Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
6.460/20.347 câuCòn 13.887
AEmail marketing automation
BContent marketing
CPaid search
DOrganic search
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Email marketing automation". Ở retention stage (giai đoạn giữ chân), doanh nghiệp đã có dữ liệu cá nhân của khách như tên, lịch sử mua và sở thích; email marketing automation (tự động hoá tiếp thị qua email) dùng dữ liệu đó để gửi thư cá nhân hoá đúng thời điểm, như lời chúc sinh nhật hay gợi ý sản phẩm theo lần mua trước, tạo cảm giác gần gũi giữa khách và thương hiệu. "Content marketing" sai vì tiếp thị nội dung chủ yếu thu hút và giáo dục khán giả rộng ở giai đoạn nhận biết, ít dựa vào dữ liệu cá nhân từng người. "Paid search" sai vì quảng cáo tìm kiếm trả phí nhắm người đang tìm từ khoá để tạo nhận biết và chuyển đổi, không tạo mối quan hệ riêng. "Organic search" sai vì tìm kiếm tự nhiên giúp người mới tìm thấy website, không phải công cụ trò chuyện cá nhân với khách đã có.
6442What is the term for comparing user engagement to sales revenue to measure the effectiveness of an email marketing strategy?4 lựa chọn
AClick-Through Rate (CTR)
BConversion Rate
CReturn on Investment (ROI)
DBounce Rate
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Return on Investment (ROI)". ROI (tỉ suất hoàn vốn) so sánh lợi nhuận hoặc doanh thu tạo ra với chi phí bỏ ra; trong tiếp thị qua email, nó nối kết quả tương tác của người nhận với doanh thu bán hàng thực tế để trả lời câu hỏi chiến lược email có đáng tiền hay không. "Click-Through Rate (CTR)" là tỉ lệ người nhận nhấp vào liên kết trong email, chỉ đo mức tương tác chứ không gắn với doanh thu. "Conversion Rate" là tỉ lệ người nhận hoàn thành hành động mong muốn như mua hàng hay đăng ký; nó đếm số hành động nhưng không so sánh trực tiếp với doanh thu và chi phí. "Bounce Rate" trong email là tỉ lệ thư bị trả lại vì không gửi tới được hộp thư, phản ánh chất lượng danh sách chứ không đo hiệu quả kinh doanh.
6443Which of the following is NOT a challenge of social customer service compared to traditional customer service channels?4 lựa chọn
ARisk of rapid amplification of dissatisfaction
BCustomer control over pace of conversion
CHigh expectation for in-the-moment resolution and exceptional service
DHigh cost
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "High cost". Câu hỏi tìm điều KHÔNG phải thách thức của social customer service (chăm sóc khách hàng qua mạng xã hội): so với tổng đài hay quầy dịch vụ, trả lời trên mạng xã hội thường rẻ hơn, một nhân viên xử lý được nhiều cuộc trò chuyện cùng lúc, nên chi phí cao không phải điểm yếu của nó. "Risk of rapid amplification of dissatisfaction" là thách thức thật, vì một lời phàn nàn công khai có thể được chia sẻ lan rộng chỉ trong vài giờ. "Customer control over pace of conversion" cũng là thách thức, vì khách quyết định khi nào trả lời, bỏ dở hay quay lại, doanh nghiệp không dẫn dắt được nhịp độ như khi gọi điện. "High expectation for in-the-moment resolution and exceptional service" là thách thức nốt, vì người dùng mạng xã hội mong được phản hồi gần như ngay lập tức và chất lượng vượt trội. Ba điều này đúng là thách thức nên không được chọn.
ADecoding anonymous (or hashed) IDs
BSocial media reputation issues
CErroneous leaks of customer data
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Erroneous leaks of customer data". Rò rỉ dữ liệu khách hàng do sơ suất (erroneous leaks), như gửi nhầm danh sách email cho người ngoài hay cấu hình sai kho lưu trữ đám mây để lộ ra internet, là mối đe doạ trực tiếp tới dữ liệu mà doanh nghiệp phải phòng bằng phân quyền, mã hoá và quy trình nội bộ, bên cạnh tấn công mạng từ bên ngoài. "Decoding anonymous (or hashed) IDs" nói tới việc lần ngược định danh đã ẩn danh hoặc băm; đó là rủi ro về quyền riêng tư, nhưng nó chỉ xảy ra khi dữ liệu đã lọt ra ngoài, nên điểm doanh nghiệp phải chặn trước tiên vẫn là rò rỉ. "Social media reputation issues" (rắc rối danh tiếng trên mạng xã hội) là rủi ro về thương hiệu, không phải mối đe doạ đối với dữ liệu. "None of the above" sai vì rò rỉ dữ liệu rõ ràng là một mối đe doạ.
