Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

6.900/20.347 câuCòn 13.447
ADiversify many products for physical stores
BOffering a wide range of products and services online
CUtilization of online payment methods for purchase transactions
DImplementation of personalized shopping experiences
ECyberbanking and personal finance
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Offering a wide range of products and services online" và "Implementation of personalized shopping experiences". Quyết định mua của người tiêu dùng đi qua các bước nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn rồi mới mua; hoạt động hỗ trợ quyết định là hoạt động giúp khách tìm và so sánh dễ hơn. Danh mục rộng trên mạng cho khách nhiều lựa chọn để so sánh ở một nơi, như Amazon; cá nhân hoá (gợi ý theo lịch sử xem và mua) đưa đúng sản phẩm phù hợp tới từng khách, như mục gợi ý của Amazon hay Netflix. "Diversify many products for physical stores" nói về cửa hàng vật lý, không phải hoạt động thương mại điện tử. "Utilization of online payment methods for purchase transactions" là khâu thực hiện giao dịch sau khi khách đã quyết định mua, giúp trả tiền thuận tiện nhưng không hỗ trợ việc chọn sản phẩm. "Cyberbanking and personal finance" là ngân hàng điện tử và tài chính cá nhân, một lĩnh vực ứng dụng riêng của thương mại điện tử chứ không phải hoạt động hỗ trợ quyết định mua hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ASecurity concerns
BGlobal reach
CLack of personal touch
DHigh initial costs for businesses
Lời giải
Đáp án đúng: "Global reach". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG phải hạn chế của thương mại điện tử. Global reach (tiếp cận toàn cầu) là một lợi ích tiêu biểu: một cửa hàng trực tuyến có thể bán cho khách ở mọi quốc gia, mở cửa suốt ngày đêm, như cách Amazon hay Alibaba phục vụ người mua khắp thế giới, nên nó không nằm trong nhóm hạn chế. "Security concerns" là hạn chế thật, vì lo ngại lộ thông tin thẻ, gian lận và tấn công mạng khiến nhiều người ngại mua trực tuyến. "Lack of personal touch" cũng là hạn chế đúng, vì khách không được chạm, thử sản phẩm và không có tương tác mặt đối mặt với người bán. "High initial costs for businesses" là hạn chế đúng, vì xây dựng hệ thống, hạ tầng, bảo mật và logistics ban đầu tốn kém, nhất là với doanh nghiệp nhỏ. Ba phát biểu đó đều đúng là hạn chế nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AIgnore encryption methods.
BRegularly update security protocols.
CRely only on username and password.
DEnhanced user authentication methods.
ESkip using firewalls.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Regularly update security protocols." và "Enhanced user authentication methods.". An ninh thương mại điện tử dựa trên phòng thủ nhiều lớp (defense in depth): thường xuyên cập nhật giao thức bảo mật như TLS và vá lỗ hổng phần mềm để chặn các kiểu tấn công mới, đồng thời tăng cường xác thực người dùng (authentication) bằng xác thực đa yếu tố (MFA), mã OTP hay sinh trắc học để kẻ gian không đăng nhập được dù lộ mật khẩu. "Ignore encryption methods." sai vì mã hoá là nền tảng bảo vệ dữ liệu thẻ và thông tin cá nhân khi truyền qua mạng. "Rely only on username and password." là xác thực một yếu tố, dễ bị phá bởi lừa đảo (phishing) hoặc dò mật khẩu, nên không đủ mạnh. "Skip using firewalls." bỏ đi tường lửa (firewall), lớp lọc lưu lượng giúp chặn truy cập trái phép vào máy chủ, làm hệ thống phơi ra trước tấn công.
