Chủ đề của MKT309m - Bán hàng đa kênh

MKT309m - Phần 9: Mạng xã hội, SEO, tìm kiếm trả phí và Google Analytics

Công cụ tìm kiếm làm việc qua ba khâu: thu thập trang (crawling), lưu vào chỉ mục (indexing) và xếp hạng để trả kết quả (ranking). Tối ưu trên trang lo nội dung liên quan và trải nghiệm tốt, tối ưu ngoài trang lo liên kết và uy tín từ nơi khác, còn tối ưu kỹ thuật lo tốc độ, cấu trúc và khả năng được thu thập; mua liên kết hay lưu lượng là thủ thuật trái với SEO mũ trắng. Đánh giá từ khoá bắt đầu bằng việc lấy lượng tìm kiếm rồi mới xét độ khó. Google Analytics cần tạo tài khoản và gắn mã theo dõi lên trang, rồi theo dõi tỉ lệ thoát và các mục tiêu chuyển đổi. Trên mạng xã hội, công cụ lắng nghe giúp theo dõi chủ đề đang nổi và cuộc trò chuyện về thương hiệu.

Xem danh sách câu hỏi20 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

20Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

20/20 câuHết danh sách
ASetting budgets and run dates
BNaming your campaign
CSetting KPIs
DDesigning your creative content
Lời giải
Đáp án đúng: "Setting KPIs". Một chiến dịch trên mạng xã hội thường được dựng theo trình tự: xác định mục tiêu, xác định đối tượng, đặt KPI (chỉ số đo hiệu quả chính), rồi định ngân sách và thời gian chạy, cuối cùng mới làm nội dung sáng tạo. Khi đã biết mình nói với ai, người làm tiếp thị đặt ngay các con số cần đạt như lượt tiếp cận, tỉ lệ tương tác hay số khách tiềm năng, vì mọi quyết định sau đó đều dựa vào chúng. "Setting budgets and run dates" đến sau KPI, vì ngân sách và lịch chạy được phân bổ để đạt đúng các chỉ số đã đặt. "Naming your campaign" chỉ là thao tác quản trị khi tạo chiến dịch trong trình quản lý quảng cáo, không phải bước hoạch định nối tiếp việc xác định đối tượng. "Designing your creative content" là bước sau cùng, khi đã rõ đối tượng, KPI và ngân sách để nội dung phục vụ đúng mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe popularity of the channels
BThe demographics of their target audience
CThe cost of using the channels
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Chọn kênh mạng xã hội là cân đối nhiều yếu tố cùng lúc: kênh có đủ người dùng không, khách hàng mục tiêu có ở đó không và chi phí có nằm trong ngân sách không; bỏ qua một yếu tố là dễ đặt tiền sai chỗ. "The popularity of the channels" (độ phổ biến của kênh) đúng vì kênh đông người dùng cho tầm tiếp cận lớn hơn, nhưng chỉ là một yếu tố. "The demographics of their target audience" (nhân khẩu học của khán giả mục tiêu) đúng vì kênh phải trùng với nơi khách hàng của bạn hiện diện, ví dụ người trẻ trên TikTok còn người đi làm trên LinkedIn, song chưa đủ khi đứng một mình. "The cost of using the channels" (chi phí sử dụng kênh) đúng vì quảng cáo trả phí và nhân lực vận hành mỗi kênh tốn khác nhau, nhưng cũng chỉ là một phần. Cả ba cùng đúng nên đáp án gộp là câu trả lời đầy đủ nhất.
Mở trang câu hỏi này →
3What is On-page optimization ?4 lựa chọn
AThis is the process of ensuring that can be done through a content management system.
BThis is the process of ensuring the content on your site is relevant and provides a great user experience. It includes targeting the right keywords within your content and can be done through a content management system.
CThis is the target of the right keywords within your content and can not be done through a content management system.
DThis is the keywords within your content and can be done through a content management system.
