Chủ đề của MKG101 - Nguyên lý quản trị và marketing

MKG101 - Phần 3: Sản phẩm, dịch vụ và vòng đời sản phẩm

Thứ doanh nghiệp bán ra hiếm khi là một món đồ đơn lẻ: nó thường là một dãy hàng cùng họ, vì một dãy phủ được nhiều mức nhu cầu và nhiều túi tiền hơn một món. Phần này cũng xét loại hàng mà khách không chủ động tìm và thậm chí ngại nghĩ tới, loại buộc người bán đi trước một bước thay vì ngồi chờ. Với dịch vụ, thứ khách hàng không cầm nắm được trước khi mua, chính không gian và cách bài trí trở thành bằng chứng vật chất để người ta phán đoán chất lượng. Nửa sau là chuyện thời gian: một sản phẩm đi qua các chặng tung ra, tăng trưởng, chín muồi rồi suy giảm, và mỗi chặng đổi hẳn bài toán — chặng đầu tốn tiền tạo nhận biết khi lãi chưa có, chặng chín muồi thì tăng trưởng chậm lại và cạnh tranh gắt nhất. Đi kèm là các đường để có hàng mới cùng bước khơi nguồn ý tưởng. Học xong, người học biết một sản phẩm đang ở chặng nào và chặng đó đòi gì.

