Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

8.120/20.347 câuCòn 12.227
AUsing only one type of data to reduce complexity
BEnsuring the validity and reliability of both data types
CFocusing exclusively on numerical data
DCollecting primary data first
Lời giải
Đáp án đúng: "Ensuring the validity and reliability of both data types". Khi kết hợp secondary data (dữ liệu thứ cấp) với primary data (dữ liệu sơ cấp) để kiểm định giả thuyết, kết luận chỉ đáng tin nếu cả hai nguồn đều có validity (giá trị, đo đúng thứ cần đo) và reliability (độ tin cậy, đo ổn định); một nguồn yếu sẽ kéo sai lệch vào toàn bộ phép kiểm định. "Using only one type of data to reduce complexity" sai vì nó đi ngược chính mục đích kết hợp hai loại dữ liệu để bổ sung cho nhau. "Focusing exclusively on numerical data" sai vì dữ liệu định tính vẫn có giá trị giải thích và nhiều nguồn thứ cấp là văn bản. "Collecting primary data first" sai vì thứ tự thường ngược lại: rà soát dữ liệu thứ cấp trước, rẻ và nhanh hơn, rồi mới thu dữ liệu sơ cấp để lấp khoảng trống; thứ tự không phải yếu tố then chốt.
Mở trang câu hỏi này →
AConvenience sampling
BJudgment sampling
CQuota sampling
DSnowball sampling
Lời giải
Đáp án đúng: "Snowball sampling". Snowball sampling (chọn mẫu quả cầu tuyết) là phương pháp phi xác suất trong đó vài người trả lời ban đầu giới thiệu thêm những người khác có cùng đặc điểm, nhờ đó tiếp cận được những nhóm nhỏ, khó tìm, không có danh sách sẵn như người chơi một môn thể thao hiếm hay cộng đồng sở thích khép kín. "Convenience sampling" (chọn mẫu thuận tiện) lấy người nào dễ gặp nhất, nên gần như không chạm tới nhóm hiếm. "Judgment sampling" (chọn mẫu phán đoán) dựa vào nhận định của nhà nghiên cứu về ai phù hợp, nhưng vẫn đòi hỏi nhà nghiên cứu biết trước những người đó ở đâu, điều mà nhóm khó tiếp cận không cho phép. "Quota sampling" (chọn mẫu định ngạch) chia chỉ tiêu theo đặc điểm như tuổi, giới tính rồi lấp đủ chỉ tiêu, phù hợp khi tổng thể dễ tiếp cận chứ không giải quyết bài toán tìm ra thành viên của nhóm hiếm.
Mở trang câu hỏi này →
AIt requires more statistical assumptions
BIt often introduces bias into responses
CIt is more difficult for respondents to understand
DIt cannot be used for comparative analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "It often introduces bias into responses". Unbalanced scale (thang đo không cân bằng) có số mức tích cực khác số mức tiêu cực, ví dụ bốn mức hài lòng nhưng chỉ một mức không hài lòng. Cấu trúc lệch này kéo câu trả lời về phía có nhiều lựa chọn hơn nên dễ gây thiên lệch; nhà nghiên cứu chỉ nên dùng khi đã biết trước ý kiến chung lệch hẳn về một phía. "It requires more statistical assumptions" sai vì thang không cân bằng không đòi thêm giả định thống kê nào so với thang cân bằng, dữ liệu vẫn được xử lý như thang thứ bậc hoặc thang khoảng. "It is more difficult for respondents to understand" sai vì người trả lời vẫn chỉ chọn một mức trên dãy nhãn, độ khó hiểu không phụ thuộc vào việc thang có cân bằng hay không. "It cannot be used for comparative analysis" sai vì dữ liệu từ thang này vẫn so sánh được giữa các nhóm, miễn mọi nhóm cùng trả lời trên một thang.
