Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

6.880/20.347 câuCòn 13.467
AToo many available products
BLack of customer reviews
CUnexpected additional costs (e.g., shipping fees)
DSimple and quick checkout process
Lời giải
Đáp án đúng: "Unexpected additional costs (e.g., shipping fees)". Cart abandonment (bỏ giỏ hàng) là khi khách đã thêm hàng vào giỏ nhưng rời đi trước khi thanh toán; nguyên nhân phổ biến nhất là tới bước thanh toán mới thấy phí phát sinh như phí vận chuyển, thuế, phí dịch vụ khiến tổng tiền cao hơn kỳ vọng, nên nhiều sàn hiển thị phí sớm hoặc miễn phí vận chuyển. "Too many available products" có thể gây khó chọn ở bước duyệt hàng, nhưng khách đã cho hàng vào giỏ tức là đã chọn xong. "Lack of customer reviews" làm giảm niềm tin ở giai đoạn cân nhắc sản phẩm, trước khi thêm vào giỏ, nên không phải nguyên nhân phổ biến ở bước thanh toán. "Simple and quick checkout process" ngược lại là giải pháp giảm bỏ giỏ hàng; quy trình thanh toán rườm rà mới làm khách bỏ đi.
Mở trang câu hỏi này →
6862A key benefit of B2B EC platforms is:4 lựa chọn
AReduced visibility
BManual negotiations
CAutomated order processing
DOne-on-one customer service only
Lời giải
Đáp án đúng: "Automated order processing". Nền tảng thương mại điện tử B2B cho phép đơn hàng đi thẳng từ hệ thống bên mua sang hệ thống bên bán qua EDI, catalog điện tử hay cổng đặt hàng, tự động kiểm tra tồn kho, xuất hoá đơn và cập nhật trạng thái, nhờ đó giảm nhập liệu tay, giảm sai sót và rút ngắn thời gian xử lý, như cách các nhà phân phối linh kiện nhận đơn tự động từ khách doanh nghiệp. "Reduced visibility" là điều ngược lại, vì nền tảng B2B tăng khả năng nhìn thấy đơn hàng, tồn kho và vận chuyển cho cả hai bên. "Manual negotiations" là cách làm truyền thống tốn thời gian mà EC muốn thay bằng báo giá, đấu thầu điện tử và hợp đồng số. "One-on-one customer service only" sai vì nền tảng B2B cho phép tự phục vụ và phục vụ nhiều khách cùng lúc, không chỉ hỗ trợ từng người một.
Mở trang câu hỏi này →
ABy making data easily accessible to unauthorized users
BBy encrypting data during transmission to prevent interception
CBy allowing the storage of sensitive data in plain text format
DBy eliminating the need for password protection
EBy increasing vulnerability to cyberattacks
Lời giải
Đáp án đúng: "By encrypting data during transmission to prevent interception". Mã hoá (encryption) biến dữ liệu rõ (plaintext) thành dữ liệu mã (ciphertext) mà chỉ bên có khoá mới đọc được; trên web, giao thức TLS (biểu tượng ổ khoá, HTTPS) mã hoá số thẻ, mật khẩu khi truyền giữa trình duyệt và máy chủ, nên kẻ nghe lén có chặn được gói tin cũng không đọc được nội dung. "By making data easily accessible to unauthorized users" ngược hoàn toàn với mục tiêu bảo mật là tính bí mật (confidentiality). "By allowing the storage of sensitive data in plain text format" sai vì lưu dạng văn bản rõ chính là điều mã hoá muốn tránh. "By eliminating the need for password protection" sai vì mã hoá và xác thực bằng mật khẩu là hai lớp bổ sung cho nhau, không thay thế nhau. "By increasing vulnerability to cyberattacks" trái ngược, vì mã hoá làm giảm chứ không tăng lỗ hổng.
