PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 23 / 26

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 265 – 276 trong 311 câu
AWhen activity duration or resource quantities are uncertain, use top-down estimating techniques.
BWhen detail is available and accuracy is needed, use bottom-up estimating techniques.
CWhen activity duration or resource quantities are uncertain, use bottom-up estimating techniques.
DWhen detail is available and accuracy is needed, use top-down estimating techniques.
Lời giải
Đáp án đúng: A và B. Đây là cặp nguyên tắc chuẩn về chọn kỹ thuật ước tính. Khi thời lượng hoạt động hoặc lượng nguồn lực CÒN MƠ HỒ — thường là giai đoạn đầu, chưa có chi tiết — thì dùng ước tính TỪ TRÊN XUỐNG (top-down / analogous): nhanh, rẻ, đủ để ra con số khung. Khi đã có CHI TIẾT và cần ĐỘ CHÍNH XÁC thì dùng ước tính TỪ DƯỚI LÊN (bottom-up): phân rã tới mức thấp nhất, ước tính từng phần rồi cộng dồn — tốn công và thời gian nhưng chính xác nhất. Hai phương án C và D chỉ là bản tráo ngược của cặp này.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: True. Earned Value Management là kỹ thuật duy nhất gộp cả BA baseline vào một hệ đo: phạm vi (công việc đã hoàn thành), tiến độ và chi phí — tất cả quy về ĐƠN VỊ TIỀN. Nhờ đó mới so sánh được PV (giá trị theo kế hoạch), EV (giá trị thu được) và AC (chi phí thực), rồi tính SV = EV − PV, CV = EV − AC, SPI = EV/PV, CPI = EV/AC. Đó chính là điểm mạnh của EVM so với việc theo dõi tiến độ và chi phí riêng lẻ.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: False. Câu dẫn đã TRÁO ĐỊNH NGHĨA: "áp dụng các hoạt động chất lượng có kế hoạch, có hệ thống để bảo đảm dự án dùng đúng mọi quy trình cần thiết" chính là định nghĩa của QUALITY ASSURANCE, không phải quality control. Quality control là việc GIÁM SÁT kết quả cụ thể của dự án xem có tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng không, và tìm cách loại bỏ nguyên nhân gây ra kết quả không đạt. Nói ngắn: QA hướng vào QUY TRÌNH và mang tính phòng ngừa; QC hướng vào KẾT QUẢ và mang tính phát hiện.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: False. Định nghĩa trong câu dẫn — "có quyền phân bổ nguồn lực, ra quyết định và phê duyệt" — là AUTHORITY (thẩm quyền), thứ đến từ vị trí chính thức trong tổ chức. Influence (ảnh hưởng) thì khác hẳn: đó là khả năng tác động tới hành vi và quyết định của người khác mà KHÔNG cần quyền chính thức, dựa trên uy tín chuyên môn, quan hệ và năng lực thuyết phục. Đây chính là năng lực sống còn của quản lý dự án trong tổ chức functional/matrix, nơi họ có rất ít thẩm quyền thật.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: True. Mỗi nhóm người tham gia dự án đều phải được phân công rõ ràng và phải biết mình chịu trách nhiệm gì — đây là điều kiện cơ bản để tránh việc bị bỏ sót hoặc hai bên cùng làm một việc. Công cụ chuẩn để làm việc này là RAM/ma trận RACI, gắn từng gói công việc trong WBS với người Responsible – Accountable – Consulted – Informed. Vai trò và trách nhiệm còn được ghi trong Human Resource Plan, và phải được duy trì rõ ràng SUỐT dự án chứ không chỉ lúc khởi động.
Mở trang câu hỏi này →
true or false, a project manager spend most of his/her time communicating.2 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: B (True). Giám đốc dự án dành phần lớn thời gian — con số thường được trích dẫn là khoảng 90% — cho việc giao tiếp: họp, báo cáo, thương lượng, lắng nghe, giải toả hiểu lầm giữa các bên liên quan. Chọn False là đánh giá thấp bản chất công việc này. Lý do con số cao đến vậy: giám đốc dự án là điểm nối giữa nhà tài trợ, khách hàng, đội thực hiện, nhà cung cấp và các bộ phận chức năng; hầu hết vấn đề của dự án đến từ thông tin sai lệch chứ không phải từ kỹ thuật.
Mở trang câu hỏi này →
A Communications Management Plan does the following:4 lựa chọnTrung bình47% trả lời đúng
ACoordinates an effort to communicate in meetings effectively
BLays out the approach and method for delivering information effectively and efficiently.