Mở trang câu hỏi này →
AStore layout
BProduct descriptions and reviews
CPhysical location of the store
DIn-person customer service
Lời giải
Đáp án đúng: "Product descriptions and reviews". Khi mua trực tuyến, người tiêu dùng không thể cầm, thử sản phẩm nên dựa chủ yếu vào thông tin trên trang: mô tả chi tiết, hình ảnh, thông số và đánh giá của người mua trước, tức user-generated content (nội dung do người dùng tạo). Hai nguồn này giảm bất cân xứng thông tin và tạo niềm tin, đó là lý do Amazon đặt khối đánh giá ngay trên trang sản phẩm. "Store layout" là cách bày trí cửa hàng vật lý, ở môi trường online chỉ tương ứng gián tiếp với giao diện website. "Physical location of the store" quan trọng với bán lẻ truyền thống, nhưng cửa hàng trực tuyến tiếp cận khách ở mọi nơi. "In-person customer service" đòi hỏi gặp mặt trực tiếp, điều không có trong giao dịch online thông thường.
Mở trang câu hỏi này →
AManaging supply chain logistics
BImplementing cybersecurity measures
CConducting market research
DOptimizing server performance
Lời giải
Đáp án đúng: "Conducting market research". Muốn thu hút và giữ chân khách hàng, doanh nghiệp phải hiểu khách là ai, cần gì, mua thế nào; market research (nghiên cứu thị trường) trực tuyến qua khảo sát, phân tích dữ liệu duyệt web, clickstream và mạng xã hội cho phép phân khúc khách hàng và cá nhân hoá ưu đãi, đây là hoạt động hướng thẳng tới khách hàng. "Managing supply chain logistics" quan trọng cho việc giao hàng nhưng là hoạt động vận hành phía sau, không trực tiếp nhằm thu hút khách. "Implementing cybersecurity measures" giúp bảo vệ dữ liệu và tạo niềm tin, song mục tiêu chính là an toàn hệ thống chứ không phải tìm hiểu và lôi kéo khách hàng. "Optimizing server performance" là việc kỹ thuật hạ tầng để website chạy nhanh, hỗ trợ trải nghiệm nhưng không phải hoạt động marketing để thu hút khách.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase dependency on physical retail spaces
BTo limit opportunities for growth and expansion
CTo adapt to changing consumer behaviors and preferences
DTo minimize the need for technological advancements
ETo avoid competition from larger corporations
Lời giải
Đáp án đúng: "To adapt to changing consumer behaviors and preferences". Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm, so sánh giá và mua hàng trên điện thoại, mạng xã hội và sàn thương mại điện tử như Shopee hay Amazon; doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) muốn tồn tại phải có mặt ở nơi khách hàng đang mua, nên thương mại điện tử là một phần chiến lược chứ không chỉ là kênh phụ. "To increase dependency on physical retail spaces" ngược lại, vì thương mại điện tử giúp giảm phụ thuộc vào mặt bằng bán lẻ. "To limit opportunities for growth and expansion" sai vì bán trực tuyến mở rộng thị trường chứ không thu hẹp. "To minimize the need for technological advancements" sai vì tham gia thương mại điện tử đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư và cập nhật công nghệ nhiều hơn. "To avoid competition from larger corporations" sai vì trên mạng SME vẫn cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp lớn; lợi ích là được cạnh tranh trên sân chơi rộng hơn, không phải né tránh cạnh tranh.
Mở trang câu hỏi này →
APrivate e-marketplace
BPublic exchange
CThird-party platform
DSocial network
ECrowdfunding platform
Lời giải
Đáp án đúng: "Private e-marketplace". Private e-marketplace (chợ điện tử riêng) do một doanh nghiệp duy nhất sở hữu và vận hành, theo hai dạng: phía bán (sell-side), nơi công ty bán cho nhiều khách hàng doanh nghiệp, như cổng đặt hàng của Dell cho khách doanh nghiệp, và phía mua (buy-side), nơi công ty mua từ nhiều nhà cung cấp. "Public exchange" là sàn giao dịch công cộng, nhiều người mua gặp nhiều người bán, thường do bên thứ ba hoặc một liên minh ngành vận hành, nên không thuộc một công ty duy nhất. "Third-party platform" là nền tảng do bên trung gian độc lập điều hành để kết nối các bên khác, ví dụ Alibaba.com. "Social network" là mạng xã hội, không phải mô hình chợ điện tử. "Crowdfunding platform" là nền tảng gọi vốn cộng đồng như Kickstarter, nơi nhiều người góp tiền cho dự án, không phải chợ mua bán do một công ty làm chủ.
