Data reduction consists of several interrelated processes. Which of the following is most likely NOT included in data reduction?
5 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Statistical hypothesis testing". Trong nghiên cứu định tính, data reduction (rút gọn dữ liệu) là chuỗi quá trình biến khối văn bản phỏng vấn, ghi chép quan sát thành những ý nghĩa có cấu trúc; nó dựa vào diễn giải của nhà nghiên cứu chứ không dựa vào suy luận thống kê. Kiểm định giả thuyết thống kê thuộc phân tích định lượng, cần mẫu xác suất và giá trị p để bác bỏ hay chấp nhận giả thuyết, nên không nằm trong rút gọn dữ liệu định tính. "Categorization and coding" là gán mã cho từng đoạn dữ liệu rồi gom mã thành nhóm, là cốt lõi của rút gọn. "Theory development" là tìm quan hệ giữa các nhóm mã để hình thành lời giải thích, cũng thuộc quá trình này. "Iteration and negative case analysis" là quay lại dữ liệu nhiều lần và tìm các trường hợp trái với lời giải thích đang hình thành để tinh chỉnh nó. "Tabulation" là đếm tần suất xuất hiện của các mã để thấy chủ đề nào nổi bật, cũng là một bước rút gọn.
Cùng chương 9
What are the primary components involved in the data reduction process in qualitative research?Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following best describes triangulation in qualitative research?Có lời giảiCâu hỏi______________ refers to the degree of similarity in the coding of the same data by different researchers.Có lời giảiCâu hỏiCả 20 câu của chủ đề20 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây