Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
2.840/17.091 câuCòn 14.251
AThey are irrelevant for brands in stable markets
BThey discourage customers from switching brands
CThey help consumers understand how various brands in the portfolio can satisfy their changing needs
DThey only apply to luxury brands
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They help consumers understand how various brands in the portfolio can satisfy their changing needs". Brand migration strategies (chiến lược di chuyển thương hiệu) là cách sắp xếp danh mục để khách hàng hiểu các thương hiệu trong cùng công ty có thể đáp ứng nhu cầu của họ khi nhu cầu đó thay đổi theo thời gian, từ đó họ chuyển lên thương hiệu cao hơn trong danh mục thay vì sang đối thủ, như dải xe từ dòng phổ thông lên dòng cao cấp của cùng một hãng. "They are irrelevant for brands in stable markets" sai vì nhu cầu khách hàng vẫn đổi theo tuổi tác, thu nhập ngay cả khi thị trường ổn định. "They discourage customers from switching brands" chỉ đúng một nửa: chiến lược này ngăn khách sang đối thủ, nhưng lại chủ động khuyến khích họ chuyển giữa các thương hiệu của cùng công ty. "They only apply to luxury brands" sai vì nó áp dụng cho mọi danh mục nhiều tầng giá, từ ô tô, ngân hàng tới hàng tiêu dùng.
ABrand awareness
BActive engagement
CBrand credibility
DBrand salience
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Active engagement". Trong mô hình cộng hưởng thương hiệu, cộng hưởng có bốn nhóm, và active engagement (sự tham gia chủ động) được xem là khẳng định mạnh nhất của lòng trung thành: khách hàng tự nguyện bỏ thời gian, công sức, tiền bạc cho thương hiệu ngoài việc mua và dùng, như tham gia câu lạc bộ, theo dõi tin tức, làm người truyền bá thương hiệu. "Brand awareness" sai vì nhận biết chỉ là điều kiện nền, nằm ở đáy kim tự tháp, mới là biết tới thương hiệu chứ chưa phải trung thành. "Brand credibility" (uy tín thương hiệu) là một dạng brand judgment, khách hàng đánh giá thương hiệu đáng tin, chuyên môn, dễ mến, nhưng vẫn ở bậc giữa. "Brand salience" là bậc nền đo độ sâu và độ rộng của nhận biết, nên càng không phải biểu hiện trung thành cao nhất.
2823What is the concept of brand architecture?4 lựa chọn
AThe visual representation of a brand's identity
BThe legal framework protecting a brand's trademarks
CThe organization and structure of a brand's product portfolio.
DThe financial value of a brand
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The organization and structure of a brand's product portfolio.". Kiến trúc thương hiệu (brand architecture) là cách doanh nghiệp tổ chức và sắp xếp các thương hiệu, sản phẩm trong danh mục: dùng một thương hiệu mẹ cho mọi sản phẩm như Virgin, dùng nhiều thương hiệu riêng như P&G, hay kết hợp thương hiệu mẹ với thương hiệu phụ. Nó cho khách biết các sản phẩm liên quan với nhau thế nào và giúp công ty quyết định gắn tên nào cho sản phẩm mới. "The visual representation of a brand's identity" sai vì đó là hệ thống nhận diện thị giác như logo, màu sắc, kiểu chữ, một phần của các yếu tố thương hiệu. "The legal framework protecting a brand's trademarks" sai vì đó là việc bảo hộ nhãn hiệu về pháp lý, không phải cấu trúc danh mục. "The financial value of a brand" sai vì đó là định giá thương hiệu, một cách đo tài sản thương hiệu bằng tiền.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "True". Phương pháp định giá (valuation approach) quy tài sản thương hiệu thành một con số tài chính, phục vụ mục đích kế toán như ghi nhận tài sản vô hình, các thương vụ sáp nhập và mua lại khi bên mua cần biết thương hiệu đáng giá bao nhiêu, hay các lý do khác như cấp phép và huy động vốn. Khác với cách tiếp cận dựa trên khách hàng đo nhận biết và liên tưởng trong tâm trí người tiêu dùng, cách này đo giá trị thương hiệu bằng tiền, ví dụ các bảng xếp hạng giá trị thương hiệu toàn cầu hằng năm. Phát biểu mô tả đúng mục đích và bản chất của phương pháp định giá, nên "False" không được chọn: không có chi tiết nào trong câu bị đặt sai, và chính việc gán giá trị tài chính cho thương hiệu là điểm phân biệt cách tiếp cận này.