Mở trang câu hỏi này →
ADecreases user interaction through isolated gameplay experiences
BLimits access to digital content and entertainment options
CEncourages active participation and community involvement
DImposes strict regulations on online entertainment platforms
EExcludes social features and interactive elements from gaming experiences
Lời giải
Đáp án đúng: "Encourages active participation and community involvement". Thương mại xã hội (social commerce) kết hợp mạng xã hội với hoạt động mua bán, dựa trên tương tác giữa người dùng như chia sẻ, bình luận, mời bạn bè; trong giải trí và game, nó tạo cộng đồng người chơi, livestream, nhóm người hâm mộ, khiến người dùng tham gia tích cực hơn, ví dụ người xem Twitch tặng quà cho streamer hay người chơi mua vật phẩm để khoe với bạn bè. "Decreases user interaction through isolated gameplay experiences" ngược với bản chất xã hội của mô hình này. "Limits access to digital content and entertainment options" sai vì chia sẻ xã hội giúp nội dung lan rộng hơn chứ không thu hẹp. "Imposes strict regulations on online entertainment platforms" nhầm social commerce với cơ quan quản lý; đặt ra quy định là việc của nhà nước. "Excludes social features and interactive elements from gaming experiences" mâu thuẫn trực tiếp, vì tính năng xã hội chính là cốt lõi của social commerce.
Mở trang câu hỏi này →
AFragile ceramics
BPerishable groceries
CDownloadable software
DHandcrafted furniture
Lời giải
Đáp án đúng: "Downloadable software". Sản phẩm phù hợp nhất để bán trực tuyến là hàng số hoá (digital products): giao ngay qua mạng, chi phí phân phối gần bằng không, không lo vỡ hỏng hay tồn kho vật lý, và khách không cần cầm thử trước khi mua, như phần mềm bán trên Microsoft Store hay trò chơi trên Steam. "Fragile ceramics" dễ vỡ khi vận chuyển, chi phí đóng gói và rủi ro đổi trả cao. "Perishable groceries" mau hỏng, đòi hỏi chuỗi lạnh và giao trong khung giờ ngắn; vẫn bán online được nhưng là nhóm khó về logistics. "Handcrafted furniture" cồng kềnh, giá trị cao, khách thường muốn xem tận nơi chất liệu và kích thước, nên phí giao hàng và tỉ lệ trả hàng đều lớn.
Mở trang câu hỏi này →
AE-catalogs
BSearch Engines
CE-commerce shopping cart
DE-commerce payments
Lời giải
Đáp án đúng: "E-catalogs". E-catalog (danh mục sản phẩm điện tử) gồm ba phần: cơ sở dữ liệu sản phẩm, thư mục tìm kiếm và chức năng trình bày; nó là xương sống của hầu hết website bán hàng. Với người bán, e-catalog dùng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ; với người mua, nó giúp tìm thông tin sản phẩm, như trang danh mục của Amazon hay Tiki. "Search Engines" là công cụ tìm kiếm trên toàn web như Google, không phải cấu phần chứa cơ sở dữ liệu sản phẩm của một cửa hàng. "E-commerce shopping cart" là giỏ hàng, dùng để gom sản phẩm đã chọn trước khi thanh toán, không làm nhiệm vụ trình bày và quảng bá cả danh mục. "E-commerce payments" là khâu thanh toán điện tử ở cuối giao dịch, không phải nơi khách tra cứu thông tin sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
6891What is social commerce?4 lựa chọn
ATraditional brick-and-mortar stores
BOnline shopping without social media integration
CBuying and selling products through social media platforms
DVirtual reality shopping experiences
Lời giải
Đáp án đúng: "Buying and selling products through social media platforms". Social commerce (thương mại xã hội) là thương mại điện tử diễn ra qua mạng xã hội và nội dung do người dùng tạo: người mua khám phá, bàn luận, tham khảo đánh giá và đặt hàng ngay trên nền tảng như Facebook Shops, Instagram Shopping hay TikTok Shop. "Traditional brick-and-mortar stores" là cửa hàng vật lý truyền thống, không có yếu tố trực tuyến hay mạng xã hội. "Online shopping without social media integration" là mua sắm trực tuyến thông thường trên website bán hàng riêng; nó là thương mại điện tử nhưng thiếu đúng yếu tố xã hội làm nên social commerce. "Virtual reality shopping experiences" là mua sắm bằng thực tế ảo, một công nghệ trải nghiệm có thể kết hợp với thương mại điện tử nhưng không định nghĩa social commerce, vì cốt lõi của khái niệm là tương tác xã hội chứ không phải môi trường ba chiều.
