Chủ đề của MKG101 - Nguyên lý quản trị và marketing

MKG101 - Phần 8: Cơ cấu tổ chức và thiết kế tổ chức

Cùng một nhóm người và cùng số vốn ấy, sắp xếp khác nhau thì cho ra hai doanh nghiệp khác hẳn nhau — phần này mổ xẻ chính việc sắp xếp đó. Công việc trước hết được chia nhỏ rồi gom lại, gom theo chức năng, theo dòng hàng, theo khu vực hay theo nhóm khách, và mỗi cách gom mua một thứ bằng cách trả giá bằng thứ khác: gom theo dòng hàng cho thấy rõ lãi lỗ từng dòng nhưng đẻ ra các bộ phận chuyên môn trùng lặp và tốn kém. Tuyến báo cáo đi kèm một nguyên tắc nền là mỗi người chỉ nhận lệnh từ một cấp trên; vi phạm nó là đẩy nhân viên vào thế phải chọn giữa hai mệnh lệnh. Phần này cũng xét chia nhỏ công việc tới mức nào thì hết lợi, và thiết kế công việc theo các đặc trưng như mức tự chủ hay mức phản hồi để người làm biết mình làm tốt tới đâu. Học xong, người học nhìn một sơ đồ tổ chức và đoán được nó sẽ nghẽn ở đâu.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
AH-form
BU-form
Cdivisional
Ddepartmental
EM-form
Lời giải
Đáp án đúng: "H-form". Đa dạng hoá không liên quan tạo ra một tập đoàn gồm nhiều doanh nghiệp chẳng chia sẻ công nghệ hay thị trường, nên hình thức phù hợp là một công ty mẹ nắm giữ cổ phần và điều hành bằng chỉ tiêu tài chính thay vì phối hợp hoạt động. "U-form" là cấu trúc chức năng thống nhất, cả doanh nghiệp làm một ngành và chia theo chức năng. "divisional" chia theo đơn vị kinh doanh nhưng vẫn có trụ sở điều phối chiến lược chung. "departmental" chỉ là cách gọi việc chia phòng ban bên trong một doanh nghiệp, không phải kiểu thiết kế ở cấp tập đoàn. "M-form" là cấu trúc nhiều bộ phận dành cho đa dạng hoá có liên quan, các bộ phận vẫn chia sẻ nguồn lực và phối hợp với nhau.
Mở trang câu hỏi này →
Afeedback
Btask identity
Ctask significance
Dautonomy
Eskill variety
Lời giải
Đáp án đúng: "feedback". Trong mô hình đặc điểm công việc, yếu tố này đo mức độ bản thân công việc trả lại thông tin rõ ràng, trực tiếp cho người làm về kết quả họ vừa tạo ra, nhờ đó họ biết mình làm tốt tới đâu mà không cần ai nhắc. "task identity" là mức độ công việc tạo ra một sản phẩm trọn vẹn, nhìn thấy được từ đầu đến cuối. "task significance" là mức ảnh hưởng của công việc tới đời sống người khác, tức ý nghĩa xã hội của nó. "autonomy" là quyền tự quyết về cách làm và lịch làm, nó nói về sự tự do chứ không nói về việc biết kết quả. "skill variety" là số lượng kỹ năng và hoạt động khác nhau mà công việc đòi hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
Acustomer divestment
Bcustomer-managed relationships
Cthe societal marketing concept
Dpartner relationship management
Ecustomer relationship management
Lời giải
Đáp án đúng: "customer relationship management". Thu hút khách mới, giữ khách đang có và phát triển họ thành nguồn lợi nhuận lâu dài, bằng cách tạo rồi duy trì giá trị và sự thoả mãn, chính là mô tả trọn vẹn của quản trị quan hệ khách hàng theo nghĩa rộng. "customer divestment" là việc chủ động loại bỏ những khách hàng không sinh lợi, một mảnh nhỏ và ngược hướng với việc giữ khách. "customer-managed relationships" nói về việc khách hàng tự chọn cách tương tác với doanh nghiệp, quyền chủ động nằm phía khách. "the societal marketing concept" bàn về việc cân bằng lợi nhuận, mong muốn của khách và phúc lợi xã hội, không nói về quy trình xây quan hệ. "partner relationship management" hướng tới đối tác bên trong và bên ngoài chuỗi giá trị chứ không tới khách hàng cuối.