Lời giải
Đáp án đúng: "This is the process of ensuring the content on your site is relevant and provides a great user experience. It includes targeting the right keywords within your content and can be done through a content management system.". On-page optimization (tối ưu hoá trên trang) là một nhánh của SEO, làm trực tiếp trên nội dung của từng trang: viết nội dung liên quan, đặt từ khoá đúng chỗ như tiêu đề, thẻ meta, đề mục; vì những thứ này nằm trong trang nên sửa được qua hệ quản trị nội dung (CMS) như WordPress. Định nghĩa đúng phải nêu đủ hai ý: nội dung liên quan kèm trải nghiệm tốt, và nhắm đúng từ khoá. "This is the process of ensuring that can be done through a content management system." bị cụt, không nói tối ưu cái gì. "This is the target of the right keywords within your content and can not be done through a content management system." sai ở chỗ khẳng định không làm được qua CMS, trong khi CMS chính là nơi chỉnh nội dung trang. "This is the keywords within your content and can be done through a content management system." đánh đồng tối ưu hoá với bản thân từ khoá, bỏ mất mục tiêu nội dung liên quan và trải nghiệm người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
4What is Paid Search (PPC) ?4 lựa chọn
AAn inbound channel, mainly a closing channel, Pay Per Click
BProfessional Practice Consultant
CPrecision Power Control
DProfessional Pest Control
Lời giải
Đáp án đúng: "An inbound channel, mainly a closing channel, Pay Per Click". Paid search hay PPC (Pay Per Click, trả tiền theo lượt nhấp) là quảng cáo hiện trên trang kết quả tìm kiếm như Google Ads; nó là kênh inbound (kênh thu hút) vì quảng cáo chỉ xuất hiện khi người dùng chủ động gõ từ khoá, và thường là kênh chốt đơn (closing channel) vì người tìm kiếm đã có nhu cầu rõ, sắp mua, ví dụ gõ "mua giày chạy bộ giá tốt". Doanh nghiệp chỉ trả tiền khi có người nhấp. "Professional Practice Consultant" là một chức danh tư vấn nghề nghiệp, chỉ trùng chữ viết tắt. "Precision Power Control" là thuật ngữ kỹ thuật về điều khiển công suất, không liên quan tiếp thị. "Professional Pest Control" là dịch vụ diệt côn trùng, cũng chỉ trùng chữ viết tắt PPC chứ không phải kênh tiếp thị số.
Mở trang câu hỏi này →
5What are the core components of SEO?4 lựa chọn
ATechnical, On-page, and Off-page optimization
BEmail, PPC, and Social Media
CKeyword and Content Manipulation
DMobile-friendly Design
Lời giải
Đáp án đúng: "Technical, On-page, and Off-page optimization". SEO (tối ưu công cụ tìm kiếm) gồm ba trụ cột: technical SEO (tối ưu kỹ thuật) như tốc độ tải, khả năng thu thập dữ liệu, cấu trúc trang; on-page SEO (tối ưu trên trang) như từ khoá, tiêu đề, nội dung và thẻ meta; off-page SEO (tối ưu ngoài trang) như liên kết trỏ về và mức độ được nhắc tới trên các trang khác. "Email, PPC, and Social Media" là các kênh tiếp thị số khác; PPC (trả tiền theo lượt nhấp) còn là tìm kiếm có trả phí, trái với SEO tự nhiên. "Keyword and Content Manipulation" là cách làm mũ đen như nhồi từ khoá, bị công cụ tìm kiếm phạt chứ không phải thành phần cốt lõi. "Mobile-friendly Design" chỉ là một yếu tố nằm trong tối ưu kỹ thuật, không đủ để đại diện cho toàn bộ thành phần cốt lõi của SEO.
Mở trang câu hỏi này →
ASelect a chatbot builder
BSet up a Facebook Business page
CBuild the chatbot
DAdd Facebook Messenger widget to your website
Lời giải
Đáp án đúng: "Set up a Facebook Business page". Facebook Messenger marketing (tiếp thị qua Messenger) là dùng hộp thư Messenger của doanh nghiệp để trò chuyện, chăm sóc và gửi thông điệp cho khách; mọi cuộc hội thoại đều gắn với một Trang (Page) doanh nghiệp, nên phải có Facebook Business page trước thì mới kết nối chatbot hay gắn widget được. "Select a chatbot builder" là bước sau, khi đã có Trang để công cụ dựng chatbot như ManyChat kết nối vào. "Build the chatbot" còn muộn hơn, vì cần có Trang và công cụ dựng trước rồi mới thiết kế kịch bản trả lời. "Add Facebook Messenger widget to your website" là bước mở rộng điểm chạm, đưa khung chat lên website, chỉ làm được khi Trang và hộp thư Messenger đã sẵn sàng.
Mở trang câu hỏi này →
AA well-designed Messenger chatbot can effectively do the work of an entire marketing department.
BChatbots allow you to reach individuals in a messaging platform at scale.
CMost businesses already have a chatbot connected that replies instantly, guiding users towards a solution.
DOne major advantage of chatbots is their usefulness for lead generation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Most businesses already have a chatbot connected that replies instantly, guiding users towards a solution.". Phát biểu này không đúng vì phần lớn doanh nghiệp vẫn chưa gắn chatbot vào Facebook Messenger, và chính khoảng trống đó là cơ hội cho doanh nghiệp đi trước. Chatbot Messenger là chương trình tự động trò chuyện với khách trong ứng dụng nhắn tin để trả lời, tư vấn và thu thập thông tin. "A well-designed Messenger chatbot can effectively do the work of an entire marketing department." được xem là đúng theo nghĩa một chatbot thiết kế tốt có thể tự động hoá chuỗi việc vốn do nhiều người đảm nhận như thu hút, nuôi dưỡng và chăm sóc khách. "Chatbots allow you to reach individuals in a messaging platform at scale." đúng vì một chatbot nói chuyện riêng với hàng nghìn người cùng lúc. "One major advantage of chatbots is their usefulness for lead generation." đúng vì chatbot hỏi và lưu thông tin liên hệ, biến người trò chuyện thành khách hàng tiềm năng.
Mở trang câu hỏi này →
AMost of us are familiar with Facebook Messenger.
BMost chatbot builders are simple, involving drag-and-drop interfaces with zero coding.
CMessenger marketing tactics have familiar marketing counterparts.
DFacebook has many courses to teach us how to use it.
Lời giải
Đáp án đúng: "Facebook has many courses to teach us how to use it.". Đây là câu phủ định: cần tìm điều KHÔNG phải lý do khiến tiếp thị qua Facebook Messenger dễ học. Messenger dễ làm quen nhờ sự quen thuộc và công cụ đơn giản, chứ không phải nhờ có nhiều khoá học; việc có khoá đào tạo không làm bản thân nền tảng bớt phức tạp, nên đây là đáp án. "Most of us are familiar with Facebook Messenger." là lý do đúng vì người làm tiếp thị đã dùng Messenger hằng ngày nên hiểu sẵn cách người dùng trò chuyện, do đó không được chọn. "Most chatbot builders are simple, involving drag-and-drop interfaces with zero coding." là lý do đúng vì các công cụ dựng chatbot như ManyChat cho phép kéo thả, không cần lập trình. "Messenger marketing tactics have familiar marketing counterparts." cũng là lý do đúng vì các chiến thuật trên Messenger tương tự cách làm quen thuộc, như gửi tin hàng loạt giống email blast hay chuỗi tin tự động giống drip email.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle Ads
BFacebook Ads
CTwitter Ads
DLinkedIn Ads
Lời giải
Đáp án đúng: "Google Ads". PPC (pay-per-click, trả tiền theo lượt nhấp) là hình thức quảng cáo mà nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi có người bấm vào; kênh PPC chủ đạo là Google Ads vì Google chiếm phần lớn lượt tìm kiếm toàn cầu và quảng cáo hiện đúng lúc người dùng gõ từ khoá thể hiện ý định mua. "Facebook Ads" có hỗ trợ tính phí theo lượt nhấp nhưng mạnh về nhắm theo sở thích và nhân khẩu học, thường được xếp vào quảng cáo mạng xã hội hơn là kênh PPC chính. "Twitter Ads" có quy mô người dùng và ngân sách quảng cáo nhỏ hơn nhiều, chủ yếu dùng cho tương tác và lan truyền. "LinkedIn Ads" là kênh ngách cho tiếp thị B2B, chi phí mỗi nhấp cao, phù hợp nhắm theo chức danh nghề nghiệp chứ không phải kênh PPC chính.
Mở trang câu hỏi này →
ARanking pages based on relevance
BCollecting data from websites through automated bots
CIndexing web pages for user queries
DDisplaying ads on search engines
Lời giải
Đáp án đúng: "Collecting data from websites through automated bots". Crawling (thu thập dữ liệu) là bước đầu tiên trong cách công cụ tìm kiếm hoạt động: các chương trình tự động gọi là crawler hay spider, như Googlebot, lần theo liên kết để duyệt các trang web và tải về nội dung của chúng. "Ranking pages based on relevance" sai vì xếp hạng là bước sau cùng, khi công cụ tìm kiếm sắp xếp kết quả theo mức liên quan với truy vấn của người dùng. "Indexing web pages for user queries" sai vì lập chỉ mục là bước lưu trữ và sắp xếp nội dung đã thu thập vào cơ sở dữ liệu để có thể truy xuất khi có truy vấn, diễn ra sau khi crawling xong. "Displaying ads on search engines" sai vì hiển thị quảng cáo thuộc paid search (tìm kiếm trả phí), như Google Ads, không liên quan tới việc thu thập dữ liệu trang.
Mở trang câu hỏi này →
AMid-page optimization
BOn-page optimization
COff-page optimization
DTechnical optimization
Lời giải
Đáp án đúng: "Off-page optimization". SEO (search engine optimization, tối ưu hoá công cụ tìm kiếm) chia thành các nhóm việc; off-page optimization (tối ưu ngoài trang) là các hoạt động diễn ra bên ngoài website nhằm tăng uy tín và thứ hạng, như xây dựng backlink (liên kết trỏ về) từ trang uy tín, được báo chí nhắc tới, chia sẻ trên mạng xã hội. "Mid-page optimization" không phải một nhóm việc được công nhận trong SEO. "On-page optimization" (tối ưu trên trang) là chỉnh nội dung, tiêu đề, thẻ meta, từ khoá, liên kết nội bộ ngay trên các trang của website, tức hoạt động bên trong. "Technical optimization" (tối ưu kỹ thuật) xử lý tốc độ tải, khả năng thu thập dữ liệu, sơ đồ trang, HTTPS, cũng là việc làm bên trong website chứ không phải bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
ACreate a new website.
BCreate a Google Analytics account and install the tracking code on your website or app.
CWrite a book
DCall customer service.
Lời giải
Đáp án đúng: "Create a Google Analytics account and install the tracking code on your website or app.". Google Analytics là công cụ đo lường lưu lượng và hành vi người dùng; nó chỉ thu được dữ liệu khi bạn có tài khoản và đã gắn mã theo dõi (tracking code, ví dụ thẻ Google tag) vào website hoặc ứng dụng, vì chính đoạn mã này gửi dữ liệu mỗi lượt truy cập về hệ thống. "Create a new website." không cần thiết, vì Google Analytics được gắn vào website đang có; tạo trang mới không phải bước bắt đầu dùng công cụ. "Write a book" hoàn toàn không liên quan tới việc thiết lập đo lường. "Call customer service." không phải bước bắt buộc, vì việc đăng ký và cài đặt tự thực hiện trực tuyến, chỉ cần hỗ trợ khi gặp sự cố.
Mở trang câu hỏi này →
AIt guarantees increased sales
BIt gives you free access to many website tools
CIt increases your rankings on search engine results pages (SERPs)
DIt reduces the cost of marketing campaigns
Lời giải
Đáp án đúng: "It increases your rankings on search engine results pages (SERPs)". SEO (search engine optimization, tối ưu hoá công cụ tìm kiếm) là việc cải thiện nội dung, cấu trúc kỹ thuật và uy tín của website để trang được xếp cao hơn trên SERPs (trang kết quả tìm kiếm), từ đó thu hút nhiều lượt truy cập tự nhiên hơn. "It guarantees increased sales" sai vì SEO giúp tăng khả năng được tìm thấy nhưng không bảo đảm doanh số, vì việc mua còn phụ thuộc vào sản phẩm, giá và trải nghiệm trên trang. "It gives you free access to many website tools" sai vì làm SEO không đem lại quyền dùng miễn phí công cụ nào; các công cụ như Google Search Console miễn phí cho mọi người, không phải lợi ích do SEO mang lại. "It reduces the cost of marketing campaigns" sai vì lượt truy cập tự nhiên có thể giảm phụ thuộc vào quảng cáo trả phí, nhưng SEO cũng tốn thời gian và nguồn lực nên không trực tiếp làm giảm chi phí chiến dịch.