Mở trang câu hỏi này →
ARestricts buyer access
BInvolves only physical stores
CConnects multiple buyers and sellers online
DDisallows dynamic pricing
Lời giải
Đáp án đúng: "Connects multiple buyers and sellers online". E-marketplace (chợ điện tử) là không gian giao dịch trực tuyến nơi nhiều người mua và nhiều người bán gặp nhau, so sánh giá, thương lượng và giao dịch, như Alibaba trong B2B hay eBay, Shopee với người tiêu dùng. Lợi ích cốt lõi là giảm chi phí tìm kiếm, tăng minh bạch giá và mở rộng thị trường cho cả hai phía. "Restricts buyer access" trái bản chất vì chợ điện tử mở rộng chứ không giới hạn khả năng tiếp cận của người mua. "Involves only physical stores" mâu thuẫn với chữ electronic, vì giao dịch diễn ra trên mạng. "Disallows dynamic pricing" sai vì chợ điện tử chính là nơi dynamic pricing (định giá động) phát triển mạnh, qua đấu giá, đặt giá ngược hay sàn giao dịch có giá thay đổi theo cung cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased customer engagement.
BEnhanced brand visibility.
CPrivacy and security concerns.
DImproved user experience.
EExpanding your social media presence lacks control.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Privacy and security concerns." và "Expanding your social media presence lacks control.". Social commerce (thương mại xã hội) là bán hàng qua mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok Shop. Rủi ro thứ nhất là quyền riêng tư và bảo mật: dữ liệu cá nhân của khách bị thu thập, có thể rò rỉ, tài khoản bị chiếm, lừa đảo qua tin nhắn. Rủi ro thứ hai là mất kiểm soát: nội dung do người dùng tạo, bình luận tiêu cực hay tin đồn lan nhanh mà doanh nghiệp không quản lý được, ảnh hưởng uy tín thương hiệu. "Increased customer engagement." là lợi ích, vì mạng xã hội giúp khách tương tác nhiều hơn với thương hiệu. "Enhanced brand visibility." cũng là lợi ích, nhờ nội dung được chia sẻ lan rộng. "Improved user experience." là kết quả tích cực khi mua sắm ngay trong ứng dụng quen thuộc, không phải rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
ATraditional communication
BFace-to-face transactions only
COnline presence and transactions
DPaper-based operations
Lời giải
Đáp án đúng: "Online presence and transactions". E-business (kinh doanh điện tử) rộng hơn thương mại điện tử: không chỉ mua bán trực tuyến mà còn phục vụ khách hàng, cộng tác với đối tác và giao dịch điện tử trong nội bộ tổ chức; nền tảng của nó là doanh nghiệp có mặt trên môi trường số (website, ứng dụng, kênh mạng xã hội) và thực hiện giao dịch qua mạng. "Traditional communication" là liên lạc truyền thống như thư tay hay gặp mặt, không phải thành phần đặc trưng của kinh doanh điện tử. "Face-to-face transactions only" loại trừ hoàn toàn giao dịch qua mạng, trái với định nghĩa e-business. "Paper-based operations" là vận hành dựa trên giấy tờ, chính là thứ e-business thay thế bằng quy trình số hoá như hoá đơn điện tử hay EDI (trao đổi dữ liệu điện tử).
