Chủ đề của ISC301 - Thương mại điện tử

ISC301 - Phần 11: Hoàn tất đơn hàng và chuỗi cung ứng

Hoàn tất đơn hàng là mọi việc diễn ra sau cú nhấp đặt mua: xác nhận và kiểm tra thanh toán, lấy hàng, đóng gói, giao hàng, rồi xử lý đổi trả. Phía trước tiếp nhận đơn, phía sau lo kho bãi và vận chuyển, và chỉ một mắt xích chậm cũng làm khách không quay lại. Hiệu ứng roi da (bullwhip) cho thấy dao động nhỏ của nhu cầu cuối bị khuếch đại dần qua từng tầng của chuỗi cung ứng khi thông tin không được chia sẻ; lập kế hoạch, dự báo và bổ sung hàng theo lối cộng tác là một lời giải. Các giải pháp khác gồm thuê ngoài kho vận cho bên thứ ba, kho chuyên phục vụ đơn trực tuyến, nhãn RFID để theo dõi hàng hoá và quy trình logistics ngược cho hàng hoàn trả. Giao hàng xuyên biên giới nối sang Phần 12.

Xem danh sách câu hỏi16 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

16Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

16/16 câuHết danh sách
ABy increasing shipping costs
BBy reducing product variety
CBy optimizing inventory levels
DBy delaying order processing
EBy neglecting real-time tracking
Lời giải
Đáp án đúng: "By optimizing inventory levels". Phần mềm quản lý tồn kho theo dõi lượng hàng theo thời gian thực, dự báo nhu cầu và đặt điểm tái đặt hàng, nhờ đó giữ mức tồn vừa đủ: không để stockout (hết hàng) khiến đơn bị trễ hay huỷ, cũng không tồn quá nhiều gây chi phí lưu kho. Đây là gốc rễ của nhiều sự cố order fulfillment (thực hiện đơn hàng). "By increasing shipping costs" là một hệ quả xấu, phần mềm nhằm giảm chi phí chứ không tăng. "By reducing product variety" có thể làm kho đơn giản hơn nhưng làm nghèo lựa chọn của khách và không phải chức năng của phần mềm tồn kho. "By delaying order processing" trái với mục tiêu xử lý và giao đơn nhanh. "By neglecting real-time tracking" mâu thuẫn với chính cơ chế của phần mềm, vốn dựa vào theo dõi hàng theo thời gian thực.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing shipping errors
BBy delaying order processing times
CBy allowing for faster and more accurate order fulfillment
DBy reducing inventory visibility
EBy complicating supply chain management
Lời giải
Đáp án đúng: "By allowing for faster and more accurate order fulfillment". RFID (Radio Frequency Identification, nhận dạng bằng tần số vô tuyến) là thẻ gắn chip, đọc được không cần tiếp xúc và đọc nhiều thẻ cùng lúc, nên kho hàng biết chính xác hàng nào ở đâu, lấy hàng và đóng gói nhanh, ít nhầm lẫn; khách nhận đúng đơn, đúng hạn nên trải nghiệm tốt hơn. "By increasing shipping errors" ngược với tác dụng của RFID là giảm sai sót. "By delaying order processing times" sai vì RFID rút ngắn thời gian kiểm đếm và xử lý đơn. "By reducing inventory visibility" sai vì RFID chính là để tăng khả năng nhìn thấy tồn kho theo thời gian thực. "By complicating supply chain management" sai vì RFID tự động hoá việc theo dõi hàng dọc chuỗi cung ứng, làm quản lý đơn giản và minh bạch hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ARFID tags require manual scanning for data retrieval
BRFID tags can only store limited information
CRFID tags do not require line-of-sight to be read
DRFID tags are more susceptible to damage during transit
ERFID tags are cheaper to produce
Lời giải
Đáp án đúng: "RFID tags do not require line-of-sight to be read". RFID (Radio Frequency Identification, nhận dạng bằng sóng vô tuyến) truyền dữ liệu qua sóng radio, nên đầu đọc có thể đọc thẻ nằm trong thùng, trên pallet hay sau lớp vỏ mà không cần nhìn thấy trực tiếp, lại đọc được nhiều thẻ cùng lúc; mã vạch thì phải đưa từng mã vào tầm quét của máy. Nhờ vậy Walmart hay các trung tâm phân phối kiểm kê nhanh và chính xác hơn. "RFID tags require manual scanning for data retrieval" sai vì việc đọc có thể tự động khi hàng đi qua cổng đọc, chính mã vạch mới cần quét tay. "RFID tags can only store limited information" sai vì thẻ RFID lưu được nhiều dữ liệu hơn mã vạch, có loại còn ghi lại được. "RFID tags are more susceptible to damage during transit" sai vì thẻ thường được bọc kín, bền hơn nhãn mã vạch in giấy dễ rách, mờ. "RFID tags are cheaper to produce" sai vì thẻ RFID đắt hơn mã vạch in, chi phí chính là rào cản khi triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
Ato improve the order-taking activity and its links to fulfillment and logistics.
