PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 19 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 217 – 228 trong 311 câuA project manager is trying to complete a software development project, but cannot get enough attention for the project. Resources are focused on completing process-related work, and the project manager has little authority to assign resources. What form of organization must the project manager be working in?4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
A
FunctionalB
MatrixC
ProjectizedD
CoordinatorLời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà quản lý dự án đang cố gắng hoàn thành dự án phát triển phần mềm, nhưng không thể nhận được sự chú ý cho dự án. Các nguồn lực tập trung vào việc hoàn thành công việc liên quan đến quy trình, và nhà quản lý dự án có ít quyền lực để phân bổ nguồn lực. Điều này cho thấy nhà quản lý dự án đang làm việc trong một tổ chức có cấu trúc chức năng. Trong một tổ chức chức năng, các nguồn lực được phân bổ theo chức năng, và mỗi bộ phận chịu trách nhiệm về một phần cụ thể của dự án. Điều này có thể dẫn đến việc nhà quản lý dự án không có đủ quyền lực để phân bổ nguồn lực cho dự án của mình.
True or False: If "develop online modules" must be 100% completed before "review online modules" can begin, that is called a finish to start relationship.2 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Tương tự như vậy, mối quan hệ 'Finish to Start' (FTS) là một loại mối quan hệ trong quản lý dự án, trong đó một hoạt động phải hoàn thành trước khi hoạt động khác có thể bắt đầu. Ví dụ, nếu một dự án yêu cầu phải hoàn thành việc phát triển các mô-đun trực tuyến (develop online modules) trước khi có thể xem xét và đánh giá các mô-đun trực tuyến (review online modules), thì đó chính là một mối quan hệ 'Finish to Start'. Điều này có nghĩa là hoạt động 'review online modules' chỉ có thể bắt đầu sau khi hoạt động 'develop online modules' đã hoàn thành 100%.
One of the ways a Project Charter can help you as a project manager is:4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AIt keeps your authority level vague, so you can do what you want.
BIt does not help you as a project manager because it is for the sponsor.
CIt helps you hire team members.
DIt describes your authority level as the project manager.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những cách một Bản Chứng Nhận Dự án có thể giúp bạn như một quản lý dự án là mô tả mức độ thẩm quyền của bạn. Bản Chứng Nhận Dự án là tài liệu chính thức xác định phạm vi, mục tiêu, phạm vi và phạm vi của dự án. Nó cũng xác định quyền hạn và trách nhiệm của bạn như một quản lý dự án. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò và trách nhiệm của mình trong dự án, từ đó có thể thực hiện các quyết định và hành động một cách hiệu quả hơn. Mức độ thẩm quyền được mô tả trong Bản Chứng Nhận Dự án giúp bạn hiểu rõ hơn về phạm vi hoạt động của mình và tránh những xung đột về quyền hạn với các thành viên khác trong dự án.
To calculate early start (ES) of an activity which has more than one immediate predecessors, you will4 lựa chọnTrung bình70% trả lời đúng
ATake the latest early finish of its immediate predecessors.
BTake the latest early start of its immediate predecessors.
CTake the latest late finish of its immediate predecessors.
DTake the latest late start of its immediate predecessors.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tính toán thời điểm bắt đầu sớm (Early Start, ES) của một hoạt động có nhiều tiền thân trực tiếp, chúng ta cần xem xét thời điểm sớm nhất mà tiền thân trực tiếp của nó có thể hoàn thành. Thời điểm sớm nhất này được gọi là Early Finish (EF) của tiền thân trực tiếp. Chúng ta sẽ lấy thời điểm EF sớm nhất của tiền thân trực tiếp để tính toán ES của hoạt động. Điều này đảm bảo rằng hoạt động sẽ bắt đầu ngay khi tiền thân trực tiếp của nó đã hoàn thành sớm nhất có thể.
True or False: Earned value integrates quality, scope and schedule and uses monetary values to assess project status.2 lựa chọnTrung bình53% trả lời đúng
A
FalseB
TrueLời giải
Mở trang câu hỏi này →Earned value là một phương pháp quản lý dự án giúp tích hợp các yếu tố chất lượng, phạm vi và thời gian và sử dụng giá trị tiền tệ để đánh giá tình trạng dự án. Phương pháp này giúp các nhà quản lý dự án có thể theo dõi và đánh giá hiệu suất dự án một cách toàn diện. Earned value sử dụng các chỉ số như giá trị thực tế hoàn thành (ACWP), giá trị dự kiến hoàn thành (BCWP) và giá trị dự kiến chi phí (BCWS) để đánh giá tình trạng dự án. Điều này giúp các nhà quản lý dự án có thể nhanh chóng nhận biết và điều chỉnh các vấn đề tiềm ẩn, từ đó đảm bảo dự án được hoàn thành đúng hạn và đạt được chất lượng mong muốn.
During which part of the project management process is the Project Scope Statement created?5 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AInitiating
BPlanning
CExecuting
DMonitoring and Controlling
EClosing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình quản lý dự án, bản mô tả phạm vi dự án (Project Scope Statement) được tạo ra trong giai đoạn lập kế hoạch (Planning). Đây là bước quan trọng để xác định rõ phạm vi của dự án, bao gồm các yêu cầu và giới hạn của dự án. Trong giai đoạn này, nhóm dự án sẽ xác định rõ mục tiêu, phạm vi và giới hạn của dự án, đồng thời lập kế hoạch để đạt được mục tiêu đó. Bản mô tả phạm vi dự án sẽ được sử dụng làm cơ sở cho các quyết định và hành động trong suốt quá trình dự án.