Mở trang câu hỏi này →
ATo identify qualified prospective respondents
BTo give the respondents an overview of the research
CTo eliminate or minimize response order bias
DTo stimulate participant engagement
ETo limit the range of response options
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify qualified prospective respondents". Screening questions (câu hỏi sàng lọc) đặt ở đầu bảng hỏi để kiểm tra người trả lời có đúng tiêu chí của tổng thể mục tiêu hay không, ví dụ đã từng mua sản phẩm trong ba tháng qua hoặc thuộc độ tuổi 18 đến 35; người không đạt sẽ được cảm ơn và dừng khảo sát. "To give the respondents an overview of the research" là nhiệm vụ của lời giới thiệu (introduction) ở đầu bảng hỏi, không phải của câu sàng lọc. "To eliminate or minimize response order bias" là mục tiêu của kỹ thuật xoay vòng thứ tự phương án (rotation), không liên quan việc lọc người trả lời. "To stimulate participant engagement" là vai trò của các câu khởi động (warm-up questions) dễ trả lời, đặt sau phần sàng lọc. "To limit the range of response options" mô tả chức năng của câu hỏi đóng và thang đo, tức giới hạn cách trả lời, chứ không xác định ai đủ điều kiện tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
AIterative process
BMember checking
CStatistical testing
DInductive reasoning
Lời giải
Đáp án đúng: "Statistical testing". Phân tích dữ liệu định lượng (quantitative data analysis) làm việc với con số thu từ mẫu, nên đặc trưng của nó là statistical testing (kiểm định thống kê): dùng các phép như t-test, chi-square hay ANOVA để quyết định chấp nhận hay bác bỏ giả thuyết ở một mức ý nghĩa cho trước, rồi suy rộng kết quả ra tổng thể. Phân tích định tính không làm việc này vì dữ liệu của nó là lời nói, văn bản, hình ảnh. "Iterative process" (quy trình lặp) là nét điển hình của phân tích định tính, nơi nhà nghiên cứu đọc đi đọc lại dữ liệu, mã hoá, điều chỉnh rồi mã hoá lại. "Member checking" (kiểm tra với người tham gia) là kỹ thuật tăng độ tin cậy riêng của nghiên cứu định tính: đưa diễn giải của nhà nghiên cứu cho chính người được phỏng vấn xác nhận. "Inductive reasoning" (suy luận quy nạp) đi từ dữ liệu cụ thể lên khái niệm, chủ đề chung, cũng là lối tư duy chủ đạo của định tính, trong khi định lượng thường đi theo lối diễn dịch: có giả thuyết trước rồi mới kiểm định.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnoring studies that do not support your hypothesis
BIncluding all available studies regardless of relevance
CNarrowing the topic to focus your efforts before conducting a search
DPrioritizing recent studies over older, more established research
Lời giải
Đáp án đúng: "Narrowing the topic to focus your efforts before conducting a search". Literature review (tổng quan tài liệu) là bước rà soát có hệ thống các nghiên cứu, bài báo và số liệu đã có về vấn đề; thu hẹp chủ đề trước khi tìm kiếm giúp xác định từ khoá, phạm vi và tiêu chí chọn lọc, nhờ đó tránh bị ngập trong hàng nghìn nguồn không dùng được. "Ignoring studies that do not support your hypothesis" là biểu hiện của confirmation bias (thiên lệch xác nhận), khiến tổng quan mất khách quan, vì một tổng quan tốt phải trình bày cả bằng chứng trái chiều. "Including all available studies regardless of relevance" sai vì mức độ liên quan chính là bộ lọc cốt lõi; gom mọi thứ vào làm loãng và không thể tổng hợp thành kết luận. "Prioritizing recent studies over older, more established research" không phải bước thiết yếu: nguồn mới có giá trị cập nhật, nhưng các nghiên cứu nền tảng đã được kiểm chứng vẫn là khung lý thuyết quan trọng, nên không thể mặc định xếp chúng xuống sau.