2825How many lines are there in naming procedures?4 lựa chọn
A5
B6
C7
D8
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "6". Quy trình đặt tên thương hiệu (naming procedure) thường gồm sáu bước: xác định mục tiêu theo các tiêu chí lựa chọn yếu tố thương hiệu và vai trò của tên trong kiến trúc thương hiệu; tạo ra nhiều tên ứng viên từ nhiều nguồn; sàng lọc ban đầu theo mục tiêu và kiểm tra pháp lý, ngôn ngữ; nghiên cứu kỹ các tên còn lại; nghiên cứu người tiêu dùng với nhóm tên cuối; và chọn tên cuối cùng để tối đa hoá mục tiêu, rồi đăng ký bảo hộ. Mỗi bước thu hẹp danh sách, từ hàng trăm tên ban đầu còn một tên. "5" thiếu một bước, thường là bỏ mất bước nghiên cứu người tiêu dùng tách riêng khỏi bước nghiên cứu tên ứng viên. "7" và "8" thừa bước, có thể do tách nhỏ việc kiểm tra pháp lý hay đăng ký thành bước riêng, nhưng mô hình chuẩn gộp chúng vào sáu bước kể trên.
ALike grocery product, consumers can evaluate product attributes like sturdiness, size, color, style, design, weight and ingredient composition by visual inspection.
BLike automobile tires, consumers cannot assess product attributes like durability, service quality, safety, and ease of handling or use so easily by inspection, and actual product trial and experience is necessary.
CLike insurance coverage, consumers may rarely learn product attributes
DNone of them
EAll of them
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of them". Câu hỏi đòi định nghĩa cả ba loại hàng hoá, và ba phương án đầu mỗi cái mô tả đúng một loại, nên chỉ phương án gộp mới trả lời đủ. "Like grocery product, consumers can evaluate product attributes" mô tả search goods (hàng tìm kiếm): thuộc tính như kích thước, màu sắc, thành phần có thể đánh giá bằng mắt trước khi mua. "Like automobile tires, consumers cannot assess product attributes" mô tả experience goods (hàng trải nghiệm): độ bền, an toàn, dễ sử dụng chỉ biết được khi đã dùng thử. "Like insurance coverage, consumers may rarely learn product attributes" mô tả credence goods (hàng tin cậy): ngay cả sau khi dùng, khách hàng hiếm khi biết chắc chất lượng thật. Với hàng trải nghiệm và hàng tin cậy, thương hiệu càng quan trọng vì nó là tín hiệu chất lượng thay cho việc tự kiểm tra. "None of them" sai vì cả ba mô tả đều đúng. Chọn riêng một trong ba định nghĩa thì chỉ trả lời được một phần câu hỏi.
2827How would you identify a brand's points-of-parity (POP)?4 lựa chọn
AFocus on attributes shared with competitors
BHighlight the brand's weaknesses
CEmphasize only the price of the product
DIgnore competitor strengths
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Focus on attributes shared with competitors". Points-of-parity (điểm tương đồng, POP) là những liên tưởng không nhất thiết độc nhất, có thể dùng chung với đối thủ; chúng là điều kiện cần để khách hàng chấp nhận thương hiệu là một thành viên hợp lệ của ngành hàng, hoặc để vô hiệu hóa lợi thế của đối thủ. Ví dụ một ngân hàng số vẫn phải chứng minh an toàn như ngân hàng truyền thống trước khi nói tới điểm khác biệt (POD). Vì vậy cách xác định POP là xem thuộc tính nào được chia sẻ với đối thủ. "Highlight the brand's weaknesses" sai vì POP không phải danh sách điểm yếu; ngược lại, nó dùng để bù vào điểm yếu cảm nhận. "Emphasize only the price of the product" sai vì giá chỉ là một liên tưởng có thể có, và chữ "only" bỏ qua các thuộc tính khác. "Ignore competitor strengths" sai vì POP được xác định chính bằng cách nhìn vào điểm mạnh của đối thủ để theo kịp.
2828Which of the following best describes the key challenges for brands in the digital age?4 lựa chọn
AIncreased traditional advertising costs
BDecreased information accessibility
CUbiquitous connectivity and media transformation
DReduced consumer brand knowledge
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ubiquitous connectivity and media transformation". Trong kỷ nguyên số, người tiêu dùng kết nối mọi lúc mọi nơi qua điện thoại, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm, còn bức tranh truyền thông bị phân mảnh và chuyển dịch từ kênh truyền thống sang kênh số. Thương hiệu mất bớt quyền kiểm soát thông điệp, phải xuất hiện nhất quán trên nhiều điểm chạm và đối thoại hai chiều với khách hàng, đó là thách thức lớn nhất của quản trị thương hiệu hiện nay. "Increased traditional advertising costs" sai vì chi phí quảng cáo truyền thống không phải đặc trưng của thời đại số; vấn đề là khán giả rời khỏi các kênh đó. "Decreased information accessibility" đi ngược thực tế: thông tin dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, khách có thể tra cứu, so sánh ngay lập tức. "Reduced consumer brand knowledge" cũng ngược lại, vì khách hàng hiểu biết nhiều hơn và có nhiều nguồn đánh giá hơn trước khi mua.
ABrand equity
BBrand characters
CBrand slogans
DBrand elements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Brand elements". Bản sắc thương hiệu mạch lạc khi các yếu tố thương hiệu như tên, logo, biểu tượng, màu sắc, khẩu hiệu, nhân vật và bao bì nhất quán với nhau, cùng củng cố một ý nghĩa, để mỗi điểm tiếp xúc đều gợi lại cùng một liên tưởng. Coca-Cola là ví dụ: màu đỏ, kiểu chữ, dáng chai và thông điệp hạnh phúc ăn khớp với nhau. "Brand equity" là kết quả tạo ra nhờ bản sắc mạch lạc, không phải thứ quyết định sự mạch lạc. "Brand characters" chỉ là một loại yếu tố thương hiệu, như chú hề Ronald McDonald; nhất quán riêng nhân vật chưa đủ. "Brand slogans" cũng chỉ là một yếu tố, và một khẩu hiệu nhất quán mà lệch với logo hay bao bì thì bản sắc vẫn rời rạc, nên phải nói tới toàn bộ yếu tố thương hiệu.
2830The brand equity management system consists of:4 lựa chọn
ABrand Charter or Bible
BBrand Equity Report
CBrand Equity Responsibilities
DAll are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All are true". Hệ thống quản trị tài sản thương hiệu (brand equity management system) là tập hợp quy trình tổ chức giúp hiểu và sử dụng tốt khái niệm tài sản thương hiệu trong doanh nghiệp, gồm ba bước. "Brand Charter or Bible" đúng vì đó là văn bản ghi lại quan điểm của công ty về tài sản thương hiệu, định vị, giá trị cốt lõi và hướng dẫn dùng thương hiệu, làm kim chỉ nam cho nhân viên và đối tác. "Brand Equity Report" đúng vì đó là báo cáo định kỳ tổng hợp kết quả theo dõi thương hiệu và các chỉ số thị trường, gửi tới nhà quản lý để biết thương hiệu đang ở đâu. "Brand Equity Responsibilities" đúng vì phải xác định rõ ai chịu trách nhiệm giám sát và bảo vệ tài sản thương hiệu, thường là một vị trí cấp cao. Ba thành phần cùng cấu thành hệ thống nên phương án gộp là đáp án.
