Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
14
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AControl chart
BRun chart
CPareto chart
Organization chartĐÚNG
Giải thích

Khi bắt đầu tuyển dụng nhân viên cho dự án của mình, bạn cần xác định và giao nhiệm vụ cho từng người. Để thực hiện điều này, bạn sẽ sử dụng sơ đồ tổ chức (Organization chart). Sơ đồ tổ chức là một công cụ giúp bạn thể hiện cấu trúc của tổ chức, bao gồm các vị trí, chức vụ và mối quan hệ giữa các nhân viên. Nó giúp bạn hiểu rõ về vai trò và trách nhiệm của từng người, từ đó có thể giao nhiệm vụ một cách hiệu quả. Ngoài ra, sơ đồ tổ chức cũng giúp bạn theo dõi và quản lý nhân viên một cách dễ dàng hơn.

#002
70%
ĐỘ CHÍNH XÁC
27
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Take its late finish minus its estimated duration.ĐÚNG
BTake its early finish minus its estimated duration.
CTake its early start plus its estimated duration.
DTake its early start.
Giải thích

Để tính toán thời gian bắt đầu muộn (LS) của một hoạt động, bạn sẽ thực hiện theo cách sau. Thời gian bắt đầu muộn của một hoạt động được tính bằng thời gian kết thúc muộn của hoạt động đó trừ đi thời gian dự kiến của hoạt động. Điều này có nghĩa là nếu thời gian kết thúc muộn của hoạt động là 10 giờ và thời gian dự kiến của hoạt động là 3 giờ, thì thời gian bắt đầu muộn của hoạt động sẽ là 10 - 3 = 7 giờ. Thời gian bắt đầu muộn của hoạt động là thời gian bắt đầu sớm nhất mà hoạt động đó có thể bắt đầu mà vẫn đáp ứng được thời gian kết thúc muộn.

#003
69%
ĐỘ CHÍNH XÁC
42
LƯỢT LÀM
6 LỰA CHỌN
A(1)&(a), (2)&(b), (3)&(c)
B(1)&(a), (2)&(c), (3)&(b)
C(1)&(b), (2)&(c), (3)&(a)
D(1)&(b), (2)&(a), (3)&(c)
E(1)&(c), (2)&(a), (3)&(b)
(1)&(c), (2)&(b), (3)&(a)ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: (1)&(c), (2)&(b), (3)&(a). Status = dự án đang ở đâu (c); Progress = đã làm được những gì (b); Forecasting = dự báo tương lai (a).

#004
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
48
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: B (True). Chất lượng được nhìn theo hai hướng bổ sung nhau: chất lượng SẢN PHẨM hướng vào bản thân hàng hoá và dịch vụ tạo ra — chúng có đáp ứng yêu cầu, có dùng được cho mục đích đã định hay không; còn chất lượng QUY TRÌNH hướng vào cách thức làm ra chúng. Chọn False là nhầm hai hướng này với nhau. Phân biệt cho dễ nhớ: kiểm soát chất lượng (quality control) soi sản phẩm, bảo đảm chất lượng (quality assurance) soi quy trình.

#005
69%
ĐỘ CHÍNH XÁC
51
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AArisk management strategy
BWork package estimates
CDetailed resources estimates
The business case for the projectĐÚNG
Giải thích

Một bản ghi chú dự án (project charter) là một tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi của dự án. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án và giúp các bên liên quan hiểu rõ về dự án. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "Tài liệu lý do kinh doanh cho dự án" (The business case for the project) là một phần của bản ghi chú dự án. Tài liệu này giải thích lý do tại sao dự án được thực hiện, lợi ích của dự án và cách dự án sẽ đạt được mục tiêu của nó. Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi của dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.

#006
67%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: B (True). Đường găng là chuỗi hoạt động dài nhất xuyên suốt sơ đồ mạng, và đặc trưng nhận dạng của nó là mọi hoạt động trên đó đều có float (thời gian dự trữ) bằng 0 — chậm bất kỳ hoạt động nào cũng đẩy lùi ngày kết thúc dự án. Chọn A (False) là bỏ qua mối liên hệ định nghĩa giữa float bằng 0 và đường găng. Lưu ý một dự án có thể có nhiều đường găng song song, và khi tiến độ bị nén thì đường găng có thể đổi sang chuỗi khác.

