Chủ đề của MKG101 - Nguyên lý quản trị và marketing

MKG101 - Phần 6: Kênh phân phối

Hàng tốt nằm sai chỗ thì không ai mua được, nên phần này nói về quãng đường từ nơi sản xuất tới tay người dùng. Các trung gian tồn tại không phải để ăn chặn mà để khớp hai thứ vốn lệch nhau: nhà sản xuất làm ít loại với số lượng lớn, còn người tiêu dùng cần nhiều loại với số lượng nhỏ. Càng nhiều cấp trung gian thì tầm với càng rộng nhưng người sản xuất càng khó kiểm soát hàng của mình được bán ra sao. Mức phủ hàng cũng là một lựa chọn chiến lược, từ bày ở mọi nơi có thể cho tới chỉ chọn vài đại lý trong một vùng, và mỗi mức hợp với một kiểu hàng khác nhau. Phần này tách kênh truyền thống, nơi mỗi mắt xích tối đa hoá lợi nhuận riêng kể cả khi làm hại cả hệ thống, khỏi các hệ thống dọc gắn kết bằng sở hữu hoặc hợp đồng. Mâu thuẫn trong kênh xảy ra theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang, và lường trước nó nảy ở đâu là một phần của việc thiết kế.

Xem danh sách câu hỏi17 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

17Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

17/17 câuHết danh sách
Adecreasing understanding of complex markets
Bdecreasing control over the system
Cfewer opportunities for franchising
Dincreasing disintermediation
Ereducing conflict among channel members
Lời giải
Đáp án đúng: "decreasing control over the system". Mỗi kênh thêm vào đem lại doanh thu và độ phủ rộng hơn, nhưng cũng khiến hệ thống phức tạp hơn, làm nhà sản xuất khó áp đặt giá bán, cách trưng bày và mức dịch vụ cho nhất quán, tức mất dần quyền kiểm soát. "decreasing understanding of complex markets" nói ngược, nhiều kênh cho nhà sản xuất thêm điểm tiếp xúc và thêm dữ liệu về thị trường. "fewer opportunities for franchising" không phải hệ quả, mở thêm kênh thường mở ra chứ không bớt cơ hội nhượng quyền. "increasing disintermediation" là hiện tượng loại bỏ trung gian, trong khi thêm kênh thường nghĩa là thêm đầu mối. "reducing conflict among channel members" trái với thực tế, kênh càng nhiều thì tranh giành khách và giá giữa các kênh càng dữ.
Mở trang câu hỏi này →
Adealer with customer
Bsupply and demand
Cproduct to region
Dmanufacturer to product
Einformation and promotion
Lời giải
Đáp án đúng: "supply and demand". Nhà sản xuất làm ra số lượng lớn của ít chủng loại, còn người tiêu dùng cần số lượng nhỏ của nhiều chủng loại; trung gian gom hàng, chia lô, phân loại và dự trữ để xoá khoảng cách đó, nên vai trò cốt lõi của họ là làm khớp hai bên với nhau. "dealer with customer" chỉ nói tới một mắt nối cụ thể, chưa phải chức năng kinh tế bao trùm. "product to region" là chuyện bố trí hàng theo địa bàn, một phần việc nhỏ trong phân phối. "manufacturer to product" không mô tả quan hệ nào cần có trung gian đứng giữa. "information and promotion" là hai chức năng trung gian cũng thực hiện, nhưng chúng là phương tiện hỗ trợ chứ không phải việc làm khớp cung cầu.
Mở trang câu hỏi này →
Aexclusive
Bselective
Cmultichannel
Dintensive
Edisintermediated
Lời giải
Đáp án đúng: "intensive". Đưa hàng vào càng nhiều điểm bán càng tốt để khách gặp đâu cũng mua được là phân phối rộng khắp, cách làm gần như bắt buộc với hàng tiện dụng giá thấp, mua theo bốc đồng như kẹo cao su. "exclusive" chỉ giao cho một nhà phân phối duy nhất trong một địa bàn, dùng cho hàng cao cấp cần kiểm soát hình ảnh. "selective" chọn một số điểm bán đạt tiêu chuẩn, ít hơn rộng khắp nhưng nhiều hơn độc quyền. "multichannel" nói về việc dùng song song nhiều loại kênh khác nhau, đó là cấu trúc kênh chứ không phải mức độ bao phủ điểm bán. "disintermediated" chỉ việc bỏ bớt trung gian, trái ngược với việc trải hàng ra thật nhiều cửa hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
Adirect marketing channel
Bproducer channel
Cindirect marketing channel
Dretailer channel
Ecorporate vertical marketing system
Lời giải
Đáp án đúng: "indirect marketing channel". Giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng có Walmart đứng ra mua rồi bán lại, nghĩa là kênh có ít nhất một cấp trung gian, nên đây là kênh phân phối gián tiếp. "direct marketing channel" là khi nhà sản xuất bán thẳng cho người tiêu dùng, không qua ai cả. "producer channel" không phải tên gọi của một loại kênh trong cách phân loại theo cấp kênh. "retailer channel" cũng không phải thuật ngữ chuẩn, nhà bán lẻ là một thành viên của kênh chứ không phải tên một loại kênh. "corporate vertical marketing system" đòi các cấp liên tiếp cùng thuộc một chủ sở hữu, còn ở đây Walmart và nhà sản xuất là hai doanh nghiệp độc lập.
