Đề ôn · PMG201C

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)

50 câu · Thi lại · Summer 2025

50câu trong đề
PMG201Cmôn

Câu hỏi của đề

15/50 câuCòn 35
APoor planning.
BWishful thinking.
CA project demand.
DA constraint.
Lời giải
Khi bạn lên kế hoạch cho dự án, nhà tài trợ thông báo cho bạn biết rằng tất cả các thành viên trong nhóm sẽ được phân công cho dự án của bạn trong thời gian ít nhất 50% của thời gian có sẵn của họ. Điều này là một ví dụ về một hạn chế (constraint) trong dự án. Hạn chế là một yếu tố quan trọng trong quản lý dự án, nó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án và có thể ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách dự án. Trong trường hợp này, hạn chế là thời gian có sẵn của các thành viên trong nhóm, và nó sẽ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: B (True). Kế hoạch cải tiến quy trình (process improvement plan) đúng là một thành phần con của kế hoạch quản lý dự án, mô tả cách phân tích các quy trình quản lý dự án và quy trình phát triển để tìm ra chỗ có thể nâng giá trị: ranh giới quy trình, cấu hình quy trình, các thước đo và mục tiêu cải tiến. Chọn False là bác bỏ một định nghĩa đúng nguyên văn. Lưu ý nó gắn với bảo đảm chất lượng: cải tiến quy trình liên tục chính là phần việc mà Perform Quality Assurance bao trùm.
Mở trang câu hỏi này →
AHow to ask for more money for the project.
BWho can suggest changes to the project.
CHow risks are to be managed.
DWhat type of scheduling software to use.
Lời giải
Đáp án đúng: Who can suggest changes to the project.. Scope management plan mô tả cách xác định, xác nhận và KIỂM SOÁT phạm vi — gồm ai được đề xuất thay đổi. Rủi ro và tiền thuộc kế hoạch khác.
Mở trang câu hỏi này →
4Which item would most likely NOT be part of a basic communication plan4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
AWhat they need to know.
BThe amount of their annual bonus.
CWith whom to communicate.
DThe best medium for the communication.
Lời giải
Đáp án đúng: B. Một kế hoạch truyền thông cơ bản trả lời: ai cần thông tin, họ cần biết GÌ, khi nào, qua kênh nào và ai chịu trách nhiệm gửi. Mức thưởng cuối năm của từng người là thông tin nhân sự bảo mật, hoàn toàn không thuộc kế hoạch truyền thông dự án. A, C, D đều là thành phần chuẩn: "họ cần biết gì" là nội dung thông tin, "giao tiếp với ai" là danh sách bên nhận rút ra từ phân tích bên liên quan, "kênh phù hợp nhất" là phương tiện truyền đạt — chọn giữa họp trực tiếp, email, báo cáo hay bảng thông tin tuỳ mức độ khẩn và độ nhạy cảm.
Mở trang câu hỏi này →
AProviding subject matter expertise
BMaking the final decision
CBeing kept updated about project progress.
DCompleting the work
Lời giải
Khi sử dụng phiên bản RACI (Responsible, Accountable, Consult, Inform) của mô hình RAM, những người được thông báo sẽ là những người không chịu trách nhiệm chính về công việc, nhưng cần phải được cập nhật về tiến độ dự án. Họ có thể cung cấp chuyên môn hoặc thông tin cần thiết cho dự án, nhưng không phải chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người có thể được thông báo về tiến độ dự án để họ có thể theo dõi và cung cấp phản hồi, nhưng họ không phải chịu trách nhiệm về việc hoàn thành công việc.
Mở trang câu hỏi này →
A8
B9
C28
D36
Lời giải
Đáp án đúng: C. Nhóm gồm bản thân bạn, một tester, năm developer và một communicator, tổng cộng n = 8 người. Số kênh giao tiếp tính theo công thức n(n-1)/2 = 8 × 7 / 2 = 28. A 8 là nhầm số kênh với số người. B 9 là cộng thêm một cách tuỳ tiện. D 36 là kết quả khi tính nhầm với 9 người (9 × 8 / 2). Bẫy hay gặp nhất ở dạng bài này là quên đếm CHÍNH MÌNH vào nhóm — đề luôn viết "consists of yourself" để kiểm tra điều đó.
Mở trang câu hỏi này →
7Who might not be your project's stakeholders?6 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
AProject team members
BProject management team
CCustomer/User
DPerforming organizations
ESponsor
FPeople that are not impacted by your project
Lời giải
Trong quản lý dự án, các bên liên quan (stakeholders) là những người có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án. Để xác định ai không phải là bên liên quan của dự án, chúng ta cần xem xét các lựa chọn sau. Lựa chọn 1: Thành viên dự án (Project team members). Họ là những người trực tiếp tham gia vào dự án, vì vậy họ chắc chắn là bên liên quan. Lựa chọn 2: Đội quản lý dự án (Project management team). Họ chịu trách nhiệm quản lý và điều hành dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 3: Khách hàng hoặc người sử dụng (Customer/User). Họ là người cuối cùng sẽ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 4: Tổ chức thực hiện dự án (Performing organizations). Họ là những tổ chức thực hiện các công việc và nhiệm vụ của dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 5: Người tài trợ (Sponsor). Họ cung cấp nguồn tài chính và hỗ trợ cho dự án, vì vậy họ cũng là bên liên quan. Lựa chọn 6: Người không bị ảnh hưởng bởi dự án (People that are not impacted by your project). Họ không có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án, vì vậy họ không phải là bên liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: False. Forward pass chỉ cho ES/EF và tổng thời lượng; phải có BACKWARD PASS (LS/LF) mới tính được float và chốt đường găng ⇒ sai.