Mở trang câu hỏi này →
AThey only collect demographic data
BThey are exclusively used by government agencies
CThey focus on data for hypothesis testing and predicting changes
DThey are less detailed compared to descriptive questionnaires
Lời giải
Đáp án đúng: "They focus on data for hypothesis testing and predicting changes". Predictive survey questionnaire (bảng hỏi khảo sát dự báo) được thiết kế để thu dữ liệu giúp kiểm định giả thuyết về quan hệ giữa các biến và dự đoán thay đổi của thị trường, chẳng hạn ý định mua sẽ thay đổi thế nào khi giá tăng. Phương án "They only collect demographic data" sai vì loại bảng hỏi này thu cả thái độ, ý định, hành vi chứ không chỉ dữ liệu nhân khẩu học. "They are exclusively used by government agencies" sai vì doanh nghiệp và công ty nghiên cứu thị trường dùng rộng rãi, không riêng cơ quan nhà nước. "They are less detailed compared to descriptive questionnaires" sai vì để dự báo và kiểm định giả thuyết, bảng hỏi dự báo thường cần đo nhiều biến độc lập, biến phụ thuộc và biến kiểm soát, nên không hề kém chi tiết hơn bảng hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen the objective is to identify new ideas and thoughts for a product.
BWhen you have access to small samples.
CWhen the objective is to validate and estimate strength of a relationship.
DWhen you have very limited time to execute the study.
Lời giải
Đáp án đúng: "When the objective is to validate and estimate strength of a relationship.". Quantitative research (nghiên cứu định lượng) thu thập dữ liệu dạng số, có cấu trúc, trên mẫu đủ lớn để kiểm định giả thuyết và đo chiều hướng, độ mạnh của mối quan hệ giữa các biến bằng công cụ thống kê như tương quan hay hồi quy, nên đây là tình huống nó phát huy rõ nhất. "When the objective is to identify new ideas and thoughts for a product." là mục tiêu khám phá, hợp với nghiên cứu định tính như phỏng vấn sâu hay nhóm tập trung. "When you have access to small samples." lại bất lợi cho định lượng, vì mẫu nhỏ không đủ độ tin cậy thống kê để khái quát cho tổng thể, trong khi định tính chấp nhận mẫu nhỏ. "When you have very limited time to execute the study." cũng không phải lý do chọn định lượng, vì thiết kế bảng hỏi, thu mẫu lớn và xử lý số liệu thường tốn thời gian; quỹ thời gian quá ngắn thường chỉ cho phép một nghiên cứu khám phá nhanh.
Mở trang câu hỏi này →
ACategorization and coding
BStatistical hypothesis testing
CTheory development
DIteration and negative case analysis
ETabulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Statistical hypothesis testing". Trong nghiên cứu định tính, data reduction (rút gọn dữ liệu) là chuỗi quá trình biến khối văn bản phỏng vấn, ghi chép quan sát thành những ý nghĩa có cấu trúc; nó dựa vào diễn giải của nhà nghiên cứu chứ không dựa vào suy luận thống kê. Kiểm định giả thuyết thống kê thuộc phân tích định lượng, cần mẫu xác suất và giá trị p để bác bỏ hay chấp nhận giả thuyết, nên không nằm trong rút gọn dữ liệu định tính. "Categorization and coding" là gán mã cho từng đoạn dữ liệu rồi gom mã thành nhóm, là cốt lõi của rút gọn. "Theory development" là tìm quan hệ giữa các nhóm mã để hình thành lời giải thích, cũng thuộc quá trình này. "Iteration and negative case analysis" là quay lại dữ liệu nhiều lần và tìm các trường hợp trái với lời giải thích đang hình thành để tinh chỉnh nó. "Tabulation" là đếm tần suất xuất hiện của các mã để thấy chủ đề nào nổi bật, cũng là một bước rút gọn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt reduces the need for employee training
BIt minimizes communication with stakeholders
CIt eliminates the need for postcrisis evaluation
DIt ensures lessons are accessible for future crises
Lời giải
Đáp án đúng: "It ensures lessons are accessible for future crises". Trong giai đoạn hậu khủng hoảng, tổ chức đánh giá cách mình đã xử lý và ghi lại thành văn bản; tài liệu này trở thành bộ nhớ tổ chức (organizational memory), giúp những người đối mặt khủng hoảng sau, kể cả nhân sự mới, tiếp cận được bài học thay vì phải học lại từ đầu. "It reduces the need for employee training" sai vì bài học được ghi lại thường được đưa vào đào tạo và diễn tập, làm nhu cầu đào tạo rõ hơn chứ không giảm đi. "It minimizes communication with stakeholders" không liên quan, ghi chép nội bộ không thay thế việc trao đổi với bên liên quan. "It eliminates the need for postcrisis evaluation" đảo ngược quan hệ: tài liệu là sản phẩm của đánh giá hậu khủng hoảng, không thể thay thế nó.