Bto improve the sell-taking activity and its links to fulfillment and logistics.
Cto decrease the order-taking activity and its links to fulfillment and logistics.
Dto decrease the sell-taking activity and its links to fulfillment and logistics.
Lời giải
Đáp án đúng: "to improve the order-taking activity and its links to fulfillment and logistics.". Order fulfillment (thực hiện đơn hàng) gồm mọi khâu từ khi nhận đơn tới khi giao hàng và xử lý đổi trả; một cách để làm tốt là cải thiện khâu nhận đơn (order taking) và mối nối giữa nó với kho và vận chuyển, ví dụ đơn đặt trên web tự động chuyển sang hệ thống kho, kiểm tồn và lập lệnh giao. "to improve the sell-taking activity and its links to fulfillment and logistics." dùng cụm sell-taking, không phải một khâu trong quy trình thực hiện đơn hàng; khâu khởi đầu chuỗi là nhận đơn. "to decrease the order-taking activity and its links to fulfillment and logistics." sai vì thu hẹp khâu nhận đơn và cắt liên kết sẽ làm đơn chậm, dễ sai sót. "to decrease the sell-taking activity and its links to fulfillment and logistics." vừa nói tới khâu không tồn tại vừa theo hướng cắt giảm, nên không giúp gì cho thực hiện đơn hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ADifficulty in managing customer service
BIncreased dependency on external entities and reduced control
CLack of scalability for international operations
DLimited capability to process reverse logistics
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased dependency on external entities and reduced control". Thuê ngoài hậu cần cho bên thứ ba (third-party logistics, 3PL) như DHL, FedEx hay Giao Hàng Nhanh giúp doanh nghiệp giảm đầu tư kho bãi và tận dụng chuyên môn, nhưng đổi lại doanh nghiệp phụ thuộc vào đối tác và mất bớt quyền kiểm soát chất lượng giao hàng, thời gian, dữ liệu khách hàng; khi 3PL trục trặc, uy tín người bán bị ảnh hưởng. "Difficulty in managing customer service" là hệ quả có thể xảy ra nhưng chỉ là một biểu hiện cụ thể của việc mất kiểm soát, không phải nhược điểm cốt lõi. "Lack of scalability for international operations" sai vì 3PL lớn thường có mạng lưới toàn cầu, khả năng mở rộng chính là ưu điểm của họ. "Limited capability to process reverse logistics" cũng sai vì nhiều 3PL cung cấp dịch vụ hậu cần ngược (reverse logistics, xử lý hàng trả lại) chuyên nghiệp hơn doanh nghiệp tự làm.
Mở trang câu hỏi này →
Ashipment order management, multi-method order picking, retail in-store and dark-store picking and processing of e-commerce orders, cartonization, shipping and parcel manifesting, sequenced staging and loading, and compliant shipping documents.
Bdynamic pick location assignment, equipment utilization, facility utilization, task management, automation interfaces, and workforce management.
Cyard management, appointment scheduling, multi-method receiving, cross-docking, put-to store, quality assurance, staging, and put-away.
Dinventory visibility, lot-serial control, multi-level holds, counts, replenishments, value-added services.
Lời giải
Đáp án đúng: "yard management, appointment scheduling, multi-method receiving, cross-docking, put-to store, quality assurance, staging, and put-away.". WMS (warehouse management system - hệ thống quản lý kho) chia chức năng theo luồng hàng; inbound (nhập kho) là mọi việc từ lúc xe hàng tới cổng đến khi hàng nằm trên kệ: quản lý bãi xe, đặt lịch nhận hàng, nhận hàng theo nhiều phương thức, cross-docking (chuyển thẳng không lưu kho), kiểm tra chất lượng, tập kết và cất hàng vào vị trí. Danh sách bắt đầu bằng "shipment order management, multi-method order picking" là nhóm outbound (xuất kho): lấy hàng, đóng thùng, lập chứng từ và xếp xe giao đi. Danh sách bắt đầu bằng "dynamic pick location assignment" là nhóm quản lý vận hành nội bộ: phân bổ vị trí lấy hàng, thiết bị, mặt bằng, công việc và nhân lực. Danh sách bắt đầu bằng "inventory visibility, lot-serial control" là nhóm quản lý tồn kho: theo dõi tồn, kiểm soát lô và số sê-ri, khoá hàng, kiểm kê và bổ sung hàng.
Mở trang câu hỏi này →
Acombination, connection, and collaboration.
Bcoordination, connection, and collaboration.
Ccombination, communication, and collaboration.
Dcoordination, communication, and collaboration.
Lời giải
Đáp án đúng: "coordination, communication, and collaboration.". Trong logistics toàn cầu, một lô hàng đi qua nhiều bên như nhà xuất khẩu, hãng vận tải quốc tế, đại lý hải quan (customs broker), cảng, ngân hàng và nhà nhập khẩu, nên càng nhiều đối tác thì càng cần ba yếu tố: phối hợp (coordination) để các khâu khớp lịch, giao tiếp (communication) để chia sẻ chứng từ và trạng thái lô hàng kịp thời, và cộng tác (collaboration) để cùng giải quyết sự cố; trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và nền tảng theo dõi trực tuyến hỗ trợ đúng ba việc này. "combination, connection, and collaboration." sai vì combination (kết hợp) và connection (kết nối) chỉ là liên kết kỹ thuật, không nói tới việc điều phối hoạt động. "coordination, connection, and collaboration." thiếu yếu tố giao tiếp, thay bằng kết nối vốn chỉ là điều kiện hạ tầng. "combination, communication, and collaboration." thiếu yếu tố phối hợp, thứ quan trọng nhất khi nhiều bên cùng xử lý một chuyến hàng.
Mở trang câu hỏi này →
Athe product and the buyer
Bthe product and the customer
Cthe product and the vendor
Dthe product and the provider
Lời giải
Đáp án đúng: "the product and the vendor". Order fulfillment (thực hiện đơn hàng) là toàn bộ chuỗi việc từ nhận đơn, kiểm tồn kho, đóng gói, giao hàng tới đổi trả; quy trình cụ thể thay đổi theo loại sản phẩm (hàng số tải xuống ngay khác hàng cồng kềnh phải chở bằng xe tải) và theo nhà bán (vendor), vì mỗi nhà bán có kho, đối tác vận chuyển và chính sách riêng, ví dụ hàng do Amazon tự giao khác hàng người bán tự giao. "the product and the buyer" nghe hợp lý vì nơi ở người mua ảnh hưởng tới chặng giao, nhưng quy trình do bên bán thiết kế chứ không đổi theo từng người mua. "the product and the customer" chỉ là cách gọi khác của người mua nên sai cùng lý do. "the product and the provider" dùng từ chung chung là nhà cung cấp, có thể là nhà cung cấp nguyên liệu hay dịch vụ, không chỉ đúng bên bán thực hiện đơn hàng cho khách.
Mở trang câu hỏi này →
Amproved customer satisfaction
BDecreased shipping errors
CIncreased operational costs
DFaster delivery times
EStreamlined supply chain management
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased operational costs". Hoàn tất đơn hàng (order fulfillment) gồm các bước từ nhận đơn, kiểm tra thanh toán, lấy hàng trong kho, đóng gói, giao hàng tới xử lý đổi trả; khi quy trình kém hiệu quả, doanh nghiệp tốn thêm chi phí cho giao sai phải giao lại, lưu kho quá lâu, phí vận chuyển gấp, nhân công xử lý khiếu nại, nên chi phí vận hành tăng. "mproved customer satisfaction" là kết quả của quy trình tốt; quy trình kém làm khách chờ lâu và bực bội. "Decreased shipping errors" ngược lại, vì quy trình rối dẫn tới nhiều lỗi giao hàng hơn. "Faster delivery times" cũng trái với thực tế, đơn hàng bị chậm chứ không nhanh hơn. "Streamlined supply chain management" là chuỗi cung ứng tinh gọn, mục tiêu doanh nghiệp đạt được khi khắc phục chính sự kém hiệu quả này.