Mở trang câu hỏi này →
ARFID tags require manual scanning for data retrieval
BRFID tags can only store limited information
CRFID tags do not require line-of-sight to be read
DRFID tags are more susceptible to damage during transit
ERFID tags are cheaper to produce
Lời giải
Đáp án đúng: "RFID tags do not require line-of-sight to be read". RFID (Radio Frequency Identification, nhận dạng bằng sóng vô tuyến) truyền dữ liệu qua sóng radio, nên đầu đọc có thể đọc thẻ nằm trong thùng, trên pallet hay sau lớp vỏ mà không cần nhìn thấy trực tiếp, lại đọc được nhiều thẻ cùng lúc; mã vạch thì phải đưa từng mã vào tầm quét của máy. Nhờ vậy Walmart hay các trung tâm phân phối kiểm kê nhanh và chính xác hơn. "RFID tags require manual scanning for data retrieval" sai vì việc đọc có thể tự động khi hàng đi qua cổng đọc, chính mã vạch mới cần quét tay. "RFID tags can only store limited information" sai vì thẻ RFID lưu được nhiều dữ liệu hơn mã vạch, có loại còn ghi lại được. "RFID tags are more susceptible to damage during transit" sai vì thẻ thường được bọc kín, bền hơn nhãn mã vạch in giấy dễ rách, mờ. "RFID tags are cheaper to produce" sai vì thẻ RFID đắt hơn mã vạch in, chi phí chính là rào cản khi triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
ABanning social media
BResisting all updates
CHelping users adopt new technologies and processes
DIgnoring user feedback
Lời giải
Đáp án đúng: "Helping users adopt new technologies and processes". Quản trị thay đổi (change management) khi triển khai thương mại điện tử là việc chuẩn bị, đào tạo và hỗ trợ nhân viên, đối tác, khách hàng để họ chấp nhận và sử dụng hệ thống, quy trình mới, vì dự án EC thường vấp ở sự kháng cự của con người chứ không chỉ ở công nghệ. "Banning social media" không phải mục tiêu của quản trị thay đổi; mạng xã hội thậm chí còn là kênh truyền thông nội bộ hữu ích trong quá trình chuyển đổi. "Resisting all updates" chính là sự kháng cự thay đổi (resistance to change) mà quản trị thay đổi tìm cách giảm bớt. "Ignoring user feedback" đi ngược nguyên tắc, vì lắng nghe phản hồi giúp phát hiện điểm vướng, điều chỉnh hệ thống và tăng mức độ chấp nhận của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AE-wallet apps
BElectronic shopping carts
CCredit unions
DManual receipts
Lời giải
Đáp án đúng: "Electronic shopping carts". Merchant solutions (giải pháp cho người bán) là các công cụ phần mềm giúp doanh nghiệp vận hành cửa hàng trực tuyến, gồm electronic catalog (danh mục điện tử), công cụ tìm kiếm trong site và electronic shopping cart (giỏ hàng điện tử) cho phép khách gom nhiều món rồi thanh toán một lần, như giỏ hàng trên Amazon hay trên các cửa hàng dựng bằng Shopify. "E-wallet apps" là công cụ thanh toán phía người mua (ví điện tử như MoMo, PayPal), thuộc nhóm phương thức thanh toán chứ không phải phần mềm vận hành cửa hàng của người bán. "Credit unions" là tổ chức tín dụng hợp tác, một định chế tài chính chứ không phải giải pháp phần mềm thương mại điện tử. "Manual receipts" là biên lai giấy viết tay, thuộc quy trình thủ công, trái ngược với tính điện tử.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing shipping errors
BBy delaying order processing times
CBy allowing for faster and more accurate order fulfillment
