Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 7: Thương mại xã hội

Thương mại xã hội là thương mại điện tử diễn ra qua mạng xã hội và nội dung do người dùng tạo, nơi quyết định mua chịu ảnh hưởng của bạn bè và cộng đồng. Các hình thức gồm mua sắm xã hội với đánh giá, chia sẻ và mua nhóm; quảng cáo và tiếp thị trên mạng xã hội; quản trị quan hệ khách hàng mang tính xã hội, nơi doanh nghiệp lắng nghe và trò chuyện với khách trên các kênh công khai; và huy động trí tuệ đám đông để lấy ý tưởng hay giải quyết vấn đề. Bên trong tổ chức, các công cụ xã hội nội bộ hỗ trợ nhân viên cộng tác và chia sẻ tri thức. Bằng chứng xã hội như số lượt đánh giá và lời giới thiệu là đòn bẩy mạnh, gắn với hành vi người mua ở Phần 8.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AEncouraging purchases by showcasing customer reviews and ratings
BAutomating inventory management
CReducing website traffic
DCentralizing payment systems
Lời giải
Đáp án đúng: "Encouraging purchases by showcasing customer reviews and ratings". Social proof (bằng chứng xã hội) là hiện tượng tâm lý người ta có xu hướng làm theo lựa chọn của số đông; trong thương mại điện tử nó thể hiện qua đánh giá, số sao, số lượt đã bán, ảnh của khách thật, giúp giảm rủi ro cảm nhận khi người mua không chạm được vào hàng, như cách Amazon hay Shopee hiển thị điểm sao và nhận xét ngay dưới tên sản phẩm. "Automating inventory management" là việc của hệ thống quản lý kho ở hậu trường, không tác động trực tiếp vào tâm lý người mua. "Reducing website traffic" đi ngược mục tiêu bán hàng, vì bằng chứng xã hội thường giúp tăng lượt truy cập và tỉ lệ chuyển đổi chứ không làm giảm. "Centralizing payment systems" là quyết định vận hành thanh toán, giúp quản lý dòng tiền gọn hơn nhưng không phải là bằng chứng đến từ những khách hàng khác.
Mở trang câu hỏi này →
AA technical certificate for websites
BEvidence of product quality through customer reviews or ratings
CA social media verification badge
DProof of ownership of an online business
Lời giải
Đáp án đúng: "Evidence of product quality through customer reviews or ratings". Social proof (bằng chứng xã hội) là hiện tượng người mua dựa vào hành vi và ý kiến của người khác để quyết định; trong social commerce (thương mại xã hội), nó hiện ra dưới dạng đánh giá, số sao, lượt mua, ảnh khách thật đăng, như các bài review trên Amazon hay Shopee làm người mới yên tâm hơn về chất lượng sản phẩm. "A technical certificate for websites" là chứng chỉ kỹ thuật như chứng chỉ SSL/TLS, xác thực máy chủ và mã hoá kết nối chứ không phản ánh trải nghiệm của khách hàng. "A social media verification badge" là dấu tích xác minh danh tính tài khoản do nền tảng cấp, cho biết tài khoản là thật chứ không cho biết sản phẩm tốt hay không. "Proof of ownership of an online business" là giấy tờ chứng minh quyền sở hữu doanh nghiệp, mang tính pháp lý, không phải tín hiệu từ cộng đồng người mua.
Mở trang câu hỏi này →
3What is social commerce?4 lựa chọn
ATraditional brick-and-mortar stores
BOnline shopping without social media integration
CBuying and selling products through social media platforms
DVirtual reality shopping experiences
Lời giải
Đáp án đúng: "Buying and selling products through social media platforms". Social commerce (thương mại xã hội) là thương mại điện tử diễn ra qua mạng xã hội và nội dung do người dùng tạo: người mua khám phá, bàn luận, tham khảo đánh giá và đặt hàng ngay trên nền tảng như Facebook Shops, Instagram Shopping hay TikTok Shop. "Traditional brick-and-mortar stores" là cửa hàng vật lý truyền thống, không có yếu tố trực tuyến hay mạng xã hội. "Online shopping without social media integration" là mua sắm trực tuyến thông thường trên website bán hàng riêng; nó là thương mại điện tử nhưng thiếu đúng yếu tố xã hội làm nên social commerce. "Virtual reality shopping experiences" là mua sắm bằng thực tế ảo, một công nghệ trải nghiệm có thể kết hợp với thương mại điện tử nhưng không định nghĩa social commerce, vì cốt lõi của khái niệm là tương tác xã hội chứ không phải môi trường ba chiều.
Mở trang câu hỏi này →
ADecreases user interaction through isolated gameplay experiences
BLimits access to digital content and entertainment options
CEncourages active participation and community involvement
DImposes strict regulations on online entertainment platforms
EExcludes social features and interactive elements from gaming experiences
Lời giải
Đáp án đúng: "Encourages active participation and community involvement". Thương mại xã hội (social commerce) kết hợp mạng xã hội với hoạt động mua bán, dựa trên tương tác giữa người dùng như chia sẻ, bình luận, mời bạn bè; trong giải trí và game, nó tạo cộng đồng người chơi, livestream, nhóm người hâm mộ, khiến người dùng tham gia tích cực hơn, ví dụ người xem Twitch tặng quà cho streamer hay người chơi mua vật phẩm để khoe với bạn bè. "Decreases user interaction through isolated gameplay experiences" ngược với bản chất xã hội của mô hình này. "Limits access to digital content and entertainment options" sai vì chia sẻ xã hội giúp nội dung lan rộng hơn chứ không thu hẹp. "Imposes strict regulations on online entertainment platforms" nhầm social commerce với cơ quan quản lý; đặt ra quy định là việc của nhà nước. "Excludes social features and interactive elements from gaming experiences" mâu thuẫn trực tiếp, vì tính năng xã hội chính là cốt lõi của social commerce.
Mở trang câu hỏi này →
AAutomating product delivery
BLeveraging collective input to create innovative solutions
CSimplifying order categorization
DReducing advertising budgets
Lời giải
Đáp án đúng: "Leveraging collective input to create innovative solutions". Crowdsourcing (huy động trí tuệ đám đông) là việc giao một nhiệm vụ cho cộng đồng đông đảo trên mạng thay vì chỉ dựa vào nhân viên nội bộ; trong phát triển sản phẩm, doanh nghiệp thu ý tưởng, bình chọn và góp ý từ khách hàng để tạo giải pháp mới sát nhu cầu, như LEGO Ideas cho người hâm mộ đề xuất bộ xếp hình và cộng đồng bình chọn mẫu đáng sản xuất. "Automating product delivery" thuộc về hậu cần và tự động hoá kho vận, không phải đóng góp của đám đông. "Simplifying order categorization" là việc xử lý đơn hàng nội bộ, phần mềm quản lý làm được mà không cần cộng đồng. "Reducing advertising budgets" có thể là tác dụng phụ khi khách hàng tham gia lan truyền sản phẩm, nhưng không phải lợi ích cốt lõi của crowdsourcing trong phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased customer engagement.
BEnhanced brand visibility.
CPrivacy and security concerns.
DImproved user experience.
EExpanding your social media presence lacks control.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Privacy and security concerns." và "Expanding your social media presence lacks control.". Social commerce (thương mại xã hội) là bán hàng qua mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok Shop. Rủi ro thứ nhất là quyền riêng tư và bảo mật: dữ liệu cá nhân của khách bị thu thập, có thể rò rỉ, tài khoản bị chiếm, lừa đảo qua tin nhắn. Rủi ro thứ hai là mất kiểm soát: nội dung do người dùng tạo, bình luận tiêu cực hay tin đồn lan nhanh mà doanh nghiệp không quản lý được, ảnh hưởng uy tín thương hiệu. "Increased customer engagement." là lợi ích, vì mạng xã hội giúp khách tương tác nhiều hơn với thương hiệu. "Enhanced brand visibility." cũng là lợi ích, nhờ nội dung được chia sẻ lan rộng. "Improved user experience." là kết quả tích cực khi mua sắm ngay trong ứng dụng quen thuộc, không phải rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
7Enterprise 2.0 also known as _______4 lựa chọn
ASocial Business
BSocial Enterprise
CWeb 2.0
DSocial Media
Lời giải
Đáp án đúng: "Social Enterprise". Enterprise 2.0, còn gọi là Social Enterprise (doanh nghiệp xã hội hoá), là việc doanh nghiệp đưa công cụ Web 2.0 như wiki, blog, mạng xã hội nội bộ, công cụ cộng tác vào bên trong tổ chức để nhân viên, đối tác và khách hàng chia sẻ tri thức, cộng tác và đổi mới, ví dụ Microsoft Teams hay Slack dùng trong công ty. "Social Business" là khái niệm khác, thường chỉ tổ chức được xây dựng quanh mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội, nên không phải tên gọi khác của Enterprise 2.0. "Web 2.0" là thế hệ web cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung; Enterprise 2.0 là ứng dụng các công cụ ấy trong doanh nghiệp chứ không đồng nghĩa với nó. "Social Media" là các nền tảng như Facebook, YouTube dùng để chia sẻ nội dung công khai, rộng hơn và không gắn riêng với môi trường doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ABy limiting access to multiplayer features
BBy promoting solitary gaming experiences
CBy encouraging collaboration and competition among players
DThrough the imposition of subscription-based models
EBy restricting access to in-game purchases
Lời giải
Đáp án đúng: "By encouraging collaboration and competition among players". Thương mại xã hội (social commerce) trong game gắn hoạt động mua bán với tương tác giữa người chơi: lập đội, bang hội, bảng xếp hạng, chia sẻ thành tích, tặng quà, mời bạn bè; chính sự hợp tác và cạnh tranh này giữ người chơi gắn bó và thúc đẩy họ mua vật phẩm, như trong Fortnite người chơi mua trang phục để thể hiện với bạn bè. "By limiting access to multiplayer features" ngược lại, vì tính năng nhiều người chơi là nền của tương tác xã hội. "By promoting solitary gaming experiences" trái với chữ social, vì chơi một mình làm giảm tương tác. "Through the imposition of subscription-based models" là mô hình doanh thu thuê bao, không phải cơ chế tạo tương tác xã hội. "By restricting access to in-game purchases" mâu thuẫn với chiều thương mại của social commerce, vốn khuyến khích mua sắm trong game.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.