Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 6: Thương mại di động và Internet vạn vật

Thương mại di động là giao dịch qua điện thoại thông minh, máy tính bảng và các thiết bị không dây. Đặc tính nổi bật của nó là có mặt ở mọi nơi và mọi lúc nhờ kết nối không dây, cùng khả năng định vị: biết người dùng đang ở đâu để đưa ra quảng cáo, phiếu giảm giá hay dịch vụ phù hợp ngay tại chỗ. Ứng dụng tiêu biểu gồm ngân hàng và tài chính di động, thanh toán bằng điện thoại tại quầy, marketing gửi tới thiết bị di động, cùng điện toán khắp nơi và Internet vạn vật, khi đồ vật thường ngày được gắn cảm biến và kết nối mạng để thành nhà thông minh, xe thông minh. Thanh toán di động nối sang Phần 10, còn quảng cáo theo vị trí là một nhánh của marketing ở Phần 8.

Xem danh sách câu hỏi5 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

5Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

5/5 câuHết danh sách
AMobile Point-of-Sale (mPOS)
BOnline auction
CSmart Contract
DDropshipping
EBanner Ads
Lời giải
Đáp án đúng: "Mobile Point-of-Sale (mPOS)". mPOS là giải pháp biến điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng thành điểm bán hàng: gắn đầu đọc thẻ nhỏ hoặc dùng NFC để nhận thanh toán thẻ, ví điện tử ở bất cứ đâu, rất hợp với người bán hàng lưu động, giao hàng tận nơi hay quầy hội chợ; Square là ví dụ quen thuộc. "Online auction" là cơ chế định giá trong đó người mua trả giá cạnh tranh trên mạng như eBay, không phải công cụ nhận tiền. "Smart Contract" là đoạn mã chạy trên blockchain tự thực thi điều khoản khi điều kiện được thoả, không phải thiết bị thu tiền di động. "Dropshipping" là mô hình bán lẻ trong đó người bán không giữ hàng mà nhà cung cấp giao thẳng cho khách. "Banner Ads" là hình thức quảng cáo hiển thị dạng ảnh trên trang web, phục vụ thu hút khách chứ không xử lý thanh toán.
Mở trang câu hỏi này →
AExclusively for desktop users.
BUse traditional marketing channels.
CAdjust your marketing strategy for mobile users.
DIgnoring the role of technology in marketing.
EPromote diverse experiences and online shopping.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Adjust your marketing strategy for mobile users." và "Promote diverse experiences and online shopping.". Mobile marketing (tiếp thị di động) là tiếp thị nhắm vào người dùng điện thoại và máy tính bảng qua ứng dụng, tin nhắn, thông báo đẩy, quảng cáo theo vị trí; trọng tâm của nó là thiết kế lại chiến lược cho màn hình nhỏ và thói quen dùng di động, đồng thời tạo trải nghiệm phong phú dẫn tới mua sắm trực tuyến, như mua ngay trong ứng dụng Shopee hay qua livestream. "Exclusively for desktop users." mâu thuẫn trực tiếp với chữ mobile. "Use traditional marketing channels." sai vì tiếp thị di động dùng kênh số trên thiết bị di động, không phải truyền hình hay báo in. "Ignoring the role of technology in marketing." trái bản chất, vì tiếp thị di động dựa hoàn toàn vào công nghệ như định vị GPS, ứng dụng và phân tích dữ liệu người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AMobile systems allow for fast and easy interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones).
BKnowing where a user is physically located in real time provides an opportunity to offer him or her relevant mobile advertisements, coupons, or other services.
CMeans being everywhere, especially at the same time. It is facilitated by wireless computing.
DMobile systems allow for slow and difficult interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones).
Lời giải
Đáp án đúng: "Means being everywhere, especially at the same time. It is facilitated by wireless computing.". Ubiquity (tính phổ biến khắp nơi) là thuộc tính cho phép thương mại điện tử, nhất là thương mại di động, có mặt ở mọi nơi và mọi lúc; nhờ mạng không dây và điện thoại thông minh, người dùng có thể mua sắm, thanh toán hay tra thông tin dù đang ở nhà, ngoài đường hay trên xe. "Mobile systems allow for fast and easy interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones)." là mô tả thuộc tính convenience (tiện lợi), nói về sự nhanh và dễ của tương tác chứ không nói về việc có mặt khắp nơi. "Knowing where a user is physically located in real time provides an opportunity to offer him or her relevant mobile advertisements, coupons, or other services." là mô tả thuộc tính localization (định vị), dựa trên vị trí thời gian thực để gửi quảng cáo, phiếu giảm giá phù hợp. "Mobile systems allow for slow and difficult interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones)." sai hẳn vì nói tương tác chậm và khó, trái với đặc điểm của hệ thống di động.
Mở trang câu hỏi này →
4Mobile financial services include:4 lựa chọn
AATM visits
BBranch-based transactions
CMobile payments and banking apps
DLedger book entries
Lời giải
Đáp án đúng: "Mobile payments and banking apps". Mobile financial services (dịch vụ tài chính di động) là dịch vụ tài chính thực hiện trên điện thoại: thanh toán di động qua ví như MoMo hay Apple Pay, chuyển tiền như M-Pesa ở Kenya, ứng dụng ngân hàng để xem số dư, chuyển khoản, trả hoá đơn mọi lúc mọi nơi. "ATM visits" là rút tiền tại máy ATM, một kênh tự phục vụ vật lý, người dùng phải tới tận nơi chứ không thực hiện qua thiết bị di động. "Branch-based transactions" là giao dịch tại quầy chi nhánh ngân hàng, kênh truyền thống mà dịch vụ di động thay thế. "Ledger book entries" là ghi chép sổ cái bằng tay, một hình thức kế toán thủ công, không phải dịch vụ tài chính cho khách hàng trên di động.
Mở trang câu hỏi này →
AMobile systems allow for fast and easy interactions (e.g., via Twitter, tablets, or smartphones).
BKnowing where a user is physically located in real time provides an opportunity to offer him or her relevant mobile advertisements, coupons, or other services.
CMeans being everywhere, especially at the same time. It is facilitated by wireless computing.
DAllows users to customize products and services based on their personal preferences
Lời giải
Đáp án đúng: "Means being everywhere, especially at the same time. It is facilitated by wireless computing.". Ubiquity (tính phổ cập, có mặt khắp nơi) là thuộc tính của thương mại di động: người dùng có thể truy cập thông tin và giao dịch ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào nhờ mạng không dây và thiết bị di động luôn mang theo. Phương án nói "allow for fast and easy interactions" mô tả thuộc tính convenience (tiện lợi) hoặc tính tương tác nhanh, không phải tính phổ cập. Phương án nói "Knowing where a user is physically located in real time" mô tả localization (định vị), dùng vị trí để gửi quảng cáo hay phiếu giảm giá phù hợp. "Allows users to customize products and services based on their personal preferences" mô tả personalization/customization (cá nhân hoá), tức điều chỉnh sản phẩm theo sở thích từng người.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.