DBy reducing inventory visibility
EBy complicating supply chain management
Lời giải
Đáp án đúng: "By allowing for faster and more accurate order fulfillment". RFID (Radio Frequency Identification, nhận dạng bằng tần số vô tuyến) là thẻ gắn chip, đọc được không cần tiếp xúc và đọc nhiều thẻ cùng lúc, nên kho hàng biết chính xác hàng nào ở đâu, lấy hàng và đóng gói nhanh, ít nhầm lẫn; khách nhận đúng đơn, đúng hạn nên trải nghiệm tốt hơn. "By increasing shipping errors" ngược với tác dụng của RFID là giảm sai sót. "By delaying order processing times" sai vì RFID rút ngắn thời gian kiểm đếm và xử lý đơn. "By reducing inventory visibility" sai vì RFID chính là để tăng khả năng nhìn thấy tồn kho theo thời gian thực. "By complicating supply chain management" sai vì RFID tự động hoá việc theo dõi hàng dọc chuỗi cung ứng, làm quản lý đơn giản và minh bạch hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThey have no impact on E-Commerce activities
BThey focus solely on traditional web technologies
CThey bring advancements that enhance user interactions and collaboration in E-Commerce
DThey are only relevant to physical market transactions
Lời giải
Đáp án đúng: "They bring advancements that enhance user interactions and collaboration in E-Commerce". Web 2.0 là web tương tác, nơi người dùng tạo nội dung, đánh giá, chia sẻ (mạng xã hội, wiki); Web 3.0 là web ngữ nghĩa (semantic web), máy hiểu được dữ liệu để cá nhân hoá và gợi ý; Web 4.0 hướng tới web thông minh, cộng sinh giữa người và máy với AI, IoT. Mỗi bước đều mở ra cách tương tác và cộng tác mới cho thương mại điện tử, như đánh giá sản phẩm trên Amazon hay gợi ý mua sắm bằng AI. "They have no impact on E-Commerce activities" sai vì chính các thế hệ web này sinh ra social commerce và cá nhân hoá. "They focus solely on traditional web technologies" sai vì chúng là bước tiến vượt khỏi web tĩnh của Web 1.0, không chỉ giữ công nghệ cũ. "They are only relevant to physical market transactions" sai vì chúng là công nghệ của môi trường trực tuyến, tác động trước hết lên giao dịch điện tử chứ không giới hạn ở chợ vật lý.
Mở trang câu hỏi này →
AA technical certificate for websites
BEvidence of product quality through customer reviews or ratings
CA social media verification badge
DProof of ownership of an online business
Lời giải
Đáp án đúng: "Evidence of product quality through customer reviews or ratings". Social proof (bằng chứng xã hội) là hiện tượng người mua dựa vào hành vi và ý kiến của người khác để quyết định; trong social commerce (thương mại xã hội), nó hiện ra dưới dạng đánh giá, số sao, lượt mua, ảnh khách thật đăng, như các bài review trên Amazon hay Shopee làm người mới yên tâm hơn về chất lượng sản phẩm. "A technical certificate for websites" là chứng chỉ kỹ thuật như chứng chỉ SSL/TLS, xác thực máy chủ và mã hoá kết nối chứ không phản ánh trải nghiệm của khách hàng. "A social media verification badge" là dấu tích xác minh danh tính tài khoản do nền tảng cấp, cho biết tài khoản là thật chứ không cho biết sản phẩm tốt hay không. "Proof of ownership of an online business" là giấy tờ chứng minh quyền sở hữu doanh nghiệp, mang tính pháp lý, không phải tín hiệu từ cộng đồng người mua.
