Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 2: Chợ điện tử và cơ chế giao dịch

Chợ điện tử là không gian trực tuyến nơi người mua và người bán gặp nhau, trao đổi thông tin, thương lượng và thanh toán. Mặt tiền bán hàng của một doanh nghiệp dựa vào danh mục điện tử, công cụ tìm sản phẩm và giỏ hàng; các sàn nhiều người bán cần thêm trung gian như người tạo thị trường hay trung gian thông tin, kiếm tiền bằng phí hoặc bằng dữ liệu so sánh. Đấu giá trực tuyến có hai chiều: đấu giá xuôi để người bán tìm giá cao nhất, đấu giá ngược để người mua tìm giá thấp nhất, bên cạnh cơ chế định giá động theo cung cầu. Tính tương tác, cá nhân hoá và nội dung do người dùng tạo làm giảm chi phí tìm kiếm và giao dịch, kéo theo thay đổi trong cạnh tranh. Đấu giá ngược cũng là công cụ quen thuộc của mua sắm doanh nghiệp ở Phần 4.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
AThey have no impact on E-Commerce activities
BThey focus solely on traditional web technologies
CThey bring advancements that enhance user interactions and collaboration in E-Commerce
DThey are only relevant to physical market transactions
Lời giải
Đáp án đúng: "They bring advancements that enhance user interactions and collaboration in E-Commerce". Web 2.0 là web tương tác, nơi người dùng tạo nội dung, đánh giá, chia sẻ (mạng xã hội, wiki); Web 3.0 là web ngữ nghĩa (semantic web), máy hiểu được dữ liệu để cá nhân hoá và gợi ý; Web 4.0 hướng tới web thông minh, cộng sinh giữa người và máy với AI, IoT. Mỗi bước đều mở ra cách tương tác và cộng tác mới cho thương mại điện tử, như đánh giá sản phẩm trên Amazon hay gợi ý mua sắm bằng AI. "They have no impact on E-Commerce activities" sai vì chính các thế hệ web này sinh ra social commerce và cá nhân hoá. "They focus solely on traditional web technologies" sai vì chúng là bước tiến vượt khỏi web tĩnh của Web 1.0, không chỉ giữ công nghệ cũ. "They are only relevant to physical market transactions" sai vì chúng là công nghệ của môi trường trực tuyến, tác động trước hết lên giao dịch điện tử chứ không giới hạn ở chợ vật lý.
Mở trang câu hỏi này →
AE-wallet apps
BElectronic shopping carts
CCredit unions
DManual receipts
Lời giải
Đáp án đúng: "Electronic shopping carts". Merchant solutions (giải pháp cho người bán) là các công cụ phần mềm giúp doanh nghiệp vận hành cửa hàng trực tuyến, gồm electronic catalog (danh mục điện tử), công cụ tìm kiếm trong site và electronic shopping cart (giỏ hàng điện tử) cho phép khách gom nhiều món rồi thanh toán một lần, như giỏ hàng trên Amazon hay trên các cửa hàng dựng bằng Shopify. "E-wallet apps" là công cụ thanh toán phía người mua (ví điện tử như MoMo, PayPal), thuộc nhóm phương thức thanh toán chứ không phải phần mềm vận hành cửa hàng của người bán. "Credit unions" là tổ chức tín dụng hợp tác, một định chế tài chính chứ không phải giải pháp phần mềm thương mại điện tử. "Manual receipts" là biên lai giấy viết tay, thuộc quy trình thủ công, trái ngược với tính điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
AE-catalogs
BSearch Engines
CE-commerce shopping cart
DE-commerce payments
Lời giải