Mở trang câu hỏi này →
Aless distance between producer and end consumer
Bless control
Cfewer potential ideas
Dhigher taxes
Efewer channel partners
Lời giải
Đáp án đúng: "less control". Thêm một cấp kênh là thêm một chủ thể độc lập có lợi ích riêng; nhà sản xuất càng xa người mua cuối thì càng khó chi phối giá bán lẻ, cách trưng bày, mức dịch vụ và càng chậm nhận được thông tin về khách hàng. "less distance between producer and end consumer" nói ngược, nhiều cấp nghĩa là đường đi từ nơi sản xuất tới người dùng dài hơn. "fewer potential ideas" không đúng, thêm đối tác thường mang lại nhiều góc nhìn và sáng kiến hơn. "higher taxes" không phải hệ quả của cấu trúc kênh, thuế do quy định pháp luật và loại giao dịch quyết định. "fewer channel partners" trái với chính giả thiết của câu, nhiều cấp kênh kéo theo nhiều đối tác hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Aproduct-related
Bindependent
Ccontract
Destranged
Emerchant
Lời giải
Đáp án đúng: "independent". Kênh phân phối truyền thống là tập hợp các nhà sản xuất, bán buôn và bán lẻ hoạt động riêng rẽ, mỗi bên là một doanh nghiệp tự lo tối đa hoá lợi nhuận của mình, nên không ai có quyền đáng kể với mắt xích khác và cả hệ thống thiếu người cầm lái. "product-related" không mô tả quan hệ sở hữu hay quyền lực giữa các thành viên kênh, nó chỉ nói chuyện liên quan tới hàng hoá. "contract" ứng với hệ thống marketing dọc theo hợp đồng như nhượng quyền, nơi các bên ràng buộc nhau bằng cam kết. "estranged" nghĩa là xa cách, bất hoà, tả cảm xúc quan hệ chứ không phải cấu trúc pháp lý. "merchant" chỉ loại trung gian đứng tên sở hữu hàng, không phải nét phân biệt kênh truyền thống với kênh dọc.
Mở trang câu hỏi này →
Aindirect marketing
Bdisintermediation
Ca franchise system
Dexclusive distribution
Eselective distribution
Lời giải
Đáp án đúng: "disintermediation". Khi người bán cắt bỏ lớp trung gian truyền thống, ở đây là cửa hàng cho thuê đĩa, để đưa hàng thẳng tới khách qua đường bưu chính thì số mắt xích trong kênh giảm đi; hiện tượng loại bỏ trung gian đó là nội dung của thuật ngữ đang hỏi. "indirect marketing" lại là cách bán thông qua trung gian, ngược hẳn với việc gửi đĩa trực tiếp cho người thuê. "a franchise system" là hệ thống nhượng quyền, trong đó bên nhận quyền vẫn là một trung gian độc lập ký hợp đồng, nên không hề rút ngắn kênh. "exclusive distribution" nói việc chỉ cho một nhà phân phối duy nhất bán trong mỗi khu vực, vẫn dùng trung gian và chỉ siết số lượng. "selective distribution" chọn lọc một số trung gian, cũng là quyết định về mật độ điểm bán chứ không phải bỏ hẳn lớp trung gian.
Mở trang câu hỏi này →
Aestablishing a budget
Bidentifying major channel alternatives
Cseeking regulatory approval
Dseeking legal advice
Emeasuring objectives
Lời giải
Đáp án đúng: "identifying major channel alternatives". Thiết kế kênh đi theo bốn bước liền mạch: hiểu khách cần được phục vụ ra sao, chốt mục tiêu kênh về mức dịch vụ và chi phí, liệt kê các khả năng về loại trung gian, số lượng và trách nhiệm từng bên, rồi so chúng theo tiêu chí kinh tế, kiểm soát và thích ứng. "establishing a budget" là việc phân bổ nguồn lực khi triển khai, không phải một bước trong khuôn thiết kế kênh. "seeking regulatory approval" chỉ cần với vài ngành bị quản chặt, không phải bước chung cho mọi doanh nghiệp. "seeking legal advice" cũng vậy, tư vấn pháp lý là hỗ trợ kỹ thuật chứ không phải nội dung thiết kế. "measuring objectives" lẫn thứ tự, mục tiêu đã được đặt ở bước trước và việc đo lường thuộc giai đoạn quản trị kênh về sau.
Mở trang câu hỏi này →
Avertical
Bconventional channel
Clogistics
Dhorizontal
Efunctional
Lời giải
Đáp án đúng: "horizontal". Hai cửa hàng Taco Bell đứng ở cùng một cấp trong kênh, đều là điểm bán lẻ cuối, nên khi họ tranh nhau quyền bán số lượng lớn có chiết khấu cho đội nhạc của trường thì mâu thuẫn xảy ra giữa những thành viên ngang cấp. "vertical" dành cho bất đồng giữa các cấp khác nhau, chẳng hạn giữa công ty mẹ và cửa hàng nhượng quyền hay giữa nhà sản xuất và nhà bán buôn. "conventional channel" là tên một dạng cấu trúc kênh gồm các thành viên độc lập, không phải tên gọi của một loại xung đột. "logistics" chỉ hoạt động kho vận, vận tải và quản lý hàng tồn. "functional" không phải cách phân loại xung đột kênh, nó gợi tới việc chia việc theo chức năng trong tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →
Aa tying disagreement
Bchannel conflict
Cchannel disintermediation
Dthird-party logistics
Echannel intermediation
Lời giải
Đáp án đúng: "channel conflict". Bất đồng giữa các thành viên trong cùng một kênh phân phối về việc ai làm phần nào và hưởng bao nhiêu chính là mâu thuẫn kênh; nó nảy sinh vì mỗi mắt xích đều muốn tối đa hoá lợi ích riêng của mình. "a tying disagreement" không phải thuật ngữ của quản trị kênh, ràng buộc bán kèm là một vấn đề pháp lý khác hẳn. "channel disintermediation" là hiện tượng nhà sản xuất bỏ qua trung gian để bán thẳng, tức loại bỏ mắt xích chứ không phải bất đồng giữa các mắt xích đang tồn tại. "third-party logistics" chỉ việc thuê ngoài khâu kho vận, không mô tả quan hệ xung đột. "channel intermediation" nói về việc đưa thêm trung gian vào kênh, ngược hẳn tình huống đang xét.
Mở trang câu hỏi này →
Aagents and brokers
Bunspoken partnerships
Climited liability incorporation
Dcontractual agreements
Enatural competitive forces
Lời giải
Đáp án đúng: "contractual agreements". Trong hệ thống marketing dọc kiểu hợp đồng, các doanh nghiệp vẫn độc lập về sở hữu nên không ai ra lệnh được cho ai; việc phối hợp và cách xử lý mâu thuẫn phải được ghi thành ràng buộc pháp lý, điển hình là nhượng quyền thương mại. "agents and brokers" chỉ là những trung gian làm nhiệm vụ môi giới, không phải cơ chế gắn kết cả kênh. "unspoken partnerships" tức thoả thuận ngầm lại là đặc điểm của kênh truyền thống thiếu ràng buộc, trái hẳn tinh thần hợp đồng. "limited liability incorporation" là hình thức pháp lý của một doanh nghiệp, không nói gì về quan hệ giữa các thành viên kênh. "natural competitive forces" phó mặc cho cạnh tranh tự điều chỉnh, cũng là kênh truyền thống.
Mở trang câu hỏi này →
Aa profit-maximizing strategic plan
Bsingle ownership
Cmass distribution
Dcontracts among separate members
Efranchise agreements
Lời giải
Đáp án đúng: "single ownership". Hệ thống marketing dọc kiểu công ty gộp các cấp sản xuất, bán buôn và bán lẻ về cùng một chủ, nên quyền kiểm soát cả chuỗi phân phối đến từ việc sở hữu duy nhất thay vì phải thương lượng với ai. "a profit-maximizing strategic plan" chỉ là bản kế hoạch, bản thân nó không cho quyền điều khiển mắt xích do người khác sở hữu. "mass distribution" nói về độ phủ rộng của hàng hoá, phủ rộng không đồng nghĩa với kiểm soát. "contracts among separate members" là cơ chế của hệ thống dọc kiểu hợp đồng, các bên vẫn tách biệt về sở hữu. "franchise agreements" cũng là một dạng hợp đồng nhượng quyền, bên nhận quyền vẫn là chủ riêng.
