Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
6.040/20.347 câuCòn 14.307
AIt builds clarity
BIt strengthens brand identity
CIt dilutes brand associations
DIt increases brand synergy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It dilutes brand associations". Thương hiệu gia đình (family brand) dùng chung một tên cho nhiều sản phẩm. Khi gắn quá nhiều sản phẩm không liên quan vào cùng một tên, liên tưởng cốt lõi của thương hiệu bị pha loãng: khách hàng không còn biết thương hiệu đại diện cho điều gì, độ mạnh và tính độc đáo của các liên tưởng giảm, đúng hiện tượng làm loãng thương hiệu (brand dilution) trong mở rộng thương hiệu. "It builds clarity" ngược với thực tế, vì càng nhiều sản phẩm lạc nhau thì ý nghĩa thương hiệu càng mờ. "It strengthens brand identity" cũng sai: bản sắc mạnh lên khi sản phẩm củng cố cùng một ý nghĩa, không phải khi chúng kéo thương hiệu về nhiều hướng. "It increases brand synergy" chỉ đúng khi các sản phẩm có liên quan và hỗ trợ nhau; với sản phẩm không liên quan thì hầu như không có cộng hưởng.
AConducting brand mental map, designing brand tracking studies, establishing brand positioning
BCreating brand charters, assembling brand equity reports, defining brand positioning
CCreating brand charters, assembling brand equity reports, defining brand equity responsibilities
DConducting brand audits, designing brand tracking studies, establishing brand positioning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Creating brand charters, assembling brand equity reports, defining brand equity responsibilities". Ba bước để triển khai hệ thống quản trị tài sản thương hiệu là soạn hiến chương thương hiệu (brand charter) ghi quan điểm và hướng dẫn về thương hiệu, tập hợp báo cáo tài sản thương hiệu (brand equity report) định kỳ từ kết quả theo dõi, và xác định trách nhiệm về tài sản thương hiệu (brand equity responsibilities) cho người và bộ phận cụ thể. "Conducting brand mental map, designing brand tracking studies, establishing brand positioning" sai vì bản đồ tâm trí là công cụ nghiên cứu, theo dõi thương hiệu và định vị thuộc các bước khác của chuỗi hoạt động. "Creating brand charters, assembling brand equity reports, defining brand positioning" đúng hai bước đầu nhưng bước ba lại là định vị, vốn được xác lập từ trước chứ không phải bước của hệ thống quản trị. "Conducting brand audits, designing brand tracking studies, establishing brand positioning" mô tả hệ thống đo lường tài sản thương hiệu (kiểm toán, theo dõi) cộng định vị, không phải hệ thống quản trị.
6023Profiling each product or service requires marketers to catalogue:
(check all that’s not true)4 lựa chọn
AVisual and written form for each product or service sold.
BOnly the brand elements attached to the products or services.
CThe inherent product attributes or characteristics of the brand.
DPricing, communications, and distribution policies.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Only the brand elements attached to the products or services.". Câu hỏi tìm phát biểu không đúng. Khi kiểm kê thương hiệu (brand inventory) trong kiểm toán thương hiệu, việc lập hồ sơ từng sản phẩm, dịch vụ đòi hỏi ghi lại nhiều thứ chứ không chỉ yếu tố thương hiệu, nên chữ "Only" làm phát biểu sai. "Visual and written form for each product or service sold." là đúng, vì cần ghi lại hình thức nhìn thấy và chữ viết của mọi tài liệu, bao bì, quảng cáo, để biết thương hiệu đang được thể hiện ra sao. "The inherent product attributes or characteristics of the brand." cũng đúng, vì thuộc tính sẵn có của sản phẩm là nguồn tạo liên tưởng thương hiệu. "Pricing, communications, and distribution policies." đúng nốt, vì chính sách giá, truyền thông và phân phối cho biết thương hiệu đang được hỗ trợ bằng chương trình marketing nào, góp phần hình thành hình ảnh hiện tại của nó.
6024Three criteria to judge qualitative research techniques (according to Levy)
(Check what is not true)4 lựa chọn
ADirection
BDepth
CDuration
DDiversity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Duration". Sidney Levy đề xuất ba tiêu chí đánh giá kỹ thuật nghiên cứu định tính: direction (hướng, tức kỹ thuật hỏi về thương hiệu hay về người tiêu dùng), depth (độ sâu, kỹ thuật chạm tới mức bề mặt hay mức ngầm, cảm xúc của suy nghĩ) và diversity (độ đa dạng, phạm vi và kiểu thông tin thu được). Câu hỏi tìm cái không thuộc bộ ba này. Duration (thời lượng) không phải tiêu chí của Levy; một buổi phỏng vấn dài hay ngắn không quyết định chất lượng thông tin định tính. "Direction" đúng là tiêu chí, vì hướng hỏi quyết định ta học được về thương hiệu hay về người dùng. "Depth" cũng là tiêu chí, vì kỹ thuật phóng chiếu đào sâu hơn câu hỏi trực tiếp. "Diversity" là tiêu chí thứ ba, đo độ rộng của thông tin. Ba tiêu chí này đúng nên không được chọn.
ALarge chain supermarkets dominate the market.
BMost consumers shop at small, local stores.
COnline shopping is the primary method of purchasing.
DDistribution is heavily regulated by the government.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Most consumers shop at small, local stores.". Ở các thị trường mới nổi như Việt Nam, Ấn Độ hay nhiều nước châu Phi, kênh phân phối truyền thống vẫn chiếm ưu thế: phần lớn người tiêu dùng mua ở tiệm tạp hoá nhỏ, chợ và cửa hàng gần nhà, mua thường xuyên với số lượng nhỏ. Vì vậy thương hiệu phải phủ được mạng lưới bán lẻ phân tán này, dùng bao bì nhỏ, giá thấp mỗi lần mua. "Large chain supermarkets dominate the market." sai vì chuỗi siêu thị lớn là đặc điểm của thị trường phát triển; ở thị trường mới nổi chúng đang tăng nhưng chưa thống trị. "Online shopping is the primary method of purchasing." sai vì thương mại điện tử tăng nhanh nhưng chưa phải kênh mua chính của đa số người tiêu dùng. "Distribution is heavily regulated by the government." có thể đúng ở một số nước, nhưng không phải đặc điểm chung, phổ biến của kênh phân phối ở thị trường mới nổi.
AEconomies of scale
BUniformity of marketing practices
CDifferences in consumer needs and wants
DConsistency in brand image
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Differences in consumer needs and wants". Chương trình tiếp thị toàn cầu chuẩn hoá mang lại nhiều lợi ích, nhưng nhược điểm lớn nhất là người tiêu dùng ở các nước có nhu cầu, mong muốn, thói quen dùng sản phẩm và văn hoá khác nhau; một chương trình đồng nhất có thể không đáp ứng đúng từng thị trường, như khẩu vị hay cách dùng sản phẩm khác biệt giữa các nước. "Economies of scale" là ưu điểm, vì sản xuất và truyền thông chung cho nhiều nước giúp giảm chi phí. "Uniformity of marketing practices" cũng là ưu điểm: thực hành tiếp thị thống nhất giúp quản lý đơn giản, chia sẻ kinh nghiệm giữa các thị trường. "Consistency in brand image" là ưu điểm nốt, vì hình ảnh nhất quán khắp nơi giúp khách hàng đi lại giữa các nước vẫn nhận ra và tin tưởng thương hiệu.
ABrand equity leverage
BBrand migration
CGlobal brand positioning
DLocal market customization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Local market customization". Tuỳ biến theo thị trường địa phương (local market customization) là điều chỉnh chiến lược marketing của thương hiệu, từ sản phẩm, giá, thông điệp tới kênh, cho phù hợp với đặc điểm riêng của từng vùng địa lý; ví dụ McDonald's bán burger không thịt bò ở Ấn Độ và có món cơm ở một số nước châu Á. Nó đối lập với chuẩn hoá toàn cầu, và thương hiệu toàn cầu thường cân bằng giữa hai hướng. "Brand equity leverage" là khai thác tài sản thương hiệu sẵn có, như mở rộng thương hiệu hay cấp phép, không phải điều chỉnh theo vùng. "Brand migration" là việc chuyển dần khách hàng hoặc sản phẩm từ một thương hiệu sang thương hiệu khác trong danh mục. "Global brand positioning" là xác lập vị trí chung của thương hiệu trên phạm vi toàn cầu, nhấn vào sự nhất quán thay vì tuỳ biến từng thị trường.