Mở trang câu hỏi này →
AEncourages learning from past mistakes
BCan become outdated if not regularly updated
CEnhances decision-making processes
DServes as a repository of knowledge
Lời giải
Đáp án đúng: "Can become outdated if not regularly updated". Organizational memory (trí nhớ tổ chức) là kho kinh nghiệm, bài học, hồ sơ và quy trình tích luỹ từ các lần xử lý khủng hoảng trước; nó giúp tổ chức không lặp lại sai lầm, nhưng nhược điểm là nếu không được rà soát và cập nhật thường xuyên thì thông tin trở nên lỗi thời, dẫn người ra quyết định áp dụng cách làm không còn hợp với bối cảnh mới. "Encourages learning from past mistakes" là một ưu điểm, vì lưu lại sai lầm giúp rút kinh nghiệm. "Enhances decision-making processes" cũng là ưu điểm, vì nhà quản trị có sẵn dữ kiện để quyết định nhanh hơn. "Serves as a repository of knowledge" mô tả đúng chức năng lưu trữ tri thức của nó. Ba phát biểu này đều là mặt tích cực nên không phải nhược điểm mà câu hỏi tìm.
Mở trang câu hỏi này →
ASupply chain analyses
BMarketing campaign outcomes
CProduct innovation metrics
DSurveys, interviews, and media reports
Lời giải
Đáp án đúng: "Surveys, interviews, and media reports". Đánh giá khủng hoảng ở giai đoạn hậu khủng hoảng xem tổ chức đã chuẩn bị và đáp lời tốt đến đâu, tác động tới uy tín và các bên liên quan ra sao; dữ liệu thường dùng là khảo sát công chúng, phỏng vấn thành viên nhóm và bên liên quan, cùng phân tích tin bài truyền thông. "Supply chain analyses" phục vụ vận hành; có thể cần khi khủng hoảng xuất phát từ chuỗi cung ứng, nhưng không phải dữ liệu thông dụng để đánh giá việc xử lý khủng hoảng. "Marketing campaign outcomes" đo hiệu quả tiếp thị, không đo chất lượng quản trị khủng hoảng. "Product innovation metrics" đo năng lực đổi mới sản phẩm, không liên quan tới việc đánh giá phản ứng trong khủng hoảng.
Mở trang câu hỏi này →
ATechnology and innovation
BPeople, reputation, and financial concerns
CEmployee satisfaction and retention
DProduct development and market trends
Lời giải
Đáp án đúng: "People, reputation, and financial concerns". Impact evaluation (đánh giá tác động) trong đánh giá mối đe doạ xem xét các damage factors (yếu tố thiệt hại) gắn với những tài sản quan trọng nhất của tổ chức: con người như thương vong, sức khoẻ của nhân viên và cộng đồng; uy tín, tức hình ảnh trong mắt các bên liên quan; và tài chính như chi phí, doanh thu bị mất. Mối đe doạ càng đe doạ các tài sản này nặng thì mức tác động càng cao. "Technology and innovation" sai vì công nghệ có thể bị ảnh hưởng nhưng không phải nhóm tài sản cốt lõi dùng để đo mức thiệt hại. "Employee satisfaction and retention" sai vì sự hài lòng và giữ chân nhân viên là chỉ số quản trị nhân sự, khác với thiệt hại về con người như thương vong. "Product development and market trends" sai vì phát triển sản phẩm và xu hướng thị trường là yếu tố chiến lược kinh doanh, không phải các yếu tố thiệt hại trong đánh giá tác động.
Mở trang câu hỏi này →
ADelivering promised information and providing updates
BEnding all forms of communication post-crisis
CIgnoring inquiries from stakeholders
DPreparing new marketing materials
Lời giải
Đáp án đúng: "Delivering promised information and providing updates". Follow-up communication (truyền thông tiếp nối) thuộc giai đoạn hậu khủng hoảng: tổ chức gửi những thông tin đã hứa trong lúc xử lý, chẳng hạn kết quả điều tra nguyên nhân, và cập nhật tiến độ khắc phục cho các bên liên quan; giữ lời hứa thông tin giúp củng cố niềm tin. Phương án "Ending all forms of communication post-crisis" sai vì dừng hẳn liên lạc khiến bên liên quan cảm thấy bị bỏ rơi và làm các cam kết trở nên thiếu thành ý. Phương án "Ignoring inquiries from stakeholders" sai vì sau khủng hoảng câu hỏi vẫn còn, phớt lờ chúng làm mất uy tín vừa gây dựng lại. Phương án "Preparing new marketing materials" sai vì làm tài liệu tiếp thị là hoạt động kinh doanh có thể diễn ra khi đã phục hồi, nhưng không phải nội dung của truyền thông tiếp nối.
Mở trang câu hỏi này →
ATo confuse stakeholders
BTo address a crisis with clear actions and words
CTo limit communication
DTo ignore public opinion
Lời giải
Đáp án đúng: "To address a crisis with clear actions and words". Chiến lược phản ứng khủng hoảng (crisis response strategies) là tập hợp những gì tổ chức nói và làm sau khi khủng hoảng xảy ra, nhằm bảo vệ bên liên quan, giảm thiệt hại và giữ danh tiếng; Coombs nhấn mạnh phản ứng gồm cả lời nói lẫn hành động, chẳng hạn lời xin lỗi đi kèm việc thu hồi sản phẩm. "To confuse stakeholders" trái với nguyên tắc minh bạch và rõ ràng, khiến niềm tin sụp đổ nhanh hơn. "To limit communication" sai vì giai đoạn phản ứng đòi hỏi truyền thông nhanh, đều đặn và đầy đủ, không phải bưng bít. "To ignore public opinion" bỏ qua chính những người đánh giá danh tiếng của tổ chức, trong khi chiến lược đáp lời phải căn cứ vào mức trách nhiệm mà công chúng quy cho tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
ADenial strategies
BReinforcing strategies
CIgnoring public feedback
DDiminishment or rebuilding strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "Diminishment or rebuilding strategies". Theo SCCT của Coombs, crisis history (lịch sử từng có khủng hoảng tương tự) và prior reputation (danh tiếng trước đó) xấu là các yếu tố khuếch đại, làm công chúng quy trách nhiệm cho tổ chức cao hơn một bậc. Khi đó khủng hoảng thuộc cụm nạn nhân nên dùng chiến lược giảm nhẹ (diminish), còn khủng hoảng thuộc cụm tai nạn nên dùng chiến lược tái thiết (rebuild) như xin lỗi, bồi thường. Chọn "Denial strategies" là sai, vì phủ nhận chỉ hợp với tin đồn hay cáo buộc vô căn cứ, còn khi tổ chức đã có tiền lệ xấu thì phủ nhận càng mất uy tín. Chọn "Reinforcing strategies" chưa đủ, vì nhóm củng cố (bolstering) như nhắc lại việc tốt trong quá khứ chỉ là chiến lược bổ trợ đi kèm. Chọn "Ignoring public feedback" không phải chiến lược đáp lời nào trong SCCT và chỉ làm thiệt hại danh tiếng nặng thêm.