#007
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
3
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
APlanning, executing, monitoring and controlling, and closing
BInitiating, planning, executing, and closing
Initiating, planning, executing, monitoring and controlling, and closingĐÚNG
DPlanning, executing, monitoring and controlling, and closing
Giải thích

Đáp án đúng: C. PMBOK định nghĩa năm nhóm quy trình bắt buộc có mặt ở MỌI dự án: Initiating (khởi động), Planning (lập kế hoạch), Executing (thực thi), Monitoring and Controlling (giám sát và kiểm soát), Closing (kết thúc). Dù dự án lớn hay nhỏ, năm nhóm này đều diễn ra, chỉ khác mức độ chi tiết. A và D bỏ mất Initiating — nhưng không khởi động thì dự án không được cấp phép tồn tại, đây là nhóm sinh ra Project Charter. B bỏ mất Monitoring and Controlling — nhóm duy nhất chạy song song suốt vòng đời để phát hiện sai lệch và kích hoạt thay đổi.

#008
42%
ĐỘ CHÍNH XÁC
12
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
ATrue
FalseĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: False. Performance reporting là việc thu thập và phân phát thông tin hiệu suất — báo cáo tình trạng, đo lường tiến độ, dự báo — và nó phải phản ánh TRUNG THỰC bức tranh dự án, gồm cả điều đang trục trặc, sai lệch so với baseline và rủi ro sắp tới. Câu dẫn thu hẹp mục đích thành "báo cho các bên liên quan biết những THÀNH TÍCH TỐT", tức chỉ đưa tin tốt — đó là báo cáo thiên lệch, đúng thứ khiến vấn đề bị phát hiện quá muộn. Chi tiết "hằng tuần hoặc hằng tháng" cũng không bắt buộc: tần suất do Communications Management Plan quy định.

#009
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
AMonitor
BKeep satisfied
CManage closely
Keep informedĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Keep informed. Lưới Power/Interest chia bốn ô: quyền cao – quan tâm cao thì Manage closely; quyền cao – quan tâm thấp thì Keep satisfied; QUYỀN THẤP – QUAN TÂM CAO thì KEEP INFORMED; quyền thấp – quan tâm thấp thì Monitor. Người quan tâm nhiều nhưng ít quyền cần được cập nhật thông tin đều đặn: họ theo dõi sát và sẽ lên tiếng nếu thấy mập mờ, đồng thời thường trở thành người ủng hộ hữu ích cho dự án. Không cần dồn công quản lý sát sao vì họ không đủ quyền tác động tới quyết định.

#010
70%
ĐỘ CHÍNH XÁC
30
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
FalseĐÚNG
BTrue
Giải thích

Đáp án đúng: A (False). Cụm "loại bỏ nguyên nhân gây hiệu suất dự án không đạt yêu cầu" là nguyên văn định nghĩa KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG (quality control), bị gán nhầm cho bảo đảm chất lượng. Kiểm soát chất lượng theo dõi kết quả cụ thể, xác định chúng có tuân thủ chuẩn hay không và tìm cách loại bỏ nguyên nhân của kết quả không đạt. Bảo đảm chất lượng thì khác: đó là việc áp dụng các hoạt động chất lượng có kế hoạch, có hệ thống để bảo đảm dự án dùng đủ mọi quy trình cần thiết nhằm đáp ứng yêu cầu — hướng vào QUY TRÌNH, mang tính phòng ngừa, và được thực hiện bằng kiểm toán chất lượng. ⚠ Bản đề in đáp án B (True). Căn cứ giữ False: ngân hàng của môn này có đủ cả bốn tổ hợp của cặp tráo định nghĩa này và chúng nhất quán — QA + "eliminate causes" = False, QC + "eliminate causes" = True, QA + "applying planned systematic" = True, QC + "applying planned systematic" = False.

#011
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
FalseĐÚNG
BTrue
Giải thích

Đáp án đúng: False. Câu dẫn đã TRÁO ĐỊNH NGHĨA: "áp dụng các hoạt động chất lượng có kế hoạch, có hệ thống để bảo đảm dự án dùng đúng mọi quy trình cần thiết" chính là định nghĩa của QUALITY ASSURANCE, không phải quality control. Quality control là việc GIÁM SÁT kết quả cụ thể của dự án xem có tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng không, và tìm cách loại bỏ nguyên nhân gây ra kết quả không đạt. Nói ngắn: QA hướng vào QUY TRÌNH và mang tính phòng ngừa; QC hướng vào KẾT QUẢ và mang tính phát hiện.

