Đề ôn · PMG201C

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (49 câu)

49 câu · Cuối kỳ · Summer 2025

49câu trong đề
PMG201Cmôn

Câu hỏi của đề

15/49 câuCòn 34
ATrue
BFalse
Lời giải
Một dự án được định nghĩa là duy nhất và tạm thời, với một khởi đầu và kết thúc được xác định rõ ràng. Điều này có nghĩa là dự án có một mục tiêu cụ thể, một kế hoạch thực hiện và một thời gian hoàn thành được xác định. Dự án không phải là một hoạt động thường xuyên hoặc vĩnh viễn, mà là một nhiệm vụ cụ thể được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "True".
Mở trang câu hỏi này →
2In a matrix-based organization:5 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
ATeam members are always assigned to the project full time.
BA project manager is not assigned to the team.
CThe project manager acts as manager of the team.
DThe functional manager has stronger power than the project manager's power.
EThe power of project manager and the power of managers of teams are depending on the organization's specific matrix type.
Lời giải
Trong mô hình tổ chức dựa trên ma trận, vai trò của người quản lý dự án và người quản lý nhóm phụ thuộc vào loại ma trận cụ thể của tổ chức. Mỗi loại ma trận có đặc điểm và cấu trúc khác nhau, ảnh hưởng đến quyền lực và trách nhiệm của người quản lý dự án và người quản lý nhóm. Ví dụ, trong ma trận truyền thống, người quản lý dự án có quyền lực mạnh hơn, trong khi người quản lý nhóm có quyền lực yếu hơn. Trong khi đó, trong ma trận cân bằng, quyền lực của người quản lý dự án và người quản lý nhóm tương đương. Do đó, để hiểu rõ vai trò của người quản lý dự án và người quản lý nhóm, cần phải biết loại ma trận mà tổ chức đang sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ATime and cost may both be affected
BScope and quality would be affected but not cost
CCost must remain constant because resources are limited
DAdding features will require additional cost but not time
Lời giải
Đáp án đúng: A. Thêm tính năng quan trọng khi đã bước sang giai đoạn thực thi tức là mở rộng phạm vi, mà phạm vi tăng thì cả THỜI GIAN lẫn CHI PHÍ đều có thể bị ảnh hưởng — đó chính là ý nghĩa của ràng buộc tam giác: kéo một đỉnh thì hai đỉnh còn lại phải nhúc nhích. B sai vì nói phạm vi và chất lượng đổi mà chi phí không đổi — làm thêm việc thì phải trả thêm tiền hoặc lấy nguồn lực từ chỗ khác. C sai vì "chi phí buộc phải giữ nguyên" là một mệnh lệnh, không phải hệ quả của việc thêm phạm vi. D sai vì cắt bỏ yếu tố thời gian: thêm việc mà tiến độ không đổi chỉ xảy ra nếu bạn tăng nguồn lực song song, và đó lại là một quyết định riêng chứ không mặc nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
ASimple
BOpen and accurate
CComplex
DHard to automate
Lời giải
Trong một tổ chức theo mô hình matrix, các dự án thường xuyên phải phối hợp giữa các bộ phận khác nhau. Điều này dẫn đến việc giao tiếp phức tạp hơn so với các tổ chức theo mô hình truyền thống. Dự án manager mới có ít kinh nghiệm sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý dự án, bao gồm việc giao tiếp hiệu quả với các thành viên trong dự án, các bộ phận khác nhau và các bên liên quan khác. Vì vậy, dự án manager này có thể mong đợi giao tiếp phức tạp hơn trong dự án của mình.
Mở trang câu hỏi này →
5Which of the following best describes a project management plan?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
AA printout from project management software
BA bar chart
CScope, risk, resource, and other management plan
DA project schedule
Lời giải
Một kế hoạch quản lý dự án là một tài liệu chi tiết mô tả cách thức quản lý và thực hiện dự án. Nó bao gồm các yếu tố như phạm vi dự án, rủi ro, tài nguyên và các kế hoạch khác. Kế hoạch này giúp các thành viên dự án hiểu rõ về mục tiêu, phạm vi và quy trình thực hiện dự án, từ đó đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn. Nó giống như một bản đồ dẫn đường giúp dự án tránh được những sai lầm và đạt được thành công.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: True. Đây đúng là định nghĩa Project Charter trong PMBOK: tài liệu do người khởi xướng hoặc nhà tài trợ ban hành, CHÍNH THỨC CÔNG NHẬN sự tồn tại của dự án và trao cho quản lý dự án quyền sử dụng nguồn lực của tổ chức. Charter cũng ghi lại các yêu cầu ban đầu ở mức khái quát nhằm đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan. Chưa có charter thì dự án chưa tồn tại về mặt hình thức.
Mở trang câu hỏi này →
7Which one is not the causes of scope creep?5 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
APoorly defined objectives
BLack of defined change control process
CChanging stakeholder perspectives
DIncreased understanding of what it takes to get it done
EAbility to say NO
Lời giải
Scope creep là hiện tượng dự án bị kéo dài hoặc mở rộng không theo kế hoạch ban đầu. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến scope creep, bao gồm mục tiêu không được định nghĩa rõ ràng, thiếu quy trình kiểm soát thay đổi, thay đổi quan điểm của các bên liên quan, tăng cường hiểu biết về những gì cần thiết để hoàn thành dự án. Tuy nhiên, khả năng nói "không" không phải là nguyên nhân của scope creep. Thay vào đó, khả năng nói "không" là một kỹ năng quan trọng giúp dự án tránh bị scope creep. Nó cho phép các nhà quản lý dự án đưa ra quyết định sáng suốt và tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
AWork breakdown structure
BResponsibility assignment matrix
CWork procedure schedule
DChange control process
Lời giải
Để đảm bảo kiểm soát về tần suất và số lần thay đổi, người quản lý dự án thiết lập một quy trình kiểm soát thay đổi. Quy trình này giúp dự án tránh những thay đổi không cần thiết, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo dự án luôn theo đúng kế hoạch. Điều này giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu dự kiến.
Mở trang câu hỏi này →
AScope Management Plan
BRequirement Management Plan
CTime Management Plan
DCost Management Plan
Lời giải
Đáp án đúng: Time Management Plan ; Cost Management Plan. Plan Scope Management chỉ sinh 2 đầu ra: Scope Management Plan và Requirements Management Plan ⇒ hai cái KHÔNG phải đầu ra là Time và Cost Management Plan.
Mở trang câu hỏi này →
10Should the Project Scope Statement document include?4 lựa chọnTrung bình66% trả lời đúng
AAcceptance criteria
BMilestones
CWBS (Work Breakdown Structure)
DWBS Dictionary
Lời giải
Đáp án đúng: Acceptance criteria. Project Scope Statement chứa TIÊU CHÍ NGHIỆM THU. WBS và WBS dictionary là tài liệu riêng (đầu ra của Create WBS).
Mở trang câu hỏi này →
AWork breakdown structure will prevent work from slipping through the cracks
BWork breakdown structure is of greater value on large project
CWork breakdown structure is best when the project involves contracts
DWork breakdown structure is the only way to identify risks
Lời giải
Khi bạn yêu cầu các thành viên trong nhóm tạo ra cấu trúc phân chia công việc (Work Breakdown Structure - WBS), một số thành viên có thể cảm thấy không hài lòng vì bạn đang yêu cầu họ làm thêm công việc. Để thuyết phục họ sử dụng WBS, bạn có thể giải thích rằng WBS sẽ giúp ngăn chặn công việc bị bỏ qua hoặc trượt dốc. Bằng cách tạo ra một cấu trúc phân chia công việc chi tiết, bạn có thể đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ quan trọng đều được thực hiện và theo dõi được. Điều này sẽ giúp nhóm của bạn hoàn thành dự án một cách hiệu quả và hiệu suất cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AWBS dictionary
BActivity list
CProject scope statement
DScope management plan
Lời giải
Khi thực hiện dự án, nếu một thành viên trong đội không chắc chắn về công việc mà mình cần thực hiện, họ sẽ đến với người quản lý dự án. Để giải quyết vấn đề này, người quản lý dự án cần cung cấp cho họ thông tin chi tiết về các gói công việc. Trong các tài liệu sau, tài liệu nào chứa các mô tả chi tiết về các gói công việc?
Mở trang câu hỏi này →
13The network diagram can be used to:5 lựa chọnDễ74% trả lời đúng
AControl the cost performance of the project
BShow project schedule performance over time
CIdentify project resource requirements
DIdentify opportunities to compress the project schedule
EHelp to justify project quality metrics
Lời giải
Đáp án đúng: Identify opportunities to compress the project schedule. Sơ đồ mạng cho thấy quan hệ phụ thuộc và đường găng ⇒ chỉ ra chỗ có thể fast-track/crash để rút ngắn tiến độ. Biểu diễn tiến độ theo thời gian là việc của biểu đồ Gantt. (Đã sửa luôn 2 phương án bị mất chữ "I" đầu dòng.)
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Nếu phát triển các mô-đun trực tuyến cần bắt đầu trước khi đánh giá các mô-đun trực tuyến có thể bắt đầu, thì đó được gọi là mối quan hệ bắt đầu trước. Điều này có nghĩa là việc phát triển mô-đun trực tuyến phải bắt đầu trước khi đánh giá mô-đun trực tuyến có thể bắt đầu. Mối quan hệ này thường được sử dụng trong quản lý dự án để đảm bảo rằng các hoạt động phát triển và đánh giá được thực hiện một cách có trật tự và hiệu quả. Ví dụ, trước khi đánh giá một mô-đun trực tuyến, bạn cần phải phát triển nó trước. Mối quan hệ bắt đầu trước giúp đảm bảo rằng các hoạt động được thực hiện một cách có trật tự và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
15To calculate late start (LS) of an activity, you will4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
ATake its late finish minus its estimated duration.
BTake its early finish minus its estimated duration.
CTake its early start plus its estimated duration.
DTake its early start.
Lời giải
Để tính toán thời gian bắt đầu muộn (LS) của một hoạt động, bạn sẽ thực hiện theo cách sau. Thời gian bắt đầu muộn của một hoạt động được tính bằng thời gian kết thúc muộn của hoạt động đó trừ đi thời gian dự kiến của hoạt động. Điều này có nghĩa là nếu thời gian kết thúc muộn của hoạt động là 10 giờ và thời gian dự kiến của hoạt động là 3 giờ, thì thời gian bắt đầu muộn của hoạt động sẽ là 10 - 3 = 7 giờ. Thời gian bắt đầu muộn của hoạt động là thời gian bắt đầu sớm nhất mà hoạt động đó có thể bắt đầu mà vẫn đáp ứng được thời gian kết thúc muộn.
Mở trang câu hỏi này →