PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 18 / 26

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 205 – 216 trong 311 câu
Which one of these most correctly defines management reserve?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
APer our lesson, management reserve and contingency are exactly the same.
BManagement reserve is not tied to specific work packages it is for the entire project.
CManagement reserve is tied to specific work packages.
DManagement reserve is tied to a specific milestone or event.
Lời giải
Về khái niệm dự trữ quản lý (management reserve), đây là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Dự trữ quản lý được định nghĩa là một phần của ngân sách dự án được dành riêng cho các rủi ro và thay đổi không thể dự đoán trước. Nó không được gắn liền với các gói công việc cụ thể mà là cho toàn bộ dự án. Điều này cho phép quản lý dự án có thể thích ứng với các thay đổi và rủi ro không thể dự đoán trước, đồng thời đảm bảo rằng dự án vẫn có thể hoàn thành đúng tiến độ và ngân sách.
Mở trang câu hỏi này →
AConfronting
BCompromising
CSmoothing
DForcing
EAvoiding
FCommunicating
Lời giải
Đáp án đúng: F. "Communicating" không phải một cách xử lý xung đột — giao tiếp là phương tiện chung, có mặt trong mọi cách xử lý, chứ không phải một lựa chọn riêng. Năm cách còn lại đều nằm trong danh sách chuẩn: Confronting (đối diện, giải quyết tận gốc vấn đề — cách tốt nhất, hai bên cùng thắng); Compromising (thoả hiệp, mỗi bên nhường một phần — không bên nào thắng trọn); Smoothing (xoa dịu, nhấn vào điểm chung và làm nhẹ khác biệt — chỉ tạm thời); Forcing (áp đặt, một bên thắng một bên thua); Avoiding hay Withdrawing (né tránh, rút lui — không giải quyết được gì).
Mở trang câu hỏi này →
AProject cost
BPersonality conflict
CProject charter
DProject schedule
Lời giải
Đáp án đúng: Project charter. Các nguồn xung đột phổ biến: lịch trình, độ ưu tiên, nguồn lực, chi phí, ý kiến kỹ thuật, tính cách. Project charter là tài liệu uỷ quyền, không phải nguồn xung đột.
Mở trang câu hỏi này →
AManagement satisfaction
BPrevention over inspection
CContinuous improvement
DManagement responsibility
Lời giải
Đáp án đúng: Management satisfaction. PMBOK nêu: customer satisfaction, prevention over inspection, continuous improvement, management responsibility. "Management satisfaction" là chữ bịa (đúng phải là CUSTOMER satisfaction).
Mở trang câu hỏi này →
The network diagram can be used to:5 lựa chọnTrung bình48% trả lời đúng
AControl the cost performance of the project
BShow project schedule performance over time
CIdentify project resource requirements
DHelp to identify riskier activities
EHelp to justify project quality metrics
Lời giải
Đáp án đúng: Help to identify riskier activities. Sơ đồ mạng cho thấy phụ thuộc và đường găng ⇒ chỉ ra việc nào rủi ro hơn (không có dự trữ thời gian). Nó không kiểm soát chi phí, không vẽ tiến độ theo thời gian (đó là Gantt), không xác định nguồn lực.
Mở trang câu hỏi này →
AScope Management Plan
BRequirement Management Plan
CQuality Management Plan
DTime Management Plan
Lời giải
Đáp án đúng: Quality Management Plan ; Time Management Plan. Plan Scope Management chỉ sinh ra 2 đầu ra: Scope Management Plan và Requirements Management Plan. Quality/Time Management Plan thuộc quy trình khác.
Mở trang câu hỏi này →
AContingency reserve used to handle known risks and management reserve used to handle unknown risks.
BContingency reserve used to handle unknown risks and management reserve used to handle known risks.
CBoth of them are used to handle known risks.
DBoth of them are used to handle unknown risks.
Lời giải
Đáp án đúng: Contingency reserve used to handle known risks and management reserve used to handle unknown risks.. Contingency reserve cho rủi ro đã biết (known-unknowns), management reserve cho rủi ro chưa biết (unknown-unknowns).
Mở trang câu hỏi này →
Some of the major sources of conflict that a project manager may influence are:4 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AProject management, project priorities, project team
BPriorities, schedules, resources
CProject charter, schedules, resources
DPersonality conflict, network diagram, resources
Lời giải
Đáp án đúng: Priorities, schedules, resources. Nguồn xung đột PM tác động được: độ ưu tiên, lịch trình, nguồn lực. Personality conflict là nguồn PM khó tác động; project charter/network diagram không phải nguồn xung đột.
Mở trang câu hỏi này →
