PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 6 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 61 – 72 trong 311 câuThe following are inputs to estimating activity durations except:4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AEnterprise Environmental Factors & Organizational Process Assets
BRisk Register & Scope Statement
CProject Documents Updates & Requirements Specifications
DResource Calendars & Resource Breakdown Structure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. "Project Documents Updates" là ĐẦU RA của quy trình ước tính thời lượng hoạt động, không phải đầu vào — cập nhật tài liệu là thứ sinh ra sau khi ước tính xong. Requirements Specifications cũng không nằm trong danh sách đầu vào của quy trình này.
A đúng là đầu vào: yếu tố môi trường doanh nghiệp và tài sản quy trình tổ chức có mặt ở gần như mọi quy trình lập kế hoạch. B đúng: sổ đăng ký rủi ro cho biết rủi ro nào có thể kéo dài công việc, còn tuyên bố phạm vi cung cấp giả định và ràng buộc. D đúng: lịch nguồn lực và cấu trúc phân rã nguồn lực cho biết ai/máy gì sẵn có bao lâu — thứ trực tiếp quyết định thời lượng.
A significant event in a project that may indicate completion of a major phase is a/an:4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AActivity
BMilestone
CWork package
DDeliverable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Cột mốc (milestone) là một sự kiện quan trọng trong dự án, có thời lượng bằng KHÔNG, dùng để đánh dấu những điểm đáng kể — thường là kết thúc một giai đoạn lớn, một lần phê duyệt, hoặc một lần bàn giao.
A sai vì hoạt động (activity) là công việc có thời lượng, tiêu tốn nguồn lực. C sai vì gói công việc (work package) là cấp thấp nhất của WBS — vẫn là công việc phải làm, không phải sự kiện. D sai vì sản phẩm bàn giao (deliverable) là kết quả hữu hình được tạo ra; cột mốc có thể đánh dấu thời điểm bàn giao nó, nhưng bản thân cột mốc là mốc thời gian chứ không phải vật.
Your sponsor informs you that you must receive local government approval of your proposed building design before you can begin construction of your building. This dependency is:4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
A
DiscretionaryB
InternalC
MandatoryD
ExternalLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Phải xin phê duyệt của chính quyền địa phương trước khi khởi công là phụ thuộc BÊN NGOÀI (external): bên quyết định nằm ngoài dự án và ngoài tổ chức, đội dự án không kiểm soát được thời điểm có kết quả.
C sai — dù đây đúng là ràng buộc bắt buộc về mặt pháp lý, câu hỏi phân loại theo NGUỒN GỐC của phụ thuộc chứ không theo tính bắt buộc; trong bộ bốn Discretionary/Internal/Mandatory/External thì tiêu chí "ai kiểm soát" cho ra External. A sai vì phụ thuộc tuỳ ý là do đội tự chọn theo thông lệ tốt, hoàn toàn không phải trường hợp này. B sai vì phụ thuộc nội bộ nằm trong tầm kiểm soát của đội dự án.
Review online modules needs to begin before develop online modules can finish, that is called a:4 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AFinish to start relationship.
BStart to finish relationship.
CFinish to finish relationship.
DStart to start relationship.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Đây là quan hệ Start-to-Finish: hoạt động sau ("develop online modules") không thể KẾT THÚC cho tới khi hoạt động trước ("review online modules") đã BẮT ĐẦU. Đọc tên quan hệ theo thứ tự "trạng thái của tiền nhiệm → trạng thái của hậu nhiệm": Start (tiền nhiệm bắt đầu) → Finish (hậu nhiệm mới được kết thúc).
A sai vì Finish-to-Start là quan hệ phổ biến nhất — xong việc trước mới bắt đầu việc sau — không khớp mô tả. C sai vì Finish-to-Finish đòi việc trước kết thúc thì việc sau mới kết thúc được, trong khi đề chỉ yêu cầu việc kia BẮT ĐẦU. D sai vì Start-to-Start ràng buộc hai điểm bắt đầu với nhau, không nói gì tới điểm kết thúc.