Mở trang câu hỏi này →
Aexclusive
Bselective
Cintensive
Dadministered
Ecorporate
Lời giải
Đáp án đúng: "exclusive". Khi nhà sản xuất trao cho một số rất ít nhà phân phối cái quyền được bán sản phẩm của mình trong một địa bàn, tức không ai khác trong vùng được bán, đó là phân phối độc quyền; cách này hay đi với hàng cao cấp vì cần kiểm soát chặt hình ảnh và mức dịch vụ. "selective" cũng dùng số lượng trung gian hạn chế nhưng không kèm đặc quyền địa bàn cho ai. "intensive" nhằm đưa hàng vào càng nhiều điểm bán càng tốt, thường dành cho hàng tiêu dùng nhanh. "administered" là tên một dạng hệ thống marketing dọc do thành viên mạnh dẫn dắt, không phải mức độ phủ phân phối. "corporate" cũng là một dạng hệ thống dọc dựa trên sở hữu chung, trả lời sai loại câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AHorizontal; vertical
BVertical; horizontal
CContractual; corporate
DCorporate; franchise
EWholesaler; retailer
Lời giải
Đáp án đúng: "Vertical; horizontal". Xung đột dọc nảy sinh giữa các cấp khác nhau của cùng một kênh, chẳng hạn nhà sản xuất với nhà bán lẻ của mình, và vì mỗi cấp phụ thuộc vào cấp kia về giá, tồn kho lẫn khuyến mại nên loại này xảy ra thường xuyên hơn bất đồng giữa những doanh nghiệp cùng một cấp. "Horizontal; vertical" đảo ngược đúng mức độ phổ biến mà câu hỏi nói tới. "Contractual; corporate" là hai dạng hệ thống marketing dọc, không phải tên của xung đột kênh. "Corporate; franchise" cũng chỉ là cách tổ chức kênh theo sở hữu và theo nhượng quyền. "Wholesaler; retailer" là tên hai loại trung gian, nêu ai tham gia chứ không mô tả kiểu bất đồng nào phổ biến hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Avertical marketing system
Bconventional distribution channel
Cindependent channel allocation
Dcorporate VMS
Eadministered vertical marketing system
Lời giải
Đáp án đúng: "conventional distribution channel". Kênh phân phối truyền thống gồm những nhà sản xuất, bán buôn và bán lẻ độc lập, không ai có quyền đáng kể với ai, nên mỗi bên chỉ lo tối đa hoá lợi nhuận riêng dù việc đó làm giảm lợi nhuận của cả kênh. "vertical marketing system" lại là mô hình các cấp hành động như một hệ thống thống nhất, có người dẫn dắt cả kênh. "independent channel allocation" không phải thuật ngữ trong quản trị kênh. "corporate VMS" là dạng hệ thống dọc dựa trên sở hữu chung nên mục tiêu được áp từ một chủ. "administered vertical marketing system" được một thành viên đủ mạnh về quy mô hay thương hiệu điều phối, cũng đã vượt khỏi tình trạng mỗi bên tự lo cho mình.
Mở trang câu hỏi này →
Aadministered
Bcontractual
Cconventional
Dcorporate
Ehorizontal
Lời giải
Đáp án đúng: "corporate". Hệ thống marketing dọc kiểu công ty gộp các cấp sản xuất và phân phối về cùng một chủ sở hữu, nhờ đó kiểm soát được cả việc làm ra hàng và việc bán lại, nhưng cái giá là phải bỏ vốn mua hoặc xây các cấp đó nên vốn đầu tư và định phí đều phồng lên. "administered" chỉ dựa vào thế mạnh của một thành viên để điều phối, không phải bỏ vốn sở hữu nên cũng không đẩy định phí lên. "contractual" gắn kết các bên độc lập bằng hợp đồng, mỗi bên tự lo vốn của mình. "conventional" là kênh rời rạc, không có cơ chế kiểm soát chung nào. "horizontal" là kiểu liên kết giữa các doanh nghiệp cùng một cấp để cùng khai thác cơ hội, không bàn tới việc nắm cả chuỗi dọc.
Mở trang câu hỏi này →
Aunified
Bcreative
Cmodern
Dcustomer-driven
Etask-driven
Lời giải
Đáp án đúng: "unified". Ưu thế của hệ thống marketing dọc là các cấp sản xuất, bán buôn và bán lẻ không còn hành động rời rạc mà vận hành như một hệ thống thống nhất, nhờ đó bớt trùng lặp, bớt xung đột và phối hợp được giá, tồn kho lẫn khuyến mại. "creative" nói về tính sáng tạo, không phải điều mà cấu trúc kênh này đem lại. "modern" chỉ là một nhãn về sự thời thượng, nó không cho biết hệ thống hoạt động khác kênh truyền thống ở chỗ nào. "customer-driven" mô tả định hướng lấy khách làm trung tâm, điều này tuỳ ở triết lý quản trị chứ không tự có chỉ vì kênh được tích hợp dọc. "task-driven" là cách nói về phong cách làm việc theo nhiệm vụ, chẳng dính tới lợi thế cấu trúc của kênh.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.