Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 4: Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp

Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp chiếm phần lớn giá trị giao dịch trực tuyến. Ở phía bán, nhà cung cấp mở danh mục và cổng đặt hàng riêng cho khách hàng doanh nghiệp, có thể kèm giá thương lượng theo hợp đồng. Ở phía mua, mua sắm điện tử gom yêu cầu mua hàng của cả tổ chức, so sánh nhà cung cấp, dùng đấu giá ngược hay gọi thầu trực tuyến để giảm chi phí và rút ngắn chu trình mua. Sàn giao dịch nhiều-với-nhiều cho phép nhiều người mua và nhiều người bán trong một ngành gặp nhau, do bên thứ ba hoặc liên minh doanh nghiệp vận hành. Mạng xã hội cũng được dùng giữa các doanh nghiệp để trao đổi với đối tác và tìm nguồn hàng. Hợp tác trực tuyến trong chuỗi cung ứng nối sang thương mại cộng tác ở Phần 5.

Xem danh sách câu hỏi6 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

6Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

6/6 câuHết danh sách
ADynamic pricing for consumers
BSupply chain integration
CPoint-of-sale hardware
DManual delivery routing
Lời giải
Đáp án đúng: "Supply chain integration". Quan hệ B2B (giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp) sống nhờ việc nối liền dòng đơn hàng, tồn kho, vận chuyển và thanh toán giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp và nhà phân phối; supply chain integration (tích hợp chuỗi cung ứng) qua EDI, extranet hay cổng đối tác giúp hai bên cùng nhìn thấy nhu cầu, giảm tồn kho thừa và rút ngắn chu kỳ đặt hàng, như cách Walmart chia sẻ dữ liệu bán hàng cho nhà cung cấp để họ tự bổ sung hàng. "Dynamic pricing for consumers" là định giá động hướng tới người tiêu dùng cuối, thuộc phạm vi B2C chứ không phải trọng tâm của quan hệ giữa các doanh nghiệp. "Point-of-sale hardware" là thiết bị thu ngân tại quầy của cửa hàng bán lẻ, phục vụ giao dịch với khách lẻ. "Manual delivery routing" là điều phối giao hàng thủ công, đi ngược mục tiêu tự động hoá và kết nối điện tử mà thương mại điện tử B2B hướng tới.
Mở trang câu hỏi này →
APublic exchange
BRetail shopping mall
CPersonal blog
DEmail newsletter
Lời giải
Đáp án đúng: "Public exchange". Chợ điện tử B2B (B2B marketplace) là nơi nhiều doanh nghiệp mua và nhiều doanh nghiệp bán gặp nhau trực tuyến; public exchange (sàn giao dịch công khai) là dạng điển hình, mở cho mọi doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia, thường do bên thứ ba vận hành, ví dụ Alibaba.com kết nối nhà sản xuất với nhà nhập khẩu. "Retail shopping mall" là trung tâm mua sắm bán lẻ, dù có phiên bản trực tuyến thì vẫn phục vụ người tiêu dùng cuối, tức mô hình B2C chứ không phải giao dịch giữa doanh nghiệp. "Personal blog" là trang nội dung cá nhân, có thể dùng để chia sẻ hay quảng bá nhưng không có cơ chế khớp người mua với người bán của một chợ. "Email newsletter" chỉ là công cụ tiếp thị gửi thông tin định kỳ tới người đăng ký, là kênh truyền thông một chiều chứ không phải nơi diễn ra giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
AReduced visibility
BManual negotiations
CAutomated order processing
DOne-on-one customer service only
Lời giải
Đáp án đúng: "Automated order processing". Nền tảng thương mại điện tử B2B cho phép đơn hàng đi thẳng từ hệ thống bên mua sang hệ thống bên bán qua EDI, catalog điện tử hay cổng đặt hàng, tự động kiểm tra tồn kho, xuất hoá đơn và cập nhật trạng thái, nhờ đó giảm nhập liệu tay, giảm sai sót và rút ngắn thời gian xử lý, như cách các nhà phân phối linh kiện nhận đơn tự động từ khách doanh nghiệp. "Reduced visibility" là điều ngược lại, vì nền tảng B2B tăng khả năng nhìn thấy đơn hàng, tồn kho và vận chuyển cho cả hai bên. "Manual negotiations" là cách làm truyền thống tốn thời gian mà EC muốn thay bằng báo giá, đấu thầu điện tử và hợp đồng số. "One-on-one customer service only" sai vì nền tảng B2B cho phép tự phục vụ và phục vụ nhiều khách cùng lúc, không chỉ hỗ trợ từng người một.