ADirect costs: These costs are directly attributable to the work on the project. Examples are team wages, team travel and recognition expenses, and costs of material used on the project.
BIndirect costs: These costs are overhead items or costs incurred for the benefit of more than one project. Examples include taxes, fringe benefits, and janitorial services.
CIndirect costs: These costs are directly attributable to the work on the project. Examples are team wages, team travel and recognition expenses, and costs of material used on the project.
DDirect costs: These costs are overhead items or costs incurred for the benefit of more than one project. Examples include taxes, fringe benefits, and janitorial services.
Lời giải
Một chi phí có thể được phân loại thành chi phí trực tiếp hoặc chi phí gián tiếp. Chi phí trực tiếp là những chi phí có thể được xác định trực tiếp cho một dự án. Ví dụ, tiền lương của đội ngũ, chi phí đi lại và chi phí công nhận cho đội ngũ, và chi phí vật liệu được sử dụng cho dự án. Chi phí gián tiếp là những chi phí liên quan đến chi phí chung hoặc chi phí được sử dụng cho lợi ích của nhiều dự án. Ví dụ, thuế, lợi ích xã hội, và dịch vụ vệ sinh. Trong câu hỏi này, hai câu trả lời đúng là: "Chi phí trực tiếp: Những chi phí này có thể được xác định trực tiếp cho dự án. Ví dụ, tiền lương của đội ngũ, chi phí đi lại và chi phí công nhận cho đội ngũ, và chi phí vật liệu được sử dụng cho dự án." và "Chi phí gián tiếp: Những chi phí này liên quan đến chi phí chung hoặc chi phí được sử dụng cho lợi ích của nhiều dự án. Ví dụ, thuế, lợi ích xã hội, và dịch vụ vệ sinh."
Mở trang câu hỏi này →
AMake the change happen as soon as possible
BContact the project sponsor for permission
CGo to the change control board
DEvaluate the impacts on other project constraints
Lời giải
Khi nhận được yêu cầu thay đổi từ khách hàng mà không ảnh hưởng đến lịch trình dự án và dễ dàng thực hiện, người quản lý dự án nên thực hiện bước đầu tiên là đánh giá tác động của yêu cầu thay đổi lên các ràng buộc khác của dự án. Điều này bao gồm việc xem xét tác động của yêu cầu thay đổi lên ngân sách, chất lượng, tài nguyên và các ràng buộc khác. Việc đánh giá này giúp người quản lý dự án xác định xem yêu cầu thay đổi có thể được thực hiện mà không ảnh hưởng đến các ràng buộc khác của dự án hay không. Nếu yêu cầu thay đổi không ảnh hưởng đến các ràng buộc khác, người quản lý dự án có thể quyết định thực hiện yêu cầu thay đổi ngay lập tức.
Mở trang câu hỏi này →
When you report project status you compare actual performance to:4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
AThe performance of your competitors.
BThe performance of previous projects.
CThe performance of other similar projects.
DThe planned performance or baseline.
Lời giải
Khi báo cáo tình trạng dự án, bạn so sánh hiệu suất thực tế với hiệu suất dự kiến. Điều này giúp bạn đánh giá liệu dự án có đạt được mục tiêu đã đề ra hay không. So sánh với hiệu suất dự kiến còn giúp bạn nhận biết những điểm mạnh và điểm yếu của dự án, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện hiệu suất trong tương lai. Ngoài ra, so sánh với hiệu suất dự kiến còn giúp bạn đánh giá được sự hiệu quả của dự án và đưa ra quyết định đúng đắn về việc tiếp tục thực hiện dự án hay không.
Mở trang câu hỏi này →
True or False: Project quality focuses on the goods and services.2 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AFalse
BTrue
Lời giải
Chất lượng dự án tập trung vào các sản phẩm và dịch vụ. Tuy nhiên, chất lượng dự án còn bao gồm nhiều yếu tố khác như thời gian, ngân sách, nhân lực và quy trình thực hiện. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False', vì chất lượng dự án không chỉ đơn giản là tập trung vào các sản phẩm và dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 311 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

11 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu1 lượt làm5,02
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 3 (49 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 2 (50 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (49 câu)

Luyện tậpFE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
49 câu1 lượt làm
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 5 (50 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

PMG201c Quản trị dự án – Bộ ôn tập thi lại số 1 (50 câu)

Luyện tậpRE
PMG201c - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu