăng trừ chi phí marketing rồi chia cho chi phí marketing, nên cho một con số rõ ràng để biết chương trình có sinh lời hay không và để so sánh các chương trình với nhau. "It helps determine the overall revenue generated from the marketing program." sai vì doanh thu chỉ là một đầu vào, doanh thu cao vẫn có thể lỗ nếu chi phí còn lớn hơn. "It calculates the total costs involved in a marketing program." sai vì tổng chi phí chỉ là mẫu số của phép tính, tự nó không cho biết hiệu quả. "It measures customer satisfaction and engagement." mô tả các chỉ số hài lòng và tương tác, thuộc nhóm social metrics chứ không phải thước đo tài chính như MROI.
AConvergence: Blurred lines between old/new now encompass all formats.
BSymbiosis: Media do not compete, they collaborate and reinforce each other.
CCircuits: Media are now open and in the hands of engaged consumers.
DEconomics: Content will become more valuable than the media, themselves.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Convergence: Blurred lines between old/new now encompass all formats.". Convergence (hội tụ) nghĩa là ranh giới giữa truyền thông cũ và mới đã mờ đi: một hãng như ESPN không còn chỉ là kênh truyền hình mà sản xuất cả video, âm thanh, hình ảnh, bài blog và phân phối qua mọi nền tảng mạng xã hội để tới khán giả mục tiêu. Mô tả trong câu hỏi chính là một tổ chức truyền thông dùng tất cả định dạng cùng lúc. "Symbiosis: Media do not compete, they collaborate and reinforce each other." nói về việc các kênh bổ trợ cho nhau thay vì cạnh tranh, ví dụ chương trình truyền hình đẩy người xem sang mạng xã hội; câu hỏi không nói về sự cộng hưởng giữa các kênh. "Circuits: Media are now open and in the hands of engaged consumers." nói về việc quyền phân phối nội dung đã nằm trong tay người tiêu dùng gắn kết, những người tự đăng và chia sẻ; ở đây chủ thể lại là doanh nghiệp truyền thông lớn. "Economics: Content will become more valuable than the media, themselves." nói về việc giá trị dịch chuyển từ kênh sang chính nội dung, một thay đổi về kinh tế học truyền thông chứ không phải về việc gộp nhiều định dạng.
1755If you want to develop a great blog, you should avoid…4 lựa chọn
Ausing Google Suggest for finding suitable topics
Bhaving a great headline
Cusing images
Dwriting a lot of long paragraphs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "writing a lot of long paragraphs". Người đọc trực tuyến thường đọc lướt (skim), nhất là trên điện thoại; khối chữ dài đặc khiến họ mệt và rời trang sớm. Một blog tốt dùng đoạn ngắn, tiêu đề phụ, câu gọn để ý chính nổi lên ngay, nên viết nhiều đoạn văn dài là điều cần tránh. Những việc sau đều nên làm nên không được chọn: "using Google Suggest for finding suitable topics" giúp chọn chủ đề vì gợi ý tự động phản ánh chính những gì người dùng đang gõ tìm, nhờ đó bài viết trúng nhu cầu và dễ được tìm thấy; "having a great headline" quan trọng vì tiêu đề quyết định người đọc có nhấp vào và chia sẻ bài hay không; "using images" làm bài dễ đọc hơn, chia nhỏ nội dung và tăng khả năng được chia sẻ trên mạng xã hội.
1756In social IMC strategy, we use ... to attract high value market to our private virtual community.4 lựa chọn
Athe empowering concept
Bthe mission
Cmoney
Dpunishment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "the empowering concept". Trong Social IMC, thương hiệu kéo thị trường giá trị cao vào cộng đồng ảo riêng bằng một empowering concept (ý tưởng trao quyền): lời hứa giúp thành viên đạt được điều họ quan tâm, như nâng kỹ năng, giải quyết vấn đề nghề nghiệp hay tiếp cận chuyên gia, khiến họ tự nguyện tham gia vì thấy giá trị cho bản thân. "the mission" (sứ mệnh) là tuyên bố định hướng của doanh nghiệp, nói về điều công ty muốn làm chứ không trả lời câu hỏi thành viên được gì khi tham gia. "money" (tiền) có thể mua lượt đăng ký nhất thời nhưng không tạo được quan hệ bền vững và dễ thu hút người chỉ săn lợi ích vật chất. "punishment" (trừng phạt) đi ngược hoàn toàn bản chất tự nguyện của cộng đồng; không ai muốn gắn bó với nơi đe doạ mình.