Mở trang câu hỏi này →
14What does "Bounce Rate" represent?4 lựa chọn
AThe percentage of visitors who enter the site and leave the site rather than continue viewing other pages within the same site
BThe percentage of visitors that leave the web page but come back almost immediately
CThe number of times visitors "bounce" back and forth between web pages
DNone of the others
Lời giải
Đáp án đúng: "The percentage of visitors who enter the site and leave the site rather than continue viewing other pages within the same site". Bounce rate (tỉ lệ thoát) trong phân tích web như Google Analytics là phần trăm phiên truy cập chỉ xem đúng một trang rồi rời đi mà không xem thêm trang nào khác; tỉ lệ cao thường báo hiệu trang đích không khớp kỳ vọng, tải chậm hoặc thiếu lời kêu gọi hành động. "The percentage of visitors that leave the web page but come back almost immediately" mô tả hành vi rời đi rồi quay lại ngay, không phải định nghĩa tỉ lệ thoát, vì người thoát là người không tiếp tục xem trang khác. "The number of times visitors "bounce" back and forth between web pages" sai vì đây là một số đếm việc qua lại giữa các trang, trong khi tỉ lệ thoát là phần trăm và chỉ tính người rời đi sau một trang. "None of the others" sai vì đã có định nghĩa đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AWebsite optimization
BHigh-quality content
CBuying links or traffic
DUser-friendly design
Lời giải
Đáp án đúng: "Buying links or traffic". White Hat SEO (SEO mũ trắng) là tối ưu theo đúng hướng dẫn của công cụ tìm kiếm, tập trung vào giá trị cho người dùng; mua liên kết hay mua lượt truy cập là kỹ thuật mũ đen nhằm thao túng thứ hạng, có thể khiến website bị Google phạt hoặc loại khỏi kết quả. "Website optimization" là thực hành mũ trắng, gồm cải thiện tốc độ, cấu trúc và thẻ tiêu đề để công cụ tìm kiếm hiểu trang tốt hơn. "High-quality content" là cốt lõi của SEO mũ trắng, vì nội dung hữu ích tự nhiên thu hút liên kết và giữ chân người đọc. "User-friendly design" cũng là thực hành mũ trắng, vì thiết kế dễ dùng, thân thiện di động cải thiện trải nghiệm và là tín hiệu tốt cho xếp hạng.
Mở trang câu hỏi này →
ASocial Sharing Goal
BDestination Goal
CUser Mission Goal.
DDynamic Search Goal.
Lời giải
Đáp án đúng: "Destination Goal". Trong Google Analytics, mục tiêu đích đến (destination goal) được ghi nhận khi người dùng tới một trang cụ thể, như trang cảm ơn sau khi đặt hàng hay sau khi gửi biểu mẫu; đây là loại mục tiêu dùng phổ biến nhất vì dễ thiết lập, đo trực tiếp chuyển đổi và kết hợp được với phễu (funnel) để theo dõi từng bước trên hành trình người dùng. "Social Sharing Goal" không phải loại mục tiêu có sẵn; chia sẻ mạng xã hội thường được đo bằng sự kiện (event). "User Mission Goal." là tên không có thật, Google Analytics không có loại mục tiêu này. "Dynamic Search Goal." cũng không tồn tại; dynamic search là kiểu quảng cáo tìm kiếm động của Google Ads, không phải mục tiêu trong Analytics.