2831The act of creating and implementing marketing programs to build, measure, and manage brand equity is...4 lựa chọn
ABrand performance
BBranding
CBrand architect
DBrand management
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Brand management". Quản trị thương hiệu chiến lược (strategic brand management) được định nghĩa là việc thiết kế và triển khai các chương trình, hoạt động marketing nhằm xây dựng, đo lường và quản lý tài sản thương hiệu, đúng ba động từ trong câu hỏi. "Brand performance" là một khối trong kim tự tháp tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng, chỉ mức sản phẩm đáp ứng nhu cầu chức năng của khách hàng, không phải một quá trình quản trị. "Branding" là trao cho sản phẩm sức mạnh của thương hiệu bằng cách tạo khác biệt, như đặt tên, gắn yếu tố nhận diện; nó là một phần của công việc, chưa bao gồm việc đo lường và quản lý tài sản thương hiệu theo thời gian. "Brand architect" chỉ người hay vai trò thiết kế cấu trúc thương hiệu, gần với khái niệm kiến trúc thương hiệu, không phải toàn bộ quá trình xây dựng, đo lường và quản lý.
2832A marketing audit examines a company’s marketing environment, objectives, ........ and activities.4 lựa chọn
ATechniques
BStrategies
CTools
DApplication
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Strategies". Kiểm toán marketing (marketing audit) được định nghĩa là việc xem xét toàn diện, có hệ thống, độc lập và định kỳ về môi trường marketing, mục tiêu, chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp, nhằm phát hiện vấn đề và cơ hội rồi đề xuất kế hoạch cải thiện. Chiến lược là cầu nối giữa mục tiêu và hoạt động: kiểm toán hỏi doanh nghiệp định đạt mục tiêu bằng con đường nào và con đường ấy có hợp lý không. "Techniques" sai vì kỹ thuật là chi tiết thực hiện, đã nằm trong hoạt động, không phải một hạng mục ngang hàng. "Tools" cũng sai vì công cụ là phương tiện triển khai, không phải đối tượng kiểm toán cấp cao. "Application" sai vì nó không phải khái niệm nằm trong định nghĩa; việc áp dụng thuộc về hoạt động marketing.
AMaintaining consistency across different product brands
BEstablishing a strong corporate brand identity
CBalancing the autonomy of individual brands with the corporate brand's influence
DCreating brand extensions for each product brand
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Balancing the autonomy of individual brands with the corporate brand's influence". Chiến lược thương hiệu phụ (sub-brand) kết hợp thương hiệu mẹ với một tên riêng, như Toyota Camry, Sony PlayStation hay Apple iPhone. Thách thức chính là giữ cân bằng: thương hiệu phụ cần đủ độc lập để có liên tưởng riêng phù hợp với phân khúc của nó, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng và được mượn uy tín của thương hiệu mẹ mà không làm loãng hay làm hại hình ảnh mẹ. "Maintaining consistency across different product brands" là mối quan tâm chung khi quản lý danh mục; với thương hiệu phụ, các tên riêng vốn được phép khác nhau nên đó không phải thách thức đặc thù. "Establishing a strong corporate brand identity" là tiền đề để thương hiệu phụ có cái mà dựa vào, không phải khó khăn chính khi triển khai. "Creating brand extensions for each product brand" là một quyết định mở rộng thương hiệu riêng biệt, không bắt buộc trong kiến trúc thương hiệu phụ.
A
The attribute-perception based component of brand equity is the difference between subjectively perceived attribute values and objectively measured attribute values.
The non attribute preference component of brand equity is the difference between subjectively perceived attribute values and overall preference.B
The non attribute-perception based component of brand equity is the difference between subjectively perceived attribute values and objectively measured attribute values.