Mở trang câu hỏi này →
AChanges may not be integrated across the whole project
BChanges with impacts on cost or time will be elevated to the Change Control Board.
CManagement of product specifications and configuration become more difficult.
DMany small changes may accumulate to create trouble for one of the project objectives.
Lời giải
Khi dự án tập trung vào khách hàng và thường đồng ý thực hiện nhiều thay đổi nhỏ trong phạm vi dự án trong quá trình thực hiện dự án, các thay đổi được ghi lại trong nhật ký vấn đề. Trong số các lựa chọn trên, câu trả lời không đúng là "Các thay đổi có tác động đến chi phí hoặc thời gian sẽ được nâng lên Hội đồng Điều chỉnh Thay đổi.". Điều này là vì các thay đổi nhỏ thường không ảnh hưởng đến chi phí hoặc thời gian dự án, vì vậy chúng không cần phải được nâng lên Hội đồng Điều chỉnh Thay đổi. Thay vào đó, chúng thường được quản lý thông qua nhật ký vấn đề.
Mở trang câu hỏi này →
AMonitor
BKeep satisfied
CManage closely
DKeep informed
Lời giải
Đáp án đúng: Keep satisfied. Lưới Power/Interest: quyền cao – quan tâm thấp ⇒ Keep satisfied. "Manage closely" dành cho quyền cao – quan tâm cao.
Mở trang câu hỏi này →
11In a project context, risk is defined as:4 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AThe probability of an event having a positive or negative effect on at least one project objective.
BThe impact of not completing the project on time and within budget.
CAn uncertain event that, if it occurs, will have a positive or negative effect on at least one project objective.
DAn uncertain event that, if it occurs, will have a negative effect on at least one project objective.
Lời giải
Đáp án đúng: An uncertain event that, if it occurs, will have a positive or negative effect on at least one project objective.. Định nghĩa PMBOK: rủi ro là SỰ KIỆN BẤT ĐỊNH, nếu xảy ra sẽ tác động tích cực hoặc tiêu cực lên ít nhất một mục tiêu dự án. "Xác suất của một sự kiện" mới chỉ là một thành phần.
Mở trang câu hỏi này →
12Which one of these is correct view of conflict?4 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
ACaused by troublemakers
BAlways bad
CShould be avoided
DCan (and should) be managed
Lời giải
Xác định xem xung đột có phải là điều xấu hay không là một phần quan trọng trong việc hiểu và quản lý xung đột. Xung đột không phải lúc nào cũng là điều xấu, mà nó có thể là cơ hội để giải quyết vấn đề, cải thiện quan hệ và phát triển cá nhân. Xung đột có thể được quản lý thông qua các kỹ năng giao tiếp hiệu quả, giải quyết vấn đề và tìm kiếm giải pháp. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng xung đột không phải là điều cần tránh, mà là điều cần được quản lý và giải quyết một cách tích cực. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Có (và nên) được quản lý".
Mở trang câu hỏi này →
13All of the following are inputs to estimating activity durations except:4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AOrganizational process assets
BActivity list and activity attributes
CRequirements specifications
DResource calendars and scope statement
Lời giải
Đáp án đúng: Requirements specifications. Đầu vào ước lượng thời lượng gồm activity list & attributes, resource calendars, scope statement, OPA/EEF. "Requirements specifications" không nằm trong danh sách.
Mở trang câu hỏi này →
14Which statement is not correct?4 lựa chọnKhó36% trả lời đúng
AProject scope is the work that needs to be accomplished to deliver a product, service, or result.
BProduct scope completion is measured against the product requirement.
CProject scope completion is measured against the project management plan and specially the project scope statement, the work breakdown structure (WBS), and the WBS dictionary.
DProduct scope is the work that needs to be accomplished to complete a project
Lời giải
Câu trả lời không đúng là "Product scope is the work that needs to be accomplished to complete a project". Điều này là vì phạm vi sản phẩm (product scope) chỉ bao gồm các yêu cầu và đặc điểm của sản phẩm hoặc kết quả cuối cùng mà dự án cần phải đạt được, chứ không phải là toàn bộ phạm vi công việc cần thực hiện để hoàn thành dự án. Phạm vi dự án (project scope) bao gồm tất cả các công việc cần thiết để hoàn thành dự án, bao gồm cả phạm vi sản phẩm. Vì vậy, câu trả lời không đúng là "Product scope is the work that needs to be accomplished to complete a project".
Mở trang câu hỏi này →
AJob descriptions, identification information, and stakeholder classification
BAssessment information, scope information, and stakeholder classification
CAssessment information, identification information, and stakeholder classification
DAssessment information, identification information, and risk classification
Lời giải
Đáp án đúng: Assessment information, identification information, and stakeholder classification. Stakeholder register gồm 3 nhóm: thông tin nhận dạng, thông tin đánh giá và phân loại bên liên quan. "Job descriptions" không thuộc register.
Mở trang câu hỏi này →