Mở trang câu hỏi này →
AManufacturer-to-consumer sales
BBusiness-to-business transactions
CThird-party logistics management
DConsumer-to-consumer exchanges
EEnterprise resource planning
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumer-to-consumer exchanges". C2C (consumer-to-consumer, người tiêu dùng với người tiêu dùng) là mô hình trong đó các cá nhân mua bán trực tiếp với nhau, thường qua một nền tảng trung gian làm chợ và thu phí, như eBay, Craigslist hay Chợ Tốt, nơi người bán là cá nhân rao món đồ đã dùng. "Manufacturer-to-consumer sales" là nhà sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng, một dạng B2C trực tiếp như Dell bán máy tính qua website. "Business-to-business transactions" là giao dịch B2B giữa các doanh nghiệp, ví dụ mua nguyên vật liệu qua sàn Alibaba.com. "Third-party logistics management" là quản lý dịch vụ hậu cần thuê ngoài (3PL) như vận chuyển, kho bãi, một hoạt động hỗ trợ chứ không phải mô hình giao dịch. "Enterprise resource planning" là hệ thống ERP tích hợp quy trình nội bộ doanh nghiệp như kế toán, kho, nhân sự, không mô tả quan hệ mua bán giữa các cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AAutomating product delivery
BLeveraging collective input to create innovative solutions
CSimplifying order categorization
DReducing advertising budgets
Lời giải
Đáp án đúng: "Leveraging collective input to create innovative solutions". Crowdsourcing (huy động trí tuệ đám đông) là việc giao một nhiệm vụ cho cộng đồng đông đảo trên mạng thay vì chỉ dựa vào nhân viên nội bộ; trong phát triển sản phẩm, doanh nghiệp thu ý tưởng, bình chọn và góp ý từ khách hàng để tạo giải pháp mới sát nhu cầu, như LEGO Ideas cho người hâm mộ đề xuất bộ xếp hình và cộng đồng bình chọn mẫu đáng sản xuất. "Automating product delivery" thuộc về hậu cần và tự động hoá kho vận, không phải đóng góp của đám đông. "Simplifying order categorization" là việc xử lý đơn hàng nội bộ, phần mềm quản lý làm được mà không cần cộng đồng. "Reducing advertising budgets" có thể là tác dụng phụ khi khách hàng tham gia lan truyền sản phẩm, nhưng không phải lợi ích cốt lõi của crowdsourcing trong phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited acceptance by merchants
BLower security compared to credit cards
CDifficulty in tracking payment history
DLonger processing times than traditional checks
EIncompatibility with mobile devices
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited acceptance by merchants". E-check (séc điện tử) là phiên bản điện tử của séc giấy, chuyển tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng người mua qua mạng thanh toán bù trừ tự động (ACH ở Mỹ). Hạn chế chính là không phải người bán nào cũng chấp nhận, vì nhiều cửa hàng chỉ tích hợp thẻ và ví điện tử. "Lower security compared to credit cards" không đúng bản chất, vì e-check dùng chữ ký số, mã hoá và xác thực của ngân hàng, mức an toàn tương đương. "Difficulty in tracking payment history" sai vì giao dịch điện tử để lại bản ghi đầy đủ, còn dễ tra hơn séc giấy. "Longer processing times than traditional checks" ngược thực tế: e-check bỏ khâu gửi và xử lý giấy nên nhanh hơn séc truyền thống. "Incompatibility with mobile devices" không phải nhược điểm cố hữu, vì e-check có thể khởi tạo qua ứng dụng ngân hàng trên điện thoại.
Mở trang câu hỏi này →
AGoods
BServices
CMoney
DHuman
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Goods", "Services" và "Money". Thương mại điện tử (electronic commerce) là việc mua, bán, trao đổi hàng hoá, dịch vụ và tiền tệ qua mạng máy tính, chủ yếu là Internet, giữa các doanh nghiệp với nhau và giữa doanh nghiệp với khách hàng. Hàng hoá là sản phẩm hữu hình như quần áo bán trên Amazon hoặc sản phẩm số như phần mềm; dịch vụ là những thứ như đặt phòng Airbnb, gọi xe Uber, học trực tuyến; còn tiền được chuyển qua thanh toán điện tử, ví điện tử hay chuyển khoản ngân hàng để hoàn tất giao dịch. "Human" không phải đối tượng trao đổi của thương mại điện tử: con người là bên tham gia giao dịch (người mua, người bán), không phải thứ được mua bán, và mua bán con người là bất hợp pháp.
Mở trang câu hỏi này →
ADoor-to-door sales
BSearch engines and social platforms
CPhysical billboards
DFax machines
Lời giải
Đáp án đúng: "Search engines and social platforms". Digital marketing (tiếp thị số) trong thương mại điện tử dựa trên các kênh trực tuyến: tối ưu và quảng cáo trên công cụ tìm kiếm (SEO, quảng cáo tìm kiếm của Google), quảng cáo và nội dung trên mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok, cho phép nhắm đúng đối tượng và đo lường hiệu quả từng chiến dịch. "Door-to-door sales" là bán hàng tận nhà, hình thức bán trực tiếp truyền thống không dùng kênh số. "Physical billboards" là biển quảng cáo ngoài trời, thuộc tiếp thị truyền thống, không nhắm được từng cá nhân và khó đo lường như quảng cáo số. "Fax machines" là thiết bị truyền văn bản qua đường điện thoại đã lỗi thời, không phải nền tảng của tiếp thị số hiện đại.
Mở trang câu hỏi này →
ABy neglecting consumer preferences and demands
BThrough restricting access to product information
CBy providing insights into evolving consumer needs, leading to improved products and services
DBy discouraging experimentation and creativity
EThrough static and unchanging product offerings
Lời giải
Đáp án đúng: "By providing insights into evolving consumer needs, leading to improved products and services". Nghiên cứu thị trường người tiêu dùng trong EC thu thập dữ liệu từ lượt xem, giỏ hàng, đánh giá, khảo sát trực tuyến và mạng xã hội để hiểu khách muốn gì và nhu cầu đang dịch chuyển ra sao; doanh nghiệp dùng những hiểu biết đó để cải tiến hay tạo sản phẩm mới, như Netflix dựa vào dữ liệu xem để quyết định nội dung tự sản xuất. "By neglecting consumer preferences and demands" sai vì nghiên cứu thị trường có mục đích ngược lại là lắng nghe sở thích khách hàng. "Through restricting access to product information" sai vì hạn chế thông tin không thúc đẩy đổi mới mà làm giảm niềm tin. "By discouraging experimentation and creativity" sai vì dữ liệu khách hàng thường khuyến khích thử nghiệm, chẳng hạn A/B testing trên website. "Through static and unchanging product offerings" sai vì danh mục đứng yên trái với tinh thần đổi mới dựa trên nhu cầu luôn thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
Apresence and Discovery; Trading; Communicate, Collaborate, Learn; Entertainment; Improve Performance; Recruit, Customer Service
Bthe seller’s portal, electronic catalogs, a shopping cart, a search engine, an auction engine, a payment gateway, and all other activities related to placing orders.
Celectronic Market; Storefronts; Malls, Portals; Buying, Selling; Delivery; Recruit.
Dorder aggregation and fulfillment, inventory management, purchasing from suppliers, accounting and finance, insurance, payment processing, packaging, and delivery
Lời giải
Đáp án đúng: "order aggregation and fulfillment, inventory management, purchasing from suppliers, accounting and finance, insurance, payment processing, packaging, and delivery". Hệ thống thương mại điện tử chia làm hai phần: phía trước (front end) là những gì khách nhìn thấy và tương tác, còn phía sau (back end) là các hoạt động vận hành giúp đơn hàng được thực hiện như gom đơn và hoàn tất đơn, quản lý tồn kho, mua hàng từ nhà cung cấp, kế toán, bảo hiểm, xử lý thanh toán, đóng gói và giao hàng. Phương án nhắc tới "the seller’s portal, electronic catalogs, a shopping cart, a search engine" chính là danh sách hoạt động front end, nơi khách duyệt hàng và đặt đơn. Phương án "presence and Discovery; Trading; Communicate, Collaborate, Learn" liệt kê các mục đích hay lĩnh vực ứng dụng thương mại điện tử như hiện diện và được tìm thấy, giao dịch, giao tiếp, giải trí, tuyển dụng, không phải hoạt động hậu cần. Phương án "electronic Market; Storefronts; Malls, Portals" liệt kê các loại kênh và cơ chế như chợ điện tử, cửa hàng trực tuyến, trung tâm thương mại ảo, cổng thông tin, cũng không phải hoạt động phía sau.
Mở trang câu hỏi này →
6874A pilot project in EC is used to:4 lựa chọn
AReplace final launch
BTrain only the IT team
CTest a small-scale version before full implementation
DPermanently limit usage
Lời giải
Đáp án đúng: "Test a small-scale version before full implementation". Pilot project (dự án thí điểm) là triển khai thử hệ thống thương mại điện tử ở quy mô nhỏ, với một nhóm người dùng, một dòng sản phẩm hay một khu vực, để phát hiện lỗi, đo phản ứng và ước tính chi phí lợi ích trước khi đầu tư toàn diện, nhờ đó giảm rủi ro thất bại lớn. "Replace final launch" sai vì thí điểm là bước đi trước, không thay thế việc ra mắt chính thức. "Train only the IT team" thu hẹp quá mức: thí điểm có thể kèm đào tạo nhưng mục tiêu là kiểm nghiệm cả hệ thống với người dùng thật, không chỉ bộ phận IT. "Permanently limit usage" trái bản chất tạm thời của thí điểm: quy mô nhỏ chỉ trong giai đoạn thử, sau đó mở rộng nếu kết quả tốt.
Mở trang câu hỏi này →
AEnabling secure and convenient transactions on mobile devices
BReducing the need for customer reviews
CSimplifying marketing processes
DAutomating product returns
Lời giải
Đáp án đúng: "Enabling secure and convenient transactions on mobile devices". Ứng dụng thanh toán di động như Apple Pay, Google Pay, MoMo hay ZaloPay cho phép người dùng trả tiền ngay trên điện thoại bằng ví điện tử, mã QR hoặc NFC, kèm mã hoá, token hoá và xác thực sinh trắc học, nên giao dịch vừa an toàn vừa tiện lợi; đây là nền tảng của m-commerce (thương mại di động). "Reducing the need for customer reviews" sai vì đánh giá của khách là yếu tố tạo niềm tin, không liên quan tới cách thanh toán. "Simplifying marketing processes" không phải chức năng chính của ứng dụng thanh toán, dù dữ liệu giao dịch có thể hỗ trợ marketing gián tiếp. "Automating product returns" thuộc logistics ngược (reverse logistics), tức khâu đổi trả hàng, không phải vai trò của ứng dụng thanh toán.
Mở trang câu hỏi này →
ALack of interest in online sales
BHigh initial setup costs
CExcessive product variety
DLimited employee availability
Lời giải
Đáp án đúng: "High initial setup costs". Với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), rào cản tài chính lớn nhất khi khởi đầu thương mại điện tử là chi phí ban đầu: xây website hoặc thuê nền tảng, phần mềm, tích hợp thanh toán, bảo mật, kho vận và nhân sự công nghệ, trong khi vốn hạn chế và doanh thu chưa có ngay. "Lack of interest in online sales" là vấn đề nhận thức hay thái độ, không phải rào cản tài chính. "Excessive product variety" là vấn đề quản lý danh mục, thậm chí với thương mại điện tử thì danh mục rộng còn là lợi thế vì kệ hàng ảo không giới hạn. "Limited employee availability" là hạn chế về nhân lực; nó có thể gây khó khăn khi vận hành, nhưng câu hỏi hỏi về rào cản tài chính, còn đây là rào cản nguồn lực con người.
Mở trang câu hỏi này →
AProtecting digital content and ensuring compliance with copyright laws
BReducing global shipping delays
CAutomating customer support
DSimplifying product categorization
Lời giải
Đáp án đúng: "Protecting digital content and ensuring compliance with copyright laws". Intellectual property law (luật sở hữu trí tuệ) bảo vệ các sản phẩm trí tuệ như bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế, tên miền; trên môi trường số, nội dung như nhạc, phim, phần mềm, ảnh sản phẩm có thể sao chép gần như không tốn chi phí, nên luật này giúp người sáng tạo giữ quyền và buộc doanh nghiệp tuân thủ bản quyền, ví dụ Spotify phải có giấy phép mới được phát nhạc, còn YouTube gỡ video vi phạm theo yêu cầu chủ sở hữu. "Reducing global shipping delays" là vấn đề logistics, không liên quan tới quyền sở hữu trí tuệ. "Automating customer support" là ứng dụng công nghệ như chatbot để phục vụ khách hàng, không phải chức năng của luật. "Simplifying product categorization" là bài toán tổ chức danh mục sản phẩm trên website, thuộc thiết kế trải nghiệm chứ không thuộc pháp luật.