ACultivate self-confidence
BApply regularly for promotion.
CDress casually and appear friendly
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Cultivate self-confidence". Executive presence (phong thái lãnh đạo) là khả năng truyền cảm hứng và tạo niềm tin nơi người khác thông qua cách ứng xử, giao tiếp và ra quyết định; nền tảng của nó là sự tự tin, giúp người lãnh đạo phát biểu rõ ràng, chịu trách nhiệm và giữ bình tĩnh khi gặp áp lực, nên rèn luyện sự tự tin là chiến lược phát triển phong thái lãnh đạo. "Apply regularly for promotion." sai vì nộp đơn thăng chức liên tục không tự tạo ra phong thái; thăng tiến là kết quả của năng lực và ảnh hưởng đã được thể hiện. "Dress casually and appear friendly" sai vì thân thiện là tốt, nhưng phong thái lãnh đạo đòi hỏi hình ảnh chuyên nghiệp phù hợp bối cảnh chứ không chỉ sự dễ gần. "None of the others" sai vì đã có một phương án đúng là rèn luyện sự tự tin.
AInternal cross functional workshops and training
BSenior management buy-in
CCross functional project teams
DPay raises
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Pay raises". Khi doanh nghiệp đưa các vai trò tiếp thị số vào cơ cấu vốn quen với tiếp thị truyền thống, việc tích hợp cần sự hiểu biết chung, cam kết từ cấp trên và cách làm việc liên phòng ban; tăng lương có thể giữ chân nhân viên nhưng không giúp hai mảng hiểu và phối hợp với nhau, nên không phải phương pháp tích hợp. "Internal cross functional workshops and training" là phương pháp tích hợp vì hội thảo và đào tạo liên phòng ban giúp đội truyền thống hiểu công cụ số và ngược lại. "Senior management buy-in" là phương pháp tích hợp vì khi lãnh đạo cấp cao ủng hộ, nguồn lực và ưu tiên được dồn cho thay đổi. "Cross functional project teams" là phương pháp tích hợp vì ghép người của hai mảng vào cùng dự án buộc họ chia sẻ mục tiêu và kỹ năng.
6447What are the challenges of channel planning?4 lựa chọn
AIncreasing number of competing channels
BThe multi-screen users
CThe increasing amount of content consumed
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of the others". Channel planning (lập kế hoạch kênh) là quyết định dùng những kênh nào, phân bổ ngân sách và thông điệp ra sao để tiếp cận khách hàng, và cả ba khó khăn được nêu đều có thật. "Increasing number of competing channels" là một thách thức vì kênh mới liên tục xuất hiện như TikTok, podcast, ứng dụng nhắn tin, khiến ngân sách và sự chú ý bị chia nhỏ. "The multi-screen users" là thách thức vì một người dùng điện thoại, máy tính, TV cùng lúc hoặc nối tiếp nhau, làm khó việc đo lường và giữ thông điệp nhất quán. "The increasing amount of content consumed" là thách thức vì lượng nội dung khổng lồ khiến thông điệp thương hiệu dễ bị chìm, phải cạnh tranh gay gắt để được chú ý. Vì không ý nào bị loại nên chọn đáp án gộp là đúng.
6448Which of the following is one of the benefits of using buyer personas in a content marketing strategy?4 lựa chọn
AInsights into an audience’s channel behavior
BStronger focus on vanity metrics
CInsights into a competitor’s content strategy
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Insights into an audience’s channel behavior". Chân dung người mua (buyer persona) là hình mẫu bán hư cấu của khách hàng mục tiêu, dựng từ dữ liệu thật về nhân khẩu học, nhu cầu, nỗi đau và thói quen dùng kênh; nhờ đó đội nội dung biết khách hay đọc ở đâu, như Instagram, email hay YouTube, để chọn kênh phân phối và định dạng phù hợp. "Stronger focus on vanity metrics" sai vì vanity metrics (chỉ số phù phiếm) như lượt thích hay số người theo dõi trông đẹp nhưng ít nói về kết quả kinh doanh, và persona giúp tập trung vào nhu cầu khách chứ không vào các con số đó. "Insights into a competitor’s content strategy" là kết quả của phân tích đối thủ cạnh tranh, không phải của việc xây chân dung khách hàng. "None of the others" sai vì đã có một lợi ích đúng được nêu.
AMedia costs
BCreative production costs
CAgency fees
DTechnology costs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Media costs". Trong một kế hoạch tiếp thị số, media costs (chi phí truyền thông) là khoản trả cho nền tảng để mua vị trí hiển thị quảng cáo, như Google Ads, Facebook Ads hay quảng cáo hiển thị; vì chi theo lượt hiển thị hoặc lượt nhấp và tăng theo quy mô chiến dịch nên đây thường là phần lớn nhất của ngân sách. "Creative production costs" sai vì chi phí sản xuất nội dung sáng tạo như quay video, thiết kế banner là quan trọng nhưng thường chỉ phát sinh một lần cho mỗi bộ nội dung. "Agency fees" sai vì phí đại lý thường tính theo phần trăm ngân sách hoặc phí cố định, nhỏ hơn khoản mua quảng cáo. "Technology costs" sai vì chi phí công nghệ như phần mềm phân tích hay tự động hoá email là khoản định kỳ đáng kể nhưng hiếm khi vượt chi phí mua truyền thông.
AYou can target individual users who are likely to often book taxis
BYou can raise awareness of the app using eye-catching graphics and clear calls to action to drive app downloads
CYou can focus on conversions by monitoring how many app downloads occur each week
DAll of above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "You can raise awareness of the app using eye-catching graphics and clear calls to action to drive app downloads". Display advertising (quảng cáo hiển thị) dùng banner, hình ảnh và video trên các trang, ứng dụng của bên thứ ba; thế mạnh của nó ở giai đoạn nhận biết là hình ảnh bắt mắt cộng với call to action (lời kêu gọi hành động) rõ ràng như "Tải ứng dụng", giúp nhiều người biết tới ứng dụng đặt taxi mới và bấm tải về. "You can target individual users who are likely to often book taxis" sai vì quảng cáo hiển thị nhắm theo nhóm đối tượng dựa trên sở thích, ngữ cảnh trang hay nhân khẩu học, không nhắm được từng cá nhân cụ thể. "You can focus on conversions by monitoring how many app downloads occur each week" mô tả việc đo lường kết quả, hoạt động có thể làm với nhiều kênh, chứ không phải lợi ích giúp nâng cao nhận biết mà câu hỏi muốn tìm. "All of above" sai vì hai nhận định kia không phải lợi ích đúng của quảng cáo hiển thị trong chiến dịch nhận biết này.
AOrganic search (SEO)
BPaid search (PPC)
CWebsite optimization
DEmail and automation marketing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Paid search (PPC)". Paid search hay PPC (quảng cáo tìm kiếm trả tiền theo lượt nhấp) cho phép hiện ngay trên đầu trang kết quả với đúng từ khoá thể hiện ý định mua, nên chỉ cần bật chiến dịch và có ngân sách là kéo được lượng truy cập lớn, chất lượng cao gần như tức thì. "Organic search (SEO)" mang lại truy cập bền vững và miễn phí theo lượt nhấp nhưng phải mất nhiều tháng tối ưu nội dung, liên kết mới lên hạng, không đáp ứng yêu cầu nhanh. "Website optimization" cải thiện trải nghiệm và tỉ lệ chuyển đổi của người đã vào trang, không tự tạo thêm lượt truy cập. "Email and automation marketing" chỉ chạm tới người đã có trong danh sách email, giỏi nuôi dưỡng và giữ chân khách nhưng quy mô lượt truy cập bị giới hạn bởi danh sách đó.
6452___________ are the actions that a user takes that contribute to the purchase decision-making process.4 lựa chọn
AMacro-conversions
BLeads
CMicro-conversions
DSales
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Micro-conversions". Chuyển đổi vi mô (micro-conversion) là những hành động nhỏ người dùng làm trên đường đi tới quyết định mua, như xem trang sản phẩm, thêm vào giỏ, đăng ký bản tin hay xem video giới thiệu; theo dõi chúng giúp doanh nghiệp thấy khách đang ở đâu trong phễu và chỗ nào bị rơi rụng. "Macro-conversions" (chuyển đổi vĩ mô) là mục tiêu chính cuối cùng, thường là hoàn tất đơn hàng hay ký hợp đồng, chứ không phải các bước góp phần dẫn tới đó. "Leads" (khách hàng tiềm năng) là người đã để lại thông tin liên hệ; đó là một kết quả của chuyển đổi chứ không phải tên gọi chung cho các hành động trên hành trình mua. "Sales" (doanh số) là kết quả cuối của quá trình mua, tương ứng với chuyển đổi vĩ mô.
