Chủ đề của MKT309m - Bán hàng đa kênh

MKT309m - Phần 3: Chuyển lên thương mại điện tử và chọn giải pháp

Giải pháp thương mại điện tử có ba hướng chính: giải pháp đóng gói sẵn, rẻ và nhanh cho doanh nghiệp nhỏ; giải pháp được lưu trữ trên nền tảng của nhà cung cấp; và giải pháp đặt làm riêng cho doanh nghiệp lớn có nhu cầu phức tạp, đổi lại chi phí và thời gian triển khai cao. Vận hành là nơi nhiều dự án vấp: thanh toán, kho bãi, giao hàng, đổi trả và chăm sóc sau bán phải sẵn sàng trước ngày mở bán. Khi lập kế hoạch trang, tên miền nên dễ nhớ và dễ tìm, vì nó cũng góp phần vào việc trang được công cụ tìm kiếm hiển thị. Cấu trúc trang, danh mục sản phẩm và luồng thanh toán được thiết kế quanh hành trình mua của khách. Mô hình doanh thu và tối ưu chuyển đổi thuộc Phần 2.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
ATo improve website speed
BTo create buyer persona
CTo ensure a good user experience across all platforms
DTo increase advertising costs
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure a good user experience across all platforms". Khách truy cập website từ máy tính, điện thoại và máy tính bảng, nên thiết kế đáp ứng (responsive design) phải giúp trang hiển thị và thao tác tốt trên mọi màn hình; trải nghiệm người dùng (user experience, UX) kém trên di động làm khách rời đi và giảm chuyển đổi, đồng thời Google còn ưu tiên trang thân thiện với di động. "To improve website speed" (tăng tốc độ trang) là mục tiêu kỹ thuật riêng, đạt được bằng nén ảnh hay bộ nhớ đệm; kiểm tra giao diện trên nhiều thiết bị có thể phát hiện trang chậm trên di động nhưng không nhằm chủ yếu vào tốc độ. "To create buyer persona" (xây chân dung người mua) là việc nghiên cứu khách hàng, làm trước khi thiết kế, không phải lý do để xem trang trên các thiết bị. "To increase advertising costs" (tăng chi phí quảng cáo) không phải mục tiêu của doanh nghiệp nào.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat kind of coloring in the lines should be?
BWhere’s the lead image going to be?
CWhere’s the copy going to be beside the image?
DWhere’s the drop down of more detailed information on the product going to be?
Lời giải
Đáp án đúng: "What kind of coloring in the lines should be?". Wireframe (bản khung dây) là bản phác bố cục, thường chỉ đen trắng, xác định vị trí và thứ tự các khối nội dung trên trang trước khi thiết kế đồ hoạ; màu sắc, phông chữ thuộc bước thiết kế giao diện (mockup) sau đó, nên hỏi tô màu thế nào không thuộc bước khung dây. "Where’s the lead image going to be?" là câu hỏi đúng của bước này vì cần chốt chỗ đặt ảnh chính, thứ thu hút mắt đầu tiên. "Where’s the copy going to be beside the image?" cũng đúng vì phải xác định khối chữ quảng cáo (copy) nằm cạnh ảnh ra sao. "Where’s the drop down of more detailed information on the product going to be?" đúng nốt vì vị trí phần mở rộng chứa thông tin chi tiết sản phẩm là quyết định bố cục. Ba câu này đều thuộc khung dây nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AEmphasis on personalized email marketing and automation.
BApproaching the change with existing resource and existing mindset.
CLack of familiarity with the business model.
DLack of insight into capital investments required.
Lời giải
Đáp án đúng: "Emphasis on personalized email marketing and automation.". Khi nhà bán lẻ truyền thống chuyển sang tập trung vào thương mại điện tử, việc chú trọng email cá nhân hoá và tự động hoá là một thực hành tốt giúp giữ chân và bán thêm cho khách, nên nó không phải cạm bẫy. "Approaching the change with existing resource and existing mindset." là cạm bẫy thật, vì thương mại điện tử cần kỹ năng số, quy trình và tư duy mới; dùng nguyên đội ngũ và lối nghĩ cũ khiến chuyển đổi chậm và kém hiệu quả. "Lack of familiarity with the business model." là cạm bẫy vì kinh doanh trực tuyến có cách định giá, vận chuyển, đổi trả và thu hút khách khác hẳn cửa hàng vật lý. "Lack of insight into capital investments required." là cạm bẫy vì nền tảng, kho vận và tiếp thị số đòi hỏi vốn lớn; đánh giá thấp chi phí dễ làm dự án dang dở.