Mở trang câu hỏi này →
AMobile Point-of-Sale (mPOS)
BOnline auction
CSmart Contract
DDropshipping
EBanner Ads
Lời giải
Đáp án đúng: "Mobile Point-of-Sale (mPOS)". mPOS là giải pháp biến điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng thành điểm bán hàng: gắn đầu đọc thẻ nhỏ hoặc dùng NFC để nhận thanh toán thẻ, ví điện tử ở bất cứ đâu, rất hợp với người bán hàng lưu động, giao hàng tận nơi hay quầy hội chợ; Square là ví dụ quen thuộc. "Online auction" là cơ chế định giá trong đó người mua trả giá cạnh tranh trên mạng như eBay, không phải công cụ nhận tiền. "Smart Contract" là đoạn mã chạy trên blockchain tự thực thi điều khoản khi điều kiện được thoả, không phải thiết bị thu tiền di động. "Dropshipping" là mô hình bán lẻ trong đó người bán không giữ hàng mà nhà cung cấp giao thẳng cho khách. "Banner Ads" là hình thức quảng cáo hiển thị dạng ảnh trên trang web, phục vụ thu hút khách chứ không xử lý thanh toán.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing shipping costs
BBy reducing product variety
CBy optimizing inventory levels
DBy delaying order processing
EBy neglecting real-time tracking
Lời giải
Đáp án đúng: "By optimizing inventory levels". Phần mềm quản lý tồn kho theo dõi lượng hàng theo thời gian thực, dự báo nhu cầu và đặt điểm tái đặt hàng, nhờ đó giữ mức tồn vừa đủ: không để stockout (hết hàng) khiến đơn bị trễ hay huỷ, cũng không tồn quá nhiều gây chi phí lưu kho. Đây là gốc rễ của nhiều sự cố order fulfillment (thực hiện đơn hàng). "By increasing shipping costs" là một hệ quả xấu, phần mềm nhằm giảm chi phí chứ không tăng. "By reducing product variety" có thể làm kho đơn giản hơn nhưng làm nghèo lựa chọn của khách và không phải chức năng của phần mềm tồn kho. "By delaying order processing" trái với mục tiêu xử lý và giao đơn nhanh. "By neglecting real-time tracking" mâu thuẫn với chính cơ chế của phần mềm, vốn dựa vào theo dõi hàng theo thời gian thực.
Mở trang câu hỏi này →
AQuickly locating customers and business partners at reasonable cost worldwide
BLower cost of information processing, storage, and distribution
CEC may help small companies to compete against large ones by using special business models
DFacilitate work at home; less traffic, pollution
Lời giải
Đáp án đúng: "Facilitate work at home; less traffic, pollution". Lợi ích của thương mại điện tử thường được chia theo ba đối tượng: tổ chức, người tiêu dùng và xã hội. Làm việc tại nhà, giảm kẹt xe và ô nhiễm là lợi ích cho xã hội, không phải lợi ích riêng của doanh nghiệp, nên đây là ý không thuộc nhóm được hỏi. "Quickly locating customers and business partners at reasonable cost worldwide" là lợi ích cho tổ chức vì Internet mở rộng thị trường toàn cầu với chi phí thấp. "Lower cost of information processing, storage, and distribution" cũng là lợi ích cho tổ chức nhờ số hoá tài liệu và quy trình. "EC may help small companies to compete against large ones by using special business models" đúng với tổ chức nhỏ, vì mô hình kinh doanh trực tuyến giúp họ tiếp cận khách hàng như doanh nghiệp lớn, chẳng hạn bán qua Amazon Marketplace.
Mở trang câu hỏi này →