Đáp án đúng: "E-catalogs". E-catalog (danh mục sản phẩm điện tử) gồm ba phần: cơ sở dữ liệu sản phẩm, thư mục tìm kiếm và chức năng trình bày; nó là xương sống của hầu hết website bán hàng. Với người bán, e-catalog dùng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ; với người mua, nó giúp tìm thông tin sản phẩm, như trang danh mục của Amazon hay Tiki. "Search Engines" là công cụ tìm kiếm trên toàn web như Google, không phải cấu phần chứa cơ sở dữ liệu sản phẩm của một cửa hàng. "E-commerce shopping cart" là giỏ hàng, dùng để gom sản phẩm đã chọn trước khi thanh toán, không làm nhiệm vụ trình bày và quảng bá cả danh mục. "E-commerce payments" là khâu thanh toán điện tử ở cuối giao dịch, không phải nơi khách tra cứu thông tin sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
APrivate e-marketplace
BPublic exchange
CThird-party platform
DSocial network
ECrowdfunding platform
Lời giải
Đáp án đúng: "Private e-marketplace". Private e-marketplace (chợ điện tử riêng) do một doanh nghiệp duy nhất sở hữu và vận hành, theo hai dạng: phía bán (sell-side), nơi công ty bán cho nhiều khách hàng doanh nghiệp, như cổng đặt hàng của Dell cho khách doanh nghiệp, và phía mua (buy-side), nơi công ty mua từ nhiều nhà cung cấp. "Public exchange" là sàn giao dịch công cộng, nhiều người mua gặp nhiều người bán, thường do bên thứ ba hoặc một liên minh ngành vận hành, nên không thuộc một công ty duy nhất. "Third-party platform" là nền tảng do bên trung gian độc lập điều hành để kết nối các bên khác, ví dụ Alibaba.com. "Social network" là mạng xã hội, không phải mô hình chợ điện tử. "Crowdfunding platform" là nền tảng gọi vốn cộng đồng như Kickstarter, nơi nhiều người góp tiền cho dự án, không phải chợ mua bán do một công ty làm chủ.
Mở trang câu hỏi này →
Apresence and Discovery; Trading; Communicate, Collaborate, Learn; Entertainment; Improve Performance; Recruit, Customer Service
Bthe seller’s portal, electronic catalogs, a shopping cart, a search engine, an auction engine, a payment gateway, and all other activities related to placing orders.
Celectronic Market; Storefronts; Malls, Portals; Buying, Selling; Delivery; Recruit.
Dorder aggregation and fulfillment, inventory management, purchasing from suppliers, accounting and finance, insurance, payment processing, packaging, and delivery
Lời giải
Đáp án đúng: "order aggregation and fulfillment, inventory management, purchasing from suppliers, accounting and finance, insurance, payment processing, packaging, and delivery". Hệ thống thương mại điện tử chia làm hai phần: phía trước (front end) là những gì khách nhìn thấy và tương tác, còn phía sau (back end) là các hoạt động vận hành giúp đơn hàng được thực hiện như gom đơn và hoàn tất đơn, quản lý tồn kho, mua hàng từ nhà cung cấp, kế toán, bảo hiểm, xử lý thanh toán, đóng gói và giao hàng. Phương án nhắc tới "the seller’s portal, electronic catalogs, a shopping cart, a search engine" chính là danh sách hoạt động front end, nơi khách duyệt hàng và đặt đơn. Phương án "presence and Discovery; Trading; Communicate, Collaborate, Learn" liệt kê các mục đích hay lĩnh vực ứng dụng thương mại điện tử như hiện diện và được tìm thấy, giao dịch, giao tiếp, giải trí, tuyển dụng, không phải hoạt động hậu cần. Phương án "electronic Market; Storefronts; Malls, Portals" liệt kê các loại kênh và cơ chế như chợ điện tử, cửa hàng trực tuyến, trung tâm thương mại ảo, cổng thông tin, cũng không phải hoạt động phía sau.
