Chủ đề của MKT309m - Bán hàng đa kênh

MKT309m - Phần 14: Chân dung người mua và nghiên cứu khách hàng

Công cụ lắng nghe khán giả như TweetDeck hay Google Trends cho thấy người ta đang nói gì về một chủ đề, một thương hiệu. Chân dung người mua (persona) là hình mẫu bán hư cấu dựng từ dữ liệu thật, giúp cả nhóm nhìn chung một khách hàng khi ra quyết định về sản phẩm và thông điệp. Nghiên cứu persona dựa trên phỏng vấn, quan sát và dữ liệu hành vi; khi dùng bảng hỏi, mượn câu hỏi từ bảng hỏi đã được kiểm chứng thường tiết kiệm thời gian, còn chạy thử bảng hỏi giúp bảo đảm nó đo đúng và cho kết quả ổn định. Dữ liệu tự nó không nói gì nếu không được tổ chức và phân tích để rút ra điều có thể hành động.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
ATime of year
BJob details
CConversion rates
DCompetition
Lời giải
Đáp án đúng: "Job details". Target persona (chân dung khách hàng mục tiêu) là hình mẫu bán hư cấu đại diện cho một nhóm khách lý tưởng, dựng từ nhân khẩu học, công việc, mục tiêu, khó khăn và hành vi mua; job details (thông tin công việc như chức danh, ngành, quyền quyết định mua) giúp doanh nghiệp, nhất là trong B2B, biết nên nói với ai và bằng thông điệp nào. "Time of year" là yếu tố mùa vụ dùng khi lên lịch chiến dịch, không phải đặc điểm của con người được mô tả trong persona. "Conversion rates" là chỉ số đo hiệu quả sau khi chiến dịch chạy, cho biết kết quả chứ không mô tả khách hàng là ai. "Competition" thuộc phân tích thị trường và đối thủ, quan trọng khi định vị sản phẩm nhưng không phải thuộc tính của chân dung khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Category questions (câu hỏi phân loại) trong bảng hỏi khảo sát yêu cầu người trả lời xếp mình vào một nhóm, nên các nhóm phải được thiết kế loại trừ lẫn nhau (mutually exclusive) và bao quát đủ mọi trường hợp, để mỗi câu trả lời chỉ rơi vào đúng một nhóm; ví dụ nhóm tuổi 18–24, 25–34, 35–44 không chồng lấn nhau, thay vì 18–25 và 25–35 khiến người 25 tuổi không biết chọn nhóm nào. Thiết kế như vậy giúp dữ liệu sạch, dễ đếm và so sánh giữa các phân khúc khách hàng khi phân tích. "False" sai vì nếu một câu trả lời có thể thuộc nhiều nhóm thì câu hỏi phân loại mất tác dụng, số liệu bị đếm trùng và kết luận về phân khúc trở nên thiếu tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
AInsights into an audience’s channel behavior
BStronger focus on vanity metrics
CInsights into a competitor’s content strategy
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "Insights into an audience’s channel behavior". Chân dung người mua (buyer persona) là hình mẫu bán hư cấu của khách hàng mục tiêu, dựng từ dữ liệu thật về nhân khẩu học, nhu cầu, nỗi đau và thói quen dùng kênh; nhờ đó đội nội dung biết khách hay đọc ở đâu, như Instagram, email hay YouTube, để chọn kênh phân phối và định dạng phù hợp. "Stronger focus on vanity metrics" sai vì vanity metrics (chỉ số phù phiếm) như lượt thích hay số người theo dõi trông đẹp nhưng ít nói về kết quả kinh doanh, và persona giúp tập trung vào nhu cầu khách chứ không vào các con số đó. "Insights into a competitor’s content strategy" là kết quả của phân tích đối thủ cạnh tranh, không phải của việc xây chân dung khách hàng. "None of the others" sai vì đã có một lợi ích đúng được nêu.
