Chủ đề của BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư

BKG303 - Chương 12: Kỹ thuật điều chỉnh rủi ro cơ bản

Dòng tiền dự án chỉ là ước lượng, nên một khoản đầu tư rủi ro phải bị đòi hỏi nhiều hơn một khoản chắc chắn. Cách quen thuộc là tỷ lệ chiết khấu điều chỉnh rủi ro: cộng thêm một phần bù vào tỷ lệ chiết khấu, dự án càng rủi ro thì phần bù càng lớn. Cách đơn giản nhất là phán đoán của người ra quyết định dựa trên kinh nghiệm, nhanh nhưng khó nhất quán và khó kiểm chứng. Phương pháp tương đương chắc chắn đi đường khác: quy từng dòng tiền rủi ro về khoản tiền chắc chắn mà người quyết định coi là ngang giá, rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro. Ngay cả thời gian hoàn vốn cũng có thể siết lại cho dự án rủi ro bằng cách rút ngắn mốc chấp nhận. Người học áp được các cách điều chỉnh này lên một dự án và trình bày được kết quả điều chỉnh với người ra quyết định.

Xem danh sách câu hỏi13 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

13Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

13/13 câuHết danh sách
AThe WACC
BThe firm's cost of capital
CThe risk-free rate
DThe market rate of return
Lời giải
Đáp án đúng: "The risk-free rate". Theo phương pháp certainty equivalent (CE, tương đương chắc chắn), mỗi dòng tiền rủi ro được nhân với hệ số α_t (từ 0 đến 1) để quy về khoản tiền chắc chắn mà người ra quyết định coi là ngang giá; vì rủi ro đã được loại khỏi tử số nên mẫu số chỉ còn giá trị thời gian của tiền: NPV = Σ α_t × CF_t / (1 + r_f)^t. "The WACC" sai vì WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) đã chứa phần bù rủi ro của chủ nợ và cổ đông, dùng nó cho dòng tiền đã quy về chắc chắn là trừ rủi ro hai lần. "The firm's cost of capital" sai cùng lý do: đây là tỷ suất yêu cầu có rủi ro của doanh nghiệp, hợp với phương pháp điều chỉnh tỷ suất chiết khấu chứ không hợp với dòng tiền tương đương chắc chắn. "The market rate of return" sai vì lợi suất danh mục thị trường bằng lãi suất phi rủi ro cộng phần bù rủi ro thị trường, nên cũng chứa đúng phần rủi ro mà CE đã loại bỏ.
Mở trang câu hỏi này →
A$5,600
B$5,200
C$4,000
DNone of these answers
Lời giải
Đáp án đúng: "$5,200". Giá trị kỳ vọng của NPV là trung bình có trọng số theo xác suất của các kịch bản: E(NPV) = Σ pi × NPVi. Tính từng phần: 0,40 × 10.000 = 4.000; 0,40 × 4.000 = 1.600; 0,20 × (−2.000) = −400. Cộng lại 4.000 + 1.600 − 400 = 5.200 USD. "$5,600" là kết quả khi quên dấu âm của kịch bản kinh tế yếu, cộng 400 thay vì trừ 400 (4.000 + 1.600 + 400). "$4,000" chỉ là NPV của kịch bản bình thường, hoặc chỉ là phần đóng góp của kịch bản mạnh, chứ chưa phải trung bình có trọng số của cả ba kịch bản. "None of these answers" sai vì phép tính cho đúng 5.200 USD, có sẵn trong các lựa chọn. Lưu ý giá trị kỳ vọng dương chưa nói hết về rủi ro; nên xem thêm độ lệch chuẩn và xác suất NPV âm, ở đây là 20%.
Mở trang câu hỏi này →
ACE Method
BCAPM
CJudgment Approach
DSensitivity Analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Judgment Approach". Judgment approach (phương pháp phán đoán) điều chỉnh rủi ro dựa trên cảm nhận chủ quan của ban quản lý về các kết cục có thể xảy ra: nhà quản lý xem NPV hoặc IRR cùng mô tả về rủi ro rồi quyết định chấp nhận hay bác theo kinh nghiệm, không theo một công thức chuẩn nào. "CE Method" (certainty equivalent, tương đương chắc chắn) nhân dòng tiền rủi ro với hệ số α từ 0 tới 1 rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro; việc chọn α có yếu tố chủ quan nhưng là một quy trình định lượng có công thức. "CAPM" xác định suất chiết khấu từ beta và phần bù rủi ro thị trường, tức dựa trên dữ liệu thị trường chứ không phải phán đoán của ban quản lý. "Sensitivity Analysis" (phân tích độ nhạy) đo NPV thay đổi bao nhiêu khi một biến đầu vào thay đổi, là công cụ nhận diện rủi ro chứ không phải cách điều chỉnh rủi ro dựa trên cảm nhận.
Mở trang câu hỏi này →
AReal options analysis
BCertainty equivalent method
CEconomic value added
DPayback period method
Lời giải
Đáp án đúng: "Certainty equivalent method". Hai kỹ thuật điều chỉnh rủi ro cơ bản trong ngân sách vốn là điều chỉnh tỷ suất chiết khấu (RADR) và certainty equivalent (tương đương chắc chắn): phương pháp sau nhân mỗi dòng tiền dự kiến với hệ số α_t ≤ 1 để có khoản tiền chắc chắn tương đương, rồi chiết khấu theo lãi suất phi rủi ro. Ví dụ dòng tiền năm 1 là 100 và α = 0,9 thì khoản chắc chắn tương đương là 90. "Real options analysis" sai vì đây là kỹ thuật nâng cao định giá sự linh hoạt của nhà quản lý (mở rộng, trì hoãn, từ bỏ dự án), không phải cách điều chỉnh rủi ro cơ bản. "Economic value added" sai vì EVA (giá trị kinh tế gia tăng) là thước đo hiệu quả hoạt động theo kỳ, bằng lợi nhuận hoạt động sau thuế trừ chi phí sử dụng vốn, không dùng để điều chỉnh rủi ro dự án. "Payback period method" sai vì thời gian hoàn vốn chỉ là tiêu chí thanh khoản thô, đôi khi dùng để sàng lọc dự án rủi ro, nhưng không điều chỉnh dòng tiền hay tỷ suất chiết khấu theo rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
ATo adjust the discount rate for risk
BTo modify the expected cash flows for risk
CTo calculate the risk-free rate of return
DTo estimate the market risk premium
Lời giải
Đáp án đúng: "To modify the expected cash flows for risk". Trong phương pháp certainty equivalent (CE, tương đương chắc chắn), dòng tiền kỳ vọng năm t được nhân với hệ số CEF αt (từ 0 tới 1) để ra khoản tiền chắc chắn mà nhà đầu tư coi là ngang giá: CEt = αt × E(CFt); sau đó chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, NPV = Σ αt × E(CFt) / (1 + Rf)^t − I0. Ví dụ dòng tiền kỳ vọng 100 với α = 0,9 thành 90 tiền chắc chắn. Như vậy rủi ro được xử lý ở tử số. "To adjust the discount rate for risk" là cách làm của phương pháp risk-adjusted discount rate (lãi suất chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số chứ không qua CEF. "To calculate the risk-free rate of return" sai vì Rf là đầu vào quan sát từ thị trường, CEF không tính ra nó. "To estimate the market risk premium" thuộc việc ước lượng chi phí vốn theo CAPM, không phải vai trò của hệ số tương đương chắc chắn.
Mở trang câu hỏi này →
ASensitivity analysis
BDiscounted Cash Flow (DCF)
CRisk-adjusted discount rate (RADR)
DMonte Carlo simulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Monte Carlo simulation". Các phương pháp thống kê đánh giá rủi ro dự án dùng phân phối xác suất của biến đầu vào thay vì một con số duy nhất: tính giá trị kỳ vọng của kết quả (expected outcome), dựng decision tree (cây quyết định) với xác suất ở từng nhánh, và mô phỏng Monte Carlo lấy ngẫu nhiên hàng nghìn bộ giá trị đầu vào để có phân phối của NPV, từ đó đọc được NPV kỳ vọng, độ lệch chuẩn và xác suất NPV âm. "Sensitivity analysis" sai vì nó đổi từng biến một mà không gắn xác suất cho các giá trị, nên là phân tích tất định chứ không phải thống kê. "Discounted Cash Flow (DCF)" sai vì DCF là khung tính giá trị hiện tại của dòng tiền, bản thân nó không đo rủi ro bằng xác suất. "Risk-adjusted discount rate (RADR)" sai vì RADR chỉ cộng phần bù rủi ro vào tỷ suất chiết khấu, đưa ra một NPV duy nhất mà không mô tả phân phối kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
AAdjusting the discount rate for risk
BAdjusting cash flows to a certain level
CUsing historical averages
DApplying a single discount rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Adjusting cash flows to a certain level". Đặc trưng của phương pháp certainty equivalent (CE, tương đương chắc chắn) là xử lý rủi ro ở tử số: mỗi dòng tiền kỳ vọng được nhân với hệ số α_t từ 0 tới 1 để thành khoản tiền chắc chắn tương đương, rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, NPV = Σ α_t × CF_t / (1 + r_f)^t. "Adjusting the discount rate for risk" sai vì đó là đặc trưng của RADR (tỷ suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số thay vì ở dòng tiền. "Using historical averages" sai vì hệ số α phản ánh mức ngại rủi ro của người ra quyết định với từng dòng tiền tương lai, không phải lấy trung bình số liệu quá khứ. "Applying a single discount rate" không phải đặc trưng phân biệt: CE đúng là chiết khấu bằng một lãi suất phi rủi ro, nhưng NPV thông thường dùng WACC hay RADR cũng chiết khấu bằng một tỷ suất duy nhất, nên điều này không nói lên CE khác gì.
Mở trang câu hỏi này →
A$2,843,090
B$3,750,000
C$4,578,825
D$6,155,274
Lời giải
Đáp án đúng: "$2,843,090". Kịch bản xấu nhất làm dòng tiền mỗi năm giảm 25% × 3,000,000 = 750,000, lặp lại 5 năm, nên NPV giảm đúng bằng giá trị hiện tại của chuỗi đều này tại 10%. Chiết khấu từng năm: 750,000 / 1.1 = 681,818; / 1.1^2 = 619,835; / 1.1^3 = 563,486; / 1.1^4 = 512,260; / 1.1^5 = 465,691; cộng lại được 2,843,090, tức 750,000 × hệ số niên kim PVIFA(10%, 5) = 750,000 × 3.790787. Kiểm lại: NPV giảm từ 3,000,000 × 3.790787 = 11,372,360 xuống 2,250,000 × 3.790787 = 8,529,270, chênh 2,843,090. "$3,750,000" sai vì đó là 750,000 × 5, cộng thẳng mức hụt của năm năm mà quên chiết khấu. "$4,578,825" sai vì đó là 750,000 × 6.1051, tức nhân với hệ số giá trị tương lai của niên kim (ghép lãi tới năm 5) thay vì chiết khấu về hiện tại. "$6,155,274" sai vì nó còn lớn hơn cả tổng mức hụt chưa chiết khấu 3,750,000, nên không thể là giá trị hiện tại của khoản giảm này ở bất kỳ tỷ suất dương nào.
Mở trang câu hỏi này →
ACertainty Equivalent Method
BAdjusted Present Value Method
CRisk-Adjusted Discount Rate Method
DReal Options Method
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk-Adjusted Discount Rate Method". Phương pháp suất chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro xử lý rủi ro ở mẫu số: dùng CAPM tính k = rf + β × (rm − rf) cho từng dự án rồi chiết khấu dòng tiền kỳ vọng bằng k; dự án beta cao thì k cao và NPV thấp hơn. Ví dụ với rf = 5%, β = 1,4 và phần bù thị trường 6%: k = 5% + 1,4 × 6% = 13,4%. "Certainty Equivalent Method" xử lý rủi ro ở tử số: nhân dòng tiền với hệ số tương đương chắc chắn rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, không dùng CAPM để định suất chiết khấu. "Adjusted Present Value Method" tách NPV cơ sở (như thể không vay nợ) rồi cộng giá trị hiện tại của các hiệu ứng tài trợ như lá chắn thuế lãi vay; nó giải quyết tác động của cấu trúc vốn chứ không phải là phương pháp điều chỉnh rủi ro bằng CAPM. "Real Options Method" định giá quyền linh hoạt (mở rộng, trì hoãn, từ bỏ) bằng mô hình quyền chọn như cây nhị phân.
Mở trang câu hỏi này →
ABy adjusting the discount rate
BBy using the firm’s WACC
CBy discounting risk-adjusted cash flows at the risk-free rate
DBy applying a risk premium to the cash flows
Lời giải
Đáp án đúng: "By discounting risk-adjusted cash flows at the risk-free rate". Certainty equivalent method (phương pháp tương đương chắc chắn, CE) nhân mỗi dòng tiền kỳ vọng với hệ số αt từ 0 đến 1 để đổi thành khoản tiền chắc chắn mà nhà đầu tư coi là ngang giá, rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro: NPV = Σ αt × CFt / (1 + rf)^t − I0. Vì rủi ro đã được xử lý ở tử số, mẫu số chỉ còn phản ánh giá trị thời gian của tiền. "By adjusting the discount rate" mô tả phương pháp risk-adjusted discount rate (suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số, ngược với CE. "By using the firm’s WACC" sai vì WACC đã chứa phần bù rủi ro, dùng nó cho dòng tiền đã quy về chắc chắn là trừ rủi ro hai lần. "By applying a risk premium to the cash flows" sai vì CE không cộng phần bù rủi ro mà thu nhỏ dòng tiền bằng hệ số tương đương chắc chắn; phần bù rủi ro là thứ cộng vào suất chiết khấu ở phương pháp kia.
Mở trang câu hỏi này →
ABy adjusting the discount rate according to project risk.
BBy estimating the project's beta.
CBy using a certainty equivalent factor to adjust cash flows.
DBy applying a risk-free rate to cash flows
Lời giải
Đáp án đúng: "By using a certainty equivalent factor to adjust cash flows.". Hệ số tương đương chắc chắn αt = khoản tiền chắc chắn / dòng tiền kỳ vọng có rủi ro, nằm trong khoảng 0 đến 1, dòng tiền càng rủi ro thì hệ số càng nhỏ; ví dụ dòng tiền kỳ vọng 100 mà nhà đầu tư chỉ coi ngang 80 chắc chắn thì αt = 80 / 100 = 0,8. Dòng tiền đã điều chỉnh sau đó được chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro. "By adjusting the discount rate according to project risk." là phương pháp suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro, xử lý rủi ro ở mẫu số thay vì ở dòng tiền. "By estimating the project's beta." là bước tính suất sinh lời yêu cầu theo CAPM, cũng thuộc hướng điều chỉnh suất chiết khấu. "By applying a risk-free rate to cash flows" chỉ là một bước của CE sau khi dòng tiền đã quy đổi; nếu chỉ chiết khấu dòng tiền rủi ro bằng lãi suất phi rủi ro mà không nhân hệ số thì rủi ro bị bỏ qua hoàn toàn và NPV bị thổi phồng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy ignoring them
BBy using a constant discount rate
CBy performing sensitivity analysis
DBy setting fixed cash flows
Lời giải
Đáp án đúng: "By performing sensitivity analysis". Sensitivity analysis (phân tích độ nhạy) thay đổi từng biến then chốt như sản lượng, giá bán, chi phí biến đổi trong một biên độ, giữ nguyên các biến khác, để xem NPV thay đổi bao nhiêu và tìm điểm mà NPV = 0; nhờ đó người ra quyết định biết biến nào cần dự báo kỹ hoặc quản lý chặt. "By ignoring them" sai vì bỏ qua bất định khiến quyết định dựa trên một ước tính điểm có thể lệch xa thực tế. "By using a constant discount rate" sai vì đó là một giả định đơn giản hoá của NPV chứ không phải cách xử lý rủi ro, thậm chí còn bị xem là hạn chế khi rủi ro thay đổi theo thời gian. "By setting fixed cash flows" sai vì cố định dòng tiền chỉ gán cho dự án một con số chắc chắn giả tạo, không đo được mức độ bất định của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk-Adjusted Discount Rate
BReal Asset Discount Rate
CRisk and Discount Rate
DReal Asset Depreciation Rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk-Adjusted Discount Rate". RADR là suất chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro: k = lãi suất phi rủi ro + phần bù rủi ro tương ứng với mức rủi ro của dự án; dự án càng rủi ro thì được chiết khấu bằng suất càng cao nên NPV càng thấp, ví dụ cùng dòng tiền 110 sau một năm, chiết khấu 10% cho PV = 100, còn chiết khấu 15% chỉ cho PV ≈ 95,65. "Real Asset Discount Rate" không phải thuật ngữ trong điều chỉnh rủi ro; chữ R đầu tiên là Risk chứ không phải Real Asset. "Risk and Discount Rate" bỏ mất chữ Adjusted, vốn là ý cốt lõi: suất chiết khấu được điều chỉnh theo rủi ro chứ không phải hai khái niệm đứng cạnh nhau. "Real Asset Depreciation Rate" nhầm sang tỷ lệ khấu hao tài sản, thứ ảnh hưởng tới lá chắn thuế trong dòng tiền chứ không liên quan tới cách điều chỉnh rủi ro ở suất chiết khấu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.