Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 5: Các hệ thống thương mại điện tử đổi mới

Kinh tế chia sẻ cho phép cá nhân cho thuê tài sản đang nhàn rỗi như căn hộ, chiếc xe hay thời gian của mình qua một nền tảng đứng giữa, kéo theo câu hỏi về niềm tin và quản lý. Chính phủ điện tử đưa dịch vụ công lên mạng, từ cung cấp thông tin, nộp hồ sơ tới nộp thuế, theo các quan hệ chính phủ với công dân, với doanh nghiệp và giữa các cơ quan. Người tiêu dùng bán cho nhau qua đấu giá, rao vặt và sàn đồ cũ, nơi uy tín người bán được xây bằng đánh giá. Y tế điện tử gồm hồ sơ sức khoẻ điện tử, khám từ xa và theo dõi bệnh nhân bằng thiết bị đeo. Học trực tuyến giúp đào tạo linh hoạt, gắn với quản trị tri thức trong tổ chức. Nền tảng chia sẻ và sàn giữa các cá nhân đều dựa trên cơ chế chợ điện tử ở Phần 2.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
AManaging social media platforms.
BFacilitating online shopping experiences.
CEnhancing digital communication between government agencies.
DProviding online educational resources and training.
EFocusing on entertainment content.
Lời giải
Đáp án đúng: "Providing online educational resources and training.". E-government (chính phủ điện tử) gồm các luồng G2C (với công dân), G2B (với doanh nghiệp), G2G (giữa các cơ quan) và G2E (với công chức); điểm nối với e-learning là chính phủ dùng Internet để cung cấp tài liệu, khoá học và chương trình đào tạo trực tuyến, vừa cho công chức nâng nghiệp vụ, vừa cho công dân học kỹ năng số hay thủ tục hành chính. "Managing social media platforms." là việc vận hành mạng xã hội, không phải hoạt động giáo dục, đào tạo. "Facilitating online shopping experiences." là mục tiêu của bán lẻ điện tử B2C, chính phủ không đứng ra tổ chức mua sắm cho người dân. "Enhancing digital communication between government agencies." đúng là một hoạt động e-government, nhưng đó là luồng G2G về liên lạc nội bộ, không phải mảng học tập và đào tạo mà câu hỏi nhắm tới. "Focusing on entertainment content." sai vì nội dung giải trí không phải chức năng của chính phủ điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
AOne-way communication
BJoint planning and execution between business partners
CComplete isolation from business networks
DGovernment-only involvement
Lời giải
Đáp án đúng: "Joint planning and execution between business partners". Collaborative commerce (c-commerce, thương mại cộng tác) là việc các đối tác trong chuỗi cung ứng dùng công nghệ số để cùng lập kế hoạch, thiết kế, dự báo và triển khai công việc, chia sẻ thông tin liên tục thay vì chỉ mua bán từng đơn hàng; ví dụ Walmart chia sẻ dữ liệu bán hàng cho Procter & Gamble để hai bên cùng hoạch định việc bổ sung hàng. "One-way communication" trái ngược bản chất cộng tác, vì c-commerce đòi hỏi trao đổi hai chiều và phản hồi qua lại. "Complete isolation from business networks" mô tả doanh nghiệp đứng ngoài mạng lưới, trong khi c-commerce chính là kết nối sâu vào mạng lưới đối tác. "Government-only involvement" sai vì c-commerce chủ yếu diễn ra giữa các doanh nghiệp như nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối; chính phủ không phải bên tham gia bắt buộc, càng không phải bên duy nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AOnline shopping for citizens.
BImplementation of e-commerce for businesses.
CUse of electronic methods in government operations.
DEntertainment services for citizens.
ESocial media management.
Lời giải
Đáp án đúng: "Use of electronic methods in government operations.". E-government (chính phủ điện tử) là việc dùng công nghệ thông tin và thương mại điện tử trong hoạt động của nhà nước: cung cấp thông tin, dịch vụ công cho công dân (G2C), giao dịch với doanh nghiệp (G2B), phối hợp giữa các cơ quan (G2G) và với nhân viên nhà nước (G2E), ví dụ nộp thuế hay đăng ký kinh doanh trực tuyến. "Online shopping for citizens." là thương mại điện tử B2C giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, không do nhà nước thực hiện. "Implementation of e-commerce for businesses." mô tả doanh nghiệp tự triển khai bán hàng trực tuyến, không phải hoạt động của chính phủ. "Entertainment services for citizens." là dịch vụ giải trí do doanh nghiệp như Netflix cung cấp. "Social media management." chỉ là một công cụ truyền thông, quá hẹp để bao trùm khái niệm chính phủ điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
AManufacturer-to-consumer sales
BBusiness-to-business transactions
CThird-party logistics management
DConsumer-to-consumer exchanges
EEnterprise resource planning
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumer-to-consumer exchanges". C2C (consumer-to-consumer, người tiêu dùng với người tiêu dùng) là mô hình trong đó các cá nhân mua bán trực tiếp với nhau, thường qua một nền tảng trung gian làm chợ và thu phí, như eBay, Craigslist hay Chợ Tốt, nơi người bán là cá nhân rao món đồ đã dùng. "Manufacturer-to-consumer sales" là nhà sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng, một dạng B2C trực tiếp như Dell bán máy tính qua website. "Business-to-business transactions" là giao dịch B2B giữa các doanh nghiệp, ví dụ mua nguyên vật liệu qua sàn Alibaba.com. "Third-party logistics management" là quản lý dịch vụ hậu cần thuê ngoài (3PL) như vận chuyển, kho bãi, một hoạt động hỗ trợ chứ không phải mô hình giao dịch. "Enterprise resource planning" là hệ thống ERP tích hợp quy trình nội bộ doanh nghiệp như kế toán, kho, nhân sự, không mô tả quan hệ mua bán giữa các cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ACentralized inventory management
BSubscription-based revenue models
CMulti-level marketing strategies
DDirect sales channels
EIndividuals as both buyers and sellers
Lời giải
Đáp án đúng: "Individuals as both buyers and sellers". C2C (consumer-to-consumer, người tiêu dùng với người tiêu dùng) là mô hình cá nhân bán trực tiếp cho cá nhân khác, thường qua một nền tảng trung gian như eBay, Facebook Marketplace hay Chợ Tốt; nền tảng chỉ cung cấp chỗ đăng tin, cơ chế đánh giá và thanh toán, còn mỗi người tham gia vừa có thể mua vừa có thể bán. "Centralized inventory management" là đặc trưng của nhà bán lẻ B2C tự giữ hàng như Amazon, còn trong C2C mỗi cá nhân tự giữ món đồ của mình. "Subscription-based revenue models" là một mô hình doanh thu áp dụng được ở nhiều loại hình, không phải yếu tố phân biệt. "Multi-level marketing strategies" là bán hàng đa cấp qua mạng lưới nhà phân phối của một công ty. "Direct sales channels" là kênh nhà sản xuất bán thẳng cho khách, đặc trưng của B2C trực tiếp chứ không riêng C2C.
Mở trang câu hỏi này →
ACentralizing product categorization
BReducing consumer engagement
CEliminating the need for traditional advertising
DSharing resources and improving supply chain coordination
Lời giải
Đáp án đúng: "Sharing resources and improving supply chain coordination". Thương mại hợp tác (collaborative commerce, c-commerce) là việc các đối tác kinh doanh dùng công nghệ số để cùng lập kế hoạch, thiết kế, chia sẻ thông tin tồn kho, dự báo và nguồn lực, nhờ đó phối hợp chuỗi cung ứng nhịp nhàng hơn; ví dụ kinh điển là Walmart chia sẻ dữ liệu bán hàng cho Procter & Gamble qua hệ thống Retail Link để nhà cung cấp chủ động bổ sung hàng. "Centralizing product categorization" là việc quản lý danh mục nội bộ, không phải bản chất của hợp tác giữa các đối tác. "Reducing consumer engagement" vừa không liên quan vừa là kết quả tiêu cực. "Eliminating the need for traditional advertising" sai vì c-commerce tập trung vào quan hệ giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, không thay thế quảng cáo.
Mở trang câu hỏi này →
AMaximizing profits for government agencies
BEnhancing transparency and efficiency in government services
CExclusively focusing on offline government transactions
DRestricting access to government information
Lời giải
Đáp án đúng: "Enhancing transparency and efficiency in government services". E-government (chính phủ điện tử) là việc dùng Internet và công nghệ thông tin để cung cấp dịch vụ công cho công dân, doanh nghiệp và các cơ quan khác; mục tiêu chính là làm thủ tục nhanh hơn, rẻ hơn và minh bạch hơn, ví dụ nộp thuế, đăng ký kinh doanh hay cấp hộ chiếu trực tuyến, nơi người dân theo dõi được tiến độ hồ sơ. "Maximizing profits for government agencies" sai vì cơ quan nhà nước phục vụ lợi ích công chứ không hoạt động để tối đa lợi nhuận như doanh nghiệp. "Exclusively focusing on offline government transactions" mâu thuẫn với chính khái niệm, vì chính phủ điện tử đưa giao dịch lên môi trường trực tuyến. "Restricting access to government information" trái mục tiêu minh bạch, vì e-government mở rộng khả năng tiếp cận thông tin công cho người dân.
Mở trang câu hỏi này →
AReducing advertising expenses
BMaking educational content more accessible and affordable
CSimplifying warehouse management
DEliminating digital payments
Lời giải
Đáp án đúng: "Making educational content more accessible and affordable". E-book (sách điện tử) là phiên bản số của sách, phân phối qua mạng tới máy tính, điện thoại hay máy đọc như Kindle; trong giáo dục, nó giúp người học mua hoặc thuê tài liệu với giá thấp hơn sách in vì không tốn in ấn, vận chuyển, và truy cập tức thì ở bất cứ đâu, kèm khả năng tìm kiếm trong nội dung. "Reducing advertising expenses" không phải tác động chính của e-book; chi phí quảng cáo phụ thuộc chiến lược tiếp thị chứ không phụ thuộc định dạng sách. "Simplifying warehouse management" chỉ là lợi ích phụ phía nhà phân phối khi không cần kho sách in, không phải tác động lên việc học mà câu hỏi nhắm tới. "Eliminating digital payments" sai vì mua e-book thường dùng chính thanh toán số như thẻ hay ví điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
AThey slow down response times to citizen inquiries
BThey improve responsiveness through digital channels
CThey increase bureaucratic inefficiencies
DThey limit citizen access to government services
Lời giải
Đáp án đúng: "They improve responsiveness through digital channels". Chính phủ điện tử đưa dịch vụ công lên cổng thông tin, ứng dụng di động, email, chatbot, nên công dân gửi yêu cầu bất cứ lúc nào, hồ sơ được xử lý và theo dõi trực tuyến, nhờ đó cơ quan nhà nước phản hồi nhanh và minh bạch hơn, ví dụ Cổng dịch vụ công quốc gia hay khai thuế điện tử. "They slow down response times to citizen inquiries" ngược với mục tiêu của chính phủ điện tử là rút ngắn thời gian phản hồi. "They increase bureaucratic inefficiencies" sai vì số hoá giảm giấy tờ, giảm khâu trung gian và giảm thủ tục hành chính. "They limit citizen access to government services" sai vì dịch vụ trực tuyến mở rộng khả năng tiếp cận 24/7, kể cả với người ở xa trụ sở cơ quan.
Mở trang câu hỏi này →
AWalmart's official app
BGovernment-to-citizen portals
COnline auction platforms like eBay
DBanking apps
Lời giải
Đáp án đúng: "Online auction platforms like eBay". C2C (consumer-to-consumer) là giao dịch giữa các cá nhân với nhau, và đấu giá trực tuyến là ví dụ kinh điển: trên eBay, một người đăng món đồ, nhiều người khác trả giá, còn nền tảng chỉ làm trung gian kết nối, chấm uy tín và hỗ trợ thanh toán. "Walmart's official app" là doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng, tức mô hình B2C. "Government-to-citizen portals" là G2C (government-to-citizen), chính phủ cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người dân, thuộc chính phủ điện tử. "Banking apps" là ứng dụng ngân hàng phục vụ khách hàng của mình; dù người dùng có thể chuyển tiền cho nhau, ngân hàng vẫn là bên cung cấp dịch vụ nên đây không phải mô hình cá nhân mua bán với cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
APrimarily by promoting traditional methods of information sharing.
BBy restricting access to knowledge for specific groups.
CThrough the use of electronic tools to manage and share information.
DBy limiting online communication channels.
EBy eliminating the need for digital literacy.
Lời giải
Đáp án đúng: "Through the use of electronic tools to manage and share information.". Chính phủ điện tử (e-government) là việc cơ quan nhà nước dùng công nghệ thông tin và Internet để cung cấp thông tin, dịch vụ cho công dân, doanh nghiệp và các cơ quan khác; ở góc độ quản trị tri thức (knowledge management), nó dùng cổng thông tin, cơ sở dữ liệu, kho văn bản trực tuyến để lưu trữ, tổ chức và phổ biến thông tin, như cổng dịch vụ công hay trang công bố văn bản pháp luật. "Primarily by promoting traditional methods of information sharing." trái với bản chất điện tử, vì phương pháp truyền thống là giấy tờ và gặp trực tiếp. "By restricting access to knowledge for specific groups." ngược với mục tiêu minh bạch và phổ biến rộng rãi. "By limiting online communication channels." sai vì e-government mở rộng chứ không thu hẹp kênh trực tuyến. "By eliminating the need for digital literacy." sai vì dùng dịch vụ điện tử càng đòi hỏi người dân có kỹ năng số.
Mở trang câu hỏi này →
12The collaborative commerce includes:4 lựa chọn
Acommunication, joint design, planning, and information sharing among business partners
Bcommunication, joint design, planning, and information sharing among sellers
Ccommunication, joint design, planning, and information sharing among business buyers
Dcommunication, joint design, planning, and information sharing among suppliers
Lời giải
Đáp án đúng: "communication, joint design, planning, and information sharing among business partners". C-commerce (collaborative commerce - thương mại cộng tác) là việc dùng công nghệ số để các bên trong chuỗi giá trị cùng giao tiếp, cùng thiết kế sản phẩm, cùng lập kế hoạch và chia sẻ thông tin. Điểm cốt lõi là bên tham gia là mọi business partners (đối tác kinh doanh): nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, khách hàng doanh nghiệp, đôi khi cả đối thủ cùng hợp tác. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among sellers" thu hẹp vào phía người bán, bỏ mất người mua và nhà cung cấp. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among business buyers" chỉ giữ phía người mua doanh nghiệp. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among suppliers" chỉ nói nhà cung cấp; cộng tác với nhà cung cấp là phần quan trọng của c-commerce nhưng chưa đủ, vì khái niệm này bao trùm cả chuỗi.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.