AUndermine competitor products or services by criticizing them
BIdentify brand critics and block them
CAsk customers with complaints to post and discuss their issues on public forums
DRecommend alternative products to satisfy customer needs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Recommend alternative products to satisfy customer needs". Dịch vụ khách hàng trên mạng xã hội nhằm giải quyết vấn đề nhanh, công khai và tạo thiện cảm; khi sản phẩm khách hỏi không phù hợp hoặc hết hàng, gợi ý sản phẩm thay thế đáp ứng đúng nhu cầu cho thấy doanh nghiệp lắng nghe và giữ được khách. "Undermine competitor products or services by criticizing them" sai vì chê bai đối thủ trên kênh công khai làm thương hiệu kém chuyên nghiệp và có thể gây rủi ro pháp lý. "Identify brand critics and block them" sai vì chặn người phê bình khiến họ bức xúc hơn, dễ lan truyền tiêu cực và bỏ lỡ cơ hội cải thiện; nên phản hồi lịch sự. "Ask customers with complaints to post and discuss their issues on public forums" sai vì đẩy khiếu nại ra diễn đàn công khai làm vấn đề lan rộng; thông lệ là ghi nhận công khai rồi chuyển sang tin nhắn riêng để xử lý chi tiết.
AA well-designed Messenger chatbot can effectively do the work of an entire marketing department.
BChatbots allow you to reach individuals in a messaging platform at scale.
CMost businesses already have a chatbot connected that replies instantly, guiding users towards a solution.
DOne major advantage of chatbots is their usefulness for lead generation.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Most businesses already have a chatbot connected that replies instantly, guiding users towards a solution.". Phát biểu này không đúng vì phần lớn doanh nghiệp vẫn chưa gắn chatbot vào Facebook Messenger, và chính khoảng trống đó là cơ hội cho doanh nghiệp đi trước. Chatbot Messenger là chương trình tự động trò chuyện với khách trong ứng dụng nhắn tin để trả lời, tư vấn và thu thập thông tin. "A well-designed Messenger chatbot can effectively do the work of an entire marketing department." được xem là đúng theo nghĩa một chatbot thiết kế tốt có thể tự động hoá chuỗi việc vốn do nhiều người đảm nhận như thu hút, nuôi dưỡng và chăm sóc khách. "Chatbots allow you to reach individuals in a messaging platform at scale." đúng vì một chatbot nói chuyện riêng với hàng nghìn người cùng lúc. "One major advantage of chatbots is their usefulness for lead generation." đúng vì chatbot hỏi và lưu thông tin liên hệ, biến người trò chuyện thành khách hàng tiềm năng.
ASelect a chatbot builder
BSet up a Facebook Business page
CBuild the chatbot
DAdd Facebook Messenger widget to your website
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Set up a Facebook Business page". Facebook Messenger marketing (tiếp thị qua Messenger) là dùng hộp thư Messenger của doanh nghiệp để trò chuyện, chăm sóc và gửi thông điệp cho khách; mọi cuộc hội thoại đều gắn với một Trang (Page) doanh nghiệp, nên phải có Facebook Business page trước thì mới kết nối chatbot hay gắn widget được. "Select a chatbot builder" là bước sau, khi đã có Trang để công cụ dựng chatbot như ManyChat kết nối vào. "Build the chatbot" còn muộn hơn, vì cần có Trang và công cụ dựng trước rồi mới thiết kế kịch bản trả lời. "Add Facebook Messenger widget to your website" là bước mở rộng điểm chạm, đưa khung chat lên website, chỉ làm được khi Trang và hộp thư Messenger đã sẵn sàng.
6456What is programmatic advertising?4 lựa chọn
AManual ad placement
BAutomated buying and selling of online advertising
COrganic content creation
DSocial media management tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Automated buying and selling of online advertising". Quảng cáo lập trình (programmatic advertising) là việc mua và bán chỗ đặt quảng cáo trực tuyến bằng phần mềm, thường qua đấu giá thời gian thực (real-time bidding): nền tảng bên mua (DSP) tự quyết trả giá cho từng lượt hiển thị dựa trên dữ liệu người xem, thay cho thương lượng thủ công giữa người mua và nhà xuất bản. "Manual ad placement" (đặt quảng cáo thủ công) chính là cách làm truyền thống mà quảng cáo lập trình thay thế. "Organic content creation" (tạo nội dung tự nhiên) là tiếp thị không trả tiền như viết blog, đăng bài mạng xã hội, không liên quan đến mua chỗ quảng cáo. "Social media management tool" (công cụ quản lý mạng xã hội) như Hootsuite hay TweetDeck dùng để lên lịch và theo dõi bài đăng, không phải một phương thức mua quảng cáo.