Mở trang câu hỏi này →
ABy minimizing communication between supply chain partners
BBy increasing the likelihood of overstocking
CBy reducing the need for real-time tracking technologies
DBy facilitating proactive planning and coordination among partners
EBy neglecting customer feedback and satisfaction
Lời giải
Đáp án đúng: "By facilitating proactive planning and coordination among partners". CPFR (Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment, cùng lập kế hoạch, dự báo và bổ sung hàng) là mô hình trong đó nhà bán lẻ và nhà cung cấp chia sẻ dữ liệu bán hàng, cùng dự báo nhu cầu và thống nhất kế hoạch bổ sung, giúp giảm tồn kho thừa, tránh hết hàng và giảm bullwhip effect (hiệu ứng roi da). "By minimizing communication between supply chain partners" ngược bản chất, vì CPFR tăng trao đổi thông tin. "By increasing the likelihood of overstocking" sai vì dự báo chung chính là để giảm tồn kho thừa. "By reducing the need for real-time tracking technologies" sai vì CPFR dựa vào dữ liệu cập nhật liên tục, thường đi kèm RFID và hệ thống theo dõi. "By neglecting customer feedback and satisfaction" sai vì nhu cầu của khách là đầu vào của dự báo, và mục tiêu cuối cùng là có hàng đúng lúc cho khách.
Mở trang câu hỏi này →
AReal-time tracking and efficient inventory management
BReducing delivery costs
CEliminating order delays
DSimplifying warehouse operations
Lời giải
Đáp án đúng: "Real-time tracking and efficient inventory management". Thẻ RFID phát mã định danh qua sóng vô tuyến, đầu đọc ở cửa kho, băng chuyền, xe tải ghi nhận ngay khi hàng đi qua mà không cần quét từng mã vạch, nên doanh nghiệp theo dõi được vị trí hàng theo thời gian thực và biết chính xác tồn kho, đây là ý nghĩa bao quát nhất của RFID trong logistics thương mại điện tử, như Walmart từng yêu cầu nhà cung cấp gắn RFID. "Reducing delivery costs" có thể là hệ quả gián tiếp, nhưng RFID tốn chi phí thẻ và đầu đọc, không phải lợi ích cốt lõi. "Eliminating order delays" là nói quá, RFID giảm chứ không loại bỏ được mọi chậm trễ do vận chuyển hay thời tiết. "Simplifying warehouse operations" chỉ là một phần nhỏ và phụ thuộc vào khả năng theo dõi tồn kho chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AExclusively relying on just-in-time inventory management
BUtilizing drop shipping models
CStockpiling inventory for future sales
DIgnoring inventory management practices
Lời giải
Đáp án đúng: "Utilizing drop shipping models". Seller intermediary (trung gian bán) là bên bán lại hàng của nhà sản xuất cho khách; với drop shipping (giao hàng thẳng), trung gian nhận đơn và tiền của khách rồi chuyển đơn cho nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn giao thẳng tới khách, nên không phải giữ hàng trong kho và tránh được rủi ro tồn kho thừa. "Exclusively relying on just-in-time inventory management" là quản lý tồn kho đúng lúc, có giảm tồn kho nhưng trung gian vẫn phải nhận và giữ hàng, và chữ exclusively (chỉ dựa duy nhất vào) khiến nó cực đoan. "Stockpiling inventory for future sales" là tích trữ hàng, chính là làm tăng rủi ro tồn kho thừa. "Ignoring inventory management practices" bỏ mặc việc quản lý tồn kho thì rủi ro hàng ế càng lớn.
Mở trang câu hỏi này →
ACPFR has no impact on customer service.
BBy aligning planning and replenishment activities, CPFR helps meet customer demands more accurately and efficiently.
CCPFR solely focuses on cost reduction.
DIgnoring customer service is a key aspect of CPFR.
Lời giải
Đáp án đúng: "By aligning planning and replenishment activities, CPFR helps meet customer demands more accurately and efficiently.". CPFR (Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment - hoạch định, dự báo và bổ sung hàng hợp tác) là phương thức nhà bán lẻ và nhà cung cấp chia sẻ dữ liệu bán hàng, cùng lập kế hoạch, cùng dự báo nhu cầu và phối hợp bổ sung hàng. Nhờ dự báo chung chính xác hơn, hàng có mặt đúng lúc trên kệ, giảm hết hàng và giao chậm, nên khách được phục vụ tốt hơn. "CPFR has no impact on customer service." sai vì giảm hết hàng chính là cải thiện dịch vụ khách hàng. "CPFR solely focuses on cost reduction." chỉ đúng một phần: CPFR có giảm tồn kho và chi phí, nhưng chữ solely bỏ qua mục tiêu đáp ứng nhu cầu khách. "Ignoring customer service is a key aspect of CPFR." trái hoàn toàn với mục đích của CPFR là phục vụ đúng nhu cầu người tiêu dùng cuối.
Mở trang câu hỏi này →
AAutomating order cancellations
BReducing marketing expenses
CEnsuring transparency and traceability in transactions
DSimplifying product displays
Lời giải
Đáp án đúng: "Ensuring transparency and traceability in transactions". Blockchain là sổ cái phân tán (distributed ledger) mà mọi bên trong chuỗi cung ứng cùng giữ một bản, giao dịch đã ghi thì không thể sửa lén; nhờ đó có thể truy xuất nguồn gốc (traceability) từng lô hàng từ nông trại tới kệ siêu thị và mọi bên đều thấy cùng một dữ liệu, như Walmart dùng nền tảng IBM Food Trust để truy xuất nguồn gốc thực phẩm nhanh hơn rất nhiều so với tra sổ sách giấy. "Automating order cancellations" chỉ là một tác vụ xử lý đơn mà phần mềm thông thường cũng làm được. "Reducing marketing expenses" không liên quan tới chức năng ghi nhận giao dịch của blockchain. "Simplifying product displays" thuộc về giao diện bán hàng, không phải chuỗi cung ứng.
Mở trang câu hỏi này →
ARFID
BNFC
CSSL
DVPN
ESMTP
Lời giải
Đáp án đúng: "RFID". RFID (Radio Frequency Identification - nhận dạng bằng tần số vô tuyến) gắn thẻ chứa chip và ăng-ten lên kiện hàng hay pallet; đầu đọc tự động nhận dạng thẻ từ xa, không cần nhìn thấy trực tiếp như mã vạch, nên mỗi lần hàng đi qua cổng kho, xe tải hay trung tâm phân loại đều được ghi nhận, cho phép theo dõi vị trí gần như theo thời gian thực. "NFC" (near field communication) cũng là công nghệ không dây nhưng tầm chỉ vài centimet, chủ yếu dùng cho thanh toán chạm điện thoại, không hợp quét hàng loạt trong kho. "SSL" là giao thức mã hoá đường truyền web, bảo vệ dữ liệu chứ không theo dõi hàng. "VPN" tạo mạng riêng ảo để kết nối an toàn từ xa. "SMTP" là giao thức gửi thư điện tử giữa các máy chủ.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases shipping delays
BIt allows for proactive management of delivery schedules
CIt limits visibility into the supply chain
DIt eliminates the need for inventory management
EIt reduces customer trust in the business
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows for proactive management of delivery schedules". Order fulfillment (thực hiện đơn hàng) gặp nhiều khó khăn như giao trễ, thất lạc, sai địa chỉ; real-time tracking (theo dõi thời gian thực) bằng GPS, mã vạch hay RFID cho doanh nghiệp biết vị trí lô hàng ở mọi thời điểm, nên có thể phát hiện chậm trễ sớm, đổi tuyến, báo khách trước và điều chỉnh lịch giao một cách chủ động, như cách Amazon hay các hãng giao vận cập nhật hành trình đơn cho người mua. "It increases shipping delays" sai vì theo dõi giúp giảm chứ không làm tăng chậm trễ. "It limits visibility into the supply chain" ngược với bản chất, vì theo dõi thời gian thực chính là tăng khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng. "It eliminates the need for inventory management" sai vì biết vị trí hàng đang đi đường không thay được việc quản lý tồn kho trong kho. "It reduces customer trust in the business" sai vì khách được xem hành trình đơn thường tin tưởng doanh nghiệp hơn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.