Mở trang câu hỏi này →
Adelegation of command
Bempowerment
Cunity of command
Dcentralization of authority
Lời giải
Đáp án đúng: "unity of command". Chuỗi mệnh lệnh dựa trên giả định mỗi người chỉ nhận lệnh và báo cáo cho duy nhất một cấp trên, nhờ vậy tránh được mệnh lệnh chồng chéo và trách nhiệm mơ hồ khi có sự cố. "delegation of command" không phải thuật ngữ chuẩn; uỷ quyền là chuyển nhiệm vụ cùng quyền hạn xuống dưới, nó chẳng nói gì về số đầu mối báo cáo. "empowerment" là trao thêm quyền quyết định cho người trực tiếp thực thi, việc đó giảm phụ thuộc vào cấp trên chứ không quy định số cấp trên. "centralization of authority" nói về chỗ quyền quyết định dồn lên cấp cao hay phân xuống cấp dưới, tức mức tập trung quyền lực.
Mở trang câu hỏi này →
AIt makes employees proficient at a task.
Bit significantly increases employee satisfaction
Cit offers new challenges and stimulation to the workers
DIt decreases boredom and absenteeism among workers.
Eit eliminates job monotony and fatigue
Lời giải
Đáp án đúng: "It makes employees proficient at a task." Chuyên môn hoá chia công việc thành những phần nhỏ lặp lại, người làm chỉ một khâu nên nhanh thành thục, ít mất thời gian chuyển việc và dễ huấn luyện người thay thế; đó là lợi ích thật mà cách tổ chức này mang lại. "it significantly increases employee satisfaction" ngược với thực tế, làm mãi một động tác thường khiến người ta thấy công việc mất ý nghĩa và kém hài lòng. "it offers new challenges and stimulation to the workers" cũng sai chiều, phạm vi việc bị thu hẹp nên hầu như không còn thử thách mới. "It decreases boredom and absenteeism among workers." đảo ngược hậu quả đã được ghi nhận: chính sự đơn điệu làm tăng nhàm chán, vắng mặt và tỉ lệ nghỉ việc. "it eliminates job monotony and fatigue" nêu đúng hai nhược điểm lớn nhất của chuyên môn hoá rồi gán cho nó như một ưu điểm.
Mở trang câu hỏi này →
ADecision making tends to become slower and more bureaucratic
BThe performance of individual products or product groups becomes difficult to assess
CAdministrative costs rise because each department must have its own functional specialists.
DAll activities associated with one product or product group cannot be easily integrated and coordinated
Lời giải
Đáp án đúng: "Administrative costs rise because each department must have its own functional specialists." Khi tổ chức tách theo sản phẩm, mỗi bộ phận gần như thành một doanh nghiệp nhỏ và phải có đủ người làm marketing, sản xuất, nhân sự, kế toán riêng; bộ máy bị nhân lên nhiều lần nên chi phí quản lý đội lên, đó là nhược điểm nổi bật của cách chia này. "Decision making tends to become slower and more bureaucratic" lại là nhược điểm của cấu trúc chức năng tập trung, trong khi chia theo sản phẩm giúp quyết định nhanh hơn vì quyền được đẩy xuống từng bộ phận. "The performance of individual products or product groups becomes difficult to assess" nói ngược, tách theo sản phẩm làm doanh thu và chi phí của từng sản phẩm hiện rõ nên đánh giá dễ hơn hẳn. "All activities associated with one product or product group cannot be easily integrated and coordinated" cũng trái thực tế, mọi hoạt động liên quan tới một sản phẩm được gom về một chỗ nên phối hợp thuận lợi.
Mở trang câu hỏi này →
ALeading
BControlling
CDecision making
DPlanning
EOrganizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Organizing". Tổ chức là chức năng quản trị quyết định việc nhóm các hoạt động và nguồn lực của công ty lại ra sao, ai phụ trách phần nào và báo cáo cho ai, tức dựng nên bộ khung để các kế hoạch được thực thi. "Leading" là dẫn dắt, động viên và phối hợp con người sau khi cơ cấu đã có. "Controlling" là theo dõi kết quả, so với chuẩn rồi điều chỉnh sai lệch. "Decision making" là việc chọn phương án, nó xuyên suốt mọi chức năng chứ không riêng việc sắp xếp nguồn lực. "Planning" là đặt mục tiêu và vạch đường đi tới mục tiêu, nó trả lời làm gì chứ không trả lời câu hỏi nguồn lực được gom thành những khối nào.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.