To calculate late finish (LF) and late start (LS) perform a:4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
ACritical pass
BBackward pass
CForward pass
DLateral pass
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Lượt đi ngược (backward pass) chạy từ cuối mạng lưới về đầu để tính Late Finish và Late Start của từng hoạt động, từ đó suy ra thời gian dự trữ (float/slack).
C sai vì lượt đi xuôi (forward pass) chạy từ đầu về cuối và cho ra Early Start với Early Finish — cặp đối lập cần nhớ. A và D không phải thuật ngữ của phương pháp đường găng: "critical pass" là cách nói sai của critical path, còn "lateral pass" hoàn toàn không tồn tại trong quản lý dự án.
The following table is an activity list that includes the duration and predecessor4 lựa chọncó codeTrung bình52% trả lời đúng
for a series of project activities. Activity A (Duration 2 Predecessor Start);B (4 A E); C (6 A); D (3 B C); E (7 Start); F (2 E); End (- D F). What is the duration of the critical path?
A11
B13
C14
D9
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B (14). Liệt kê mọi đường đi từ Start tới End rồi cộng thời lượng: Start→A(2)→C(6)→D(3) = 11; Start→A(2)→B(4)→D(3) = 9; Start→E(7)→B(4)→D(3) = 14; Start→E(7)→F(2) = 9. Đường dài nhất là 14, nên đường găng dài 14 và đó cũng là thời lượng ngắn nhất có thể của dự án.
A (11) là bẫy dễ mắc nhất — chỉ tính nhánh qua C mà quên rằng B còn có tiền nhiệm E dài tới 7. C (9) là một trong hai đường ngắn. D (13) không ứng với đường nào; nó xuất hiện để bắt người cộng nhầm. Nhớ nguyên tắc: hoạt động có nhiều tiền nhiệm (B có A và E, D có B và C) thì lấy giá trị LỚN NHẤT trong lượt đi xuôi.
True or False: Your project might pay more in order to reduce the schedule when using Fast Tracking approach, but that is not often true if using Crashing approach.2 lựa chọnTrung bình65% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B (False). Phát biểu bị đảo ngược. CRASHING mới là kỹ thuật gần như luôn tốn thêm tiền: rút ngắn tiến độ bằng cách bơm thêm nguồn lực, tăng ca, thuê ngoài. FAST TRACKING là chồng lấn các hoạt động vốn tuần tự, không nhất thiết tốn thêm tiền — cái giá của nó là RỦI RO và khả năng phải làm lại.
Chọn True là chấp nhận vế đảo. Nhớ theo cặp: fast tracking đổi tiến độ lấy rủi ro, crashing đổi tiến độ lấy tiền.
AParametric estimating
BAnalogous estimating
CBottom-up estimating
DThree-point estimating
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B (Analogous estimating). Cách làm ở đây là lấy một dự án tương tự trong quá khứ làm gốc rồi cộng/trừ theo chênh lệch đã biết: 20.000 giờ ban đầu, cộng 10.000 giờ phạm vi thêm, trừ 5.000 giờ công việc không lặp lại, ra 25.000 giờ; đơn giá 25 USD tăng 10% thành 27,50 USD; 25.000 × 27,50 = 687.500 USD. Đó đúng định nghĩa ước tính tương tự.
A sai vì ước tính tham số cần một QUAN HỆ THỐNG KÊ giữa dữ liệu lịch sử và biến số — kiểu "50 USD mỗi foot vuông" ở câu 24 — chứ không phải lấy tổng của một dự án cũ ra chỉnh. Ở đây phép nhân đơn giá chỉ là bước quy đổi giờ ra tiền, không phải mô hình tham số. C sai vì ước tính từ dưới lên đòi phân rã tới từng gói công việc rồi cộng dồn, đề không hề làm vậy. D sai vì ước tính ba điểm cần bộ ba lạc quan/khả dĩ/bi quan, đề không cho.
⚠ Bản đề in đáp án A. Căn cứ giữ B: chính ngân hàng của môn này có câu định nghĩa "An estimate created by looking at a similar project or activity and then adding or subtracting to or from the estimate based on the differences between the two" → Analogous estimating — mô tả trùng khít tình huống c23.
You are building an apartment complex with four 10,000 square foot buildings based on the same drawings you used in another city two years ago. What is the danger of estimating using the same parametric model of $50 per square foot?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ATechnical design is unstable.
BT's not very easy to scale.
CHistorical cost relationships may no longer be applicable.
DWill take much more time than a bottoms up estimating.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xây dựng một khu phức hợp chung cư với bốn tòa nhà mỗi tòa có diện tích 10.000 mét vuông dựa trên bản vẽ giống như ở một thành phố khác hai năm trước, nguy cơ khi sử dụng mô hình tham số ước tính $50 mỗi mét vuông là mối quan hệ chi phí lịch sử không còn phù hợp. Điều này có nghĩa là chi phí xây dựng thực tế có thể khác đáng kể so với ước tính ban đầu. Các yếu tố như giá nguyên vật liệu, chi phí nhân công, và chi phí xây dựng có thể đã thay đổi đáng kể kể từ khi bản vẽ được tạo ra. Vì vậy, việc sử dụng mô hình tham số cũ có thể dẫn đến ước tính không chính xác và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
True or False: Using bottom-up estimating techniques when activity durations or resource quantities are uncertain.2 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B (False). Môn này dạy bảng ánh xạ rành mạch: khi thời lượng hoạt động hoặc lượng nguồn lực còn KHÔNG CHẮC CHẮN thì dùng ước tính TỪ TRÊN XUỐNG (top-down); còn khi đã có đủ chi tiết và cần độ chính xác cao thì mới dùng ước tính TỪ DƯỚI LÊN (bottom-up). Gắn bottom-up với tình huống "chưa chắc chắn" là đảo ngược bảng đó.
Lý do hợp lý: bottom-up đòi phải phân rã đến từng gói công việc rồi ước tính từng gói — muốn làm được thì phải BIẾT chi tiết. Khi chi tiết còn mù mờ, bỏ công phân rã chỉ tạo ra một con số chính xác giả tạo, tốn công mà không tăng độ tin cậy.
⚠ Bản đề in đáp án A (True). Căn cứ giữ False: ngân hàng của môn này có câu chọn-2 chốt nguyên văn "When activity duration or resource quantities are uncertain, use top-down estimating techniques" và "When detail is available and accuracy is needed, use bottom-up estimating techniques".
True or False: The Project Budget is equal to the Cost Baseline budget plus Management Reserve.2 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A (True). Thứ tự dồn từ dưới lên: ước tính chi phí từng hoạt động → cộng thành gói công việc → cộng thành tài khoản kiểm soát → cộng dự phòng bất trắc (contingency reserve) ra ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ (cost baseline) → cộng thêm dự phòng quản lý (management reserve) ra NGÂN SÁCH DỰ ÁN (project budget).
Chọn False là bỏ mất nấc cuối. Điểm cần nhớ: dự phòng bất trắc nằm TRONG đường cơ sở (dành cho rủi ro đã biết, giám đốc dự án được dùng), còn dự phòng quản lý nằm NGOÀI đường cơ sở (dành cho rủi ro chưa biết, phải xin phê duyệt của cấp quản lý mới được dùng).
True or False: Earned value integrates budget, quality and scope and uses monetary values to assess project status.2 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: False. Earned value tích hợp phạm vi – TIẾN ĐỘ – chi phí. Đưa "quality" vào là sai.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
11 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu1 lượt làm5,02
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (49 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 5 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)