Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 3: Bán lẻ trực tuyến

Bán lẻ điện tử gồm nhiều mô hình: nhà bán lẻ thuần trực tuyến, doanh nghiệp truyền thống mở thêm kênh mạng, nhà sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng, và trung tâm mua sắm trực tuyến tập hợp nhiều cửa hàng. Bán hàng không qua kho của chính mình, khi người bán chuyển đơn để nhà cung cấp giao thẳng, là một cách giảm vốn tồn kho. Mạng làm thay đổi vai trò của trung gian: có nơi trung gian truyền thống bị loại bỏ, có nơi trung gian mới xuất hiện để tư vấn, so sánh và gom nhu cầu. Dịch vụ cũng chuyển lên mạng, từ du lịch, việc làm, bất động sản tới ngân hàng và chứng khoán. Khi mở kênh trực tuyến, doanh nghiệp còn phải xử lý xung đột với kênh phân phối cũ và giữ trải nghiệm thống nhất giữa các kênh, nơi khâu giao hàng ở Phần 11 quyết định nhiều.

Xem danh sách câu hỏi9 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

9Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

9/9 câuHết danh sách
ABy submitting generic resumes and cover letters
BBy focusing solely on quantity over quality in job applications
CBy showcasing relevant skills and experience
DBy avoiding online networking opportunities
Lời giải
Đáp án đúng: "By showcasing relevant skills and experience". Thị trường việc làm trực tuyến (online job market) gồm các nền tảng như LinkedIn, Indeed hay VietnamWorks, nơi nhà tuyển dụng nhận hàng trăm hồ sơ cho một vị trí và thường dùng hệ thống lọc hồ sơ tự động theo từ khoá; ứng viên nổi bật khi hồ sơ thể hiện rõ kỹ năng và kinh nghiệm khớp với mô tả công việc. "By submitting generic resumes and cover letters" làm hồ sơ chìm nghỉm vì không được điều chỉnh theo từng vị trí, khó lọt qua bộ lọc từ khoá. "By focusing solely on quantity over quality in job applications" khiến ứng viên gửi ồ ạt những hồ sơ hời hợt, tỉ lệ được phản hồi thấp. "By avoiding online networking opportunities" bỏ phí một kênh quan trọng, vì kết nối trên mạng xã hội nghề nghiệp giúp ứng viên được giới thiệu và được nhà tuyển dụng chủ động tìm thấy.
Mở trang câu hỏi này →
AFragile ceramics
BPerishable groceries
CDownloadable software
DHandcrafted furniture
Lời giải
Đáp án đúng: "Downloadable software". Sản phẩm phù hợp nhất để bán trực tuyến là hàng số hoá (digital products): giao ngay qua mạng, chi phí phân phối gần bằng không, không lo vỡ hỏng hay tồn kho vật lý, và khách không cần cầm thử trước khi mua, như phần mềm bán trên Microsoft Store hay trò chơi trên Steam. "Fragile ceramics" dễ vỡ khi vận chuyển, chi phí đóng gói và rủi ro đổi trả cao. "Perishable groceries" mau hỏng, đòi hỏi chuỗi lạnh và giao trong khung giờ ngắn; vẫn bán online được nhưng là nhóm khó về logistics. "Handcrafted furniture" cồng kềnh, giá trị cao, khách thường muốn xem tận nơi chất liệu và kích thước, nên phí giao hàng và tỉ lệ trả hàng đều lớn.
