Which of the following best describes "social proof" in social commerce?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Evidence of product quality through customer reviews or ratings". Social proof (bằng chứng xã hội) là hiện tượng người mua dựa vào hành vi và ý kiến của người khác để quyết định; trong social commerce (thương mại xã hội), nó hiện ra dưới dạng đánh giá, số sao, lượt mua, ảnh khách thật đăng, như các bài review trên Amazon hay Shopee làm người mới yên tâm hơn về chất lượng sản phẩm. "A technical certificate for websites" là chứng chỉ kỹ thuật như chứng chỉ SSL/TLS, xác thực máy chủ và mã hoá kết nối chứ không phản ánh trải nghiệm của khách hàng. "A social media verification badge" là dấu tích xác minh danh tính tài khoản do nền tảng cấp, cho biết tài khoản là thật chứ không cho biết sản phẩm tốt hay không. "Proof of ownership of an online business" là giấy tờ chứng minh quyền sở hữu doanh nghiệp, mang tính pháp lý, không phải tín hiệu từ cộng đồng người mua.

Cùng phần 7

Xuất hiện trong 1 bộ đề