#012
69%
ĐỘ CHÍNH XÁC
16
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ABoth of them are included into the cost budget of the project.
BBoth of them are not included into the cost budget of the project.
CManagement reserve is included into the cost budget but contingency reserve is not.
Contingency reserve is included into the cost budget but management reserve is not.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Contingency reserve is included into the cost budget but management reserve is not. Contingency reserve dành cho rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN (known unknowns), do quản lý dự án chủ động dùng, và nó nằm TRONG cost baseline. Management reserve dành cho rủi ro CHƯA NHẬN DIỆN (unknown unknowns), nằm NGOÀI cost baseline và muốn dùng phải xin phê duyệt của cấp quản lý, sau đó mới chuyển vào baseline. Công thức chuẩn: Cost Baseline = ước tính chi phí + contingency reserve; Project Budget = Cost Baseline + management reserve. Vì vậy "cả hai đều nằm trong" hoặc "cả hai đều nằm ngoài" đều sai, và phương án đảo ngược vai trò hai loại dự phòng cũng sai.

#013
70%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: B (True). Giám đốc dự án dành phần lớn thời gian — con số thường được trích dẫn là khoảng 90% — cho việc giao tiếp: họp, báo cáo, thương lượng, lắng nghe, giải toả hiểu lầm giữa các bên liên quan. Chọn False là đánh giá thấp bản chất công việc này. Lý do con số cao đến vậy: giám đốc dự án là điểm nối giữa nhà tài trợ, khách hàng, đội thực hiện, nhà cung cấp và các bộ phận chức năng; hầu hết vấn đề của dự án đến từ thông tin sai lệch chứ không phải từ kỹ thuật.

#014
42%
ĐỘ CHÍNH XÁC
19
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
A8
B9
28ĐÚNG
D36
Giải thích

Đáp án đúng: C. Nhóm gồm bản thân bạn, một tester, năm developer và một communicator, tổng cộng n = 8 người. Số kênh giao tiếp tính theo công thức n(n-1)/2 = 8 × 7 / 2 = 28. A 8 là nhầm số kênh với số người. B 9 là cộng thêm một cách tuỳ tiện. D 36 là kết quả khi tính nhầm với 9 người (9 × 8 / 2). Bẫy hay gặp nhất ở dạng bài này là quên đếm CHÍNH MÌNH vào nhóm — đề luôn viết "consists of yourself" để kiểm tra điều đó.

#015
70%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Phần giá trị thặng dư còn lại sau khi đã khấu trừ đi phần lợi nhuận bình quân mà các nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp phải nộp cho địa chủĐÚNG
BPhần giá trị thặng dư còn lại sau khi đã khấu trừ đi phần thu nhập bình quân mà các nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp phải nộp cho địa chủ
CPhần giá trị còn lại sau khi đã khấu trừ đi phần lợi nhuận bình quân mà các nhà tư bản kinh doanh đất phải nộp cho địa chủ
DPhần giá trị còn lại sau khi đã khấu trừ đi phần lợi nhuận thu được mà các nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp phải nộp cho địa chủ
Giải thích

Địa tô tư bản chủ nghĩa được hiểu là phần giá trị thặng dư còn lại sau khi đã khấu trừ đi phần lợi nhuận bình quân mà các nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp phải nộp cho địa chủ. Đây là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx, mô tả sự chênh lệch về giá trị giữa sản phẩm nông nghiệp và chi phí sản xuất. Địa tô tư bản chủ nghĩa xuất hiện khi các nhà tư bản kinh doanh nông nghiệp phải nộp một phần lợi nhuận cho địa chủ, người sở hữu đất đai. Điều này dẫn đến sự chênh lệch về giá trị giữa sản phẩm nông nghiệp và chi phí sản xuất, tạo ra lợi nhuận cho các nhà tư bản. Địa tô tư bản chủ nghĩa được xem là một hình thức của địa tô, nhưng với sự hiện diện của tư bản chủ nghĩa và sự cạnh tranh giữa các nhà tư bản.

#016
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Av
Bv + m
Cm
cĐÚNG
Giải thích

Trong công thức W = c + v + m, hao phí lao động quá khứ được biểu diễn bởi đại lượng c. Đây là chi phí mà doanh nghiệp đã bỏ ra để sản xuất ra một sản phẩm, bao gồm cả chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí khác. Trong đó, c là đại lượng thể hiện chi phí lao động quá khứ, bao gồm cả chi phí nhân công và chi phí khác. Vì vậy, trong công thức W = c + v + m, hao phí lao động quá khứ là đại lượng c.