Mở trang câu hỏi này →
ATweetDeck
BGoogle Ads
CGoogle Analytics
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "TweetDeck". TweetDeck là công cụ quản lý Twitter (nay là X) cho phép mở nhiều cột theo dõi cùng lúc: hashtag, từ khoá, danh sách tài khoản, nhắc tên thương hiệu, nên rất hợp để nắm các chủ đề đang thịnh hành trực tuyến theo thời gian thực khi nghiên cứu sản phẩm và yếu tố ảnh hưởng tới nó. "Google Ads" là nền tảng chạy quảng cáo; công cụ lập kế hoạch từ khoá bên trong cho biết lượng tìm kiếm nhưng mục đích chính là mua quảng cáo, không phải theo dõi chủ đề thịnh hành. "Google Analytics" đo lường hành vi người truy cập trên chính website của bạn, không cho thấy cuộc thảo luận đang diễn ra trên mạng. "None of the above" sai vì đã có một công cụ đáp ứng đúng nhu cầu là TweetDeck.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu cho rằng mượn câu hỏi từ bảng hỏi khác tốn thời gian hơn tự soạn là sai: câu hỏi đã được dùng trong nghiên cứu trước thường đã qua kiểm định, cách diễn đạt rõ ràng, thang đo ổn định, nên chỉ cần chỉnh nhẹ cho phù hợp bối cảnh là dùng được, nhanh hơn nhiều so với tự viết rồi chạy thử, sửa lỗi gây hiểu nhầm. Ví dụ doanh nghiệp đo mức hài lòng có thể dùng lại câu hỏi Net Promoter Score (khả năng giới thiệu) thay vì tự nghĩ thang đo mới; dùng lại còn giúp so sánh kết quả với các nghiên cứu khác. "True" sai vì nó đảo ngược lợi ích chính của việc tái sử dụng câu hỏi là tiết kiệm thời gian và tăng độ tin cậy của dữ liệu khảo sát.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase the length of the questionnaire
BTo ensure the questionnaire is valid and reliable
CTo reduce the number of respondents
DTo collect preliminary data
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure the questionnaire is valid and reliable". Pilot test (thử nghiệm sơ bộ) là cho một nhóm nhỏ người trả lời bảng hỏi trước khi khảo sát chính thức, để phát hiện câu hỏi khó hiểu, mơ hồ hay sai thứ tự, từ đó bảo đảm bảng hỏi đo đúng điều cần đo (validity, tính giá trị) và cho kết quả ổn định (reliability, độ tin cậy). "To increase the length of the questionnaire" sai vì thử nghiệm thường giúp rút gọn, bỏ câu thừa chứ không nhằm kéo dài. "To reduce the number of respondents" sai vì cỡ mẫu được quyết định trong thiết kế nghiên cứu, không phải mục đích của việc thử bảng hỏi. "To collect preliminary data" có xảy ra khi chạy thử, nhưng dữ liệu đó chủ yếu để đánh giá công cụ chứ không phải mục đích chính.
Mở trang câu hỏi này →
AData on its own is useless; you have to organise and analyse it in order to gain actionable insights.
BBig Data collection platforms spontaneously make your data talk.
CPeople saying things to researchers forms the best sort of data.
DThe marketing department has to describe what data means.
Lời giải
Đáp án đúng: "Data on its own is useless; you have to organise and analyse it in order to gain actionable insights.". Câu nói nhấn mạnh rằng dữ liệu thô không tự cho ra ý nghĩa; người làm tiếp thị phải làm sạch, sắp xếp, phân tích và đặt câu hỏi đúng thì mới rút ra actionable insights (hiểu biết có thể hành động), ví dụ từ dữ liệu Google Analytics phát hiện khách di động bỏ giỏ hàng ở bước thanh toán để sửa trang đó. "Big Data collection platforms spontaneously make your data talk." sai vì nền tảng thu thập dữ liệu lớn chỉ lưu trữ và xử lý dữ liệu, không tự động tạo ra hiểu biết; đó chính là điều câu nói phản bác. "People saying things to researchers forms the best sort of data." sai vì câu nói không bàn về việc loại dữ liệu nào tốt nhất, và dữ liệu khảo sát cũng cần được phân tích. "The marketing department has to describe what data means." sai vì câu nói không giao việc cho riêng bộ phận tiếp thị, và việc mô tả dữ liệu khác với phân tích để rút ra hiểu biết hành động được.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.