6028Applications of Marketing-Based Comparative Approaches:4 lựa chọn
AThe dollar-metric measure of brand commitment.
BAssessing consumer response to different advertising strategies.
CExplore potential brand extensions by collecting consumer evaluations of a range of concept statements.
DAll are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All are true". Phương pháp so sánh dựa trên marketing (marketing-based comparative approaches) giữ nguyên thương hiệu và cho các yếu tố marketing thay đổi, rồi đo phản ứng của khách hàng; lý thuyết nêu ba ứng dụng tiêu biểu của nó. "The dollar-metric measure of brand commitment." là đo khách sẵn lòng trả thêm bao nhiêu tiền để giữ thương hiệu của mình, cho thấy mức giá cao hơn mà thương hiệu chịu được. "Assessing consumer response to different advertising strategies." là thử các phương án quảng cáo khác nhau cho cùng thương hiệu. "Explore potential brand extensions by collecting consumer evaluations of a range of concept statements." là thăm dò hướng mở rộng bằng các bản mô tả ý tưởng sản phẩm. Chỗ có tranh cãi là đáp án in kèm câu này chỉ chọn ý quảng cáo, có lẽ vì đó là ví dụ dễ nhận ra nhất; nhưng cả ba đều là ứng dụng thật của cùng một cách tiếp cận, nên chọn riêng ý quảng cáo là bỏ sót, và phương án gộp mới đúng đủ.
AMarket
BCategory
CBrand
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Brand". Phương pháp so sánh dựa trên marketing (marketing-based comparative approaches) giữ nguyên thương hiệu và thay đổi một yếu tố marketing, như giá hay quảng cáo, rồi đo phản ứng của khách hàng. Nhược điểm là khó tách bạch phản ứng ấy đến từ brand knowledge (kiến thức về chính thương hiệu) hay từ kiến thức chung về sản phẩm, vì người tiêu dùng có thể phản ứng với mức giá mới đơn giản vì họ nghĩ về ngành hàng như vậy, không phải vì họ hiểu thương hiệu. "Market" sai vì kiến thức thị trường không phải khái niệm đối lập với kiến thức sản phẩm chung trong lập luận này. "Category" sai vì kiến thức ngành hàng chính là kiến thức sản phẩm chung mà câu đã nêu ở vế thứ hai; điền nó vào chỗ trống sẽ khiến hai vế trùng nhau, mất ý so sánh giữa kiến thức thương hiệu và kiến thức chung.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Phát biểu đúng với định nghĩa phương pháp so sánh (comparative methods) trong đo lường tài sản thương hiệu: đó là các nghiên cứu hoặc thí nghiệm xem xét thái độ và hành vi của người tiêu dùng với thương hiệu để ước lượng trực tiếp những lợi ích cụ thể đến từ mức nhận biết cao và các liên tưởng mạnh, tích cực, độc đáo. Có hai dạng chính: so sánh dựa trên thương hiệu, cho khách phản ứng với cùng một chương trình marketing khi gắn tên thương hiệu và khi không gắn tên, và so sánh dựa trên marketing, giữ nguyên thương hiệu nhưng thay đổi chương trình marketing; phân tích kết hợp (conjoint analysis) là kỹ thuật kết hợp cả hai. Khác biệt trong phản ứng chính là phần tài sản thương hiệu. Vì vậy phương án "False" sai, vì phát biểu mô tả đúng mục đích và cách làm của phương pháp so sánh.