Mở trang câu hỏi này →
AAdjusting information
BReputation management
CInstructing information
DMedia statements
Lời giải
Đáp án đúng: "Instructing information". Theo cách phân loại của Sturges mà Coombs kế thừa, đáp lời khủng hoảng theo thứ tự ưu tiên: trước hết là thông tin hướng dẫn, cho các bên liên quan biết cách tự bảo vệ về thể chất, ví dụ ngừng dùng sản phẩm hay sơ tán; sau đó mới đến thông tin điều chỉnh và cuối cùng là quản lý uy tín. "Adjusting information" là thông tin giúp người ta đối phó về tâm lý, như bày tỏ cảm thông, giải thích biện pháp khắc phục; quan trọng nhưng đứng sau thông tin hướng dẫn. "Reputation management" là bước sau cùng, chỉ đặt ra khi an toàn của con người đã được bảo đảm. "Media statements" là một kênh, một hình thức phát tin, không phải một loại thông tin trong cách phân loại này.
Mở trang câu hỏi này →
AVictims
BVoyeurs
CNonvictims
DCompetitors
Lời giải
Đáp án đúng: "Competitors". Khi đáp lời khủng hoảng, tổ chức nhắm tới các nhóm công chúng bị ảnh hưởng hoặc quan tâm đến sự việc, thường chia theo mức độ liên quan; đối thủ cạnh tranh không phải đối tượng tổ chức hướng thông điệp tới, dù họ có thể theo dõi tình hình. Đây là câu phủ định nên các nhóm còn lại đều thuộc công chúng mục tiêu. "Victims" là công chúng mục tiêu quan trọng nhất: nạn nhân cần thông tin hướng dẫn để tự bảo vệ, cùng thông tin điều chỉnh để vượt qua tổn thương. "Voyeurs" cũng là công chúng mục tiêu: những người không bị ảnh hưởng trực tiếp nhưng tò mò theo dõi khủng hoảng, ý kiến của họ góp phần định hình uy tín tổ chức. "Nonvictims" cũng là công chúng mục tiêu: những người không phải nạn nhân nhưng lo lắng mình có thể bị ảnh hưởng, cần được trấn an và cung cấp thông tin chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnoring stakeholders
BConsistency in messaging
CDelaying response
DDenying accountability
Lời giải
Đáp án đúng: "Consistency in messaging". Truyền thông khủng hoảng mang tính chiến lược đòi hỏi tổ chức nói bằng một giọng: thông điệp gửi qua mọi kênh và mọi người phát ngôn phải thống nhất về dữ kiện và lập trường; thông tin mâu thuẫn làm công chúng hoang mang và nghi ngờ tổ chức đang che giấu. Phương án "Ignoring stakeholders" sai vì bỏ qua bên liên quan đi ngược mục tiêu cốt lõi là bảo vệ và thông tin cho họ. Phương án "Delaying response" sai vì phản hồi chậm để lại khoảng trống thông tin cho tin đồn và người khác định nghĩa sự việc thay tổ chức. Phương án "Denying accountability" sai vì chối bỏ trách nhiệm khi tổ chức thực sự có lỗi sẽ làm khủng hoảng trầm trọng hơn khi sự thật được phơi bày.
Mở trang câu hỏi này →
AIt avoids public scrutiny
BIt focuses only on the internal audience
CIt simplifies the communication process
DIt conveys empathy and professionalism
Lời giải
Đáp án đúng: "It conveys empathy and professionalism". Giọng điệu (tone) quyết định cách công chúng cảm nhận thông điệp khủng hoảng: giọng điệu cảm thông cho thấy tổ chức quan tâm tới người bị ảnh hưởng, còn sự điềm tĩnh, chuyên nghiệp cho thấy tổ chức đang kiểm soát được tình hình, cả hai cùng giúp giữ niềm tin của bên liên quan. "It avoids public scrutiny" sai vì không giọng điệu nào giúp tổ chức tránh được sự soi xét của công chúng trong khủng hoảng. "It focuses only on the internal audience" sai vì giọng điệu quan trọng với mọi nhóm công chúng, cả nội bộ lẫn bên ngoài. "It simplifies the communication process" nhầm vai trò: chọn giọng điệu phù hợp đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng, không làm quá trình truyền thông đơn giản hơn.
Mở trang câu hỏi này →