Mở trang câu hỏi này →
ARestricts buyer access
BInvolves only physical stores
CConnects multiple buyers and sellers online
DDisallows dynamic pricing
Lời giải
Đáp án đúng: "Connects multiple buyers and sellers online". E-marketplace (chợ điện tử) là không gian giao dịch trực tuyến nơi nhiều người mua và nhiều người bán gặp nhau, so sánh giá, thương lượng và giao dịch, như Alibaba trong B2B hay eBay, Shopee với người tiêu dùng. Lợi ích cốt lõi là giảm chi phí tìm kiếm, tăng minh bạch giá và mở rộng thị trường cho cả hai phía. "Restricts buyer access" trái bản chất vì chợ điện tử mở rộng chứ không giới hạn khả năng tiếp cận của người mua. "Involves only physical stores" mâu thuẫn với chữ electronic, vì giao dịch diễn ra trên mạng. "Disallows dynamic pricing" sai vì chợ điện tử chính là nơi dynamic pricing (định giá động) phát triển mạnh, qua đấu giá, đặt giá ngược hay sàn giao dịch có giá thay đổi theo cung cầu.
Mở trang câu hỏi này →
7What is Infomediary in EC Model?4 lựa chọn
ARetailers, they buy the products and sell them at profit.
BMarket makers that charges fee for their services
CWebsites that provide content and charge advertisers for related ads
DProvide information and/or infrastructure that help buyers and/or sellers and charge for their services.
Lời giải
Đáp án đúng: "Provide information and/or infrastructure that help buyers and/or sellers and charge for their services.". Infomediary (information intermediary, trung gian thông tin) là mô hình doanh nghiệp thu thập, tổ chức thông tin hoặc cung cấp hạ tầng giúp người mua và người bán ra quyết định rồi thu phí dịch vụ, như các trang so sánh giá, đánh giá sản phẩm hay cung cấp dữ liệu thị trường. "Retailers, they buy the products and sell them at profit." mô tả nhà bán lẻ điện tử (e-tailer) kiếm lời từ chênh lệch giá mua bán, như Amazon bán hàng tự nhập. "Market makers that charges fee for their services" là người tạo lập thị trường như sàn đấu giá eBay, kết nối người mua và người bán rồi thu phí giao dịch. "Websites that provide content and charge advertisers for related ads" mô tả mô hình nhà cung cấp nội dung sống nhờ doanh thu quảng cáo, như các trang báo trực tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
ACommercial portals
BCorporate portals
CMobile portal
DWebstore
Lời giải
Đáp án đúng: "Webstore". Web portal (cổng thông tin web) là điểm truy cập duy nhất tập hợp thông tin, dịch vụ và ứng dụng từ nhiều nguồn, thường cá nhân hoá cho người dùng. Webstore (cửa hàng trực tuyến) là website của một người bán dùng để trưng bày và bán hàng, không phải cổng tổng hợp nhiều nguồn nên không thuộc nhóm portal. "Commercial portals" là portal công cộng phục vụ đông đảo người dùng với tin tức, email, tìm kiếm, như Yahoo, nên là một loại web portal. "Corporate portals" là portal nội bộ giúp nhân viên và đối tác truy cập tài liệu, ứng dụng của một doanh nghiệp, cũng là web portal. "Mobile portal" là portal tối ưu để truy cập từ điện thoại, ví dụ cổng dịch vụ của nhà mạng, vẫn là web portal. Câu hỏi tìm cái không phải portal nên các loại portal này đều không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AIntranet
BPublic E-Marketplace
CPrivate E-Marketplace
DVertical Portal
Lời giải
Đáp án đúng: "Public E-Marketplace". Chợ điện tử công cộng (public e-marketplace, còn gọi là public exchange) là nền tảng trực tuyến mở cho nhiều người bán và nhiều người mua cùng tham gia, mô hình nhiều-nhiều (many-to-many), thường do bên thứ ba vận hành, như Alibaba.com kết nối rất nhiều nhà cung cấp với người mua toàn cầu. "Private E-Marketplace" do một công ty sở hữu và vận hành, chỉ có một người bán với nhiều người mua (sell-side) hoặc một người mua với nhiều người bán (buy-side), nên không phải nhiều-nhiều. "Intranet" là mạng nội bộ dùng giao thức Internet trong một tổ chức, phục vụ nhân viên chứ không phải sàn giao dịch. "Vertical Portal" là cổng thông tin chuyên một ngành (vortal), chủ yếu cung cấp tin tức và nội dung cho cộng đồng ngành đó, không nhất thiết là nơi diễn ra giao dịch giữa nhiều bên.
Mở trang câu hỏi này →
AManaging physical assets
BFacilitating electronic communication
CConducting in-person negotiations
DCreating financial reports
Lời giải
Đáp án đúng: "Facilitating electronic communication". Broker (môi giới) trong thương mại điện tử là bên trung gian kết nối người mua với người bán, giúp hai bên tìm thấy nhau, trao đổi thông tin và tiến tới giao dịch qua mạng, rồi thu phí hoặc hoa hồng; mô hình brokerage gặp ở eBay, các sàn môi giới chứng khoán trực tuyến hay trang so sánh giá. Vai trò cốt lõi vì thế là tạo điều kiện cho liên lạc và giao dịch điện tử giữa các bên. "Managing physical assets" là quản lý tài sản hữu hình như kho bãi, thiết bị, không phải chức năng của môi giới vốn thường không giữ hàng. "Conducting in-person negotiations" là thương lượng trực tiếp mặt đối mặt, trái với môi trường trực tuyến mà broker điện tử hoạt động. "Creating financial reports" là công việc kế toán, tài chính nội bộ của doanh nghiệp, không phải vai trò trung gian kết nối các bên.
Mở trang câu hỏi này →
11Private E-Marketplaces are4 lựa chọn
Athose owned and operated by a single company
Boften owned by a third party (not a seller or a buyer) or by a small group of buying or selling companies, and they serve many sellers and many buyers
Csell-side e-marketplace
Dbuy-side e-marketplace
Lời giải
Đáp án đúng: "those owned and operated by a single company". Private e-marketplace (chợ điện tử riêng) là chợ do một công ty duy nhất sở hữu và vận hành, gồm hai dạng: sell-side, khi một người bán phục vụ nhiều người mua như Dell bán cho doanh nghiệp, và buy-side, khi một người mua mời nhiều nhà cung cấp chào hàng qua đấu thầu ngược. Phương án mô tả chợ "often owned by a third party (not a seller or a buyer)" là định nghĩa của public e-marketplace (chợ điện tử công cộng) hay sàn giao dịch (exchange), phục vụ nhiều người bán và nhiều người mua, như Alibaba.com. "sell-side e-marketplace" chỉ là một dạng của chợ riêng, không phải định nghĩa đầy đủ. "buy-side e-marketplace" cũng chỉ là dạng còn lại, nên không thể dùng để định nghĩa chung cho chợ điện tử riêng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt restricts international participation.
BIt encourages local transactions only.
CIt facilitates cross-border trade and competition.
DIt limits product diversity.
Lời giải
Đáp án đúng: "It facilitates cross-border trade and competition.". Đấu giá trực tuyến đưa phiên đấu giá lên Internet, nên người mua và người bán ở nhiều quốc gia cùng tham gia một phiên mà không cần có mặt; điều đó mở rộng thị trường cho người bán, tăng số người trả giá và làm cạnh tranh gay gắt hơn, đúng tinh thần một thị trường toàn cầu, như eBay cho phép người mua ở nước khác đặt giá cho món hàng đăng tại Mỹ. "It restricts international participation." sai vì Internet xoá bỏ giới hạn địa lý của đấu giá truyền thống. "It encourages local transactions only." sai vì đấu giá trực tuyến không bó hẹp giao dịch trong một địa phương, dù người bán có thể tự chọn chỉ giao trong nước. "It limits product diversity." sai vì càng nhiều người bán từ nhiều nơi tham gia thì chủng loại hàng càng phong phú, kể cả hàng hiếm, đồ sưu tầm khó tìm ở chợ truyền thống.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.