PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 13 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 145 – 156 trong 311 câuYour Schedule Performance Index (SPI) is greater than 1 means you are:3 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
Aon schedule.
Bbehind schedule.
Cahead of schedule.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi SPI (Schedule Performance Index) của bạn lớn hơn 1, điều đó có nghĩa là bạn đang hoàn thành dự án theo kế hoạch hoặc thậm chí nhanh hơn dự kiến. SPI là một chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu suất của dự án so với kế hoạch ban đầu. Nếu SPI lớn hơn 1, điều đó cho thấy bạn đang hoàn thành các nhiệm vụ theo kế hoạch hoặc thậm chí nhanh hơn dự kiến. Điều này có thể là do bạn đã hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả, hoặc do bạn đã có kế hoạch và quản lý dự án tốt. Tóm lại, SPI lớn hơn 1 là dấu hiệu cho thấy bạn đang hoàn thành dự án một cách hiệu quả và nhanh chóng.
True or False: When it comes to projects, the emphasis is on strategic quality management. Quality is not an accident, quality is part of the plan, and quality is everyone's job.2 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói đến các dự án, trọng tâm là quản lý chất lượng chiến lược. Chất lượng không phải là một sự ngẫu nhiên, chất lượng là một phần của kế hoạch, và chất lượng là công việc của mọi người. Điều này có nghĩa là chất lượng không chỉ là trách nhiệm của một số người nhất định, mà còn là trách nhiệm của toàn bộ tổ chức. Mọi người trong tổ chức đều cần phải hiểu tầm quan trọng của chất lượng và đóng góp vào việc đảm bảo chất lượng trong dự án. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực của mọi người, từ quản lý đến nhân viên, và cần phải có một kế hoạch cụ thể để đảm bảo chất lượng.
Performing quality assurance within the context of a project involves applying the planned systematic quality activities to ensure that the project correctly employs all processes needed to meet project objectives and product requirements True or False2 lựa chọnTrung bình65% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Kiểm tra chất lượng trong bối cảnh một dự án liên quan đến việc áp dụng các hoạt động chất lượng hệ thống được lên kế hoạch để đảm bảo dự án sử dụng đúng tất cả các quy trình cần thiết để đạt được mục tiêu dự án và yêu cầu sản phẩm. Điều này bao gồm việc kiểm tra, đánh giá và cải thiện các quy trình và sản phẩm để đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng. Việc kiểm tra chất lượng giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu chất lượng mong muốn.
True or False: Your role as the project manager during quality control is to work with a representative of quality control department who will create a test plan and test cases which will be used to test the product you are creating in order to prevent defects from reaching your customer.2 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong vai trò của một quản lý dự án, nhiệm vụ của bạn trong quá trình kiểm soát chất lượng là làm việc với một đại diện của bộ phận kiểm soát chất lượng để tạo ra một kế hoạch kiểm tra và các trường hợp kiểm tra sẽ được sử dụng để kiểm tra sản phẩm bạn đang tạo ra nhằm ngăn chặn các lỗi từ đạt đến khách hàng. Điều này cho phép bạn đảm bảo rằng sản phẩm của mình đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng và không có lỗi nghiêm trọng. Quá trình này giúp bạn xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.
True or False: The term resources refers to not only people, it also includes money or materials or equipment.2 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm tài nguyên không chỉ chỉ người mà còn bao gồm tiền bạc, vật liệu hoặc thiết bị. Ví dụ, trong một dự án xây dựng, tài nguyên có thể bao gồm cả nhân công, vật liệu xây dựng, thiết bị máy móc và kinh phí. Điều này cho thấy rằng tài nguyên không chỉ giới hạn ở con người mà còn bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ khái niệm tài nguyên là rất quan trọng trong quản lý và tổ chức công việc.
Which one of these is correct view of conflict?4 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
ACaused by troublemakers
BAlways bad
CShould be avoided
DCan (and should) be managed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xác định xem xung đột có phải là điều xấu hay không là một phần quan trọng trong việc hiểu và quản lý xung đột. Xung đột không phải lúc nào cũng là điều xấu, mà nó có thể là cơ hội để giải quyết vấn đề, cải thiện quan hệ và phát triển cá nhân. Xung đột có thể được quản lý thông qua các kỹ năng giao tiếp hiệu quả, giải quyết vấn đề và tìm kiếm giải pháp. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng xung đột không phải là điều cần tránh, mà là điều cần được quản lý và giải quyết một cách tích cực. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Có (và nên) được quản lý".
Two team members disagree on how to solve a project issue. They express their disagreement and then engage in a professional debate. This is an example of:4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AUnrealistic conflict.
BUnproductive conflict.
CHealthy conflict.
DUnhealthy conflict.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi hai thành viên trong đội ngũ không đồng ý về cách giải quyết vấn đề của dự án, họ thể hiện sự không đồng ý và sau đó tham gia vào một cuộc tranh luận chuyên nghiệp. Điều này là một ví dụ về xung đột lành mạnh. Xung đột lành mạnh là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo và giải quyết vấn đề. Nó cho phép các thành viên trong đội ngũ thể hiện quan điểm và ý kiến của mình, đồng thời tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho vấn đề. Trong một cuộc tranh luận lành mạnh, các thành viên trong đội ngũ sẽ lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau, đồng thời tìm kiếm sự hiểu biết và giải pháp chung. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tích cực và tăng cường sự hợp tác trong đội ngũ.
A
CompromisingB
SmoothingC
ConfrontingD
ForcingLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Smoothing (Accommodating). Định nghĩa trong PMBOK: Smooth/Accommodate là "nhấn mạnh điểm chung thay vì điểm khác biệt; NHƯỜNG lập trường của mình theo nhu cầu của người khác để giữ hoà khí và quan hệ" — khớp chính xác tình huống: bạn nhường hẳn thành viên đó cho quản lý dự án kia, và động cơ là giữ quan hệ (hy vọng người kia sẽ ủng hộ mình sau này). Vì sao KHÔNG phải Compromising: thoả hiệp đòi hỏi mỗi bên đều được thoả mãn MỘT PHẦN ngay trong cách giải quyết, ví dụ thành viên đó làm nửa thời gian cho mỗi bên. Ở đây bên kia được 100% điều họ muốn còn bạn được 0% — câu cuối "sự thật là bạn muốn người này làm cho dự án của mình" chính là để nhấn rằng bạn đã nhường trắng. "Ủng hộ trong tương lai" chỉ là suy đoán của bạn, không phải điều khoản đã thoả thuận, nên không tạo thành trao đổi. Confronting là cùng nhau tìm giải pháp gốc rễ (không có ở đây), Forcing là áp đặt ý mình (ngược hẳn).
In our lessons the acronym RAM stands for:5 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AResponsibility Accountability Matrix
BResponsibility Assignment Matrix
CResource Acquisition Management
DResource Aligned Management
EResponsible Accountable Manageable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Responsibility Assignment Matrix. RAM là ma trận ghép các gói công việc trong WBS với các nguồn lực/người thực hiện, cho thấy ai làm gì. Dạng RAM phổ biến nhất là ma trận RACI (Responsible – Accountable – Consulted – Informed). Bốn phương án còn lại chỉ là các cụm chữ nghe hợp lý nhưng không phải thuật ngữ trong PMBOK.
Effective project communication management creates a bridge between stakeholders based on a shared understanding of the project and the ongoing sharing of information needed for its success. True or False2 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ năng quản lý thông tin dự án hiệu quả tạo ra một cầu nối giữa các bên liên quan dựa trên sự hiểu biết chung về dự án và việc chia sẻ thông tin liên tục cần thiết cho sự thành công của nó. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có thông tin cần thiết để đưa ra quyết định và thực hiện các hành động phù hợp. Nó cũng giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và sai sót trong dự án, từ đó giúp dự án được hoàn thành một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu.
Which of the following is NOT likely to be documented in a communications management plan?4 lựa chọnDễ84% trả lời đúng
APerson responsible for information preparation
BWhen and how often of communication
CWith whom information will be communicated
DWhich poor performance information should not be communicated
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một kế hoạch quản lý thông tin (communications management plan) thường bao gồm các thông tin quan trọng về quá trình truyền thông trong dự án. Trong các lựa chọn trên, thông tin không có khả năng được ghi nhận trong kế hoạch này là "Thông tin về hiệu suất kém không nên được truyền đạt". Điều này là vì kế hoạch quản lý thông tin thường tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và kịp thời, chứ không phải là việc xác định thông tin nào không nên được truyền đạt. Việc xác định thông tin không nên được truyền đạt thường liên quan đến các vấn đề về bảo mật, quyền riêng tư và các quy định liên quan.
Lateral communication is NOT communication to/from:4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
AYour customers.
BYour friends.
CYour subordinates.
DYour peers.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Your subordinates. Giao tiếp trong dự án chia theo TRỤC THỨ BẬC: hướng lên (nhà tài trợ, lãnh đạo cấp trên), hướng xuống (cấp dưới, thành viên nhóm), và ngang hàng — lateral/horizontal — là giao tiếp với người CÙNG CẤP. Cấp dưới nằm ở trục hướng xuống nên không phải lateral. Ba phương án còn lại đều là quan hệ ngang: đồng nghiệp (peers) hiển nhiên; bạn bè cũng ngang hàng; khách hàng là đối tác bên ngoài, không nằm trên hay dưới bạn trong sơ đồ tổ chức nên vẫn xếp vào giao tiếp ngang. Chính sự có mặt của phương án "bạn bè" là dấu hiệu nhận biết: nếu tiêu chí là "trong hay ngoài tổ chức" thì cả bạn bè lẫn khách hàng đều bị loại và câu hỏi sẽ có 2 đáp án; chỉ khi tiêu chí là CẤP BẬC thì câu hỏi mới có duy nhất một đáp án là cấp dưới.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
11 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu1 lượt làm5,02
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (49 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 5 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)