A marketing audit examines a company’s marketing environment, objectives, ........ and activities.
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Strategies". Kiểm toán marketing (marketing audit) được định nghĩa là việc xem xét toàn diện, có hệ thống, độc lập và định kỳ về môi trường marketing, mục tiêu, chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp, nhằm phát hiện vấn đề và cơ hội rồi đề xuất kế hoạch cải thiện. Chiến lược là cầu nối giữa mục tiêu và hoạt động: kiểm toán hỏi doanh nghiệp định đạt mục tiêu bằng con đường nào và con đường ấy có hợp lý không. "Techniques" sai vì kỹ thuật là chi tiết thực hiện, đã nằm trong hoạt động, không phải một hạng mục ngang hàng. "Tools" cũng sai vì công cụ là phương tiện triển khai, không phải đối tượng kiểm toán cấp cao. "Application" sai vì nó không phải khái niệm nằm trong định nghĩa; việc áp dụng thuộc về hoạt động marketing.
Cùng phần 8
The brand charter should define and clarify points-of-parity, points-of-difference, and the ......................Có lời giảiCâu hỏiBrand equity responsibilities include:Có lời giảiCâu hỏiWhat does brand tracking studies track in the process of conducting brand audit?Có lời giảiCâu hỏiCả 13 câu của chủ đề13 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây