Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 1: Tổng quan thương mại điện tử

Thương mại điện tử là việc mua, bán, trao đổi hàng hoá, dịch vụ và thông tin qua mạng máy tính, còn kinh doanh điện tử rộng hơn, gồm cả phục vụ khách hàng, cộng tác với đối tác và vận hành nội bộ. Giao dịch được phân loại theo bên tham gia: doanh nghiệp với người tiêu dùng, doanh nghiệp với doanh nghiệp, người tiêu dùng với nhau, chính phủ với công dân, doanh nghiệp với nhân viên. Mức độ số hoá tạo ra khác biệt giữa doanh nghiệp thuần trực tuyến, doanh nghiệp chỉ có cửa hàng truyền thống và mô hình kết hợp cả hai. Mỗi mô hình kinh doanh trả lời doanh nghiệp tạo giá trị cho ai và thu tiền bằng cách nào. Lợi ích như mở rộng thị trường, giảm chi phí đi kèm hạn chế về an ninh, niềm tin và hạ tầng, những vấn đề được bàn sâu ở Phần 9 và Phần 14.

Xem danh sách câu hỏi15 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

15Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

15/15 câuHết danh sách
AQuickly locating customers and business partners at reasonable cost worldwide
BLower cost of information processing, storage, and distribution
CEC may help small companies to compete against large ones by using special business models
DFacilitate work at home; less traffic, pollution
Lời giải
Đáp án đúng: "Facilitate work at home; less traffic, pollution". Lợi ích của thương mại điện tử thường được chia theo ba đối tượng: tổ chức, người tiêu dùng và xã hội. Làm việc tại nhà, giảm kẹt xe và ô nhiễm là lợi ích cho xã hội, không phải lợi ích riêng của doanh nghiệp, nên đây là ý không thuộc nhóm được hỏi. "Quickly locating customers and business partners at reasonable cost worldwide" là lợi ích cho tổ chức vì Internet mở rộng thị trường toàn cầu với chi phí thấp. "Lower cost of information processing, storage, and distribution" cũng là lợi ích cho tổ chức nhờ số hoá tài liệu và quy trình. "EC may help small companies to compete against large ones by using special business models" đúng với tổ chức nhỏ, vì mô hình kinh doanh trực tuyến giúp họ tiếp cận khách hàng như doanh nghiệp lớn, chẳng hạn bán qua Amazon Marketplace.
Mở trang câu hỏi này →
ASecurity concerns
BGlobal reach
CLack of personal touch
DHigh initial costs for businesses
Lời giải
Đáp án đúng: "Global reach". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG phải hạn chế của thương mại điện tử. Global reach (tiếp cận toàn cầu) là một lợi ích tiêu biểu: một cửa hàng trực tuyến có thể bán cho khách ở mọi quốc gia, mở cửa suốt ngày đêm, như cách Amazon hay Alibaba phục vụ người mua khắp thế giới, nên nó không nằm trong nhóm hạn chế. "Security concerns" là hạn chế thật, vì lo ngại lộ thông tin thẻ, gian lận và tấn công mạng khiến nhiều người ngại mua trực tuyến. "Lack of personal touch" cũng là hạn chế đúng, vì khách không được chạm, thử sản phẩm và không có tương tác mặt đối mặt với người bán. "High initial costs for businesses" là hạn chế đúng, vì xây dựng hệ thống, hạ tầng, bảo mật và logistics ban đầu tốn kém, nhất là với doanh nghiệp nhỏ. Ba phát biểu đó đều đúng là hạn chế nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AGoods
BServices
CMoney
DHuman
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Goods", "Services" và "Money". Thương mại điện tử (electronic commerce) là việc mua, bán, trao đổi hàng hoá, dịch vụ và tiền tệ qua mạng máy tính, chủ yếu là Internet, giữa các doanh nghiệp với nhau và giữa doanh nghiệp với khách hàng. Hàng hoá là sản phẩm hữu hình như quần áo bán trên Amazon hoặc sản phẩm số như phần mềm; dịch vụ là những thứ như đặt phòng Airbnb, gọi xe Uber, học trực tuyến; còn tiền được chuyển qua thanh toán điện tử, ví điện tử hay chuyển khoản ngân hàng để hoàn tất giao dịch. "Human" không phải đối tượng trao đổi của thương mại điện tử: con người là bên tham gia giao dịch (người mua, người bán), không phải thứ được mua bán, và mua bán con người là bất hợp pháp.
Mở trang câu hỏi này →
ATraditional communication
BFace-to-face transactions only
COnline presence and transactions
DPaper-based operations
Lời giải
Đáp án đúng: "Online presence and transactions". E-business (kinh doanh điện tử) rộng hơn thương mại điện tử: không chỉ mua bán trực tuyến mà còn phục vụ khách hàng, cộng tác với đối tác và giao dịch điện tử trong nội bộ tổ chức; nền tảng của nó là doanh nghiệp có mặt trên môi trường số (website, ứng dụng, kênh mạng xã hội) và thực hiện giao dịch qua mạng. "Traditional communication" là liên lạc truyền thống như thư tay hay gặp mặt, không phải thành phần đặc trưng của kinh doanh điện tử. "Face-to-face transactions only" loại trừ hoàn toàn giao dịch qua mạng, trái với định nghĩa e-business. "Paper-based operations" là vận hành dựa trên giấy tờ, chính là thứ e-business thay thế bằng quy trình số hoá như hoá đơn điện tử hay EDI (trao đổi dữ liệu điện tử).
Mở trang câu hỏi này →
ABrick-and-mortar.
BBrick-and-click.
CPure play.
DBusiness-and-mortar.
Lời giải
Đáp án đúng: "Brick-and-mortar.". Brick-and-mortar (doanh nghiệp truyền thống, nghĩa đen là gạch và vữa) chỉ những công ty chỉ hoạt động trong thị trường vật lý, bán hàng tại cửa hàng thực, không kinh doanh trực tuyến. "Brick-and-click." chỉ doanh nghiệp kết hợp cả cửa hàng vật lý lẫn kênh trực tuyến, còn gọi là click-and-mortar hay mô hình đa kênh, như Walmart hay Thế Giới Di Động vừa có cửa hàng vừa có website bán hàng. "Pure play." là doanh nghiệp thuần trực tuyến, chỉ hoạt động trên mạng, không có cửa hàng vật lý, như Amazon thời kỳ đầu. "Business-and-mortar." không phải thuật ngữ chuẩn trong thương mại điện tử, chỉ là cách ghép từ gây nhiễu với hai thuật ngữ thật.
Mở trang câu hỏi này →
AEC Framework
BBusiness partnerships
CSupport services
DPublic policy
Lời giải
Đáp án đúng: "Public policy". Trong khung thương mại điện tử, các vấn đề pháp lý, chính sách và quy định như bảo vệ quyền riêng tư, thuế, sở hữu trí tuệ do nhà nước quyết định được xếp vào trụ cột public policy (chính sách công), một trong các trụ cột hỗ trợ bên cạnh con người, tiêu chuẩn kỹ thuật, đối tác kinh doanh và dịch vụ hỗ trợ. "EC Framework" là tên của cả khung tổng thể gồm hạ tầng, ứng dụng và các trụ cột hỗ trợ, nên rộng hơn nhiều chứ không riêng mảng pháp lý. "Business partnerships" là trụ cột về liên doanh, trao đổi và hợp tác giữa các doanh nghiệp, do doanh nghiệp tự thiết lập. "Support services" là trụ cột dịch vụ hỗ trợ như thanh toán, vận chuyển, nghiên cứu thị trường, an ninh, không phải quy định do chính phủ đặt ra.
Mở trang câu hỏi này →
AExpensive hardware
BInternet access restrictions
CIncreased digital literacy
DGovernment censorship
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased digital literacy". Digital literacy (năng lực số) là khả năng dùng máy tính, điện thoại, Internet để tìm kiếm, giao tiếp và giao dịch; khi càng nhiều người biết đặt hàng, thanh toán trực tuyến và tin tưởng công nghệ, nhu cầu thương mại điện tử tăng, nên đây là động lực thúc đẩy việc áp dụng. "Expensive hardware" là rào cản vì thiết bị đắt khiến ít người tiếp cận được mua sắm trực tuyến. "Internet access restrictions" là rào cản vì không truy cập được mạng thì không thể giao dịch điện tử. "Government censorship" cũng là rào cản vì kiểm duyệt chặn website, hạn chế dòng thông tin và làm giảm niềm tin vào môi trường trực tuyến.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of practical applications
BSecurity and privacy issues
CLack of young users
DOutdated business models
Lời giải
Đáp án đúng: "Security and privacy issues". Rào cản lớn nhất của thương mại điện tử hiện nay là an ninh và quyền riêng tư: người dùng lo bị đánh cắp thông tin thẻ, bị lừa đảo phishing (giả mạo để lấy thông tin), rò rỉ dữ liệu cá nhân hay bị theo dõi hành vi, và chính mối lo này làm giảm niềm tin, khiến nhiều người bỏ giỏ hàng hoặc chỉ dám trả tiền khi nhận hàng. "Lack of practical applications" sai vì thương mại điện tử đã có vô số ứng dụng thực tế, từ bán lẻ, ngân hàng, du lịch tới gọi xe như Uber hay Grab. "Lack of young users" ngược thực tế, giới trẻ là nhóm dùng thương mại điện tử đông và tích cực nhất. "Outdated business models" không phải giới hạn chung, vì các mô hình như sàn giao dịch, thuê bao, kinh tế chia sẻ liên tục đổi mới.
Mở trang câu hỏi này →
AInternational payment solutions
BOnline-only retail processes
CB2B, B2C, C2C, and G2C models
DOffline marketing strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "B2B, B2C, C2C, and G2C models". Thương mại điện tử được phân loại theo bản chất các bên tham gia giao dịch: B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp, như Alibaba.com), B2C (doanh nghiệp với người tiêu dùng, như Amazon), C2C (người tiêu dùng với nhau, như eBay hay chợ Facebook) và G2C (chính phủ với công dân, như dịch vụ công trực tuyến); chính cặp bên bán và bên mua này quyết định loại giao dịch. "International payment solutions" chỉ là công cụ thanh toán xuyên biên giới, không dùng để phân loại giao dịch. "Online-only retail processes" quá hẹp, chỉ là một phần của bán lẻ trực tuyến và bỏ qua các mô hình giữa doanh nghiệp, giữa người tiêu dùng hay với chính phủ. "Offline marketing strategies" thuộc về tiếp thị truyền thống, không phải tiêu chí phân loại thương mại điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu mô tả doanh nghiệp bán cho một doanh nghiệp khác nhưng giao sản phẩm, dịch vụ tới tay người tiêu dùng cá nhân; đó là định nghĩa của mô hình B2B2C (business-to-business-to-consumer), ví dụ một hãng bảo hiểm bán gói bảo hiểm cho công ty để công ty cung cấp cho nhân viên của mình. Còn B2C (business-to-consumer) là doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân, như Amazon bán sách cho người đọc, không có doanh nghiệp nào đứng giữa làm bên mua. Vì phát biểu gán định nghĩa B2B2C cho B2C nên "True" là sai; chọn "True" nghĩa là đồng nhất hai mô hình có cấu trúc giao dịch khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AUpgraded version of E-commerce
B20th generation electronic trading
CUse Internet Explorer 2.0 to make transactions
DSocial Commerce and Social Software
Lời giải
Đáp án đúng: "Social Commerce and Social Software". E-commerce 2.0 là cách gọi thương mại điện tử thế hệ mới dựa trên công nghệ Web 2.0, tức thương mại xã hội và phần mềm xã hội (social software) như mạng xã hội, blog, wiki, đánh giá do người dùng tạo; người mua không chỉ xem hàng mà còn chia sẻ, bình luận và cộng tác, như Facebook hay Pinterest gắn với mua sắm. "Upgraded version of E-commerce" hiểu con số 2.0 theo nghĩa đen là một bản nâng cấp, quá mơ hồ và bỏ qua yếu tố xã hội làm nên khái niệm. "20th generation electronic trading" đọc nhầm 2.0 thành thế hệ thứ 20, không có cách phân thế hệ như vậy. "Use Internet Explorer 2.0 to make transactions" nhầm với phiên bản của một trình duyệt, không liên quan tới khái niệm thương mại.