Mở trang câu hỏi này →
ASite mapping
BWireframing
CConcepts
DEncoding
Lời giải
Đáp án đúng: "Site mapping". Quy trình xây dựng website thương mại điện tử thường bắt đầu bằng site map (sơ đồ trang), tức liệt kê các trang cần có và quan hệ giữa chúng, rồi mới tới wireframe, phác thảo ý tưởng thiết kế và cuối cùng là lập trình. Có sơ đồ trước thì doanh nghiệp biết khách sẽ đi từ trang chủ tới danh mục, sản phẩm và thanh toán ra sao. "Wireframing" là bước thứ hai, phác khung bố cục từng trang đã có trong sơ đồ, nên không thể làm trước khi biết website gồm những trang nào. "Concepts" là bước phác ý tưởng thiết kế giao diện như màu sắc, hình ảnh, kiểu chữ, làm sau khi khung trang đã rõ. "Encoding" là bước lập trình biến thiết kế thành website chạy được, nằm ở cuối quy trình.
Mở trang câu hỏi này →
5What is tokenization in e-commerce?4 lựa chọn
AA marketing strategy
BA payment processing method
CA security measure to protect customer data
DA design element
Lời giải
Đáp án đúng: "A security measure to protect customer data". Token hoá (tokenization) trong thương mại điện tử là thay dữ liệu nhạy cảm như số thẻ tín dụng bằng một chuỗi ký hiệu ngẫu nhiên gọi là token; hệ thống của cửa hàng chỉ lưu token, còn số thẻ thật nằm trong kho an toàn của đơn vị xử lý, nên nếu bị tấn công kẻ gian cũng không dùng được dữ liệu lấy được. "A marketing strategy" (chiến lược tiếp thị) sai vì token hoá không nhằm thu hút hay giữ khách. "A payment processing method" (phương thức xử lý thanh toán) gần với hoàn cảnh vì token thường được dùng trong luồng thanh toán, ví dụ Apple Pay, nhưng bản chất của nó là lớp bảo mật bọc quanh việc thanh toán chứ không phải một cách thanh toán riêng. "A design element" (yếu tố thiết kế) sai vì token không hiển thị trên giao diện.
Mở trang câu hỏi này →
AOff-the-shelf solution
BHosted solution
CBespoke solution
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Bespoke solution". Giải pháp thương mại điện tử có ba dạng chính; bespoke solution (giải pháp may đo) là hệ thống được xây riêng theo yêu cầu, phù hợp doanh nghiệp lớn cần tích hợp ERP, kho vận phức tạp, nhiều thị trường và lượng truy cập cao, dù chi phí và thời gian phát triển lớn. "Off-the-shelf solution" là phần mềm đóng gói sẵn, cài đặt nhanh và rẻ, hợp doanh nghiệp nhỏ có nhu cầu tiêu chuẩn nhưng khó tuỳ biến cho yêu cầu phức tạp. "Hosted solution" là nền tảng thuê bao do bên cung cấp vận hành như Shopify, tiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng bị giới hạn trong khả năng của nền tảng. "None of the above" sai vì giải pháp may đo chính là lựa chọn hợp với doanh nghiệp lớn có nhu cầu phức tạp.
Mở trang câu hỏi này →
ACost and length
BMemorability and searchability
CPopularity and relevance
DDesign and functionality
Lời giải
Đáp án đúng: "Memorability and searchability". Tên miền (domain name) là địa chỉ khách gõ để vào website, nên hai yếu tố then chốt là dễ nhớ (memorability), để khách gõ lại hoặc truyền miệng mà không sai, và dễ tìm (searchability), tức gần với tên thương hiệu hay từ khoá ngành để khách tìm trên Google là ra. "Cost and length" (chi phí và độ dài) có ảnh hưởng, vì tên ngắn dễ nhớ hơn và tên đẹp có thể đắt, nhưng chỉ là yếu tố phụ phục vụ hai mục tiêu chính. "Popularity and relevance" (độ phổ biến và mức liên quan) lẫn lộn: tên miền đã phổ biến thường đã có chủ, còn sự liên quan chỉ là một phần của khả năng tìm kiếm. "Design and functionality" (thiết kế và chức năng) là tiêu chí của website chứ không phải của tên miền.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.