PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 5 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 49 – 60 trong 311 câuEarned Value Management Technique, you can compute the Schedule Variance (SV) by applying which of the following formula?4 lựa chọnTrung bình44% trả lời đúng
ASV=AC -EV
BSV=EV-AC
CSV=EV-PV
DSV=PV-EV
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: SV=EV-PV. SV = EV − PV. Công thức có AC là của CV (CV = EV − AC).
A market demand, a business need, a legal requirement are examples of:4 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
AReasons to hire a project manager
BReasons projects are initiated
CReasons people or businesses become stakeholders
DReasons to sponsor a project
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Reasons projects are initiated. Câu gốc bị vỡ cấu trúc (hai vế của đề bài lọt xuống thành phương án A và B) — đã dựng lại. Nhu cầu thị trường, nhu cầu kinh doanh, yêu cầu pháp lý là các LÝ DO KHỞI TẠO dự án.
True or False: The worst organization to use to run a project will always be the functional organization.2 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B (False). Chữ "always" là điểm chết của phát biểu này. Tổ chức chức năng (functional) đúng là bất lợi cho dự án lớn, liên phòng ban — giám đốc dự án gần như không có quyền, nguồn lực do trưởng bộ phận nắm. Nhưng với dự án nhỏ, gọn trong một phòng ban, dùng chuyên môn sẵn có thì cơ cấu chức năng lại hiệu quả và rẻ nhất.
Chọn True là chấp nhận một khẳng định tuyệt đối. Trong quản lý dự án, việc chọn cơ cấu (chức năng / ma trận yếu / ma trận cân bằng / ma trận mạnh / dự án hoá) phụ thuộc quy mô, độ phức tạp và mức độ liên phòng ban — không có cơ cấu nào luôn tệ nhất.
You have finished planning and have begun executing the project when the client asks if you would add some important features to the product of the project. How are the triple constraints affected?4 lựa chọnDễ76% trả lời đúng
ATime and cost may both be affected
BScope and quality would be affected but not cost
CCost must remain constant because resources are limited
DAdding features will require additional cost but not time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Thêm tính năng quan trọng khi đã bước sang giai đoạn thực thi tức là mở rộng phạm vi, mà phạm vi tăng thì cả THỜI GIAN lẫn CHI PHÍ đều có thể bị ảnh hưởng — đó chính là ý nghĩa của ràng buộc tam giác: kéo một đỉnh thì hai đỉnh còn lại phải nhúc nhích.
B sai vì nói phạm vi và chất lượng đổi mà chi phí không đổi — làm thêm việc thì phải trả thêm tiền hoặc lấy nguồn lực từ chỗ khác. C sai vì "chi phí buộc phải giữ nguyên" là một mệnh lệnh, không phải hệ quả của việc thêm phạm vi. D sai vì cắt bỏ yếu tố thời gian: thêm việc mà tiến độ không đổi chỉ xảy ra nếu bạn tăng nguồn lực song song, và đó lại là một quyết định riêng chứ không mặc nhiên.
All the following occur during the planning process group EXCEPT:4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
ADevelop Project Charter
BCreate WBS
CEstimate Costs
DSequence Activities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Develop Project Charter thuộc nhóm quy trình KHỞI TẠO (Initiating), không phải lập kế hoạch — chính điều lệ dự án mới là thứ cho phép dự án chính thức tồn tại và trao quyền cho giám đốc dự án, nên nó phải có trước khi lập kế hoạch.
B, C, D đều nằm trong nhóm lập kế hoạch: Create WBS thuộc quản lý phạm vi, Estimate Costs thuộc quản lý chi phí, Sequence Activities thuộc quản lý tiến độ. Mẹo nhận diện: nhóm khởi tạo chỉ có đúng hai quy trình — Develop Project Charter và Identify Stakeholders.
Which one of these situations most closely represents scope creep:4 lựa chọnTrung bình65% trả lời đúng
AProject scope changes through the use of a formal change control process.
BProject scope was used to create a WBS that was used to create estimates and a schedule.
CProject scope keeps changing and team members are not sure why and the project seems like it will never end.
DScope of the project is clearly agreed upon by the key project stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Scope creep là tình trạng khi phạm vi dự án liên tục thay đổi mà không có sự đồng ý rõ ràng từ các bên liên quan. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn và khó khăn trong việc quản lý dự án. Trong câu hỏi, lựa chọn thứ ba mô tả tình huống khi phạm vi dự án liên tục thay đổi và các thành viên trong đội không biết lý do tại sao, và dự án có vẻ như sẽ không bao giờ kết thúc. Điều này chính xác khi mô tả scope creep vì nó liên quan đến sự thay đổi không kiểm soát được của phạm vi dự án.
True or False: You should compare your project performance against the performance measurement baseline to look for potential changes in the project.2 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A (True). Đường cơ sở đo lường hiệu suất (performance measurement baseline — hợp nhất phạm vi, tiến độ và chi phí) tồn tại chính là để làm mốc so sánh. Đo hiệu suất thực tế so với đường cơ sở là cách phát hiện sai lệch, và sai lệch đủ lớn sẽ dẫn tới yêu cầu thay đổi.
Chọn False là bỏ mất công dụng duy nhất của đường cơ sở. Lưu ý phân biệt: bạn so sánh VỚI đường cơ sở, và chỉ được SỬA đường cơ sở qua quy trình kiểm soát thay đổi tích hợp — không âm thầm chỉnh baseline cho khớp thực tế.
A good change process will:4 lựa chọnDễ76% trả lời đúng
ARequire the same level of approval for all changes.
BHave change thresholds that are appropriate for the type of change.
CVery complex in order to discourage changes.
DAllow the project manager to approve all changes.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một quá trình thay đổi tốt sẽ có những tiêu chí và quy trình phù hợp để quản lý các thay đổi trong dự án. Điều này bao gồm việc xác định mức độ thay đổi phù hợp cho từng loại thay đổi, chẳng hạn như thay đổi nhỏ có thể được phê duyệt nhanh chóng trong khi thay đổi lớn hơn cần phải được xem xét kỹ lưỡng hơn. Quá trình thay đổi tốt cũng cần phải linh hoạt để có thể thích nghi với những thay đổi không lường trước được. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng dự án luôn được cập nhật và phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
The purpose of capturing lessons learned is:4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
AShow stakeholders how difficult the project was so that next time their demands will not be so high.
BCapture what went well so that you can recreate the good and to capture what could have gone better so that next time it will go better.
CDocument who performed well on the project and who did not so that poor performers can be punished.
DShow that you are following project management best practices and therefore you are a superior project manager.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích của việc thu thập bài học kinh nghiệm là để xác định những điều đã đạt được trong dự án và những điều cần cải thiện. Điều này giúp bạn tái tạo những thành công và tránh những sai lầm trong tương lai. Việc thu thập bài học kinh nghiệm cũng giúp bạn đánh giá hiệu suất của các thành viên trong dự án và xác định những điểm cần cải thiện. Điều này không chỉ giúp bạn hoàn thiện dự án hiện tại mà còn giúp bạn chuẩn bị cho các dự án tương lai.
Project scope statement is better to define inclusions (in-scope items) than identify only exclusions (out of scope items).2 lựa chọnTrung bình47% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B (True). Tuyên bố phạm vi (project scope statement) phải nói rõ những gì NẰM TRONG phạm vi trước đã — đó là căn cứ để dựng WBS, ước tính và nghiệm thu. Danh sách loại trừ chỉ là phần bổ sung để chặn hiểu lầm ở những chỗ dễ nhập nhằng.
Chọn False đồng nghĩa cho rằng chỉ cần liệt kê những gì không làm là đủ — điều đó bất khả thi, vì tập hợp "những thứ không thuộc dự án" là vô hạn. Thực tế tốt nhất là: định nghĩa đầy đủ phần bao gồm, rồi thêm vài mục loại trừ cho những thứ bên liên quan hay mặc định là có.
Which one is not the difference between assumptions and constraints?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AAssumptions are believed to be true, while constraints are true in nature.
BConstraints are believed to be true, while assumptions are true in nature.
CAssumptions are good for the project, while constraints are not good, most of the time.
DAssumptions become false, it is bad news for the project. However, if constraints are false, it is good.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Constraints are believed to be true, while assumptions are true in nature.. Đây là câu nói NGƯỢC: giả định là thứ ta TIN là đúng (chưa chắc chắn), còn ràng buộc là thứ đúng/có thật. Ba phát biểu còn lại đều là khác biệt hợp lệ.
To manage a project effectively, work should be broken down into small pieces. Which of the following does not describe how far to decompose the work?4 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
AUntil it has a meaningful conclusion
BUntil it cannot be logically subdivided further
CUntil it can be done by one person
DUntil it can be realistically estimated
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Câu hỏi tìm tiêu chí KHÔNG dùng để quyết định phân rã tới đâu. "Cho tới khi không thể chia nhỏ hơn được nữa" chính là tiêu chí sai: PMBOK cảnh báo thẳng rằng phân rã quá mức (excessive decomposition) dẫn tới tốn công quản lý vô ích, dùng nguồn lực kém hiệu quả và làm giảm hiệu suất thực hiện công việc. Ta dừng khi gói công việc đủ quản lý được, chứ không chia tới tận cùng.
A, C, D đều là tiêu chí dừng hợp lệ: có kết quả bàn giao rõ ràng, giao được cho một người hoặc một nhóm, và ước tính được thời gian/chi phí một cách thực tế (quy tắc 8/80 giờ cũng phục vụ ý này).
⚠ Bản đề in đáp án C. Ba lý do giữ B: PMBOK có câu cảnh báo trực tiếp về phân rã quá mức; "giao được cho một người" là biến thể rút gọn của tiêu chí chuẩn "giao được cho một người hoặc một nhóm" nên vẫn hợp lệ; và ngân hàng đề của chính môn này cũng chốt B.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
11 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu1 lượt làm5,02
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (49 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 5 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)