CLays out a plan on how to communicate with your Project Sponsor and other organizations
DCoordinates the communication between project leaders and uninterested project members
Lời giải
Đáp án đúng: Lays out the approach and method for delivering information effectively and efficiently. Communications Management Plan là cấu phần của project management plan, trả lời trọn bộ câu hỏi: ai cần thông tin gì, ở định dạng nào, qua kênh nào, tần suất ra sao, và ai chịu trách nhiệm gửi. Nói cách khác nó vạch ra CÁCH THỨC và PHƯƠNG PHÁP truyền đạt thông tin sao cho hiệu quả. Ba phương án còn lại đều bó hẹp sai: kế hoạch này không chỉ lo chuyện họp hành, không chỉ dành riêng cho sponsor, và càng không phải để giao tiếp với "thành viên không quan tâm".
Mở trang câu hỏi này →
ASend them an instant message with the high-level details of the announcement.
BInvite them to a quick meeting to share the announcement and then follow-up.
CSend a detailed email with tracking turned on so that you know who opened the email and who did not.
DCreate a poster which describes the announcement and hang a copy or two in the areas most frequented by your team members.
Lời giải
Đáp án đúng: Invite them to a quick meeting to share the announcement and then follow-up. Thông báo QUAN TRỌNG cần kênh giao tiếp tương tác hai chiều: họp trực tiếp cho phép người nghe hỏi lại ngay, người nói quan sát được phản ứng và xử lý hiểu nhầm tại chỗ; phần follow-up sau đó để lại bản ghi bằng văn bản. Tin nhắn nhanh chỉ tải được thông tin mức bề mặt và rất dễ bị lướt qua. Email dù có gắn tracking cũng chỉ biết ai MỞ thư chứ không biết ai HIỂU. Dán áp phích là kênh thụ động, không có gì bảo đảm mọi người đọc.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: False. Performance reporting là việc thu thập và phân phát thông tin hiệu suất — báo cáo tình trạng, đo lường tiến độ, dự báo — và nó phải phản ánh TRUNG THỰC bức tranh dự án, gồm cả điều đang trục trặc, sai lệch so với baseline và rủi ro sắp tới. Câu dẫn thu hẹp mục đích thành "báo cho các bên liên quan biết những THÀNH TÍCH TỐT", tức chỉ đưa tin tốt — đó là báo cáo thiên lệch, đúng thứ khiến vấn đề bị phát hiện quá muộn. Chi tiết "hằng tuần hoặc hằng tháng" cũng không bắt buộc: tần suất do Communications Management Plan quy định.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: False. Câu dẫn đảo ngược đầu vào và đầu ra. Risk register là ĐẦU RA chính của quy trình Identify Risks — nhận diện xong mới có danh mục rủi ro. Stakeholder register thì ngược lại, là một trong các ĐẦU VÀO của Identify Risks, vì các bên liên quan là nguồn cung cấp thông tin rủi ro và bản thân họ cũng có thể là nguồn rủi ro. Các đầu vào khác gồm risk management plan, cost/schedule/scope baseline, ước tính chi phí và thời lượng, tài liệu dự án và tài sản quy trình của tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
AAcknowledge your lack of expertise and set aside some contingency reserve to cover the risk.
BChange the scope of the project so that this type of work is excluded and introduce a new risk, that of an unhappy sponsor.
CLet the team do the work and see what happen, do not prepare any other response.
DYou have budget to hire external resources and there is a vendor you can hire who specialized in this type of work, hire them.
Lời giải
Đáp án đúng: D. Rủi ro ở đây là thiếu năng lực chuyên môn. Khi đã có ngân sách và có sẵn nhà cung cấp chuyên về đúng loại công việc này thì thuê họ là phản ứng chủ động và hiệu quả nhất: chuyển giao rủi ro cho bên có năng lực thật, đồng thời loại bỏ tận gốc nguyên nhân. A sai vì để dành dự phòng chỉ là chấp nhận rủi ro và chuẩn bị tiền đền hậu quả — không hề làm giảm khả năng thất bại. B sai vì cắt phạm vi để né rủi ro trong khi vẫn tự nhận là đẻ ra một rủi ro mới (nhà tài trợ bất mãn), tức đổi một rủi ro lấy một rủi ro khác mà không cần thiết. C sai hiển nhiên: để đội tự xoay rồi xem sao, không chuẩn bị gì, là bỏ mặc rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: True. Khi nhận diện các bên liên quan, hỏi ngược "ai sẽ KHÔNG bị ảnh hưởng" là một mẹo hữu ích: nó buộc ta rà qua toàn bộ danh sách phòng ban, đối tác và nhóm người dùng để loại trừ, và trong lúc loại trừ thường lòi ra những nhóm mà cách hỏi xuôi đã bỏ sót. Nó cũng giúp vạch rõ ranh giới ảnh hưởng của dự án. Đây là cách bổ sung cho các câu hỏi xuôi thông thường (ai bị tác động bởi sản phẩm, ai bị tác động bởi quá trình thực hiện, ai có quyền quyết định), không phải cách thay thế.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 311 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

11 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu1 lượt làm5,02
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (49 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 5 (50 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu