Chủ đề của MKG101 - Nguyên lý quản trị và marketing

MKG101 - Phần 7: Hoạch định, quản trị chiến lược và kiểm soát

Một doanh nghiệp muốn đi đâu, và làm sao biết mình có đang đi đúng hướng hay không — đó là hai câu hỏi của phần này. Mục tiêu trong tổ chức xếp thành tầng: cấp cao đặt hướng dài hạn, cấp trung chuyển hướng ấy thành kế hoạch bộ phận, cấp cơ sở biến nó thành việc làm hằng ngày, nên biết một mục tiêu do ai đặt là biết nó nằm ở tầm nào. Ở tầm cạnh tranh, người học phân biệt lối đi khác biệt hoá với lối dẫn đầu chi phí và lối tập trung vào một ngách hẹp — ba hướng không thể theo đuổi cùng lúc mà không tự làm mờ mình. Nửa sau là vòng kiểm soát: đặt chuẩn, đo kết quả thật, so sánh, rồi sửa. Điều quyết định không phải có kiểm soát hay không, mà là kiểm soát đặt ở đâu trong dòng công việc — chặn đầu vào trước khi làm, theo dõi trong khi làm, hay nghiệm thu sau khi xong — vì mỗi vị trí bắt được một loại sai lệch khác nhau.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
Adifferentiation
Bdivesting
Canti-competitive
Dfocus
Ecost-leadership
Lời giải
Đáp án đúng: "differentiation". Chiến lược khác biệt hoá nhằm tạo ra điểm độc đáo mà khách hàng nhận thấy được, với chất lượng hiểu theo nghĩa rộng gồm độ bền, thiết kế, dịch vụ và uy tín thương hiệu, nhờ đó doanh nghiệp không phải đua thuần bằng giá. "divesting" là việc bán bớt hay thu hẹp đơn vị kinh doanh, thuộc quyết định danh mục chứ không phải cách tạo lợi thế cạnh tranh. "anti-competitive" không phải một chiến lược được giảng dạy, đó là nhãn pháp lý cho hành vi phản cạnh tranh. "focus" nhấn vào phạm vi thị trường hẹp, tức chọn một nhóm khách nhỏ để phục vụ, chứ không nhấn vào sự vượt trội về chất lượng. "cost-leadership" đi hướng ngược lại, giành lợi thế bằng chi phí thấp nhất ngành và mức giá rẻ.
Mở trang câu hỏi này →
2Operational goals are set by:5 lựa chọn
Afirst-line managers.
Btop-level managers.
Cthe board of directors.
Dshareholders.
Einvestors
Lời giải
Đáp án đúng: "first-line managers." Hệ mục tiêu trong tổ chức xếp theo ba tầng: mục tiêu chiến lược do cấp cao nhất đặt, mục tiêu chiến thuật do cấp trung triển khai, còn mục tiêu tác nghiệp rất cụ thể và ngắn hạn thì do người quản trị tuyến đầu đặt ra vì họ trực tiếp điều hành công việc từng ngày, từng ca. "top-level managers." lo định hướng dài hạn cho toàn doanh nghiệp nên không xuống tới mức chi tiết của từng tổ, từng ca. "the board of directors." chỉ phê duyệt định hướng và giám sát bộ máy điều hành, không đặt mục tiêu vận hành. "shareholders." là chủ sở hữu vốn, quyền của họ là bầu hội đồng và nhận lợi ích, không nằm trong hệ thống quản trị. "investors" cũng chỉ góp vốn và theo dõi hiệu quả đầu tư từ bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomers provide information about their reactions to goods and services so corrective action can be taken if necessary.
BManagers are given immediate feedback on how efficiently inputs are being transformed into outputs.
CManagers decide on the standards of performance, goals, or targets that they will use in the future for performance evaluation.
DManagers evaluate whether—and to what extent—performance deviates from the standards of performance.
Lời giải
Đáp án đúng: "Managers decide on the standards of performance, goals, or targets that they will use in the future for performance evaluation." Bước mở đầu của quy trình kiểm soát là dựng mốc so sánh: người quản trị chốt tiêu chuẩn thành tích, mục tiêu hay chỉ tiêu sẽ dùng để đánh giá về sau, bởi không có mốc thì mọi số đo thu được sau đó đều vô nghĩa. "Customers provide information about their reactions to goods and services so corrective action can be taken if necessary." là việc thu nhận phản hồi của khách hàng, thuộc khâu đo lường và điều chỉnh ở cuối chu trình. "Managers are given immediate feedback on how efficiently inputs are being transformed into outputs." nói về phản hồi tức thời trong lúc đầu vào đang được biến thành đầu ra, đó là kiểm soát đồng thời. "Managers evaluate whether—and to what extent—performance deviates from the standards of performance." chính là bước so sánh thành tích thực tế với tiêu chuẩn, việc chỉ làm được khi tiêu chuẩn đã tồn tại từ trước.
Mở trang câu hỏi này →
APost-action control
BFinancial control
CPreliminary control
DOperations control
Lời giải
Đáp án đúng: "Operations control". Kiểm soát tác nghiệp hướng thẳng vào các quá trình đang chuyển nguồn lực thành sản phẩm hoặc dịch vụ, tức theo dõi dòng công việc diễn ra bên trong doanh nghiệp. "Post-action control" chỉ kiểm tra sau khi quá trình đã kết thúc, đối tượng của nó là kết quả đầu ra. "Financial control" theo dõi dòng tiền, ngân sách và các chỉ số tài chính, không nhìn vào cách nguồn lực được chuyển hoá. "Preliminary control" chặn trước ở khâu đầu vào, lo chất lượng nguyên liệu và nhân lực trước khi quá trình bắt đầu, nên chỉ phủ một chặng hẹp chứ không phủ cả quá trình chuyển hoá.
Mở trang câu hỏi này →
ABudgetary Control
BBureaucratic control
CDecentralized control
DPost-action control
Lời giải
Đáp án đúng: "Bureaucratic control". Kiểm soát quan liêu vận hành bằng thứ bậc chính thức, quy định viết thành văn, mô tả công việc chi tiết và thưởng phạt theo mức độ tuân thủ; chính bộ khung cứng nhắc, máy móc đó là dấu hiệu nhận ra nó. "Budgetary Control" là một công cụ cụ thể, dùng dự toán thu chi để giữ hoạt động trong hạn mức tài chính, không phải một kiểu cấu trúc tổ chức. "Decentralized control" dựa vào chuẩn mực chung, sự tự giác và cam kết của nhân viên, cố ý nới lỏng quy định nên đối lập với cấu trúc chính thức. "Post-action control" được phân loại theo thời điểm can thiệp, tức kiểm tra kết quả sau khi việc đã xong, chẳng nói gì về mức độ chính thức của cấu trúc.
Mở trang câu hỏi này →
AStrategic control
BFinancial control
CPreliminary control
DScreening control
Lời giải
Đáp án đúng: "Screening control". Kiểm soát tác nghiệp chia theo thời điểm can thiệp: trước, trong và sau quá trình biến đổi. Kiểm soát sàng lọc diễn ra ngay trong lúc công việc đang chạy, dựa vào dòng phản hồi liên tục từ từng bước để phát hiện lệch chuẩn và chỉnh ngay trước khi sản phẩm hoàn tất. "Strategic control" nằm ở cấp cao hơn, theo dõi mức độ phù hợp giữa chiến lược và môi trường trong thời gian dài, không phải kiểm soát từng khâu tác nghiệp. "Financial control" nhìn vào các chỉ tiêu tiền tệ như dòng tiền, chi phí, lợi nhuận, phân loại theo nội dung chứ không theo thời điểm. "Preliminary control" đứng ở đầu vào, kiểm nguyên liệu, nhân lực và thiết bị trước khi bắt đầu, nên dựa vào phòng ngừa chứ không dựa vào phản hồi.
Mở trang câu hỏi này →
7First-line managers:5 lựa chọn
Aare primarily responsible for implementing the policies and plans developed by top managers.
Bmake decisions about activities such as acquiring other companies.
Cofficially represent their organization to the external environment.
Dcreate organizational goals.
Ehandle administrative duties.
Lời giải
Đáp án đúng: "handle administrative duties." Quản trị viên tuyến đầu là cấp sát người lao động trực tiếp, ngày làm việc của họ gồm phân ca, theo dõi tiến độ, xử lý vụ việc tại chỗ cùng hàng loạt giấy tờ và báo cáo thường nhật, tức phần hành chính của guồng máy. "are primarily responsible for implementing the policies and plans developed by top managers." là mô tả cấp quản trị trung gian, nơi dịch chính sách của cấp cao thành kế hoạch cho đơn vị. "make decisions about activities such as acquiring other companies." là quyết định mua lại doanh nghiệp, chỉ cấp cao nhất mới có quyền. "officially represent their organization to the external environment." là vai trò đại diện chính thức của lãnh đạo cấp cao. "create organizational goals." là việc đặt mục tiêu cho cả tổ chức, cũng thuộc cấp cao.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.