Mở trang câu hỏi này →
AOnline Travel Agents (OTAs)
BDirect offline bookings
CVisitor information centres
DPure-play e-tailers
Lời giải
Đáp án đúng: "Pure-play e-tailers". Khi phân loại theo kênh phân phối, nhà bán lẻ điện tử (e-tailer) gồm direct marketing của nhà sản xuất, pure-play e-tailers (chỉ bán qua mạng, không có cửa hàng vật lý, như Amazon thuở đầu), click-and-mortar (kết hợp cửa hàng và website, như Walmart) và internet mall (trung tâm thương mại trực tuyến). Trong các lựa chọn, chỉ pure-play e-tailers là một nhóm của cách phân loại e-tailing theo kênh phân phối. "Online Travel Agents (OTAs)" như Booking hay Expedia là trung gian du lịch trực tuyến của một ngành dịch vụ cụ thể, không phải một nhóm trong cách phân loại này. "Direct offline bookings" là đặt chỗ trực tiếp ngoài mạng, không phải thương mại điện tử. "Visitor information centres" là trung tâm thông tin du khách vật lý, không bán hàng qua mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AGovernmental regulatory compliance
BSupplier diversity initiatives
CMarket segmentation strategies
DNonprofit organizational structures
EFinancial auditing practices
Lời giải
Đáp án đúng: "Market segmentation strategies". Khi bàn chiến lược bán lẻ điện tử B2C, vấn đề trọng tâm là xác định khách hàng mục tiêu: phân khúc thị trường (market segmentation) theo nhân khẩu học, địa lý, hành vi, tâm lý để chọn sản phẩm, kênh, giá và thông điệp phù hợp, đồng thời quyết định nên bán thuần trực tuyến hay đa kênh; Amazon dùng dữ liệu hành vi để gợi ý sản phẩm theo từng nhóm khách là một ví dụ. "Governmental regulatory compliance" là yêu cầu pháp lý chung mà mọi doanh nghiệp phải đáp ứng, không phải trọng tâm chiến lược riêng của bán lẻ B2C. "Supplier diversity initiatives" là chính sách đa dạng hoá nhà cung cấp, thuộc về khâu mua hàng phía B2B. "Nonprofit organizational structures" không liên quan vì nhà bán lẻ B2C là doanh nghiệp vì lợi nhuận. "Financial auditing practices" là hoạt động kiểm soát kế toán, không phải chiến lược bán lẻ.
Mở trang câu hỏi này →
AB2B (Business to Business)
BC2C (Consumer to Consumer)
CB2C (Business to Consumer)
DP2P (Peer to Peer)
Lời giải
Đáp án đúng: "C2C (Consumer to Consumer)". Trong mô hình C2C, cá nhân bán cho cá nhân thông qua một nền tảng bên thứ ba đóng vai trò chợ; nền tảng chỉ kết nối người mua với người bán, cung cấp công cụ đăng tin, thanh toán, đánh giá và thu phí, chứ không sở hữu hàng hoá, như eBay, Craigslist hay Chợ Tốt. "B2B (Business to Business)" là giao dịch giữa các doanh nghiệp, trọng tâm là mua bán nguyên liệu, hàng hoá số lượng lớn chứ không phải mô hình bán lẻ điện tử. "B2C (Business to Consumer)" là doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng, điển hình là nhà bán lẻ trực tuyến tự sở hữu và bán hàng của mình như Amazon ở mảng tự kinh doanh. "P2P (Peer to Peer)" nhấn mạnh việc các bên ngang hàng trao đổi trực tiếp với nhau, thường dùng cho chia sẻ tệp, cho vay hay chia sẻ tài sản, và thường được coi là một biến thể gần với C2C chứ không phải tên gọi chuẩn của mô hình bán lẻ qua nền tảng trung gian mà câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited product range
BBrick-and-mortar exclusivity
CGlobal reach and digital catalogs
DAbsence of real-time inventory
Lời giải
Đáp án đúng: "Global reach and digital catalogs". Bán lẻ điện tử (electronic retailing, e-tailing) là bán hàng hoá, dịch vụ cho người tiêu dùng qua cửa hàng trực tuyến; đặc trưng cốt lõi là vươn tới khách hàng toàn cầu mọi lúc và trưng bày hàng qua danh mục số (digital catalog) có hình ảnh, mô tả, tìm kiếm, bộ lọc, cập nhật tức thời, như Amazon bán hàng triệu mặt hàng tới khách ở nhiều quốc gia. "Limited product range" sai vì kệ hàng ảo cho phép bày gần như không giới hạn, tạo hiệu ứng đuôi dài (long tail). "Brick-and-mortar exclusivity" nghĩa là chỉ bán ở cửa hàng vật lý, trái với bản chất trực tuyến. "Absence of real-time inventory" sai vì cửa hàng điện tử thường hiển thị tồn kho theo thời gian thực để báo còn hàng hay hết hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ALower product cost, thus increasing competitive advantage.
BReact quickly to customer needs, complaints, tastes, and so forth
CEnable small companies to compete with larger companies.
DShop globally: compare prices and services.
Lời giải
Đáp án đúng: "Shop globally: compare prices and services.". Câu hỏi tìm ý không phải lợi ích cho người bán trong e-tailing (bán lẻ điện tử). Mua sắm toàn cầu và so sánh giá, dịch vụ là lợi ích của người mua, thậm chí còn gây áp lực giảm giá cho người bán, nên đây là đáp án. Các ý kia đều đúng là lợi ích của người bán nên không được chọn. "Lower product cost, thus increasing competitive advantage." đúng vì bán trực tuyến cắt giảm chi phí mặt bằng, nhân sự và trung gian, giúp hạ giá thành. "React quickly to customer needs, complaints, tastes, and so forth" đúng vì người bán nhận phản hồi và dữ liệu hành vi ngay lập tức để điều chỉnh sản phẩm. "Enable small companies to compete with larger companies." đúng vì một cửa hàng nhỏ trên Shopify hay Amazon vẫn tiếp cận được khách hàng toàn cầu như doanh nghiệp lớn.
Mở trang câu hỏi này →
8What is drop-Shipping?4 lựa chọn
Ais a form of pure e-commerce in which a business sells products that it does not warehouse or ship.
Bis a combination of both traditional retailers and online stores
Cis a form in which sellers find customers through social networks
Dis a form in which retailers import goods online for sale
Lời giải
Đáp án đúng: "is a form of pure e-commerce in which a business sells products that it does not warehouse or ship.". Drop-shipping (giao hàng thẳng từ nhà cung cấp) là mô hình người bán nhận đơn và tiền trên website của mình, rồi chuyển đơn cho nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất giao trực tiếp tới khách; người bán không giữ hàng tồn kho, không tự vận chuyển, kiếm lời từ chênh lệch giá. "is a combination of both traditional retailers and online stores" mô tả mô hình click-and-mortar, kết hợp cửa hàng vật lý và trực tuyến. "is a form in which sellers find customers through social networks" mô tả social commerce (thương mại xã hội), chỉ kênh tìm khách chứ không nói tới việc giữ kho hay giao hàng. "is a form in which retailers import goods online for sale" mô tả việc nhập hàng qua mạng để bán lại, người bán vẫn sở hữu và lưu kho hàng hoá, trái với drop-shipping.
Mở trang câu hỏi này →
ADirect selling
BBroker model
CAdvertising model
DSubscription model
Lời giải
Đáp án đúng: "Direct selling". Trong bán lẻ điện tử B2C, direct selling (bán trực tiếp) là mô hình doanh nghiệp sở hữu hàng hoá và bán thẳng cho người tiêu dùng qua website hay ứng dụng của mình, kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giữa giá bán và giá vốn, như Dell bán máy tính theo cấu hình khách đặt hay cửa hàng trực tuyến của Apple. "Broker model" là mô hình môi giới: nền tảng chỉ kết nối người mua và người bán rồi thu phí hoặc hoa hồng, không sở hữu hàng, như eBay hay Booking. "Advertising model" kiếm tiền từ việc bán chỗ quảng cáo cho bên thứ ba, như các cổng tin tức. "Subscription model" thu phí định kỳ để được dùng nội dung hay dịch vụ, như Netflix, Spotify; đó là cách thu tiền chứ không nhấn mạnh việc sở hữu hàng hoá để bán lại.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.