Mở trang câu hỏi này →
AOrganizations that perform their primary business offline, selling physical products by means of physical agents
BOrganizations that conduct their business activities solely online
COrganizations that conduct some e-commerce activities, usually as an additional marketing channel
DThe process of buying, selling, or exchanging products, services, or information via computer
Lời giải
Đáp án đúng: "Organizations that conduct their business activities solely online". Virtual hay pure-play organization (tổ chức thuần trực tuyến) là doanh nghiệp tiến hành toàn bộ hoạt động kinh doanh trên mạng, không có cửa hàng vật lý, ví dụ Amazon giai đoạn đầu hay Netflix khi chỉ còn phát trực tuyến. Đây là một đầu của phổ phân loại tổ chức theo mức độ số hoá. Định nghĩa có cụm "perform their primary business offline, selling physical products" mô tả brick-and-mortar organization (tổ chức truyền thống), đầu ngược lại của phổ. Định nghĩa có cụm "conduct some e-commerce activities, usually as an additional marketing channel" mô tả click-and-mortar organization (tổ chức kết hợp), như Walmart vừa có cửa hàng vừa bán online. Định nghĩa "The process of buying, selling, or exchanging products, services, or information via computer" là định nghĩa của chính thương mại điện tử, một hoạt động chứ không phải một loại tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
13What is electronic commerce?4 lựa chọn
AElectronic commerce refers to using the Internet and intranets to purchase, sell, transport, or trade data, goods, or services.
BElectronic commerce refers to using the intranets to purchase goods, or services.
CElectronic commerce refers to using the Internet to purchase goods, or services.
DElectronic commerce is online services.
Lời giải
Đáp án đúng: "Electronic commerce refers to using the Internet and intranets to purchase, sell, transport, or trade data, goods, or services.". Định nghĩa đầy đủ phải phủ cả kênh lẫn hoạt động: thương mại điện tử (EC) dùng mạng máy tính, gồm Internet công cộng và intranet (mạng nội bộ) của doanh nghiệp, để mua, bán, vận chuyển hoặc trao đổi dữ liệu, hàng hoá và dịch vụ; nó bao gồm cả giao dịch với khách hàng lẫn trao đổi nội bộ, như đặt văn phòng phẩm qua intranet công ty. Định nghĩa có cụm "using the intranets to purchase goods" chỉ nói intranet và chỉ có hành vi mua, bỏ mất Internet cùng các hoạt động bán, trao đổi. Định nghĩa có cụm "using the Internet to purchase goods" thì bỏ mất intranet và cũng chỉ còn hành vi mua. "Electronic commerce is online services." quá hẹp và mơ hồ, chỉ nhắc dịch vụ, bỏ qua hàng hoá, dữ liệu và bản chất giao dịch.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited product variety
B24/7 access to goods and services
CLack of competition
DOffline customer service only
Lời giải
Đáp án đúng: "24/7 access to goods and services". Một lợi ích cơ bản của thương mại điện tử với người tiêu dùng là mua sắm mọi lúc mọi nơi: cửa hàng trực tuyến không đóng cửa, khách có thể tìm, so sánh và đặt hàng lúc nửa đêm trên Amazon hay Tiki, kèm theo nhiều lựa chọn hơn và giá cạnh tranh hơn. "Limited product variety" sai vì thương mại điện tử mở rộng danh mục nhờ kệ hàng ảo không giới hạn. "Lack of competition" sai vì người bán trên mạng cạnh tranh gay gắt và khách dễ so sánh giá; nhiều cạnh tranh mới là lợi ích cho người mua. "Offline customer service only" sai vì thương mại điện tử cung cấp hỗ trợ trực tuyến như chat, chatbot, email bên cạnh tổng đài.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". B2C (business-to-consumer) là doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân, như khách mua iPhone trên website của Apple. Tình huống Apple cộng tác điện tử với các đối tác để cung cấp dịch vụ khách hàng là collaborative commerce (thương mại cộng tác, c-commerce), nơi các doanh nghiệp phối hợp qua mạng để cùng thiết kế, sản xuất hoặc phục vụ khách; quan hệ cộng tác giữa Apple và đối tác thuộc nhóm giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp chứ không phải B2C, nên phát biểu sai. "True" không đúng vì nó đồng nhất hoạt động cộng tác giữa các doanh nghiệp với việc bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.