Mở trang câu hỏi này →
AFees may be taken from a prepaid account that is connected to the buyer’s bank account or credit card, or the fee may be charged to the buyer’s cell phone bill.
BFees can be cumulative and paid once.
CFees can be waived
DFees can be converted into another product
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Fees may be taken from a prepaid account that is connected to the buyer’s bank account or credit card, or the fee may be charged to the buyer’s cell phone bill." và "Fees can be cumulative and paid once.". Thanh toán vi mô (micropayment) là các khoản rất nhỏ, thường dưới vài đô la, như mua một bài hát, một bài báo hay một vật phẩm game; nếu xử lý từng giao dịch qua thẻ tín dụng thì phí cố định của ngân hàng có thể lớn hơn chính khoản tiền. Vì vậy chợ điện tử nên hỗ trợ hai chiến lược: trừ tiền từ tài khoản trả trước (stored-value) nạp từ ngân hàng, thẻ, hoặc tính vào hoá đơn điện thoại di động; và cộng dồn (aggregation) nhiều khoản nhỏ rồi thanh toán một lần, nhờ đó chỉ chịu phí xử lý một lần cho cả nhóm giao dịch. "Fees can be waived" nghĩa là miễn phí luôn, khi đó không còn thu tiền nên không phải là chiến lược thanh toán. "Fees can be converted into another product" là đổi phí thành hàng hoá khác, kiểu hàng đổi hàng, không giải quyết bài toán chi phí xử lý giao dịch nhỏ.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Web analytics (phân tích web) là việc đo lường, thu thập và phân tích dữ liệu hành vi người truy cập như số lượt truy cập, nguồn truy cập, thời gian ở lại, tỉ lệ thoát và tỉ lệ chuyển đổi. Ngoài đánh giá lưu lượng, các dữ liệu này cho biết khách đến từ đâu, quan tâm sản phẩm nào, nên là công cụ nghiên cứu thị trường thương mại điện tử; đồng thời gắn tham số theo dõi (như tham số UTM trong Google Analytics) cho từng chiến dịch giúp so sánh lượt nhấp, chuyển đổi và doanh thu để đo hiệu quả quảng cáo. Vì cả ba ý trong phát biểu đều đúng, "False" không được chọn: nó hàm ý web analytics chỉ dùng để đếm lưu lượng, bỏ qua vai trò nghiên cứu thị trường và đo lường chiến dịch.
Mở trang câu hỏi này →
AOnline shopping for citizens.
BImplementation of e-commerce for businesses.
CUse of electronic methods in government operations.
DEntertainment services for citizens.
ESocial media management.
Lời giải
Đáp án đúng: "Use of electronic methods in government operations.". E-government (chính phủ điện tử) là việc dùng công nghệ thông tin và thương mại điện tử trong hoạt động của nhà nước: cung cấp thông tin, dịch vụ công cho công dân (G2C), giao dịch với doanh nghiệp (G2B), phối hợp giữa các cơ quan (G2G) và với nhân viên nhà nước (G2E), ví dụ nộp thuế hay đăng ký kinh doanh trực tuyến. "Online shopping for citizens." là thương mại điện tử B2C giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, không do nhà nước thực hiện. "Implementation of e-commerce for businesses." mô tả doanh nghiệp tự triển khai bán hàng trực tuyến, không phải hoạt động của chính phủ. "Entertainment services for citizens." là dịch vụ giải trí do doanh nghiệp như Netflix cung cấp. "Social media management." chỉ là một công cụ truyền thông, quá hẹp để bao trùm khái niệm chính phủ điện tử.
Mở trang câu hỏi này →