Mở trang câu hỏi này →
ALengthens the purchasing cycle
BMinimizes record keeping
CAutomates and streamlines purchasing processes
DEliminates approval requirements
Lời giải
Đáp án đúng: "Automates and streamlines purchasing processes". E-procurement (mua sắm điện tử) là việc doanh nghiệp dùng hệ thống trực tuyến để thực hiện toàn bộ chu trình mua hàng: tìm nhà cung cấp, xem catalog điện tử, đấu thầu ngược, tạo và phê duyệt đơn đặt hàng, nhận hoá đơn và thanh toán; nhờ tự động hoá, chu kỳ mua rút ngắn, chi phí xử lý giảm và việc mua ngoài quy định được kiểm soát, như các hệ thống SAP Ariba. "Lengthens the purchasing cycle" là điều ngược lại, vì e-procurement nhằm rút ngắn thời gian mua. "Minimizes record keeping" sai vì hệ thống điện tử lưu lại đầy đủ và chi tiết hơn từng giao dịch để phục vụ kiểm toán, phân tích chi tiêu. "Eliminates approval requirements" sai vì quy trình phê duyệt vẫn còn, chỉ được chuyển thành luồng duyệt điện tử nhanh hơn chứ không bị bỏ đi.
Mở trang câu hỏi này →
ADiscover new business partners and sales prospects.
BUse the network to advertise to large audiences and create brand awareness.
CCreate forums to encourage discussions among business partners about their products.
DEnhance their ability to learn about new technologies, competitors, customers and the business environment.
Lời giải
Đáp án đúng: "Create forums to encourage discussions among business partners about their products.". Câu hỏi dạng EXCEPT nên cần tìm phát biểu không nằm trong các lợi ích của mạng xã hội B2B. Khi doanh nghiệp tham gia mạng xã hội kinh doanh như LinkedIn, các lợi ích được nêu gồm tìm đối tác và khách tiềm năng mới, quảng bá tới lượng người xem lớn để tạo nhận diện thương hiệu, và học hỏi về công nghệ, đối thủ, khách hàng, môi trường kinh doanh; việc lập diễn đàn cho đối tác thảo luận về sản phẩm không thuộc danh sách lợi ích đó nên là đáp án. "Discover new business partners and sales prospects." đúng là lợi ích vì mạng xã hội B2B giúp kết nối những doanh nghiệp chưa từng biết nhau. "Use the network to advertise to large audiences and create brand awareness." cũng là lợi ích: mạng có lượng thành viên lớn nên là kênh quảng bá thương hiệu hiệu quả. "Enhance their ability to learn about new technologies, competitors, customers and the business environment." là lợi ích về thông tin, có được nhờ theo dõi thảo luận và hồ sơ của các doanh nghiệp khác trên mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AFocuses on online retail.
BPrimarily involves end consumers.
COften uses social media for promotion.
DInvolves the connection between businesses for transactions.
ECreates new products and services.
Lời giải
Đáp án đúng: "Involves the connection between businesses for transactions.". B2B (business-to-business) là mô hình trong đó cả người bán và người mua đều là doanh nghiệp, giao dịch qua mạng như mua nguyên liệu, linh kiện, dịch vụ, thường qua sàn như Alibaba.com, cổng mua sắm của doanh nghiệp hay EDI. "Focuses on online retail." mô tả bán lẻ trực tuyến, đặc trưng của B2C như Amazon bán cho người tiêu dùng. "Primarily involves end consumers." cũng là B2C hoặc C2C, người tiêu dùng cuối không phải đối tượng chính của B2B. "Often uses social media for promotion." là chiến thuật tiếp thị mà nhiều mô hình dùng, nhất là B2C, nên không phải đặc trưng phân biệt B2B. "Creates new products and services." là hoạt động đổi mới của bất kỳ doanh nghiệp nào, không mô tả quan hệ giao dịch nên không định nghĩa được B2B.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.