Mở trang câu hỏi này →
AOn-page optimization
BOff-page optimization
CTechnical optimization
DMid-page optimization
Lời giải
Đáp án đúng: "On-page optimization". On-page optimization (tối ưu trên trang) là nhóm việc thực hiện ngay trên các trang của website để nội dung liên quan tới truy vấn và mang lại trải nghiệm tốt: viết nội dung hữu ích, dùng từ khoá hợp lý, tiêu đề và thẻ mô tả rõ ràng, bố cục dễ đọc, liên kết nội bộ hợp lý. "Off-page optimization" sai vì tối ưu ngoài trang là xây dựng uy tín từ bên ngoài website, chủ yếu qua backlink (liên kết trỏ về) và nhắc tới thương hiệu trên trang khác. "Technical optimization" sai vì tối ưu kỹ thuật lo phần nền tảng giúp công cụ tìm kiếm thu thập và lập chỉ mục được trang, như tốc độ tải, sitemap, HTTPS, thân thiện di động, chứ không xét nội dung có liên quan hay không. "Mid-page optimization" sai vì đây không phải một quy trình SEO được công nhận.
Mở trang câu hỏi này →
ACrawling
BIndexing
CRanking
DOptimizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Ranking". Công cụ tìm kiếm hoạt động qua ba giai đoạn: thu thập trang, lưu trữ vào chỉ mục, rồi khi người dùng gõ truy vấn thì truy xuất các trang phù hợp từ chỉ mục và sắp xếp theo mức liên quan. Giai đoạn retrieval (truy xuất) này chính là ranking (xếp hạng), quyết định thứ tự xuất hiện trên trang kết quả. "Crawling" sai vì thu thập dữ liệu là giai đoạn đầu, khi bot như Googlebot lần theo liên kết để tìm và tải nội dung trang. "Indexing" sai vì lập chỉ mục là giai đoạn lưu trữ, sắp xếp nội dung đã thu thập vào cơ sở dữ liệu, diễn ra trước khi có truy vấn. "Optimizing" sai vì tối ưu là việc người làm SEO thực hiện trên website để được xếp hạng tốt hơn, không phải một giai đoạn hoạt động của công cụ tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →
AGet the keyword search volumes.
BGet the keyword difficulty scores.
CGet the keyword rankings.
DReview the keywords.
Lời giải
Đáp án đúng: "Get the keyword search volumes.". Đánh giá giá trị và độ khó của từ khoá bắt đầu bằng việc lấy search volume (lượng tìm kiếm hàng tháng) cho danh sách từ khoá, vì lượng tìm kiếm cho biết từ khoá có đáng theo đuổi không; từ khoá không ai tìm thì dù dễ cũng vô giá trị. Có thể lấy số này từ Keyword Planner của Google Ads. "Get the keyword difficulty scores." là bước tiếp theo, đo mức cạnh tranh để lên hạng sau khi đã biết từ khoá có lượng tìm kiếm. "Get the keyword rankings." là kiểm tra thứ hạng hiện tại của website với từng từ khoá, phục vụ so sánh và chọn ưu tiên ở bước sau. "Review the keywords." là bước tổng hợp cuối, cân nhắc lượng tìm kiếm, độ khó và thứ hạng để chọn từ khoá mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
ACrawling
BIndexing
CRanking
DOptimizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Indexing". Công cụ tìm kiếm hoạt động qua ba giai đoạn: thu thập, lưu trữ và truy xuất. Giai đoạn filing (lưu hồ sơ) là indexing (lập chỉ mục): nội dung trang sau khi được thu thập sẽ được phân tích và lưu vào một cơ sở dữ liệu khổng lồ theo từ khoá và chủ đề, giống như xếp tài liệu vào tủ hồ sơ để tra cứu nhanh về sau. "Crawling" sai vì thu thập dữ liệu là giai đoạn trước đó, khi bot lần theo liên kết để tìm và tải các trang. "Ranking" sai vì xếp hạng là giai đoạn truy xuất, khi có truy vấn thì lấy trang phù hợp từ chỉ mục và sắp thứ tự theo mức liên quan. "Optimizing" sai vì tối ưu là việc người làm SEO cải thiện website, không phải một giai đoạn hoạt động của công cụ tìm kiếm.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.