Đề ôn · PMG201C
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)
50 câu · Cuối kỳ · Spring 2025
50câu trong đề
PMG201Cmôn
Câu hỏi của đề
15/50 câuCòn 35
1True or False: Project quality focuses on the project management processes used to meet project objectives.2 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: True. Cần tách hai khái niệm: chất lượng SẢN PHẨM nói về đặc tính của thứ dự án bàn giao, còn chất lượng DỰ ÁN nói về các quy trình quản lý dự án được dùng để đạt mục tiêu — lập kế hoạch, kiểm soát, đo lường, cải tiến. Quản lý chất lượng trong PMBOK bao trùm cả hai, và vế nói về quy trình quản lý chính là project quality. Câu dẫn phát biểu đúng.
2All the following are characteristics of a project EXCEPT:4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
AItis temporary
BIt has a definite beginning and end
CIthas interrelated activities
DIt repeats itself every month
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một dự án có thể được mô tả bằng các đặc điểm sau: Nó tạm thời, có khởi đầu và kết thúc rõ ràng, bao gồm các hoạt động liên quan đến nhau. Tuy nhiên, không phải tất cả các dự án đều lặp lại mỗi tháng. Một số dự án có thể được thực hiện một lần và không lặp lại. Vì vậy, đặc điểm 'Nó lặp lại mỗi tháng' không phải là đặc điểm của một dự án.
3We discussed three types of matrix organizations, they are:4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ALight, Medium and Heavy
BWeak, Medium Strength and Strong
CWeak, Balanced and Strong
DLight, Mid-strength and Strong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Weak, Balanced and Strong. Ba dạng tổ chức ma trận: weak matrix, balanced matrix, strong matrix.
4The three components of the triple constraint are:4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
AScope, Cost, Time
BScope, Quality, Cost
CScope, Performance, Cost
DScope, Performance, Time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các thành phần của hạn chế ba phần là: phạm vi, chi phí và thời gian. Phạm vi đề cập đến các yêu cầu và mục tiêu của dự án. Chi phí liên quan đến các nguồn lực và tài chính cần thiết để hoàn thành dự án. Thời gian là thời gian dự kiến để hoàn thành dự án. Các yếu tố này thường được sử dụng để quản lý và theo dõi tiến độ dự án. Trong quản lý dự án, hạn chế ba phần được sử dụng để cân bằng giữa phạm vi, chi phí và thời gian. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng hạn, trong phạm vi ngân sách và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng.
5Effective project integration usually requires an emphasis on:4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
AThe careers of the team members
BTimely updates to the project management plan
CEffective communication at key interface points
DProduct control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chức năng tích hợp dự án hiệu quả thường đòi hỏi sự nhấn mạnh vào việc giao tiếp hiệu quả tại các điểm giao tiếp quan trọng. Điều này có nghĩa là các thành viên trong nhóm phải có khả năng giao tiếp tốt với nhau và với các bên liên quan khác để đảm bảo rằng tất cả đều hiểu rõ về mục tiêu và kế hoạch của dự án. Việc giao tiếp hiệu quả giúp ngăn chặn sai sót, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự hợp tác trong nhóm. Ngoài ra, nó cũng giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.
6As discussed in the Project Management course, The PMBOK Guide describes 10 Project Management Knowledge Areas. Identify 3 out of the 10:4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
AStakeholder, Communication, Human Resource
BStakeholder, Vendor, Customer
CRisk, Human Resource, Vendor
DProcurement, Communication, Customer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong khóa học Quản lý dự án, Hướng dẫn PMBOK mô tả 10 lĩnh vực kiến thức quản lý dự án. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xác định 3 lĩnh vực trong số 10 lĩnh vực đó. Lĩnh vực Stakeholder liên quan đến việc xác định và quản lý các bên liên quan đến dự án. Lĩnh vực Communication liên quan đến việc truyền đạt thông tin và giao tiếp trong dự án. Lĩnh vực Human Resource liên quan đến việc quản lý và sử dụng nguồn nhân lực trong dự án. Các lĩnh vực này đều là một phần quan trọng của quản lý dự án và được mô tả trong Hướng dẫn PMBOK.
7Which of the following is included in a project charter?4 lựa chọnDễ72% trả lời đúng
AArisk management strategy
BWork package estimates
CDetailed resources estimates
DThe business case for the project
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bản ghi chú dự án (project charter) là một tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi của dự án. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án và giúp các bên liên quan hiểu rõ về dự án. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "Tài liệu lý do kinh doanh cho dự án" (The business case for the project) là một phần của bản ghi chú dự án. Tài liệu này giải thích lý do tại sao dự án được thực hiện, lợi ích của dự án và cách dự án sẽ đạt được mục tiêu của nó. Nó giúp các bên liên quan hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi của dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.
8One of the stakeholders of the project contacts the project manager to discuss some additional scope they would like to add to the project. The project manager asks for details in writing and then works through the Control Scope process. What should the project manager do next when the evaluation of the requested scope is complete?4 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
AAsk the stakeholder if any more changes are expected
BComplete integrated change control
CMake sure the impact of the change is understood by the stakeholder
DFind out the root cause of why the scope was not identified during project planning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi đánh giá yêu cầu thay đổi dự án đã hoàn tất, người quản lý dự án cần thực hiện một số bước tiếp theo. Đầu tiên, họ cần đảm bảo rằng yêu cầu thay đổi đã được đánh giá và chấp thuận hoặc từ chối. Điều này liên quan đến việc hoàn thành quá trình kiểm soát thay đổi toàn diện (Integrated Change Control). Quá trình này giúp đảm bảo rằng tất cả các thay đổi đều được xem xét và chấp thuận một cách thống nhất, tránh được sự chồng chéo và bất đồng ý kiến giữa các bên liên quan.
9As part of planning you have created a scope baseline a budget baseline and a schedule baseline. Should those baselines ever be allowed to change?4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
ANo a baseline is a baseline.
BYes it the schedule slips it is OK to update the baseline.
CYes if the project manager approves baseline changes.
DYes if the baseline is completely unachievable and the project sponsor approves it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Yes if the baseline is completely unachievable and the project sponsor approves it.. Đường cơ sở CHỈ đổi qua quy trình kiểm soát thay đổi chính thức và phải được phê duyệt — chứ không phải "không bao giờ được đổi".
10During executing the project manager determines that a change is needed to material purchased for the project The project manager calls a meeting of the team to plan how to make the changes This is an example of:4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
AManagement by objectives
BLack of a change management plan
CGood team relations
DLack of a clear work breakdown structure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện dự án, người quản lý dự án nhận thấy rằng cần thay đổi vật liệu mua cho dự án. Người quản lý dự án gọi một cuộc họp của đội để lên kế hoạch về cách thực hiện thay đổi này. Điều này là một ví dụ về việc thiếu kế hoạch quản lý thay đổi. Nếu dự án không có kế hoạch quản lý thay đổi, người quản lý dự án sẽ không thể kiểm soát và quản lý các thay đổi có thể xảy ra trong dự án. Điều này có thể dẫn đến lãng phí thời gian, chi phí và nguồn lực. Vì vậy, việc thiếu kế hoạch quản lý thay đổi là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của dự án.
11A company is making an effort to improve its project performance and create historical records of past projects. What is the best way to accomplish this?4 lựa chọnTrung bình53% trả lời đúng
ACreate project management plan
BCreate lessons learned
CCreate progress reports
DCreate status reports
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để cải thiện hiệu suất dự án và tạo hồ sơ lịch sử của các dự án đã qua, công ty nên thực hiện các bước sau. Trước hết, công ty cần tạo kế hoạch quản lý dự án để xác định mục tiêu, phạm vi, thời gian và ngân sách của dự án. Tuy nhiên, việc tạo kế hoạch quản lý dự án không phải là cách tốt nhất để cải thiện hiệu suất dự án và tạo hồ sơ lịch sử.
12The Project Scope Statement should include the following:4 lựa chọnDễ72% trả lời đúng
AProject exclusions, project constraints, project plan.
BProject deliverables, project constraints, project team members.
CProject deliverables, project constraints, project assumptions.
DProject exclusions, project charter, project assumptions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Project Scope Statement mô tả chi tiết phạm vi và gồm: mô tả phạm vi sản phẩm, các sản phẩm bàn giao (deliverables), tiêu chí nghiệm thu, những gì loại trừ (exclusions), ràng buộc (constraints) và giả định (assumptions).
A và D đưa vào "project plan" và "project charter" — hai tài liệu KHÁC nằm ngoài scope statement (charter thậm chí là đầu vào của nó). B đưa vào "project team members" — nhân sự thuộc kế hoạch quản lý nguồn lực, không phải thành phần của tuyên bố phạm vi. Chỉ C gồm đúng bộ ba deliverables - constraints - assumptions.
13As you plan your project, the sponsor informed you that all team members will be assigned to your project for at most 50% of their available time. This is an example of:4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
APoor planning.
BWishful thinking.
CA project demand.
DA constraint.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn lên kế hoạch cho dự án, nhà tài trợ thông báo cho bạn biết rằng tất cả các thành viên trong nhóm sẽ được phân công cho dự án của bạn trong thời gian ít nhất 50% của thời gian có sẵn của họ. Điều này là một ví dụ về một hạn chế (constraint) trong dự án. Hạn chế là một yếu tố quan trọng trong quản lý dự án, nó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án và có thể ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách dự án. Trong trường hợp này, hạn chế là thời gian có sẵn của các thành viên trong nhóm, và nó sẽ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án.
14True or False: The WBS should completely depict the scope of your project that if something is not in the WBS it is because it is NOT part of the project.2 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →WBS (Work Breakdown Structure) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án. Nó giúp phân chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Khi nói rằng WBS nên hoàn toàn thể hiện phạm vi dự án, điều này có nghĩa là nếu một nhiệm vụ không được liệt kê trong WBS, thì đó có thể là vì nó không thuộc phạm vi dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ quan trọng đều được bao gồm trong dự án và không có nhiệm vụ nào bị bỏ qua. Tuy nhiên, trong thực tế, WBS không phải lúc nào cũng hoàn hảo và có thể có một số nhiệm vụ không được liệt kê do nhiều lý do khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là False.
15A project manager may use to make sure the team members clearly know what is included in each of their work packages.4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
AThe project scope statement
BThe product scope
CThe WBS dictionary
DThe WBS
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: The WBS dictionary. WBS dictionary mô tả CHI TIẾT từng gói công việc (nội dung, tiêu chí nghiệm thu, nguồn lực) — đúng thứ cần để thành viên biết gói việc của mình gồm gì.