1757What are the four C’s of Social?4 lựa chọn
AContent, Connecting, Community and Curating
BCritical thinking, Creativity, Collaboration, Communication.
CCarat, Cut, Color, and clarity
DCustomer, Cost, Convenience, Creativity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Content, Connecting, Community and Curating". Bốn chữ C của social mô tả những việc thương hiệu phải làm trên mạng xã hội: content là tạo nội dung có giá trị, connecting là kết nối với khán giả và những người có ảnh hưởng, community là xây và nuôi cộng đồng quanh một mối quan tâm chung, curating là tuyển chọn và chia sẻ nội dung hay của người khác để trở thành nguồn tin đáng theo dõi. "Critical thinking, Creativity, Collaboration, Communication." là bộ 4C kỹ năng thế kỷ 21 trong giáo dục, không phải khung marketing mạng xã hội. "Carat, Cut, Color, and clarity" là bốn tiêu chí đánh giá kim cương. "Customer, Cost, Convenience, Creativity" gợi tới bộ 4C của Lauterborn dùng thay 4P trong marketing hỗn hợp, nhưng chữ cuối của bộ đó là Communication, và dù sao đó cũng là khung marketing hỗn hợp chứ không phải 4C của social.
1758The goal of …advertising is to change awareness or perceptions to influence future behavior.4 lựa chọn
Adirect response
Bpersuasion/brand
Cstunting/visibility
DAll of them
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "persuasion/brand". Quảng cáo thuyết phục, xây dựng thương hiệu (persuasion/brand advertising) nhắm tới thay đổi nhận biết hoặc cảm nhận của khách hàng về thương hiệu để ảnh hưởng tới hành vi mua trong tương lai, chứ không đòi phản hồi ngay; ví dụ chiến dịch Share a Coke của Coca-Cola in tên người lên lon để tạo cảm xúc gắn bó hơn là kêu gọi mua ngay hôm nay. "direct response" (quảng cáo phản hồi trực tiếp) đòi hành động ngay và đo được tức thì, như bấm mua, đăng ký, gọi điện, nên mục tiêu là hành vi hiện tại chứ không phải nhận thức dài hạn. "stunting/visibility" là quảng cáo gây chú ý, tạo độ phủ nhanh bằng chiêu trò hoặc vị trí nổi bật, mục tiêu chính là được nhìn thấy và bàn tán chứ không phải thay đổi nhận thức một cách bền vững. "All of them" sai vì ba loại có mục tiêu khác nhau, chỉ persuasion/brand khớp với định nghĩa trong câu.
ASpontaneous
BPlanned
CAdvertising
DEnvironment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Spontaneous". Newsjacking (bám tin nóng) là tận dụng một sự kiện đang được chú ý để đưa thương hiệu vào câu chuyện, gồm hai kiểu: planned newsjacking (bám tin có kế hoạch) cho sự kiện biết trước như ngày lễ hay mùa giải, và spontaneous newsjacking (bám tin tức thời) cho sự việc bất ngờ, đòi hỏi phản ứng trong vài phút. Sự cố mất điện giữa trận Super Bowl không ai lường trước, và Oreo tung dòng tweet gần như ngay lập tức, nên đây là kiểu tức thời. "Planned" sai vì không thể lên kế hoạch trước cho một sự cố mất điện. "Advertising" không phải một kiểu newsjacking, dù dòng tweet có tác dụng quảng bá cho sản phẩm. "Environment" chỉ bối cảnh xung quanh, không phải tên phân loại nào của newsjacking.
AConsistent
BPlanned
CMultimedia
DAwesome
EAll of them are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of them are correct". Câu hỏi tìm đặc điểm KHÔNG thuộc về một chiến lược content marketing (marketing nội dung) thành công, nhưng cả bốn tính từ được liệt kê đều là đặc điểm cần có, nên đáp án là phát biểu rằng tất cả đều đúng. "Consistent" nghĩa là nhất quán: đăng đều đặn và giữ cùng giọng điệu để khán giả biết lúc nào quay lại. "Planned" nghĩa là có kế hoạch: nội dung bám lịch biên tập và mục tiêu, không đăng tuỳ hứng. "Multimedia" nghĩa là đa phương tiện: kết hợp chữ, ảnh, video, âm thanh để phủ nhiều tầng của social pyramid (kim tự tháp mạng xã hội). "Awesome" nghĩa là xuất sắc: nội dung phải đủ giá trị để người xem muốn đọc hết và chia sẻ. Vì cả bốn đều là đặc điểm đúng, không cái nào được chọn là ngoại lệ.