Asupporting
Bassisting
Cclosing
Dlinking
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "assisting". Trong phân tích đa kênh, assisting channels (kênh hỗ trợ) là những kênh xuất hiện ở đầu và giữa hành trình, giúp khách biết tới thương hiệu và cân nhắc sản phẩm, ví dụ mạng xã hội hay quảng cáo hiển thị; chúng góp phần vào chuyển đổi dù không phải điểm chạm cuối. Báo cáo Multi-Channel Funnels của Google Analytics dùng đúng khái niệm assisted conversions (chuyển đổi được hỗ trợ). "supporting" sai vì đây không phải thuật ngữ chuẩn để gọi các kênh tạo nhận biết và cân nhắc trong phân bổ chuyển đổi. "closing" sai vì kênh chốt là kênh xuất hiện ngay trước khi khách mua, như tìm kiếm thương hiệu hay email ưu đãi, tức vai trò ngược lại với nhận biết. "linking" sai vì từ này không mô tả vai trò của một kênh trong hành trình mua mà chỉ gợi tới việc liên kết trang.
6458What are the core components of SEO?4 lựa chọn
ATechnical, On-page, and Off-page optimization
BEmail, PPC, and Social Media
CKeyword and Content Manipulation
DMobile-friendly Design
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Technical, On-page, and Off-page optimization". SEO (tối ưu công cụ tìm kiếm) gồm ba trụ cột: technical SEO (tối ưu kỹ thuật) như tốc độ tải, khả năng thu thập dữ liệu, cấu trúc trang; on-page SEO (tối ưu trên trang) như từ khoá, tiêu đề, nội dung và thẻ meta; off-page SEO (tối ưu ngoài trang) như liên kết trỏ về và mức độ được nhắc tới trên các trang khác. "Email, PPC, and Social Media" là các kênh tiếp thị số khác; PPC (trả tiền theo lượt nhấp) còn là tìm kiếm có trả phí, trái với SEO tự nhiên. "Keyword and Content Manipulation" là cách làm mũ đen như nhồi từ khoá, bị công cụ tìm kiếm phạt chứ không phải thành phần cốt lõi. "Mobile-friendly Design" chỉ là một yếu tố nằm trong tối ưu kỹ thuật, không đủ để đại diện cho toàn bộ thành phần cốt lõi của SEO.
ATimeline
BCustomer steps
CPain points and highlights
DCustomer profile
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Customer profile". Customer journey mapping (vẽ bản đồ hành trình khách hàng) mô tả các bước khách đi qua khi tương tác với doanh nghiệp; giai đoạn customer profile (hồ sơ khách hàng) xác định những kiểu khách thường xuyên tiếp xúc với bạn và hành trình của từng kiểu khác nhau ra sao, ví dụ khách mua lần đầu và khách quen của một cửa hàng trực tuyến đi qua những điểm chạm khác nhau. "Timeline" là giai đoạn xác định khung thời gian của hành trình, từ khi nhận biết tới sau khi mua, chứ không phân loại khách. "Customer steps" liệt kê các bước, hành động cụ thể khách thực hiện trong hành trình. "Pain points and highlights" ghi lại những điểm khách gặp khó chịu và những khoảnh khắc làm họ hài lòng, để biết chỗ cần cải thiện.
6460What are considerations ensure that your mobile website choices will give your potential customers a good user experience?4 lựa chọn
AFunctionality will your mobile site audience want or need to perform
BThe best way to display information: graphically or with text
CThe actions would you like them to take
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of the above". Thiết kế website di động tốt bắt đầu từ việc hiểu người dùng di động muốn làm gì, thông tin nên trình bày ra sao trên màn hình nhỏ và doanh nghiệp muốn họ thực hiện hành động nào; ba câu hỏi này cùng quyết định trải nghiệm người dùng nên không thể thiếu cái nào. "Functionality will your mobile site audience want or need to perform" đúng vì người dùng di động thường có nhu cầu nhanh như tra địa chỉ, gọi điện, đặt hàng, nên chức năng phải phục vụ đúng việc đó. "The best way to display information: graphically or with text" đúng vì màn hình nhỏ buộc phải chọn giữa hình ảnh và chữ sao cho dễ đọc, tải nhanh. "The actions would you like them to take" đúng vì mỗi trang cần lời kêu gọi hành động (call-to-action) rõ ràng như bấm gọi hay mua ngay. Từng yếu tố chỉ là một phần nên đáp án gộp mới đầy đủ.