6031Retailers have their own brand images in consumers’ minds due to the following associations:4 lựa chọn
AProduct assortment
BPricing and credit policy
CQuality of service
DAll are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All are true". Nhà bán lẻ cũng có hình ảnh thương hiệu riêng trong tâm trí người tiêu dùng, hình thành từ nhiều liên tưởng, và chính hình ảnh này có thể lan sang các thương hiệu bán trong cửa hàng như một liên tưởng thứ cấp qua kênh phân phối. Ba liên tưởng được nêu đều là nguồn tạo hình ảnh nhà bán lẻ nên phương án gộp đúng. "Product assortment" đúng vì sự đa dạng và chất lượng hàng hoá quyết định cửa hàng được xem là chuyên sâu hay bình dân. "Pricing and credit policy" cũng đúng: chính sách giá và trả góp khiến cửa hàng được nhìn nhận là rẻ hay cao cấp, như Walmart gắn với giá thấp mỗi ngày. "Quality of service" đúng nốt, vì thái độ nhân viên, đổi trả và giao hàng định hình cảm nhận về nhà bán lẻ. Chọn riêng một ý là bỏ sót các liên tưởng còn lại.
6032What mishap happened to Kobe Bryant after being a celebrity endorser for McDonald’s, Sprite and Nutella?4 lựa chọn
ALost millions in endorsements after being charged with sexual assault
BLost numerous endorsements as reports of his serial infidelity emerged
CNothing happened
DWas dropped after being photographed smoking marijuana
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lost millions in endorsements after being charged with sexual assault". Trường hợp Kobe Bryant năm 2003 là ví dụ quen thuộc về rủi ro khi dùng người nổi tiếng quảng bá (celebrity endorser): sau khi bị buộc tội tấn công tình dục, anh mất các hợp đồng trị giá hàng triệu đô với McDonald's, Nutella và các nhãn khác, cho thấy liên tưởng xấu của người phát ngôn có thể chuyển ngay sang thương hiệu, một rủi ro của liên tưởng thứ cấp. "Lost numerous endorsements as reports of his serial infidelity emerged" mô tả vụ của Tiger Woods năm 2009, không phải Kobe Bryant. "Was dropped after being photographed smoking marijuana" là vụ của vận động viên bơi Michael Phelps, khi Kellogg không gia hạn hợp đồng. "Nothing happened" sai vì vụ việc của Bryant đã gây thiệt hại rõ ràng về hợp đồng quảng cáo.
6033Choose the wrong statement.4 lựa chọn
AA risk associated with co-branding is overexposure, which can lead to association dilution if the other brand has entered into numerous co-branding arrangements.
BBrand extension is the strategy for combining two or more existing brands into a joint product or marketing.
CA potential disadvantage of co-branding is lacking of brand focus and clarity.
DInterest in co-branding as a means of building brand equity has increased.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Brand extension is the strategy for combining two or more existing brands into a joint product or marketing.". Câu hỏi tìm phát biểu sai. Định nghĩa được nêu ở đây thực ra là của co-branding (đồng thương hiệu), tức kết hợp hai hay nhiều thương hiệu sẵn có vào một sản phẩm hay hoạt động marketing chung; còn brand extension (mở rộng thương hiệu) là dùng một thương hiệu đã có để tung sản phẩm mới, nên phát biểu này sai. "A risk associated with co-branding is overexposure, which can lead to association dilution if the other brand has entered into numerous co-branding arrangements." là đúng: khi đối tác hợp tác với quá nhiều thương hiệu, liên tưởng của nó bị loãng và giá trị chuyển giao giảm. "A potential disadvantage of co-branding is lacking of brand focus and clarity." cũng đúng, vì khách hàng có thể không còn rõ mỗi thương hiệu đại diện cho điều gì. "Interest in co-branding as a means of building brand equity has increased." đúng, các doanh nghiệp ngày càng dùng đồng thương hiệu để mượn liên tưởng và tiếp cận khách hàng mới.
6034What is the concept of brand loyalty ladder?4 lựa chọn
AThe visual representation of a brand's positioning strategy
BThe process of establishing brand awareness among target customers
CThe hierarchical stages of customer loyalty toward a brand
DThe measurement of brand equity using financial metrics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The hierarchical stages of customer loyalty toward a brand". Thang trung thành thương hiệu (brand loyalty ladder) mô tả lòng trung thành như các nấc từ thấp lên cao: từ người mua chuyển đổi vì giá, người mua theo thói quen, người hài lòng ngại chi phí chuyển đổi, người thực sự thích thương hiệu, tới người cam kết và sẵn lòng giới thiệu thương hiệu cho người khác. Doanh nghiệp dùng thang này để đẩy khách hàng lên nấc cao hơn. "The visual representation of a brand's positioning strategy" là bản đồ định vị (perceptual map), công cụ thể hiện vị trí của thương hiệu so với đối thủ. "The process of establishing brand awareness among target customers" là việc xây dựng nhận biết, chỉ là bước nền trước khi có trung thành. "The measurement of brand equity using financial metrics" là định giá thương hiệu theo tài chính, không mô tả các bậc trung thành của khách hàng.
AImproving brand image.
BDecreasing brand awareness.
CMaintaining the same marketing strategy.
DIgnoring changes in consumer trends.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Improving brand image.". Tái sinh thương hiệu (brand revitalization) là đưa thương hiệu đang suy yếu trở lại sức sống, thông qua hai hướng: mở rộng chiều sâu và chiều rộng của nhận biết thương hiệu, và cải thiện hình ảnh thương hiệu bằng cách củng cố, làm mới hoặc tạo thêm liên tưởng mạnh, tích cực, độc đáo. Ví dụ một thương hiệu bị cho là lỗi thời có thể làm mới thiết kế và truyền thông để thu hút lớp khách trẻ. "Decreasing brand awareness." sai vì giảm nhận biết làm thương hiệu yếu đi, ngược hẳn mục tiêu tái sinh. "Maintaining the same marketing strategy." sai vì thương hiệu suy giảm thường do chiến lược cũ không còn phù hợp; giữ nguyên chỉ đúng khi thương hiệu đang khoẻ. "Ignoring changes in consumer trends." cũng sai, vì tái sinh đòi hỏi bám sát thay đổi của người tiêu dùng để thương hiệu lại trở nên phù hợp.
6036What is brand loyalty?4 lựa chọn
AThe financial value of a brand
BThe market share of a brand
CThe extent to which customers consistently choose a particular brand
DThe visual representation of a brand's identity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The extent to which customers consistently choose a particular brand". Lòng trung thành thương hiệu (brand loyalty) là mức độ khách hàng nhất quán chọn mua lặp lại một thương hiệu cụ thể thay vì đối thủ. Trong kim tự tháp cộng hưởng thương hiệu, trung thành về hành vi là một phần của cộng hưởng (resonance), ở đỉnh, đi cùng gắn bó về thái độ, cảm giác cộng đồng và sự tham gia chủ động. "The financial value of a brand" là giá trị tài chính, kết quả của phương pháp định giá thương hiệu, không phải hành vi của khách hàng. "The market share of a brand" là thị phần, có thể chịu ảnh hưởng của lòng trung thành nhưng cũng tăng nhờ giảm giá hay khuyến mãi tạm thời, nên không đồng nghĩa. "The visual representation of a brand's identity" là các yếu tố nhìn thấy được như logo, màu sắc, thuộc bản sắc thị giác chứ không phải quan hệ của khách hàng với thương hiệu.
6037What is a brand extension?4 lựa chọn
ACreating a new brand from scratch
BUsing an existing brand name for a new product
CMerging two companies under one name
DChanging the logo of a company
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Using an existing brand name for a new product". Mở rộng thương hiệu (brand extension) là khi doanh nghiệp dùng một thương hiệu đã có để tung ra sản phẩm mới, hoặc trong cùng ngành hàng (mở rộng dòng, line extension) hoặc sang ngành hàng khác (mở rộng ngành, category extension), như Dove đi từ xà phòng sang dầu gội. Lợi ích là sản phẩm mới hưởng sẵn nhận biết và liên tưởng của thương hiệu mẹ, giảm chi phí giới thiệu. "Creating a new brand from scratch" là chiến lược thương hiệu mới, ngược với mở rộng. "Merging two companies under one name" là sáp nhập doanh nghiệp, có thể dẫn tới đổi tên hay hợp nhất thương hiệu nhưng không phải mở rộng thương hiệu sang sản phẩm mới. "Changing the logo of a company" là làm mới hay tái định vị nhận diện, thay đổi một yếu tố thương hiệu chứ không đưa thương hiệu sang sản phẩm mới.