If the response you choose is to transfer a risk this means that:4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
AYou actively do not consider the risk but establish contingency plan.
BYou change your plans so that you eliminate the risk.
CYou change your plan so that another party will be responsible for the risk.
DYou create your plan to reduce the probability and/or the impact of the risk.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nếu bạn chọn đáp án để chuyển rủi ro này có nghĩa là bạn sẽ thực hiện các biện pháp để chuyển giao trách nhiệm quản lý rủi ro cho một bên khác. Điều này có thể được thực hiện thông qua hợp đồng hoặc thỏa thuận với bên thứ ba. Ví dụ, bạn có thể ký hợp đồng bảo hiểm để chuyển giao rủi ro về mất mát hoặc thiệt hại cho công ty bảo hiểm. Hoặc, bạn có thể ký hợp đồng dịch vụ với một công ty khác để chuyển giao trách nhiệm quản lý rủi ro về một dự án cụ thể. Mục đích của việc chuyển rủi ro là giảm thiểu tác động của rủi ro lên doanh nghiệp của bạn và phân tán rủi ro sang một bên khác.
Given 14.000 USD is the most likely of the estimated cost of the activity, 8.000USD is the optimistic value and 26.000USD is the pessimistic one. By using the PERT (Program Evaluation and Review Technique) analysis to calculate the expected activity cost, which of the following is the result?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A16.000 USD
B12.000 USD
C15.000 USD
D21.000 USD
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật đánh giá và đánh giá chương trình (PERT) là một phương pháp được sử dụng để ước tính thời gian và chi phí của các hoạt động trong một dự án. Để ước tính chi phí hoạt động, chúng ta sử dụng công thức: E = (O + 4M + P) / 6, trong đó E là chi phí dự kiến, O là chi phí tối ưu, M là chi phí khả năng xảy ra và P là chi phí tối tàn. Trong trường hợp này, chúng ta có O = 8.000 USD, M = 14.000 USD và P = 26.000 USD. Thay vào công thức, chúng ta có: E = (8.000 + 4(14.000) + 26.000) / 6 = 15.000 USD. Do đó, kết quả của việc sử dụng PERT để ước tính chi phí hoạt động là 15.000 USD.
Which one is not mentioned explicitly in the three components of the triple constraints:4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
A
ScopeB
QualityC
CostD
TimeLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ba thành phần của hạn chế ba chiều, chúng ta có phạm vi (Scope), chi phí (Cost) và thời gian (Time). Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý dự án. Tuy nhiên, chất lượng (Quality) không được đề cập trực tiếp trong ba thành phần này. Thay vào đó, chất lượng thường được xem xét trong phạm vi dự án và được đảm bảo thông qua việc quản lý chi phí và thời gian. Vì vậy, chất lượng không phải là một thành phần được đề cập trực tiếp trong hạn chế ba chiều.
Once you and your team identify and assess risks and develop responses you:4 lựa chọnDễ74% trả lời đúng
APay close attention to the risks identified and do not look for new risks.
BOnly update your risk register when you are preparing to share it with your stakeholders.
CHave completed your risk management responsibilities.
DContinue to identify and monitor risks for the remainder of the project.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sau khi bạn và đội ngũ của mình xác định và đánh giá rủi ro, phát triển các biện pháp đối phó, bạn cần tiếp tục xác định và theo dõi các rủi ro trong suốt quá trình thực hiện dự án. Điều này có nghĩa là bạn cần thường xuyên kiểm tra và cập nhật danh sách rủi ro (risk register) để đảm bảo rằng dự án của bạn luôn được quản lý rủi ro một cách hiệu quả. Việc này giúp bạn có thể nhanh chóng phản ứng với bất kỳ rủi ro nào mới phát sinh và giảm thiểu tác động tiêu cực đến dự án.
In Earned Value Management Technique, you can compute the Estimate To Completion (ETC) by applying which of following formula? (Notes: EAC: Estimate At Completion)5 lựa chọnDễ74% trả lời đúng
AETC = EAC - AC
BETC = EAC - EV
CETC = EAC - PV
DETC = EAC - SV
EETC = EAC - CV
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật Quản lý Giá trị Nhanh (Earned Value Management Technique) cho phép tính toán Giá trị Tính toán đến Kết thúc (Estimate To Completion - ETC) bằng cách áp dụng công thức nào sau đây? Để tính toán ETC, chúng ta cần biết Giá trị Tính toán đến Kết thúc (EAC) và Giá trị Thực tế (AC). Công thức tính ETC là ETC = EAC - AC, nơi EAC là giá trị dự kiến cần thiết để hoàn thành dự án và AC là giá trị thực tế đã chi tiêu. Công thức này cho phép chúng ta biết được số tiền còn lại cần chi tiêu để hoàn thành dự án.
True or False: Effective project communication management creates a bridge between stakeholders based on a shared understanding of the project and the ongoing sharing of information needed for its success.2 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ năng quản lý thông tin dự án hiệu quả tạo ra một cầu nối giữa các bên liên quan dựa trên sự hiểu biết chung về dự án và việc chia sẻ thông tin liên tục cần thiết cho sự thành công của nó. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có thông tin cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ của mình và hiểu rõ về tiến độ dự án. Kỹ năng này cũng giúp giảm thiểu sự hiểu lầm và tăng cường sự hợp tác giữa các bên liên quan.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
11 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu1 lượt làm5,02
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (49 câu)
Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 5 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)
Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)