The attribute preference component of brand equity is the difference between subjectively perceived attribute values and overall preference.CAll of the above
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The attribute-perception based component of brand equity is the difference between subjectively perceived attribute values and objectively measured attribute values. The non attribute preference component of brand equity is the difference between subjectively perceived attribute values and overall preference.". Trong cách tiếp cận đo tài sản thương hiệu bằng sở thích và cảm nhận, phần dựa trên cảm nhận thuộc tính là chênh lệch giữa giá trị thuộc tính khách hàng cảm nhận và giá trị đo khách quan, còn phần sở thích phi thuộc tính là chênh lệch giữa cảm nhận thuộc tính đó và sở thích tổng thể, tức phần thích thương hiệu không giải thích được bằng thuộc tính. Phương án mở đầu bằng "The non attribute-perception based component" và gọi phần sau là "The attribute preference component" đã hoán đổi tên hai thành phần nên sai. "All of the above" sai vì hai định nghĩa trái nhau không thể cùng đúng. "None of the above" sai vì đã có định nghĩa đúng.
2835Which interacting forces did the digital era make use of to create conditions in which brand meaning is co-produced?4 lựa chọn
AFirm-generated brand meaning
BConsumer-generated brand meaning
CMedia and cultural influences
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All of the above". Trong kỷ nguyên số, ý nghĩa thương hiệu không còn do doanh nghiệp một mình quyết định mà được đồng kiến tạo (co-produced) từ ba lực tương tác: điều doanh nghiệp truyền thông, điều người tiêu dùng tự tạo và chia sẻ, và ảnh hưởng của truyền thông, văn hoá. "Firm-generated brand meaning" đúng vì doanh nghiệp vẫn định hướng ý nghĩa qua quảng cáo, website, mạng xã hội chính thức. "Consumer-generated brand meaning" đúng vì đánh giá, video, bài đăng của người dùng ngày càng chi phối cách người khác hiểu thương hiệu, như các video mở hộp hay bài review trên TikTok. "Media and cultural influences" đúng vì báo chí, người nổi tiếng, xu hướng văn hoá và meme cũng gán ý nghĩa cho thương hiệu ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Cả ba cùng tác động nên chọn riêng một lực là thiếu.
AHigh innovation
BRapid growth
CLow sales and removed quickly
DRetained for profit with minimal investment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Retained for profit with minimal investment". Trong danh mục thương hiệu, mỗi thương hiệu đóng một vai trò, và cash cow (bò sữa) là thương hiệu đã qua thời tăng trưởng, doanh số giảm dần nhưng vẫn còn lượng khách trung thành đủ lớn, nên được giữ lại để thu lợi nhuận mà gần như không cần đầu tư marketing thêm, như những dòng dao cạo cũ của Gillette vẫn bán song song dòng mới. "High innovation" là đặc điểm của thương hiệu chủ lực hay thương hiệu cao cấp dẫn dắt đổi mới, trái với bò sữa vốn ít được đầu tư cải tiến. "Rapid growth" là đặc điểm của thương hiệu đang lên, còn bò sữa đã ở giai đoạn bão hoà. "Low sales and removed quickly" mô tả thương hiệu yếu bị loại khỏi danh mục, trong khi bò sữa vẫn đem lại dòng tiền nên được giữ lại chứ không bị bỏ nhanh.
2837A brand audit consists of ...... steps:4 lựa chọn
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "2". Kiểm toán thương hiệu (brand audit) là việc đánh giá toàn diện sức khỏe thương hiệu, tìm nguồn gốc tài sản thương hiệu và cách cải thiện, gồm hai bước. Bước thứ nhất là brand inventory (kiểm kê thương hiệu): lập hồ sơ đầy đủ về cách doanh nghiệp đang marketing thương hiệu, gồm yếu tố thương hiệu, sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông, cùng thông tin về đối thủ. Bước thứ hai là brand exploratory (khám phá thương hiệu): nghiên cứu, thường là định tính, để hiểu khách hàng thực sự nghĩ và cảm gì về thương hiệu. "3" sai vì không có bước thứ ba độc lập; việc đề xuất chiến lược là kết quả dùng kiểm toán chứ không phải một bước của nó. "4" sai vì nó tách nhỏ quá mức hai bước trên. "5" sai, có lẽ do lẫn với năm thành phần tâm trí khách hàng trong chuỗi giá trị thương hiệu.
ATo differentiate the new product from competitors
BTo maximize marketing investments for the new product
CTo target a broad audience for the new product
DTo establish brand loyalty among existing customers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To differentiate the new product from competitors". Định vị thương hiệu (brand positioning) là thiết kế lời chào hàng và hình ảnh để chiếm một vị trí riêng, có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Với sản phẩm mới, mục tiêu cốt lõi là xác lập điểm khác biệt (points-of-difference) so với đối thủ, đồng thời đạt điểm tương đồng (points-of-parity) cần thiết, để khách biết vì sao nên chọn nó thay vì sản phẩm sẵn có. "To maximize marketing investments for the new product" sai vì việc dồn bao nhiêu ngân sách là quyết định phân bổ nguồn lực, không phải mục tiêu của định vị. "To target a broad audience for the new product" đi ngược bản chất định vị: định vị đòi hỏi chọn rõ khách hàng mục tiêu, nhắm quá rộng làm mờ điểm khác biệt. "To establish brand loyalty among existing customers" là mục tiêu xây dựng quan hệ với khách cũ, có thể là kết quả lâu dài, nhưng với sản phẩm mới việc trước tiên là làm nó khác biệt.
AExtending into a new category with a new product
BExtending into a new category with an existing product
CExtending within the same category with a new product
DExtending within the same category with an existing product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Extending into a new category with a new product". Trong ma trận ngành hàng và sản phẩm, rủi ro tăng dần khi doanh nghiệp càng rời xa những gì mình đã quen. Đi vào một ngành hàng mới với một sản phẩm cũng mới là trường hợp xa nhất: thương hiệu vừa thiếu kinh nghiệm ngành, vừa thiếu bằng chứng về sản phẩm, mức tương thích cảm nhận giữa thương hiệu mẹ và sản phẩm mở rộng thấp, nên rủi ro cao nhất. "Extending into a new category with an existing product" có rủi ro vừa, vì sản phẩm đã được chứng minh dù ngành hàng còn lạ. "Extending within the same category with a new product" cũng ở mức vừa, giống mở rộng dòng: khách hàng đã tin thương hiệu trong ngành hàng này. "Extending within the same category with an existing product" là ô an toàn nhất, gần như chỉ là khai thác sâu hơn thị trường hiện có.
2840Which of the following is NOT a potential benefit of implementing a strong brand architecture?4 lựa chọn
AImproved brand loyalty
BEnhanced brand image and reputation
CReduced marketing costs
DIncreased brand differentiation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Reduced marketing costs". Đây là câu phủ định và nói thẳng là câu có lỗi đề: cả bốn ý đều có thể được kể là lợi ích của một kiến trúc thương hiệu (brand architecture) mạnh, và khoá in của đề từng chọn "Improved brand loyalty". Giảm chi phí là ý yếu nhất vì nó không phải hệ quả tất yếu của kiến trúc rõ ràng: mô hình một thương hiệu mẹ dùng chung cho mọi sản phẩm có thể tiết kiệm, nhưng mô hình nhiều thương hiệu riêng lại cần ngân sách cho từng thương hiệu, nên chi phí tuỳ cách tổ chức chứ không giảm theo mặc định. "Improved brand loyalty" là kết quả trực tiếp, vì khi khách hiểu quan hệ giữa các sản phẩm họ dễ ở lại trong hệ thống thương hiệu. "Enhanced brand image and reputation" là lợi ích vì một cấu trúc nhất quán giúp hình ảnh rõ ràng và uy tín được chia sẻ. "Increased brand differentiation" là lợi ích vì mỗi thương hiệu có vai trò và định vị riêng, ít chồng chéo nhau.