#017
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
3 LỰA CHỌN
Trong nền sản xuất hàng hoá tư bản chủ nghĩaĐÚNG
BTrong xã hội chiếm hữu nô lệ
CTrong nền sản xuất lớn hiện đại
Giải thích

Sức lao động trở thành hàng hoá phổ biến trong nền sản xuất hàng hoá tư bản chủ nghĩa. Trong nền sản xuất này, người lao động không còn là chủ sở hữu của sức lao động của mình mà phải bán sức lao động của mình cho chủ tư bản để có tiền sống. Chủ tư bản sử dụng sức lao động của người lao động để sản xuất hàng hoá và tạo ra lợi nhuận. Điều này dẫn đến việc sức lao động trở thành một hàng hoá có thể được mua bán và trao đổi trên thị trường lao động. Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, người lao động là tài sản của chủ nô và không có quyền bán sức lao động của mình. Trong nền sản xuất lớn hiện đại, người lao động có thể giữ được quyền sở hữu sức lao động của mình và không phải bán sức lao động cho chủ tư bản.

#018
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
7
LƯỢT LÀM
3 LỰA CHỌN
AToàn bộ thể lực và trí lực trong một con người đang sống và được vận dụng để sản xuất ra giá trị sử dụng nào đó
BKhả năng lao động, được tiêu dùng trong quá trình sản xuất
Các phương án trả lời đều đúngĐÚNG
Giải thích

Sức lao động là tổng thể của sức mạnh thể chất và trí tuệ mà con người có được trong quá trình sống và hoạt động. Nó được thể hiện qua khả năng lao động, được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị sử dụng. Sức lao động bao gồm cả sức mạnh thể chất và trí tuệ, được vận dụng để thực hiện các công việc sản xuất. Nó không chỉ là khả năng lao động đơn thuần mà còn là tổng thể của các yếu tố như sức khỏe, trí thông minh, kinh nghiệm và kỹ năng. Vì vậy, khi nói về sức lao động, chúng ta đang nói đến toàn bộ thể lực và trí lực của con người trong quá trình sản xuất.

#019
56%
ĐỘ CHÍNH XÁC
9
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ALà giá cả của hàng hóa được sản xuất ra
Là giá cả của hàng hóa sức lao độngĐÚNG
CLà giá trị của hàng hóa sức lao động
DLà giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động
Giải thích

Tiền công là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực lao động. Nó được định nghĩa là giá cả của hàng hóa sức lao động, tức là giá mà người lao động nhận được để đổi lấy công sức và thời gian làm việc của mình. Tiền công bao gồm cả tiền lương và các lợi ích khác mà người lao động nhận được từ việc làm việc. Nó không chỉ là một phần quan trọng của thu nhập của người lao động mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và mức sống của họ. Trong nền kinh tế thị trường, tiền công được xác định bởi sự cạnh tranh giữa người lao động và người sử dụng lao động, và nó có thể thay đổi tùy thuộc vào nhu cầu và cung cầu lao động trong từng thời điểm.

#020
40%
ĐỘ CHÍNH XÁC
10
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Trình độ khai thác sức lao động làm thuêĐÚNG
BQuy mô giá trị thặng dư mà chủ sở hữu tư liệu sản xuất thu được
CTổng số lượng tư bản khả biến được đưa vào sản xuất
DLượng giá trị thặng dư bằng tiền mà nhà tư bản thu được
Giải thích

Tỷ suất giá trị thặng dư (rate of surplus value) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó phản ánh trình độ khai thác sức lao động làm thuê của chủ sở hữu tư liệu sản xuất. Tỷ suất giá trị thặng dư được tính bằng cách lấy giá trị thặng dư (là giá trị sản phẩm trừ đi giá trị sử dụng) chia cho giá trị sử dụng. Điều này cho thấy mức độ hiệu quả của việc khai thác sức lao động làm thuê và mức độ lợi nhuận mà chủ sở hữu tư liệu sản xuất có thể thu được. Tỷ suất giá trị thặng dư càng cao, chứng tỏ chủ sở hữu tư liệu sản xuất đã khai thác sức lao động làm thuê một cách hiệu quả hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của mình.