Xem danh sách câu hỏi9 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

9Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

9/9 câuHết danh sách
AThere is no competition in this stage
BSupply and Demand in this stage is equal
CIf companies do not growth in revenue or market share they will be in behind
DThis stage company selling with very cheap price as cash cow strategy
Lời giải
Đáp án đúng: "If companies do not growth in revenue or market share they will be in behind". Ở giai đoạn tăng trưởng, doanh thu toàn thị trường tăng nhanh và đối thủ mới liên tục nhập cuộc, nên doanh nghiệp không tăng được doanh thu hay thị phần theo nhịp thị trường thì thực chất đang tụt lại, dù số bán của riêng mình vẫn nhích lên. "There is no competition in this stage" sai vì chính giai đoạn này đối thủ đổ vào do thấy thị trường có lãi. "Supply and Demand in this stage is equal" không đúng, cầu thường vượt khả năng cung ứng và cả hai bên đều đang biến động mạnh. "This stage company selling with very cheap price as cash cow strategy" lẫn lộn khái niệm: giá hạ dần cùng vị thế thu tiền ổn định là đặc trưng của giai đoạn bão hoà, khi thị phần đã lớn và thị trường ngừng tăng.
Mở trang câu hỏi này →
ATotal demand on the market are full serving
BCompany considers withdrawing the market
CCompany more focus on customer relationship management and try to attract competitor's customers
DMarket is not good enough to sell
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Company considers withdrawing the market" và "Market is not good enough to sell". Câu hỏi tìm điều KHÔNG thuộc giai đoạn bão hoà. Tính chuyện rút khỏi thị trường và nhận định thị trường không còn đáng bán đều là phản ứng của giai đoạn suy thoái, lúc doanh thu giảm liên tục và sản phẩm mất chỗ trên kệ. "Total demand on the market are full serving" ngược lại chính là dấu hiệu bão hoà: tổng cầu đã được phục vụ gần hết nên tăng trưởng chững lại. "Company more focus on customer relationship management and try to attract competitor's customers" cũng là hành vi điển hình của giai đoạn này, bởi không còn khách mới nên doanh nghiệp phải giữ khách cũ và giành khách từ tay đối thủ.
Mở trang câu hỏi này →
ACost-base pricing
BMarkup pricing
CValue-added pricing
DHigh value pricing
Lời giải
Đáp án đúng: "Value-added pricing". Passio không hạ giá mà cộng thêm giá trị cho khách bằng không gian dễ chịu, chỗ ngồi thư giãn và trải nghiệm đi kèm ly cà phê, rồi lấy chính phần giá trị tăng thêm đó làm cơ sở để giữ mức giá cao. "Cost-base pricing" lấy chi phí làm điểm xuất phát, không nhìn vào cảm nhận của khách về không gian và trải nghiệm. "Markup pricing" cụ thể hơn nữa, chỉ cộng một tỷ lệ lãi lên giá thành đơn vị, vẫn là tư duy đi từ chi phí. "High value pricing" là chào chất lượng tốt ở mức giá thấp hơn đối thủ, ngược hẳn với việc thu giá cao như tình huống đang xét.
Mở trang câu hỏi này →
Asingle products; product families
Bproduct lines; single products
Cproduct families; product lines
Dproduct brands; product images
Eproduct images; product brands
Lời giải
Đáp án đúng: "product lines; single products". Doanh nghiệp hiếm khi chỉ bán đúng một mặt hàng; họ dựng cả dòng gồm nhiều phiên bản khác nhau về tính năng và cấp độ để phủ nhiều nhóm khách cùng nhiều mức ngân sách, vì vậy mới nảy ra bài toán đặt bậc giá giữa các mặt hàng trong dòng. "single products; product families" đảo ngược thực tế, coi sản phẩm đơn lẻ là thông lệ và họ sản phẩm là ngoại lệ. "product families; product lines" nói doanh nghiệp làm cả họ sản phẩm thay vì dòng, nhưng họ sản phẩm là khái niệm rộng hơn, gom nhiều dòng lại, không phải mức thường gặp khi phát triển hàng hoá. "product brands; product images" so thương hiệu với hình ảnh sản phẩm, hai thứ không thay thế nhau vì hình ảnh sinh ra từ thương hiệu. "product images; product brands" ghép sai cặp đó theo chiều ngược lại, chẳng mô tả quan hệ giữa chiều rộng và chiều sâu của danh mục.
Mở trang câu hỏi này →
AIntroduction
BGrowth
CMaturity
DDecline
Lời giải
Đáp án đúng: "Introduction". Giai đoạn giới thiệu là lúc hàng vừa ra thị trường: doanh số còn thấp, chi phí trên mỗi khách rất cao vì phải dồn tiền quảng bá để tạo nhận biết và mời dùng thử, đồng thời vừa chỉnh chất lượng theo phản hồi đầu tiên vừa dựng dần mạng phân phối. "Growth" là lúc doanh số bật lên nhanh, khách mua lặp lại xuất hiện, đối thủ kéo vào và trọng tâm chuyển sang xây ưu thế thương hiệu chứ không còn là tạo nhận biết từ con số không. "Maturity" có doanh số đi ngang ở mức cao, kênh phân phối đã rộng và tiền quảng bá dùng để giữ khách, bảo vệ thị phần. "Decline" là lúc doanh số tụt, doanh nghiệp cắt chi phí, thu hẹp mặt hàng và tính chuyện rút khỏi thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
Aproduction concept
Bmarketing concept
Cselling concept
Dsocietal marketing concept
Lời giải
Đáp án đúng: "selling concept". Dịch vụ tang lễ thuộc loại hàng hoá người ta không chủ động tìm kiếm, thậm chí né nghĩ tới, nên doanh nghiệp buộc phải đi tìm khách trước, gây chú ý rồi thuyết phục họ bàn chuyện đó; lối làm xuất phát từ việc phải bán chủ động thứ mình có chính là triết lý bán hàng. "production concept" lo sản xuất hiệu quả, giá rẻ và phân phối rộng, không giải quyết được việc khách chẳng muốn nghe. "marketing concept" khởi đầu từ nhu cầu khách đã có sẵn cùng sự quan tâm của họ, trong khi ở đây khách còn chưa chịu mở lời. "societal marketing concept" thêm vào cân nhắc lợi ích lâu dài của người tiêu dùng và xã hội, một tầng mục tiêu rộng hơn mà tình huống này không nhắc tới.
Mở trang câu hỏi này →
ASales increase
BNew competitors enter the market
CConsumer education
DProfit decrease
Lời giải
Đáp án đúng: "Profit decrease". Ở giai đoạn tăng trưởng, doanh số bật lên nhanh trong khi chi phí quảng bá được chia trên lượng hàng lớn hơn, nên lợi nhuận đi lên chứ không đi xuống; lợi nhuận teo lại là chuyện của giai đoạn chín muồi và suy tàn, khi phải đua giá để giữ thị phần. "Sales increase" là dấu hiệu rõ nhất của giai đoạn này, khách mua lặp lại cộng với khách mới làm sản lượng tăng vọt. "New competitors enter the market" cũng đúng, thấy thị trường có lời là đối thủ kéo vào, kéo theo cuộc đua tính năng và kênh phân phối. "Consumer education" vẫn tiếp tục, doanh nghiệp vừa mở rộng nhận biết vừa hướng dẫn cách dùng cho lớp khách đến sau, dù việc này đậm nhất lúc mới tung hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AIdea generation
BIdea screening
CConcept development and testing
DTest market
Lời giải
Đáp án đúng: "Idea generation". Bước đầu của tiến trình phát triển sản phẩm mới là tìm kiếm ý tưởng một cách có hệ thống từ cả nguồn nội bộ lẫn nguồn bên ngoài, và cuộc thi mời công chúng gửi ý tưởng bánh kẹo cho tuổi teen đúng là cách gom ý tưởng từ bên ngoài. "Idea screening" là bước sàng lọc, loại các ý tưởng tồi sau khi đã có một rổ ý tưởng. "Concept development and testing" là biến ý tưởng đã chọn thành bản mô tả khái niệm rồi đem thử phản ứng của khách hàng mục tiêu. "Test market" đã là bước đưa sản phẩm cùng chương trình marketing hoàn chỉnh ra bán thử ở một khu vực, tức rất xa phía sau khâu gom ý tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
ABorrowing
BAcquisition
CNew product development
DRecruiting
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Acquisition" và "New product development". Doanh nghiệp có được sản phẩm mới theo hai đường: mua lại cả một công ty, một bằng sáng chế hay một nhãn hiệu đã có, hoặc tự chạy tiến trình phát triển sản phẩm mới từ khâu tìm ý tưởng tới thương mại hoá. "Borrowing" là đi vay, một nghiệp vụ tài chính giúp có tiền chứ không đem lại quyền với sản phẩm nào. "Recruiting" là tuyển người, nó bổ sung năng lực cho bộ máy, nhưng tuyển được nhân sự giỏi vẫn chưa phải là đã có sản phẩm mới trong tay; muốn thành sản phẩm thì những người đó vẫn phải đi qua tiến trình phát triển nói trên.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.