Đề ôn · PMG201C
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
50 câu · Cuối kỳ · Spring 2026
50câu trong đề
PMG201Cmôn
Câu hỏi của đề
15/50 câuCòn 35
1Which one of these is not the approaches to conflict discussed in the Project Human Resources Management Lesson?6 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
A
ConfrontingB
CompromisingC
SmoothingD
ForcingE
AvoidingF
CommunicatingLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: F. "Communicating" không phải một cách xử lý xung đột — giao tiếp là phương tiện chung, có mặt trong mọi cách xử lý, chứ không phải một lựa chọn riêng.
Năm cách còn lại đều nằm trong danh sách chuẩn: Confronting (đối diện, giải quyết tận gốc vấn đề — cách tốt nhất, hai bên cùng thắng); Compromising (thoả hiệp, mỗi bên nhường một phần — không bên nào thắng trọn); Smoothing (xoa dịu, nhấn vào điểm chung và làm nhẹ khác biệt — chỉ tạm thời); Forcing (áp đặt, một bên thắng một bên thua); Avoiding hay Withdrawing (né tránh, rút lui — không giải quyết được gì).
2When you use the RACI or Responsible, Accountable, Consult, Inform version of the RAM, those consulted persons are:4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
AProviding subject matter expertise
BMaking the final decision
CBeing kept updated about project progress.
DCompleting the work
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Providing subject matter expertise. C trong RACI = Consult: người được hỏi ý kiến chuyên môn. Accountable = quyết định cuối, Informed = được cập nhật, Responsible = làm việc.
3A cost can be either direct or indirect. Which of the following statements are correct (choose 2 answers)?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ADirect costs: These costs are directly attributable to the work on the project. Examples are team wages, team travel and recognition expenses, and costs of material used on the project.
BIndirect costs: These costs are overhead items or costs incurred for the benefit of more than one project. Examples include taxes, fringe benefits, and janitorial services.
CIndirect costs: These costs are directly attributable to the work on the project. Examples are team wages, team travel and recognition expenses, and costs of material used on the project.
DDirect costs: These costs are overhead items or costs incurred for the benefit of more than one project. Examples include taxes, fringe benefits, and janitorial services.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một chi phí có thể được phân loại thành chi phí trực tiếp hoặc chi phí gián tiếp. Chi phí trực tiếp là những chi phí có thể được xác định trực tiếp cho một dự án. Ví dụ, tiền lương của đội ngũ, chi phí đi lại và chi phí công nhận cho đội ngũ, và chi phí vật liệu được sử dụng cho dự án. Chi phí gián tiếp là những chi phí liên quan đến chi phí chung hoặc chi phí được sử dụng cho lợi ích của nhiều dự án. Ví dụ, thuế, lợi ích xã hội, và dịch vụ vệ sinh. Trong câu hỏi này, hai câu trả lời đúng là: "Chi phí trực tiếp: Những chi phí này có thể được xác định trực tiếp cho dự án. Ví dụ, tiền lương của đội ngũ, chi phí đi lại và chi phí công nhận cho đội ngũ, và chi phí vật liệu được sử dụng cho dự án." và "Chi phí gián tiếp: Những chi phí này liên quan đến chi phí chung hoặc chi phí được sử dụng cho lợi ích của nhiều dự án. Ví dụ, thuế, lợi ích xã hội, và dịch vụ vệ sinh."
ABAC = $2,500
BBAC = $2,200
CBAC = $3,100
DBAC = $4,000
EBAC = $3,250
FBAC = $3,000
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: BAC = $4,000. BAC (Budget At Completion) = tổng ngân sách cả dự án = 4 cạnh × $1,000 = $4,000. BAC không phụ thuộc tiến độ hay tiền đã chi.
5The project manager has just received a change request from the customer that does not affect the project schedule and is easy to complete. What should the project manager do first?4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
AMake the change happen as soon as possible
BContact the project sponsor for permission
CGo to the change control board
DEvaluate the impacts on other project constraints
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nhận được yêu cầu thay đổi từ khách hàng mà không ảnh hưởng đến lịch trình dự án và dễ dàng thực hiện, người quản lý dự án nên thực hiện bước đầu tiên là đánh giá tác động của yêu cầu thay đổi lên các ràng buộc khác của dự án. Điều này bao gồm việc xem xét tác động của yêu cầu thay đổi lên ngân sách, chất lượng, tài nguyên và các ràng buộc khác. Việc đánh giá này giúp người quản lý dự án xác định xem yêu cầu thay đổi có thể được thực hiện mà không ảnh hưởng đến các ràng buộc khác của dự án hay không. Nếu yêu cầu thay đổi không ảnh hưởng đến các ràng buộc khác, người quản lý dự án có thể quyết định thực hiện yêu cầu thay đổi ngay lập tức.
6True or False: The Process Improvement Plan is a component of the project management plan that details how project management and development processes are to be analyzed in order to identify how to reduce their value.2 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: False. Định nghĩa gốc là "identify activities that ENHANCE their value" (tăng giá trị). Câu đổi thành "reduce their value" ⇒ sai.
7When you report project status you compare actual performance to:4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
AThe performance of your competitors.
BThe performance of previous projects.
CThe performance of other similar projects.
DThe planned performance or baseline.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi báo cáo tình trạng dự án, bạn so sánh hiệu suất thực tế với hiệu suất dự kiến. Điều này giúp bạn đánh giá liệu dự án có đạt được mục tiêu đã đề ra hay không. So sánh với hiệu suất dự kiến còn giúp bạn nhận biết những điểm mạnh và điểm yếu của dự án, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện hiệu suất trong tương lai. Ngoài ra, so sánh với hiệu suất dự kiến còn giúp bạn đánh giá được sự hiệu quả của dự án và đưa ra quyết định đúng đắn về việc tiếp tục thực hiện dự án hay không.
8True or False: Project quality focuses on the goods and services.2 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Chất lượng dự án tập trung vào các sản phẩm và dịch vụ. Tuy nhiên, chất lượng dự án còn bao gồm nhiều yếu tố khác như thời gian, ngân sách, nhân lực và quy trình thực hiện. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False', vì chất lượng dự án không chỉ đơn giản là tập trung vào các sản phẩm và dịch vụ.
9True or False: The Forward Pass is used through the activities to determine the total duration of the project.2 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Phép điền tiến (Forward Pass) là một kỹ thuật được sử dụng trong quản lý dự án để ước tính thời gian thực hiện các hoạt động. Quá trình này bao gồm việc điền vào bảng thời gian thực hiện các hoạt động và sau đó tính toán tổng thời gian dự án. Trong Forward Pass, thời gian thực hiện của mỗi hoạt động được ước tính và sau đó được cộng dồn để tính toán tổng thời gian dự án. Điều này giúp dự án được quản lý và theo dõi một cách hiệu quả hơn. Vì vậy, câu trả lời đúng là True.
10Which one of these is not the major source of conflict that a project manager may influence?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AProject cost
BPersonality conflict
CProject charter
DProject schedule
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Project charter. Các nguồn xung đột phổ biến: lịch trình, độ ưu tiên, nguồn lực, chi phí, ý kiến kỹ thuật, tính cách. Project charter là tài liệu uỷ quyền, không phải nguồn xung đột.
11Identify the five engagement levels of stakeholders4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AUnaware, resistant, strong-willed, supportive, leading
BUnaware, resistant, neutral, supportive, leading
CUnaware, resistant, strong-willed, supportive, sponsor
DUnaware, resistant, neutral, supportive, oblivious
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Unaware, resistant, neutral, supportive, leading. PMBOK: unaware – resistant – neutral – supportive – leading.
12A project manager is trying to complete a software development project, but cannot get enough attention for the project. Resources are focused on completing process-related work, and the project manager has little authority to assign resources. What form of organization must the project manager be working in?4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
A
FunctionalB
MatrixC
ProjectizedD
CoordinatorLời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà quản lý dự án đang cố gắng hoàn thành dự án phát triển phần mềm, nhưng không thể nhận được sự chú ý cho dự án. Các nguồn lực tập trung vào việc hoàn thành công việc liên quan đến quy trình, và nhà quản lý dự án có ít quyền lực để phân bổ nguồn lực. Điều này cho thấy nhà quản lý dự án đang làm việc trong một tổ chức có cấu trúc chức năng. Trong một tổ chức chức năng, các nguồn lực được phân bổ theo chức năng, và mỗi bộ phận chịu trách nhiệm về một phần cụ thể của dự án. Điều này có thể dẫn đến việc nhà quản lý dự án không có đủ quyền lực để phân bổ nguồn lực cho dự án của mình.
13True or False: If "develop online modules" must be 100% completed before "review online modules" can begin, that is called a finish to start relationship.2 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Tương tự như vậy, mối quan hệ 'Finish to Start' (FTS) là một loại mối quan hệ trong quản lý dự án, trong đó một hoạt động phải hoàn thành trước khi hoạt động khác có thể bắt đầu. Ví dụ, nếu một dự án yêu cầu phải hoàn thành việc phát triển các mô-đun trực tuyến (develop online modules) trước khi có thể xem xét và đánh giá các mô-đun trực tuyến (review online modules), thì đó chính là một mối quan hệ 'Finish to Start'. Điều này có nghĩa là hoạt động 'review online modules' chỉ có thể bắt đầu sau khi hoạt động 'develop online modules' đã hoàn thành 100%.
14You just came from a meeting with one of your project stakeholders, he knew well about your project and also its potential impacts, and actively engaged in ensuring that the project is a success. How would you classify him?4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
A
SupportiveB
NeutralC
UnawareD
LeadingLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Leading. "Actively engaged in ensuring the project is a success" là đúng định nghĩa mức Leading; Supportive chỉ ủng hộ chứ không chủ động tham gia bảo đảm thành công.
15Two team members disagree on how to solve a project issue. They express their disagreement and then engage in a professional debate. This is an example of:4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AUnrealistic conflict.
BUnproductive conflict.
CHealthy conflict.
DUnhealthy conflict.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi hai thành viên trong đội ngũ không đồng ý về cách giải quyết vấn đề của dự án, họ thể hiện sự không đồng ý và sau đó tham gia vào một cuộc tranh luận chuyên nghiệp. Điều này là một ví dụ về xung đột lành mạnh. Xung đột lành mạnh là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo và giải quyết vấn đề. Nó cho phép các thành viên trong đội ngũ thể hiện quan điểm và ý kiến của mình, đồng thời tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho vấn đề. Trong một cuộc tranh luận lành mạnh, các thành viên trong đội ngũ sẽ lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau, đồng thời tìm kiếm sự hiểu biết và giải pháp chung. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tích cực và tăng cường sự hợp tác trong đội ngũ.
Đánh giá quiz
Người học chấm PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu) ra sao?
Trung bình từ các phiên học hợp lệ.
5.0
2 lượt chấm