AApple introducing the iPhone 8 with new features
BStarbucks introducing cold coffee beverages
CNike launching a line of fitness tracking devices.
DTide introducing a new size of detergent
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Nike launching a line of fitness tracking devices.". Mở rộng thương hiệu có hai dạng: line extension (mở rộng dòng) là dùng thương hiệu mẹ cho sản phẩm mới trong cùng nhóm hàng hiện có, như hương vị, kích cỡ, mẫu mới; category extension (mở rộng danh mục) là dùng thương hiệu mẹ để bước vào một nhóm hàng khác hẳn. Nike vốn mạnh ở giày và trang phục thể thao, nên tung thiết bị theo dõi luyện tập là sang nhóm hàng điện tử, đúng là mở rộng danh mục. "Apple introducing the iPhone 8 with new features" là mẫu mới trong cùng nhóm điện thoại, tức mở rộng dòng. "Starbucks introducing cold coffee beverages" vẫn nằm trong nhóm đồ uống cà phê mà Starbucks đang kinh doanh, chỉ thêm biến thể, nên thường được xem là mở rộng dòng. "Tide introducing a new size of detergent" chỉ đổi kích cỡ gói bột giặt, dạng mở rộng dòng điển hình.
ADistinctiveness
BMemorability
CSimplicity
DCongruence
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Congruence". Khi đặt tên thương hiệu, các nguyên tắc thường được nêu là tên phải dễ nhớ, có ý nghĩa, đơn giản, dễ đọc dễ viết và khác biệt so với đối thủ, cộng với khả năng bảo hộ. Congruence (sự tương hợp) không nằm trong nhóm tiêu chí này; nó là khái niệm dùng khi bàn về sự phù hợp giữa các liên tưởng, chẳng hạn mức tương hợp giữa thương hiệu và người đại diện hay giữa hai thương hiệu đồng thương hiệu. "Distinctiveness" là tiêu chí đặt tên thật: tên khác biệt giúp tránh nhầm với đối thủ và dễ bảo hộ, như Kodak hay Google. "Memorability" là tiêu chí cốt lõi vì tên dễ nhớ giúp tăng nhận biết. "Simplicity" cũng là tiêu chí: tên ngắn, dễ phát âm giúp khách hàng nhắc lại và truyền miệng. Ba tiêu chí này đều đúng nên không được chọn.
AChannel support
BRetail segmentation
CCooperative advertising
DPush and pull strategies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Channel support". Nhà bán lẻ tác động trực tiếp tới tài sản thương hiệu của sản phẩm họ bán qua mức hỗ trợ kênh: cách trưng bày, vị trí trên kệ, nhân viên tư vấn, dịch vụ và trải nghiệm tại điểm bán quyết định khách nhìn thấy, hiểu và đánh giá thương hiệu ra sao. Cần nói thẳng có người chọn "Push and pull strategies", vì chiến lược đẩy – kéo cũng liên quan tới kênh; nhưng đó là lựa chọn của nhà sản xuất về cách đưa hàng qua kênh, đẩy qua trung gian hay kéo bằng nhu cầu của khách, chứ không phải cách nhà bán lẻ trực tiếp tác động. "Retail segmentation" là việc chia khách hàng của nhà bán lẻ thành các nhóm, một công cụ của chính nhà bán lẻ, không trực tiếp gắn với tài sản thương hiệu nhà sản xuất. "Cooperative advertising" là quảng cáo hợp tác do nhà sản xuất chia sẻ chi phí với nhà bán lẻ; nó có hỗ trợ thương hiệu nhưng chỉ là một hình thức cụ thể, xuất phát từ ngân sách của nhà sản xuất.